(Top Banner Ad)
experiencing financial strain
B2
Động từ (phrase) B2 Kinh tế

experiencing financial strain

UK: /ɪkˈspɪəriən.sɪŋ faɪˈnænʃəl streɪn/ • US: /ɪkˈspɪriən.sɪŋ faɪˈnænʃəl streɪn/

Nghĩa tiếng Việt

gặp khó khăn về tài chính gánh nặng tài chính khó khăn kinh tế căng thẳng tài chính
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

To be in a situation where you are having problems because you do not have enough money.

Vietnamese Meaning

Đang ở trong tình huống gặp khó khăn do không có đủ tiền.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Many families are experiencing financial strain due to the rising cost of living."

    "Nhiều gia đình đang trải qua căng thẳng tài chính do chi phí sinh hoạt ngày càng tăng."

  • "Small businesses are experiencing financial strain due to the pandemic."

    "Các doanh nghiệp nhỏ đang trải qua căng thẳng tài chính do đại dịch."

  • "The family is experiencing financial strain after the breadwinner lost their job."

    "Gia đình đang trải qua căng thẳng tài chính sau khi người trụ cột gia đình mất việc."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb experience trải nghiệm, kinh qua
Noun experience kinh nghiệm, trải nghiệm
Adjective experienced có kinh nghiệm, từng trải
Adjective financial thuộc về tài chính
Adverb financially về mặt tài chính
Noun finance tài chính, vốn
Verb finance cấp vốn, tài trợ
Noun strain sự căng thẳng, áp lực
Verb strain làm căng thẳng, gây áp lực
Adjective strained căng thẳng, khó khăn

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Kinh tế

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
experientia
Old French
esperience
English
experience
Latin
finis
Old French
finance
English
financial
Latin
stringere
Old French
estreindre
English
strain

Nguồn gốc của 'Experiencing Financial Strain'

Cụm từ 'experiencing financial strain' không có một nguồn gốc duy nhất như một từ riêng lẻ, mà là sự kết hợp của ba từ có lịch sử riêng biệt. 'Experience' (trải nghiệm) bắt nguồn từ tiếng Latin 'experientia' nghĩa là 'thử nghiệm, chứng minh'. 'Financial' (tài chính) đến từ tiếng Latin 'finis' (kết thúc, thanh toán), qua tiếng Pháp cổ 'finance'. Cuối cùng, 'strain' (căng thẳng, áp lực) cũng từ tiếng Latin 'stringere' (kéo căng, siết chặt). Khi ghép lại, chúng tạo thành một cụm từ mô tả một cách rõ ràng và trực tiếp tình trạng 'đang chịu áp lực tài chính', thể hiện sự khó khăn và sức ép mà một người hoặc tổ chức phải đối mặt.

Usage Note

Cụm từ này thường được sử dụng để mô tả một tình trạng tạm thời hoặc một mức độ khó khăn tài chính mà một cá nhân, gia đình hoặc tổ chức đang phải đối mặt. Nó ngụ ý một áp lực hoặc gánh nặng tài chính đang được cảm nhận. Nó không nhất thiết có nghĩa là phá sản hay nghèo đói, mà là sự căng thẳng và khó khăn trong việc quản lý tài chính.
Khi 'strain' được sử dụng như một danh từ, nó chỉ đến trạng thái tinh thần hoặc cảm xúc do các vấn đề tài chính gây ra. Nó thường ám chỉ một gánh nặng liên tục và áp lực.
Financial là một tính từ mô tả các vấn đề hoặc hoạt động liên quan đến tiền bạc và tài chính. Nó thường được sử dụng để bổ nghĩa cho các danh từ khác, chẳng hạn như 'financial crisis', 'financial advisor', v.v.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + experiencing financial strain
  • severe severe experiencing financial strain
    (đang trải qua áp lực tài chính nghiêm trọng)
  • acute acute experiencing financial strain
    (đang chịu áp lực tài chính cấp tính/gay gắt)
  • considerable considerable experiencing financial strain
    (đang trải qua áp lực tài chính đáng kể)
  • persistent persistent experiencing financial strain
    (đang chịu áp lực tài chính dai dẳng)
Verb + experiencing financial strain
  • start start experiencing financial strain
    (bắt đầu trải qua áp lực tài chính)
  • begin to begin to experience financial strain
    (bắt đầu chịu áp lực tài chính)
  • continue to continue to experience financial strain
    (tiếp tục chịu áp lực tài chính)
  • face face experiencing financial strain
    (đối mặt với việc chịu áp lực tài chính)
Noun + experiencing financial strain
  • families families experiencing financial strain
    (các gia đình đang chịu áp lực tài chính)
  • households households experiencing financial strain
    (các hộ gia đình đang chịu áp lực tài chính)
  • businesses businesses experiencing financial strain
    (các doanh nghiệp đang chịu áp lực tài chính)
  • individuals individuals experiencing financial strain
    (các cá nhân đang chịu áp lực tài chính)

Idioms

  • households experiencing financial strain

    các hộ gia đình đang chịu áp lực tài chính (một cách diễn đạt phổ biến)

    "Many households experiencing financial strain are cutting back on non-essential spending."

    (Nhiều hộ gia đình đang chịu áp lực tài chính đang cắt giảm các khoản chi tiêu không thiết yếu.)

  • individuals finding themselves experiencing financial strain

    các cá nhân tự thấy mình đang chịu áp lực tài chính (một cách diễn đạt nhấn mạnh tình thế)

    "More individuals are finding themselves experiencing financial strain due to rising living costs."

    (Ngày càng nhiều cá nhân tự thấy mình đang chịu áp lực tài chính do chi phí sinh hoạt tăng cao.)

  • be at risk of experiencing financial strain

    có nguy cơ phải chịu áp lực tài chính (một cách diễn đạt về khả năng)

    "Low-income workers are often at risk of experiencing financial strain during economic downturns."

    (Những người lao động có thu nhập thấp thường có nguy cơ phải chịu áp lực tài chính trong thời kỳ suy thoái kinh tế.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

experiencing financial strain

Động từ (phrase)
Lật mặt

Đang ở trong tình huống gặp khó khăn do không có đủ tiền.

"Many families are experiencing financial strain due to the rising cost of living."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Wh- Questions (Câu hỏi Wh-)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The company is experiencing financial strain due to the recent economic downturn.
Công ty đang trải qua căng thẳng tài chính do suy thoái kinh tế gần đây.
Phủ định
They are not experiencing financial strain; their business is thriving.
Họ không gặp khó khăn về tài chính; công việc kinh doanh của họ đang phát triển mạnh.
Nghi vấn
Why are so many families experiencing financial strain this year?
Tại sao rất nhiều gia đình lại gặp khó khăn về tài chính trong năm nay?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "experiencing financial strain".

Áp lực từ 'Giấc mơ Mỹ' và Xã hội tiêu dùng

Ở các nước phương Tây, đặc biệt là Hoa Kỳ, 'Giấc mơ Mỹ' (American Dream) khuyến khích mọi người tin rằng với sự làm việc chăm chỉ, họ có thể đạt được thành công tài chính và có một cuộc sống sung túc. Áp lực để đạt được 'giấc mơ' này, cùng với văn hóa tiêu dùng mạnh mẽ và dễ dàng tiếp cận tín dụng, có thể khiến nhiều cá nhân và gia đình rơi vào tình trạng 'experiencing financial strain' nếu họ không quản lý tài chính cẩn thận hoặc gặp phải biến cố bất ngờ.

Thái độ về nợ nần và phá sản

Trong văn hóa phương Tây, nợ nần thường được chấp nhận như một phần tất yếu của cuộc sống (ví dụ: thế chấp nhà, vay sinh viên, thẻ tín dụng). Tuy nhiên, 'experiencing financial strain' thường đi kèm với cảm giác xấu hổ hoặc thất bại cá nhân, mặc dù các hệ thống pháp luật phương Tây thường có quy trình phá sản để giúp các cá nhân và doanh nghiệp tái cấu trúc nợ. Điều này cho thấy sự cân bằng phức tạp giữa việc chấp nhận rủi ro tài chính và kỳ vọng về sự ổn định kinh tế.