(Top Banner Ad)
narrative writing
B2
noun phrase B2 Ngôn ngữ học, Văn học

narrative writing

UK: /ˈnærətɪv ˈraɪtɪŋ/ • US: /ˈnærətɪv ˈraɪtɪŋ/

Nghĩa tiếng Việt

văn kể chuyện kỹ năng viết kể chuyện viết tường thuật
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The act or skill of writing stories or accounts of events, real or imagined.

Vietnamese Meaning

Kỹ năng hoặc hành động viết các câu chuyện hoặc tường thuật về các sự kiện, có thật hoặc tưởng tượng.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The course focuses on developing students' narrative writing skills."

    "Khóa học tập trung vào việc phát triển kỹ năng viết kể chuyện của sinh viên."

  • "Her narrative writing style is captivating and engaging."

    "Phong cách viết kể chuyện của cô ấy rất hấp dẫn và lôi cuốn."

  • "The workshop aims to improve students' abilities in narrative writing."

    "Hội thảo nhằm mục đích cải thiện khả năng viết kể chuyện của học sinh."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb narrate kể chuyện, thuật lại
Noun narrator người kể chuyện, người thuật lại
Noun narration sự kể chuyện, lời kể
Verb write viết
Noun writer người viết, tác giả
Adjective written đã được viết, bằng văn bản

Synonyms

Related Words

Subject Area

Ngôn ngữ học, Văn học

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Indo-European
*gneh₃-
Latin
gnarus
Latin
narrare
Old French
narratif
English
narrative

Nguồn gốc của 'Narrative'

Từ 'narrative' có nguồn gốc sâu xa từ tiếng Latin 'narrare', mang ý nghĩa 'kể lại' hay 'thuật lại'. Từ này lại phát triển từ 'gnarus', nghĩa là 'biết' hoặc 'thành thạo'. Như vậy, bản thân 'narrative' đã bao hàm ý nghĩa về việc kể một câu chuyện dựa trên kiến thức hoặc trải nghiệm.

Sự kết hợp của 'Narrative Writing'

'Narrative writing' là sự kết hợp của 'narrative' (kể chuyện) và 'writing' (viết). 'Writing' xuất phát từ tiếng Anh cổ 'wrītan', ban đầu có nghĩa là 'cào', 'vẽ' hoặc 'khắc'. Vì vậy, 'narrative writing' chính là hành động 'viết ra một câu chuyện', ghi lại những điều đã biết hoặc đã trải nghiệm thông qua văn bản.

Usage Note

"Narrative writing" tập trung vào việc kể chuyện. Nó bao gồm việc phát triển nhân vật, xây dựng cốt truyện, tạo ra không gian và thời gian, và truyền tải một thông điệp hoặc ý nghĩa. Nó khác với các loại hình viết khác như "expository writing" (viết giải thích) hoặc "persuasive writing" (viết thuyết phục) ở mục đích và cấu trúc.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + narrative writing
  • effective effective narrative writing
    (viết kể chuyện hiệu quả)
  • creative creative narrative writing
    (viết kể chuyện sáng tạo)
  • compelling compelling narrative writing
    (viết kể chuyện lôi cuốn, hấp dẫn)
  • personal personal narrative writing
    (viết kể chuyện cá nhân)
Verb + narrative writing
  • practice practice narrative writing
    (thực hành viết kể chuyện)
  • teach teach narrative writing
    (dạy viết kể chuyện)
  • improve improve narrative writing
    (cải thiện kỹ năng viết kể chuyện)
  • master master narrative writing
    (làm chủ kỹ năng viết kể chuyện)
Noun + of narrative writing
  • elements elements of narrative writing
    (các yếu tố của văn kể chuyện)
  • genre genre of narrative writing
    (thể loại văn kể chuyện)
  • principles principles of narrative writing
    (các nguyên tắc của văn kể chuyện)

Idioms

  • the art of narrative writing

    nghệ thuật viết kể chuyện

    "Mastering the art of narrative writing takes time and practice to develop a unique voice."

    (Làm chủ nghệ thuật viết kể chuyện cần thời gian và thực hành để phát triển một giọng văn độc đáo.)

  • the craft of narrative writing

    kỹ năng/nghề viết kể chuyện

    "Her latest book showcases her profound understanding of the craft of narrative writing."

    (Cuốn sách mới nhất của cô ấy thể hiện sự am hiểu sâu sắc về kỹ năng viết kể chuyện của cô.)

  • the power of narrative writing

    sức mạnh của văn kể chuyện

    "Understanding the power of narrative writing can help you connect with your readers on a deeper emotional level."

    (Hiểu được sức mạnh của văn kể chuyện có thể giúp bạn kết nối với độc giả ở cấp độ cảm xúc sâu sắc hơn.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

narrative writing

noun phrase
Lật mặt

Kỹ năng hoặc hành động viết các câu chuyện hoặc tường thuật về các sự kiện, có thật hoặc tưởng tượng.

"The course focuses on developing students' narrative writing skills."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Pronouns (Đại từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
I find their narrative writing style very engaging; it captures my attention immediately.
Tôi thấy phong cách viết tự sự của họ rất hấp dẫn; nó thu hút sự chú ý của tôi ngay lập tức.
Phủ định
He doesn't believe that narrative writing is his strength, but I think he's being too hard on himself.
Anh ấy không tin rằng viết tự sự là điểm mạnh của mình, nhưng tôi nghĩ anh ấy đang quá khắt khe với bản thân.
Nghi vấn
Is this narrative your best piece of work, or do you have others you prefer?
Câu chuyện này có phải là tác phẩm hay nhất của bạn không, hay bạn có những tác phẩm khác mà bạn thích hơn?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "narrative writing".

Vai trò của kể chuyện trong lịch sử loài người

Từ thuở bình minh của nền văn minh, con người đã dùng câu chuyện để truyền đạt kiến thức, lịch sử, văn hóa và giá trị đạo đức từ thế hệ này sang thế hệ khác. 'Narrative writing' là một phương tiện thiết yếu để ghi lại và bảo tồn những câu chuyện đó, giúp chúng vượt thời gian và không gian, kết nối chúng ta với quá khứ và định hình tương lai.

Kể chuyện cá nhân và sự hình thành bản sắc

Ở nhiều nền văn hóa phương Tây, 'narrative writing' cá nhân (personal narrative) là một phần quan trọng trong giáo dục và phát triển bản thân. Việc viết về trải nghiệm cá nhân giúp con người suy ngẫm, hiểu rõ hơn về chính mình và truyền đạt câu chuyện độc đáo của mình, góp phần vào sự đa dạng của góc nhìn trong xã hội.