(Top Banner Ad)
cheap travel
A2
Tính từ + Danh từ A2 Du lịch

cheap travel

UK: /tʃiːp ˈtrævəl/ • US: /tʃiːp ˈtrævəl/

Nghĩa tiếng Việt

du lịch giá rẻ du lịch tiết kiệm du lịch chi phí thấp
Elementary (A2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Travel that doesn't cost much money.

Vietnamese Meaning

Du lịch với chi phí thấp, không tốn nhiều tiền.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "We are looking for cheap travel options for our summer vacation."

    "Chúng tôi đang tìm kiếm các lựa chọn du lịch giá rẻ cho kỳ nghỉ hè của mình."

  • "Cheap travel doesn't always mean sacrificing comfort."

    "Du lịch giá rẻ không phải lúc nào cũng đồng nghĩa với việc hy sinh sự thoải mái."

  • "She found cheap travel deals online."

    "Cô ấy đã tìm thấy những ưu đãi du lịch giá rẻ trên mạng."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Adjective cheap rẻ tiền, không đắt
Verb travel đi du lịch, di chuyển
Noun traveler người du khách
Adverb cheaply một cách rẻ tiền, tiết kiệm
Noun cheapness sự rẻ tiền

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Du lịch

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Indo-European
kwep- (to smoke/boil/move violently)
Latin
caupo (tradesman) / tripalium (three-staked torture instrument)
Old English / Old French
ceap (bargain) / travailler (to toil/labor)
Middle English
chep travelen

Nguồn gốc đầy gian khổ của từ 'Travel'

Từ 'travel' có nguồn gốc từ 'travail' trong tiếng Pháp cổ, vốn bắt nguồn từ 'tripalium' - một dụng cụ tra tấn bằng ba cọc gỗ của người La Mã. Điều này phản ánh thực tế rằng vào thời xưa, việc đi lại vô cùng gian nan và nguy hiểm, không khác gì một sự chịu đựng khổ sai.

Sự biến đổi của 'Cheap'

Trong tiếng Anh cổ, 'ceap' có nghĩa là 'mua bán' hoặc 'mặc cả' (như trong địa danh Cheapside ở London - nơi họp chợ). Phải đến thế kỷ 16, nó mới dần mang nghĩa là 'giá thấp' như chúng ta sử dụng ngày nay.

Usage Note

Cụm từ này thường được sử dụng để chỉ các hình thức du lịch tiết kiệm chi phí, có thể bao gồm việc sử dụng các phương tiện giao thông công cộng giá rẻ, ở tại các nhà nghỉ bình dân hoặc tự nấu ăn để tiết kiệm tiền. 'Cheap' ở đây mang nghĩa 'rẻ', 'tiết kiệm' chứ không mang nghĩa tiêu cực là 'kém chất lượng'. So sánh với 'affordable travel' (du lịch phải chăng), 'cheap travel' nhấn mạnh vào việc giảm thiểu chi phí một cách tối đa.

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + cheap travel
  • book book cheap travel
    (đặt vé hoặc dịch vụ du lịch giá rẻ)
  • offer offer cheap travel deals
    (cung cấp các ưu đãi du lịch giá rẻ)
  • look for look for cheap travel options
    (tìm kiếm các lựa chọn du lịch giá rẻ)
Adjective + cheap travel
  • sustainable sustainable cheap travel
    (du lịch giá rẻ bền vững)
  • international international cheap travel
    (du lịch nước ngoài giá rẻ)
Preposition + cheap travel
  • tips for tips for cheap travel
    (bí quyết để đi du lịch giá rẻ)

Idioms

  • On a shoestring

    Du lịch với ngân sách rất hạn hẹp (tiết kiệm tối đa)

    "They traveled across Europe on a shoestring."

    (Họ đã đi du lịch khắp châu Âu với ngân sách cực kỳ eo hẹp.)

  • Travel light

    Du lịch gọn nhẹ (không mang nhiều hành lý, thường để tránh phí ký gửi)

    "To save money on budget airlines, it is best to travel light."

    (Để tiết kiệm tiền khi đi các hãng hàng không giá rẻ, tốt nhất là nên mang đồ gọn nhẹ.)

  • Rough it

    Chấp nhận điều kiện sống thiếu thốn/kham khổ (thường thấy trong du lịch bụi giá rẻ)

    "We didn't have much money for a hotel, so we had to rough it in a tent."

    (Chúng tôi không có nhiều tiền thuê khách sạn, vì vậy phải ngủ tạm trong lều.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

cheap travel

Tính từ + Danh từ
Lật mặt

Du lịch với chi phí thấp, không tốn nhiều tiền.

"We are looking for cheap travel options for our summer vacation."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Future Perfect Tense (Thì Tương lai Hoàn thành)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
By the time we arrive, they will have completed their cheap travel around Southeast Asia.
Vào thời điểm chúng ta đến, họ sẽ đã hoàn thành chuyến du lịch giá rẻ vòng quanh Đông Nam Á.
Phủ định
She won't have chosen the cheap travel options, knowing her preference for luxury.
Cô ấy sẽ không chọn những lựa chọn du lịch giá rẻ, vì biết sở thích của cô ấy là sự sang trọng.
Nghi vấn
Will you have considered cheap travel alternatives before booking that expensive flight?
Bạn sẽ cân nhắc các lựa chọn du lịch giá rẻ trước khi đặt chuyến bay đắt tiền đó chứ?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "cheap travel".

The Backpacking Culture

Tại phương Tây, 'cheap travel' thường gắn liền với văn hóa 'backpacking' (du lịch bụi). Đây là một nghi thức trưởng thành (Rite of Passage) của giới trẻ, nơi họ học cách tự lập bằng cách chi tiêu tối thiểu, ở nhà nghỉ tập thể (hostels) và sử dụng phương tiện công cộng.

Low-Cost Carriers (LCCs)

Sự bùng nổ của các hãng hàng không giá rẻ như Ryanair hay Southwest đã thay đổi hoàn toàn thói quen của người dân phương Tây, biến việc đi du lịch từ một đặc quyền xa xỉ thành một hoạt động phổ thông hàng tuần.