save money
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
Vietnamese Meaning
Giữ tiền để sử dụng trong tương lai.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"I'm trying to save money for a new car."
"Tôi đang cố gắng tiết kiệm tiền để mua một chiếc xe hơi mới."
-
"She saved money by buying generic brands."
"Cô ấy đã tiết kiệm tiền bằng cách mua các nhãn hiệu thông thường."
-
"It's important to save money for retirement."
"Điều quan trọng là phải tiết kiệm tiền cho việc nghỉ hưu."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Verb | save | tiết kiệm, để dành |
| Noun | saver | người tiết kiệm |
| Noun | saving | sự tiết kiệm; khoản tiền tiết kiệm |
| Noun | savings | tiền tiết kiệm (thường dùng ở dạng số nhiều) |
| Adjective | economical | tiết kiệm, kinh tế |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cụm "save money" mang nghĩa tích lũy, để dành tiền bạc bằng cách không tiêu xài hoặc tiêu xài ít hơn số tiền mình kiếm được. Nó thường liên quan đến việc tiết kiệm cho một mục đích cụ thể nào đó trong tương lai (mua nhà, xe, đi du lịch, hưu trí...) hoặc đơn giản là để có một khoản dự phòng.
Collocations (Từ đi kèm)
-
learn to learn to save money (học cách tiết kiệm tiền)
-
help help save money (giúp tiết kiệm tiền)
-
manage to manage to save money (xoay sở để tiết kiệm tiền)
-
try to try to save money (cố gắng tiết kiệm tiền)
-
easy to easy to save money (dễ dàng tiết kiệm tiền)
-
hard to hard to save money (khó tiết kiệm tiền)
-
smart to smart to save money (khôn ngoan khi tiết kiệm tiền)
-
wisely wisely save money (tiết kiệm tiền một cách khôn ngoan)
-
effectively effectively save money (tiết kiệm tiền một cách hiệu quả)
-
significantly significantly save money (tiết kiệm được đáng kể tiền)
Idioms
-
save for a rainy day
tiết kiệm phòng khi khó khăn, để dành tiền phòng thân
"It's always wise to save for a rainy day."
(Luôn luôn khôn ngoan khi tiết kiệm tiền phòng khi khó khăn.)
-
tighten one's belt
thắt lưng buộc bụng, cắt giảm chi tiêu
"We need to tighten our belts and save money for a new house."
(Chúng ta cần thắt lưng buộc bụng và tiết kiệm tiền để mua nhà mới.)
-
put money aside/away
để dành tiền, tiết kiệm tiền
"I try to put some money aside every month."
(Tôi cố gắng để dành một ít tiền mỗi tháng.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
save money
Động từGiữ tiền để sử dụng trong tương lai.
"I'm trying to save money for a new car."
Grammar Rules
Rule: Conditional Sentence Type 1 (Câu Điều kiện Loại 1)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | If you save money regularly, you will be able to buy a house. |
Nếu bạn tiết kiệm tiền thường xuyên, bạn sẽ có thể mua một căn nhà. |
| Phủ định | If you don't save money, you won't have enough for retirement. |
Nếu bạn không tiết kiệm tiền, bạn sẽ không có đủ cho việc nghỉ hưu. |
| Nghi vấn | Will you save money if you get a pay raise? |
Bạn sẽ tiết kiệm tiền chứ nếu bạn được tăng lương? |
Rule: Possessive Case (Sở hữu cách)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | My brother's goal is to save enough money for a down payment on a house. |
Mục tiêu của anh trai tôi là tiết kiệm đủ tiền để trả trước cho một căn nhà. |
| Phủ định | My parents' decision wasn't to save money on the children's education. |
Quyết định của bố mẹ tôi không phải là tiết kiệm tiền cho việc học hành của con cái. |
| Nghi vấn | Is John and Mary's plan to save money for their retirement? |
Liệu kế hoạch của John và Mary có phải là tiết kiệm tiền cho việc nghỉ hưu của họ không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "save money".
