linear growth
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
A pattern of growth where the amount of increase is constant over time, resulting in a straight-line graph.
Vietnamese Meaning
Một kiểu tăng trưởng mà lượng tăng là hằng số theo thời gian, dẫn đến một đồ thị đường thẳng.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The company experienced linear growth in its customer base over the past year."
"Công ty đã trải qua sự tăng trưởng tuyến tính trong cơ sở khách hàng của mình trong năm vừa qua."
-
"The model predicts linear growth in crop yield with consistent irrigation."
"Mô hình dự đoán sự tăng trưởng tuyến tính trong năng suất cây trồng với việc tưới tiêu nhất quán."
-
"The child's height showed linear growth during the observation period."
"Chiều cao của đứa trẻ cho thấy sự tăng trưởng tuyến tính trong giai đoạn quan sát."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Chỉ sự tăng trưởng đều đặn, không đổi trong một khoảng thời gian. Khác với 'exponential growth' (tăng trưởng theo cấp số nhân) có tốc độ tăng nhanh hơn theo thời gian.
Prepositions
Sử dụng 'of' để chỉ rõ cái gì đang có sự tăng trưởng tuyến tính. Ví dụ: 'linear growth of revenue' (sự tăng trưởng tuyến tính của doanh thu).
Collocations (Từ đi kèm)
-
rapid rapid linear growth (sự tăng trưởng tuyến tính nhanh chóng)
-
steady steady linear growth (sự tăng trưởng tuyến tính ổn định)
-
consistent consistent linear growth (sự tăng trưởng tuyến tính nhất quán)
-
observe observe linear growth (quan sát sự tăng trưởng tuyến tính)
-
predict predict linear growth (dự đoán sự tăng trưởng tuyến tính)
-
model model linear growth (mô hình hóa sự tăng trưởng tuyến tính)
-
of a period of linear growth (một giai đoạn tăng trưởng tuyến tính)
-
in an increase in linear growth (sự gia tăng trong tăng trưởng tuyến tính)
Idioms
-
At a linear pace
Với tốc độ đều đặn, tuần tự
"The project is progressing at a linear pace."
(Dự án đang tiến triển với tốc độ đều đặn.)
-
On a linear trajectory
Trên đà phát triển tuyến tính
"The company's sales are on a linear trajectory."
(Doanh số bán hàng của công ty đang trên đà phát triển tuyến tính.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
linear growth
Danh từMột kiểu tăng trưởng mà lượng tăng là hằng số theo thời gian, dẫn đến một đồ thị đường thẳng.
"The company experienced linear growth in its customer base over the past year."
Grammar Rules
Rule: Noun Clauses (Mệnh đề Danh từ)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | That the company experienced linear growth in sales this quarter is encouraging. |
Việc công ty đạt được sự tăng trưởng tuyến tính trong doanh số bán hàng quý này là một điều đáng khích lệ. |
| Phủ định | Whether the project will achieve linear growth is not yet certain. |
Liệu dự án có đạt được tăng trưởng tuyến tính hay không vẫn chưa chắc chắn. |
| Nghi vấn | How much linear growth the investment will generate remains to be seen. |
Đầu tư sẽ tạo ra bao nhiêu tăng trưởng tuyến tính vẫn còn phải xem. |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "linear growth".
