(Top Banner Ad)
expensive travel
B1
Tính từ + Danh từ B1 Du lịch, Kinh tế

expensive travel

UK: /ɪkˈspɛnsɪv ˈtrævl/ • US: /ɪkˈspɛnsɪv ˈtrævəl/

Nghĩa tiếng Việt

du lịch đắt đỏ du lịch tốn kém những chuyến đi đắt tiền
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Travel that costs a lot of money.

Vietnamese Meaning

Du lịch tốn kém, du lịch đắt đỏ.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Expensive travel is not an option for many people on a tight budget."

    "Du lịch tốn kém không phải là một lựa chọn cho nhiều người có ngân sách eo hẹp."

  • "She enjoys expensive travel and staying in five-star hotels."

    "Cô ấy thích du lịch tốn kém và ở trong các khách sạn năm sao."

  • "The company's policy restricts expensive travel for employees."

    "Chính sách của công ty hạn chế du lịch tốn kém cho nhân viên."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun expense chi phí, khoản chi
Adverb expensively một cách đắt tiền
Adjective inexpensive không đắt, rẻ
Adverb inexpensively một cách không đắt, rẻ
Noun traveler người đi du lịch, lữ khách
Noun/Adjective traveling việc đi du lịch / đang đi du lịch
Verb travel đi du lịch, di chuyển

Synonyms

high-priced travel (du lịch giá cao)costly travel (du lịch tốn kém)

Antonyms

Related Words

Subject Area

Du lịch, Kinh tế

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
expendere
Old French
expensif
English
expensive
Latin
tripalium
Old French
travailler
English
travel
English
expensive travel (descriptive phrase)

Nguồn gốc từ 'Expensive'

Từ 'expensive' (đắt đỏ) bắt nguồn từ tiếng Latin 'expendere', có nghĩa là 'cân ra, trả tiền'. Điều này phản ánh hành động cân đo lượng kim loại quý để thực hiện thanh toán, nhấn mạnh khía cạnh giá trị và chi phí cao.

Nguồn gốc từ 'Travel'

Từ 'travel' (du lịch) có nguồn gốc từ tiếng Pháp cổ 'travailler', ban đầu có nghĩa là 'lao động, làm việc vất vả' và liên quan đến 'tripalium', một công cụ tra tấn trong tiếng Latin. Điều này cho thấy việc di chuyển xa xưa thường là một hành trình gian khổ, khó khăn và đầy thách thức.

Sự kết hợp 'Expensive Travel'

Cụm từ 'expensive travel' là sự kết hợp mô tả trực tiếp giữa tính từ 'expensive' (đắt đỏ) và danh từ 'travel' (du lịch). Nó không có một lịch sử hình thành phức tạp như một từ ghép cổ, mà đơn thuần là cách người nói tiếng Anh mô tả những chuyến đi có chi phí cao, sang trọng hoặc đòi hỏi đầu tư lớn.

Usage Note

Cụm từ này thường được dùng để chỉ những chuyến đi đòi hỏi chi phí lớn, có thể bao gồm chi phí đi lại, chỗ ở, ăn uống, tham quan và các hoạt động giải trí khác. 'Expensive' nhấn mạnh yếu tố giá cả cao, vượt quá mức trung bình hoặc hợp lý.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + expensive travel
  • luxurious luxurious expensive travel
    (du lịch sang trọng đắt tiền)
  • exclusive exclusive expensive travel
    (du lịch độc quyền đắt tiền)
  • unforgettable unforgettable expensive travel
    (chuyến du lịch đắt đỏ khó quên)
Verb + expensive travel
  • afford afford expensive travel
    (có đủ tiền chi trả cho du lịch đắt đỏ)
  • indulge in indulge in expensive travel
    (tận hưởng/đắm mình vào du lịch đắt đỏ)
  • plan plan expensive travel
    (lên kế hoạch cho chuyến du lịch đắt đỏ)
Noun + expensive travel
  • the allure of the allure of expensive travel
    (sức hấp dẫn của du lịch đắt đỏ)
  • a taste for a taste for expensive travel
    (sở thích/gu thưởng thức du lịch đắt đỏ)

Idioms

  • a taste for expensive travel

    có sở thích hoặc gu du lịch đắt đỏ, sang trọng

    "She developed a taste for expensive travel after her first cruise."

    (Cô ấy hình thành sở thích du lịch đắt đỏ sau chuyến du thuyền đầu tiên.)

  • to splurge on expensive travel

    tiêu tốn nhiều tiền vào du lịch đắt đỏ

    "They decided to splurge on expensive travel for their honeymoon."

    (Họ quyết định chi mạnh tay cho chuyến du lịch đắt đỏ trong tuần trăng mật.)

  • the allure of expensive travel

    sức hấp dẫn, quyến rũ của du lịch đắt đỏ

    "Despite the cost, the allure of expensive travel remains strong for many."

    (Mặc dù chi phí cao, sức hấp dẫn của du lịch đắt đỏ vẫn rất mạnh mẽ đối với nhiều người.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

expensive travel

Tính từ + Danh từ
Lật mặt

Du lịch tốn kém, du lịch đắt đỏ.

"Expensive travel is not an option for many people on a tight budget."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "expensive travel".

Du lịch sang trọng như một biểu tượng địa vị

Trong nhiều nền văn hóa phương Tây và toàn cầu, khả năng chi trả cho 'expensive travel' (du lịch đắt đỏ) thường được xem là một biểu tượng của địa vị xã hội và thành công. Các chuyến đi đến những điểm đến độc quyền, lưu trú tại khách sạn cao cấp, hoặc trải nghiệm các dịch vụ cá nhân hóa là cách thể hiện sự giàu có và phong cách sống thượng lưu.

Du lịch 'Bucket List' và sự đầu tư

Khái niệm 'bucket list travel' (du lịch theo danh sách những nơi muốn đến trước khi chết) thường bao gồm các chuyến đi đắt đỏ, mang tính trải nghiệm độc đáo như safari ở châu Phi, du ngoạn Bắc Cực, hoặc các tour ẩm thực Michelin. Mặc dù chi phí cao, nhiều người vẫn sẵn sàng tiết kiệm và đầu tư để biến những giấc mơ du lịch này thành hiện thực, coi đó là khoản chi đáng giá cho trải nghiệm cuộc đời.