expensive travel
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
Travel that costs a lot of money.
Vietnamese Meaning
Du lịch tốn kém, du lịch đắt đỏ.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"Expensive travel is not an option for many people on a tight budget."
"Du lịch tốn kém không phải là một lựa chọn cho nhiều người có ngân sách eo hẹp."
-
"She enjoys expensive travel and staying in five-star hotels."
"Cô ấy thích du lịch tốn kém và ở trong các khách sạn năm sao."
-
"The company's policy restricts expensive travel for employees."
"Chính sách của công ty hạn chế du lịch tốn kém cho nhân viên."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | expense | chi phí, khoản chi |
| Adverb | expensively | một cách đắt tiền |
| Adjective | inexpensive | không đắt, rẻ |
| Adverb | inexpensively | một cách không đắt, rẻ |
| Noun | traveler | người đi du lịch, lữ khách |
| Noun/Adjective | traveling | việc đi du lịch / đang đi du lịch |
| Verb | travel | đi du lịch, di chuyển |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cụm từ này thường được dùng để chỉ những chuyến đi đòi hỏi chi phí lớn, có thể bao gồm chi phí đi lại, chỗ ở, ăn uống, tham quan và các hoạt động giải trí khác. 'Expensive' nhấn mạnh yếu tố giá cả cao, vượt quá mức trung bình hoặc hợp lý.
Collocations (Từ đi kèm)
-
luxurious luxurious expensive travel (du lịch sang trọng đắt tiền)
-
exclusive exclusive expensive travel (du lịch độc quyền đắt tiền)
-
unforgettable unforgettable expensive travel (chuyến du lịch đắt đỏ khó quên)
-
afford afford expensive travel (có đủ tiền chi trả cho du lịch đắt đỏ)
-
indulge in indulge in expensive travel (tận hưởng/đắm mình vào du lịch đắt đỏ)
-
plan plan expensive travel (lên kế hoạch cho chuyến du lịch đắt đỏ)
-
the allure of the allure of expensive travel (sức hấp dẫn của du lịch đắt đỏ)
-
a taste for a taste for expensive travel (sở thích/gu thưởng thức du lịch đắt đỏ)
Idioms
-
a taste for expensive travel
có sở thích hoặc gu du lịch đắt đỏ, sang trọng
"She developed a taste for expensive travel after her first cruise."
(Cô ấy hình thành sở thích du lịch đắt đỏ sau chuyến du thuyền đầu tiên.)
-
to splurge on expensive travel
tiêu tốn nhiều tiền vào du lịch đắt đỏ
"They decided to splurge on expensive travel for their honeymoon."
(Họ quyết định chi mạnh tay cho chuyến du lịch đắt đỏ trong tuần trăng mật.)
-
the allure of expensive travel
sức hấp dẫn, quyến rũ của du lịch đắt đỏ
"Despite the cost, the allure of expensive travel remains strong for many."
(Mặc dù chi phí cao, sức hấp dẫn của du lịch đắt đỏ vẫn rất mạnh mẽ đối với nhiều người.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
expensive travel
Tính từ + Danh từDu lịch tốn kém, du lịch đắt đỏ.
"Expensive travel is not an option for many people on a tight budget."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "expensive travel".
