(Top Banner Ad)
save money
A2
Động từ A2 Kinh tế

save money

UK: /seɪv ˈmʌni/ • US: /seɪv ˈmʌni/

Nghĩa tiếng Việt

tiết kiệm tiền dành dụm tiền tích cóp tiền
Elementary (A2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

To keep money for use in the future.

Vietnamese Meaning

Giữ tiền để sử dụng trong tương lai.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "I'm trying to save money for a new car."

    "Tôi đang cố gắng tiết kiệm tiền để mua một chiếc xe hơi mới."

  • "She saved money by buying generic brands."

    "Cô ấy đã tiết kiệm tiền bằng cách mua các nhãn hiệu thông thường."

  • "It's important to save money for retirement."

    "Điều quan trọng là phải tiết kiệm tiền cho việc nghỉ hưu."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb save tiết kiệm, để dành
Noun saver người tiết kiệm
Noun saving sự tiết kiệm; khoản tiền tiết kiệm
Noun savings tiền tiết kiệm (thường dùng ở dạng số nhiều)
Adjective economical tiết kiệm, kinh tế

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Kinh tế

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Indo-European
*solh₃-
Latin
salvus
Vulgar Latin
salvare
Old French
sauver
Middle English
saven
Modern English
save

Nguồn gốc của 'Money'

Từ 'money' (tiền) có một nguồn gốc thú vị từ tiếng Latin 'moneta'. Từ này ban đầu là biệt danh của nữ thần Juno (Juno Moneta) trong thần thoại La Mã, có nghĩa là 'người cảnh báo'. Ngôi đền của nữ thần Juno đã từng được dùng làm xưởng đúc tiền, và theo thời gian, tên của nữ thần đã trở thành từ để chỉ tiền tệ. Khi kết hợp với động từ 'save' (tiết kiệm), có nguồn gốc từ tiếng Latin 'salvus' (an toàn, nguyên vẹn), chúng ta có 'save money' – giữ cho tiền của mình an toàn và nguyên vẹn bằng cách tiết kiệm.

Usage Note

Cụm "save money" mang nghĩa tích lũy, để dành tiền bạc bằng cách không tiêu xài hoặc tiêu xài ít hơn số tiền mình kiếm được. Nó thường liên quan đến việc tiết kiệm cho một mục đích cụ thể nào đó trong tương lai (mua nhà, xe, đi du lịch, hưu trí...) hoặc đơn giản là để có một khoản dự phòng.

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + save money
  • learn to learn to save money
    (học cách tiết kiệm tiền)
  • help help save money
    (giúp tiết kiệm tiền)
  • manage to manage to save money
    (xoay sở để tiết kiệm tiền)
  • try to try to save money
    (cố gắng tiết kiệm tiền)
Adjective + save money
  • easy to easy to save money
    (dễ dàng tiết kiệm tiền)
  • hard to hard to save money
    (khó tiết kiệm tiền)
  • smart to smart to save money
    (khôn ngoan khi tiết kiệm tiền)
Adverb + save money
  • wisely wisely save money
    (tiết kiệm tiền một cách khôn ngoan)
  • effectively effectively save money
    (tiết kiệm tiền một cách hiệu quả)
  • significantly significantly save money
    (tiết kiệm được đáng kể tiền)

Idioms

  • save for a rainy day

    tiết kiệm phòng khi khó khăn, để dành tiền phòng thân

    "It's always wise to save for a rainy day."

    (Luôn luôn khôn ngoan khi tiết kiệm tiền phòng khi khó khăn.)

  • tighten one's belt

    thắt lưng buộc bụng, cắt giảm chi tiêu

    "We need to tighten our belts and save money for a new house."

    (Chúng ta cần thắt lưng buộc bụng và tiết kiệm tiền để mua nhà mới.)

  • put money aside/away

    để dành tiền, tiết kiệm tiền

    "I try to put some money aside every month."

    (Tôi cố gắng để dành một ít tiền mỗi tháng.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

save money

Động từ
Lật mặt

Giữ tiền để sử dụng trong tương lai.

"I'm trying to save money for a new car."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Conditional Sentence Type 1 (Câu Điều kiện Loại 1)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If you save money regularly, you will be able to buy a house.
Nếu bạn tiết kiệm tiền thường xuyên, bạn sẽ có thể mua một căn nhà.
Phủ định
If you don't save money, you won't have enough for retirement.
Nếu bạn không tiết kiệm tiền, bạn sẽ không có đủ cho việc nghỉ hưu.
Nghi vấn
Will you save money if you get a pay raise?
Bạn sẽ tiết kiệm tiền chứ nếu bạn được tăng lương?

Rule: Possessive Case (Sở hữu cách)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
My brother's goal is to save enough money for a down payment on a house.
Mục tiêu của anh trai tôi là tiết kiệm đủ tiền để trả trước cho một căn nhà.
Phủ định
My parents' decision wasn't to save money on the children's education.
Quyết định của bố mẹ tôi không phải là tiết kiệm tiền cho việc học hành của con cái.
Nghi vấn
Is John and Mary's plan to save money for their retirement?
Liệu kế hoạch của John và Mary có phải là tiết kiệm tiền cho việc nghỉ hưu của họ không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "save money".

Lợn đất (Piggy Bank)

Trong nhiều nền văn hóa phương Tây (và cả Việt Nam), 'lợn đất' là một biểu tượng phổ biến cho việc tiết kiệm tiền, đặc biệt là với trẻ em. Việc bỏ tiền vào lợn đất giúp dạy cho trẻ em về giá trị của việc tiết kiệm từ khi còn nhỏ, khuyến khích thói quen tài chính lành mạnh.

Quỹ khẩn cấp (Emergency Fund)

Khái niệm 'quỹ khẩn cấp' là một trụ cột quan trọng trong quản lý tài chính cá nhân ở phương Tây. Đây là khoản tiền tiết kiệm được để đối phó với những chi phí bất ngờ như mất việc, sửa chữa xe cộ hoặc hóa đơn y tế, giúp tránh nợ nần và mang lại sự an tâm về tài chính.