persuasive writing
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
The act or skill of writing in a way that convinces someone to believe or do something.
Vietnamese Meaning
Hành động hoặc kỹ năng viết theo cách thuyết phục ai đó tin hoặc làm điều gì đó.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"Effective persuasive writing requires a strong understanding of rhetoric."
"Viết văn thuyết phục hiệu quả đòi hỏi sự hiểu biết sâu sắc về tu từ học."
-
"The politician used persuasive writing to gain support for his policies."
"Chính trị gia đã sử dụng văn viết thuyết phục để có được sự ủng hộ cho các chính sách của mình."
-
"Advertisements often rely on persuasive writing techniques to convince consumers to buy their products."
"Quảng cáo thường dựa vào các kỹ thuật viết thuyết phục để thuyết phục người tiêu dùng mua sản phẩm của họ."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Verb | persuade | thuyết phục, làm cho ai đó tin hoặc làm điều gì đó |
| Noun | persuasion | sự thuyết phục, khả năng thuyết phục |
| Noun | persuader | người thuyết phục, công cụ thuyết phục |
| Adverb | persuasively | một cách thuyết phục |
| Verb | write | viết, ghi chép |
| Noun | writer | người viết, tác giả |
| Noun | writing | sự viết, bài viết, chữ viết |
| Adjective | written | đã được viết, bằng văn bản |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Persuasive writing là một loại văn bản nhằm thuyết phục người đọc đồng ý với quan điểm của người viết. Nó sử dụng các kỹ thuật như lời kêu gọi cảm xúc, logic và đạo đức để đạt được mục tiêu này. Nó khác với informative writing (văn bản cung cấp thông tin), narrative writing (văn tự thuật), và descriptive writing (văn miêu tả).
Prepositions
- 'in persuasive writing': đề cập đến việc sử dụng một kỹ thuật cụ thể *trong* văn bản thuyết phục. Ví dụ: 'The author uses vivid imagery in persuasive writing.'
- 'for persuasive writing': đề cập đến mục đích của một đoạn văn hoặc bài viết. Ví dụ: 'This technique is useful for persuasive writing.'
- 'on persuasive writing': Đề cập đến tài liệu, bài giảng hoặc cuốn sách về 'persuasive writing'. Ví dụ: 'I have a book on persuasive writing.'
Collocations (Từ đi kèm)
-
effective effective persuasive writing (bài viết thuyết phục hiệu quả)
-
powerful powerful persuasive writing (bài viết thuyết phục mạnh mẽ)
-
compelling compelling persuasive writing (bài viết thuyết phục hấp dẫn/thuyết phục)
-
strong strong persuasive writing (bài viết thuyết phục vững chắc)
-
master master persuasive writing (thành thạo kỹ năng viết thuyết phục)
-
practice practice persuasive writing (luyện tập viết thuyết phục)
-
develop develop persuasive writing skills (phát triển kỹ năng viết thuyết phục)
-
teach teach persuasive writing (dạy viết thuyết phục)
-
art of the art of persuasive writing (nghệ thuật viết thuyết phục)
-
principles of principles of persuasive writing (các nguyên tắc của viết thuyết phục)
-
examples of examples of persuasive writing (các ví dụ về bài viết thuyết phục)
Idioms
-
the art of persuasive writing
Nghệ thuật viết thuyết phục (Kỹ năng viết để thay đổi suy nghĩ hoặc hành động của người khác, đòi hỏi sự tinh tế và khéo léo.)
"Mastering the art of persuasive writing is crucial for lawyers and marketers."
(Thành thạo nghệ thuật viết thuyết phục là điều cần thiết đối với luật sư và chuyên gia tiếp thị.)
-
the power of persuasive writing
Sức mạnh của bài viết thuyết phục (Khả năng ảnh hưởng lớn đến người đọc, thay đổi quan điểm hoặc thúc đẩy hành động của họ.)
"The politician harnessed the power of persuasive writing to sway public opinion."
(Chính trị gia đã tận dụng sức mạnh của bài viết thuyết phục để lay chuyển dư luận.)
-
crafting persuasive writing
Soạn thảo bài viết thuyết phục (Quá trình tạo ra một bài viết hiệu quả với mục đích thuyết phục, nhấn mạnh sự khéo léo và cẩn thận.)
"Students learn the techniques for crafting persuasive writing in their English classes."
(Học sinh học các kỹ thuật soạn thảo bài viết thuyết phục trong các lớp học tiếng Anh của mình.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
persuasive writing
Danh từHành động hoặc kỹ năng viết theo cách thuyết phục ai đó tin hoặc làm điều gì đó.
"Effective persuasive writing requires a strong understanding of rhetoric."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "persuasive writing".
