cheap travel
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
Vietnamese Meaning
Du lịch với chi phí thấp, không tốn nhiều tiền.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"We are looking for cheap travel options for our summer vacation."
"Chúng tôi đang tìm kiếm các lựa chọn du lịch giá rẻ cho kỳ nghỉ hè của mình."
-
"Cheap travel doesn't always mean sacrificing comfort."
"Du lịch giá rẻ không phải lúc nào cũng đồng nghĩa với việc hy sinh sự thoải mái."
-
"She found cheap travel deals online."
"Cô ấy đã tìm thấy những ưu đãi du lịch giá rẻ trên mạng."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cụm từ này thường được sử dụng để chỉ các hình thức du lịch tiết kiệm chi phí, có thể bao gồm việc sử dụng các phương tiện giao thông công cộng giá rẻ, ở tại các nhà nghỉ bình dân hoặc tự nấu ăn để tiết kiệm tiền. 'Cheap' ở đây mang nghĩa 'rẻ', 'tiết kiệm' chứ không mang nghĩa tiêu cực là 'kém chất lượng'. So sánh với 'affordable travel' (du lịch phải chăng), 'cheap travel' nhấn mạnh vào việc giảm thiểu chi phí một cách tối đa.
Collocations (Từ đi kèm)
-
book book cheap travel (đặt vé hoặc dịch vụ du lịch giá rẻ)
-
offer offer cheap travel deals (cung cấp các ưu đãi du lịch giá rẻ)
-
look for look for cheap travel options (tìm kiếm các lựa chọn du lịch giá rẻ)
-
sustainable sustainable cheap travel (du lịch giá rẻ bền vững)
-
international international cheap travel (du lịch nước ngoài giá rẻ)
-
tips for tips for cheap travel (bí quyết để đi du lịch giá rẻ)
Idioms
-
On a shoestring
Du lịch với ngân sách rất hạn hẹp (tiết kiệm tối đa)
"They traveled across Europe on a shoestring."
(Họ đã đi du lịch khắp châu Âu với ngân sách cực kỳ eo hẹp.)
-
Travel light
Du lịch gọn nhẹ (không mang nhiều hành lý, thường để tránh phí ký gửi)
"To save money on budget airlines, it is best to travel light."
(Để tiết kiệm tiền khi đi các hãng hàng không giá rẻ, tốt nhất là nên mang đồ gọn nhẹ.)
-
Rough it
Chấp nhận điều kiện sống thiếu thốn/kham khổ (thường thấy trong du lịch bụi giá rẻ)
"We didn't have much money for a hotel, so we had to rough it in a tent."
(Chúng tôi không có nhiều tiền thuê khách sạn, vì vậy phải ngủ tạm trong lều.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
cheap travel
Tính từ + Danh từDu lịch với chi phí thấp, không tốn nhiều tiền.
"We are looking for cheap travel options for our summer vacation."
Grammar Rules
Rule: Future Perfect Tense (Thì Tương lai Hoàn thành)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | By the time we arrive, they will have completed their cheap travel around Southeast Asia. |
Vào thời điểm chúng ta đến, họ sẽ đã hoàn thành chuyến du lịch giá rẻ vòng quanh Đông Nam Á. |
| Phủ định | She won't have chosen the cheap travel options, knowing her preference for luxury. |
Cô ấy sẽ không chọn những lựa chọn du lịch giá rẻ, vì biết sở thích của cô ấy là sự sang trọng. |
| Nghi vấn | Will you have considered cheap travel alternatives before booking that expensive flight? |
Bạn sẽ cân nhắc các lựa chọn du lịch giá rẻ trước khi đặt chuyến bay đắt tiền đó chứ? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "cheap travel".
