(Top Banner Ad)
persuasive writing
C1
Danh từ C1 Ngôn ngữ học, Giáo dục

persuasive writing

UK: /pəˈsweɪ.sɪv ˈraɪ.tɪŋ/ • US: /pərˈsweɪ.sɪv ˈraɪ.tɪŋ/

Nghĩa tiếng Việt

văn viết thuyết phục kỹ năng viết thuyết phục văn nghị luận thuyết phục
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The act or skill of writing in a way that convinces someone to believe or do something.

Vietnamese Meaning

Hành động hoặc kỹ năng viết theo cách thuyết phục ai đó tin hoặc làm điều gì đó.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Effective persuasive writing requires a strong understanding of rhetoric."

    "Viết văn thuyết phục hiệu quả đòi hỏi sự hiểu biết sâu sắc về tu từ học."

  • "The politician used persuasive writing to gain support for his policies."

    "Chính trị gia đã sử dụng văn viết thuyết phục để có được sự ủng hộ cho các chính sách của mình."

  • "Advertisements often rely on persuasive writing techniques to convince consumers to buy their products."

    "Quảng cáo thường dựa vào các kỹ thuật viết thuyết phục để thuyết phục người tiêu dùng mua sản phẩm của họ."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb persuade thuyết phục, làm cho ai đó tin hoặc làm điều gì đó
Noun persuasion sự thuyết phục, khả năng thuyết phục
Noun persuader người thuyết phục, công cụ thuyết phục
Adverb persuasively một cách thuyết phục
Verb write viết, ghi chép
Noun writer người viết, tác giả
Noun writing sự viết, bài viết, chữ viết
Adjective written đã được viết, bằng văn bản

Synonyms

argumentative writing (văn nghị luận)rhetorical writing (văn hùng biện)

Antonyms

Related Words

Subject Area

Ngôn ngữ học, Giáo dục

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
persuadere
Old French
persuader
English
persuade
English
persuasive
Old English
wrītan
Middle English
writen
English
writing

Nguồn gốc 'thuyết phục'

Từ 'persuasive' có nguồn gốc từ động từ 'persuade' trong tiếng Anh, mà bản thân nó lại xuất phát từ động từ 'persuader' trong tiếng Pháp cổ, với ý nghĩa 'khuyên nhủ, thuyết phục'. Gốc xa hơn là từ 'persuadere' trong tiếng Latin, có nghĩa là 'thuyết phục hoàn toàn' hoặc 'khuyên nhủ ngọt ngào'. Nó kết hợp tiền tố 'per-' (nghĩa là 'thông qua, hoàn toàn') và 'suadere' (nghĩa là 'khuyên nhủ, khích lệ, làm hài lòng').

Nguồn gốc 'viết'

Từ 'writing' (viết) có một lịch sử lâu đời trong tiếng Anh, xuất phát từ 'wrītan' trong tiếng Anh cổ, ban đầu có nghĩa là 'cào, khắc, vẽ', sau đó phát triển thành 'viết'. Điều này phản ánh cách thức viết ban đầu thường liên quan đến việc khắc dấu lên các bề mặt.

Usage Note

Persuasive writing là một loại văn bản nhằm thuyết phục người đọc đồng ý với quan điểm của người viết. Nó sử dụng các kỹ thuật như lời kêu gọi cảm xúc, logic và đạo đức để đạt được mục tiêu này. Nó khác với informative writing (văn bản cung cấp thông tin), narrative writing (văn tự thuật), và descriptive writing (văn miêu tả).

Prepositions

in for on

- 'in persuasive writing': đề cập đến việc sử dụng một kỹ thuật cụ thể *trong* văn bản thuyết phục. Ví dụ: 'The author uses vivid imagery in persuasive writing.'
- 'for persuasive writing': đề cập đến mục đích của một đoạn văn hoặc bài viết. Ví dụ: 'This technique is useful for persuasive writing.'
- 'on persuasive writing': Đề cập đến tài liệu, bài giảng hoặc cuốn sách về 'persuasive writing'. Ví dụ: 'I have a book on persuasive writing.'

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + persuasive writing
  • effective effective persuasive writing
    (bài viết thuyết phục hiệu quả)
  • powerful powerful persuasive writing
    (bài viết thuyết phục mạnh mẽ)
  • compelling compelling persuasive writing
    (bài viết thuyết phục hấp dẫn/thuyết phục)
  • strong strong persuasive writing
    (bài viết thuyết phục vững chắc)
Verb + persuasive writing
  • master master persuasive writing
    (thành thạo kỹ năng viết thuyết phục)
  • practice practice persuasive writing
    (luyện tập viết thuyết phục)
  • develop develop persuasive writing skills
    (phát triển kỹ năng viết thuyết phục)
  • teach teach persuasive writing
    (dạy viết thuyết phục)
Noun (as part of a phrase) + persuasive writing
  • art of the art of persuasive writing
    (nghệ thuật viết thuyết phục)
  • principles of principles of persuasive writing
    (các nguyên tắc của viết thuyết phục)
  • examples of examples of persuasive writing
    (các ví dụ về bài viết thuyết phục)

Idioms

  • the art of persuasive writing

    Nghệ thuật viết thuyết phục (Kỹ năng viết để thay đổi suy nghĩ hoặc hành động của người khác, đòi hỏi sự tinh tế và khéo léo.)

    "Mastering the art of persuasive writing is crucial for lawyers and marketers."

    (Thành thạo nghệ thuật viết thuyết phục là điều cần thiết đối với luật sư và chuyên gia tiếp thị.)

  • the power of persuasive writing

    Sức mạnh của bài viết thuyết phục (Khả năng ảnh hưởng lớn đến người đọc, thay đổi quan điểm hoặc thúc đẩy hành động của họ.)

    "The politician harnessed the power of persuasive writing to sway public opinion."

    (Chính trị gia đã tận dụng sức mạnh của bài viết thuyết phục để lay chuyển dư luận.)

  • crafting persuasive writing

    Soạn thảo bài viết thuyết phục (Quá trình tạo ra một bài viết hiệu quả với mục đích thuyết phục, nhấn mạnh sự khéo léo và cẩn thận.)

    "Students learn the techniques for crafting persuasive writing in their English classes."

    (Học sinh học các kỹ thuật soạn thảo bài viết thuyết phục trong các lớp học tiếng Anh của mình.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

persuasive writing

Danh từ
Lật mặt

Hành động hoặc kỹ năng viết theo cách thuyết phục ai đó tin hoặc làm điều gì đó.

"Effective persuasive writing requires a strong understanding of rhetoric."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "persuasive writing".

Nền tảng từ hùng biện cổ đại

Kỹ năng thuyết phục, cả trong lời nói và chữ viết, có lịch sử lâu đời bắt nguồn từ Hy Lạp cổ đại với các triết gia như Aristotle đã nghiên cứu và hệ thống hóa. Ngày nay, viết thuyết phục vẫn là trụ cột trong giáo dục phương Tây, đặc biệt là trong các bài luận và tranh luận, giúp sinh viên phát triển tư duy phản biện và khả năng trình bày quan điểm.

Sức ảnh hưởng trong đời sống hiện đại

Trong xã hội hiện đại, viết thuyết phục là một công cụ mạnh mẽ và thiết yếu trong nhiều lĩnh vực: từ quảng cáo và tiếp thị nhằm thuyết phục khách hàng mua sản phẩm, đến chính trị để giành phiếu bầu và ủng hộ công chúng, hay trong luật pháp để bảo vệ thân chủ và trình bày lập luận. Nó cũng là kỹ năng cốt lõi trong các bài luận học thuật, báo chí và truyền thông.