(Top Banner Ad)
expository writing
C1
Danh từ C1 Giáo dục, Ngôn ngữ học

expository writing

UK: /ɪkˈspɒzətɔːri ˈraɪtɪŋ/ • US: /ɪkˈspɑːzətɔːri ˈraɪtɪŋ/

Nghĩa tiếng Việt

văn nghị luận giải thích văn bản giải thích lối viết giải thích
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A type of writing that is used to explain, describe, give information, or inform. The subject of expository writing can be anything.

Vietnamese Meaning

Một loại văn bản được sử dụng để giải thích, mô tả, cung cấp thông tin hoặc thông báo. Chủ đề của văn bản giải thích có thể là bất cứ điều gì.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Students are often asked to produce expository writing in their academic studies."

    "Sinh viên thường được yêu cầu viết văn bản giải thích trong các nghiên cứu học thuật của họ."

  • "Expository writing aims to educate the reader on a specific topic."

    "Văn bản giải thích nhằm mục đích giáo dục người đọc về một chủ đề cụ thể."

  • "An example of expository writing is a textbook chapter explaining photosynthesis."

    "Một ví dụ về văn bản giải thích là một chương sách giáo khoa giải thích về quá trình quang hợp."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb expose phơi bày, trình bày, giải thích
Noun exposure sự phơi bày, sự tiếp xúc, sự tiết lộ
Noun exposition sự trình bày, sự giải thích, bài triển lãm
Verb write viết
Noun writer người viết, nhà văn
Adjective written được viết, bằng văn bản

Synonyms

explanatory writing (văn bản giải thích)informative writing (văn bản cung cấp thông tin)

Antonyms

Related Words

thesis statement (luận điểm)supporting evidence (bằng chứng hỗ trợ)clarity (sự rõ ràng)objectivity (tính khách quan)

Subject Area

Giáo dục, Ngôn ngữ học

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
exponere
Latin
expositus
Old French
exposer
English
expose
English
expository
Proto-Germanic
*writaną
Old English
wrītan
Middle English
writen
English
writing

Nguồn gốc của 'Expository Writing'

Cụm từ 'expository writing' có hai phần, mỗi phần mang một lịch sử riêng. Từ 'expository' bắt nguồn từ tiếng Latin 'exponere', có nghĩa là 'đặt ra, trình bày, giải thích'. Điều này ngay lập tức cho thấy mục đích chính của loại văn này là làm rõ một ý tưởng hoặc thông tin. Còn 'writing' lại có nguồn gốc từ các ngôn ngữ German cổ, ban đầu mang nghĩa 'cào, khắc, vẽ' trước khi phát triển thành hành động 'viết' như chúng ta biết ngày nay. Khi kết hợp lại, 'expository writing' trở thành việc sử dụng chữ viết để trình bày và giải thích một cách rõ ràng và có cấu trúc.

Usage Note

Expository writing tập trung vào việc trình bày và phân tích một chủ đề một cách khách quan và rõ ràng. Nó khác với narrative writing (văn kể chuyện), persuasive writing (văn nghị luận) và descriptive writing (văn miêu tả). Điểm mấu chốt là làm cho độc giả hiểu rõ về một vấn đề hoặc khái niệm.

Prepositions

on about

‘On’ và ‘about’ được sử dụng khi muốn chỉ chủ đề mà bài viết hướng đến. Ví dụ: “an expository writing on climate change” hoặc “an expository writing about the history of Vietnam”.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + expository writing
  • clear clear expository writing
    (văn viết giải thích rõ ràng)
  • effective effective expository writing
    (văn viết giải thích hiệu quả)
  • academic academic expository writing
    (văn viết giải thích học thuật)
  • strong strong expository writing
    (văn viết giải thích tốt/có sức thuyết phục)
Verb + expository writing
  • teach teach expository writing
    (dạy văn viết giải thích)
  • improve improve expository writing
    (cải thiện văn viết giải thích)
  • master master expository writing
    (làm chủ/thành thạo văn viết giải thích)
  • practice practice expository writing
    (luyện tập văn viết giải thích)

Idioms

  • the fundamentals of expository writing

    những kiến thức/nguyên tắc cơ bản của văn viết giải thích

    "Students must grasp the fundamentals of expository writing to succeed in academia."

    (Học sinh phải nắm vững những kiến thức cơ bản của văn viết giải thích để thành công trong học thuật.)

  • the craft of expository writing

    nghệ thuật/kỹ năng viết văn giải thích

    "Mastering the craft of expository writing requires dedication and continuous practice."

    (Làm chủ nghệ thuật viết văn giải thích đòi hỏi sự cống hiến và luyện tập không ngừng.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

expository writing

Danh từ
Lật mặt

Một loại văn bản được sử dụng để giải thích, mô tả, cung cấp thông tin hoặc thông báo. Chủ đề của văn bản giải thích có thể là bất cứ điều gì.

"Students are often asked to produce expository writing in their academic studies."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "expository writing".

Nền tảng của giáo dục phương Tây

Văn viết giải thích (expository writing) là một kỹ năng cốt lõi và không thể thiếu trong hệ thống giáo dục phương Tây, từ bậc trung học đến đại học. Nó không chỉ giúp học sinh, sinh viên thể hiện kiến thức đã học mà còn rèn luyện tư duy phản biện, khả năng lập luận logic và tổ chức ý tưởng một cách mạch lạc – những năng lực thiết yếu cho mọi lĩnh vực học thuật và chuyên môn sau này. Khả năng viết rõ ràng và thuyết phục thường là yếu tố quyết định thành công trong các bài luận, báo cáo và dự án học tập.

Kỹ năng chuyên nghiệp thiết yếu

Ngoài môi trường học thuật, kỹ năng viết văn giải thích còn vô cùng quan trọng trong thế giới chuyên nghiệp. Các báo cáo kinh doanh, đề xuất dự án, email công việc, thông cáo báo chí hay các bài thuyết trình hiệu quả đều đòi hỏi khả năng trình bày thông tin một cách rõ ràng, súc tích và có sức thuyết phục. Đây là một kỹ năng được các nhà tuyển dụng đánh giá cao trong hầu hết các ngành nghề, vì nó giúp cải thiện giao tiếp nội bộ và bên ngoài, đảm bảo thông tin được truyền đạt chính xác và hiệu quả.