narrative writing
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
The act or skill of writing stories or accounts of events, real or imagined.
Vietnamese Meaning
Kỹ năng hoặc hành động viết các câu chuyện hoặc tường thuật về các sự kiện, có thật hoặc tưởng tượng.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The course focuses on developing students' narrative writing skills."
"Khóa học tập trung vào việc phát triển kỹ năng viết kể chuyện của sinh viên."
-
"Her narrative writing style is captivating and engaging."
"Phong cách viết kể chuyện của cô ấy rất hấp dẫn và lôi cuốn."
-
"The workshop aims to improve students' abilities in narrative writing."
"Hội thảo nhằm mục đích cải thiện khả năng viết kể chuyện của học sinh."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
"Narrative writing" tập trung vào việc kể chuyện. Nó bao gồm việc phát triển nhân vật, xây dựng cốt truyện, tạo ra không gian và thời gian, và truyền tải một thông điệp hoặc ý nghĩa. Nó khác với các loại hình viết khác như "expository writing" (viết giải thích) hoặc "persuasive writing" (viết thuyết phục) ở mục đích và cấu trúc.
Collocations (Từ đi kèm)
-
effective effective narrative writing (viết kể chuyện hiệu quả)
-
creative creative narrative writing (viết kể chuyện sáng tạo)
-
compelling compelling narrative writing (viết kể chuyện lôi cuốn, hấp dẫn)
-
personal personal narrative writing (viết kể chuyện cá nhân)
-
practice practice narrative writing (thực hành viết kể chuyện)
-
teach teach narrative writing (dạy viết kể chuyện)
-
improve improve narrative writing (cải thiện kỹ năng viết kể chuyện)
-
master master narrative writing (làm chủ kỹ năng viết kể chuyện)
-
elements elements of narrative writing (các yếu tố của văn kể chuyện)
-
genre genre of narrative writing (thể loại văn kể chuyện)
-
principles principles of narrative writing (các nguyên tắc của văn kể chuyện)
Idioms
-
the art of narrative writing
nghệ thuật viết kể chuyện
"Mastering the art of narrative writing takes time and practice to develop a unique voice."
(Làm chủ nghệ thuật viết kể chuyện cần thời gian và thực hành để phát triển một giọng văn độc đáo.)
-
the craft of narrative writing
kỹ năng/nghề viết kể chuyện
"Her latest book showcases her profound understanding of the craft of narrative writing."
(Cuốn sách mới nhất của cô ấy thể hiện sự am hiểu sâu sắc về kỹ năng viết kể chuyện của cô.)
-
the power of narrative writing
sức mạnh của văn kể chuyện
"Understanding the power of narrative writing can help you connect with your readers on a deeper emotional level."
(Hiểu được sức mạnh của văn kể chuyện có thể giúp bạn kết nối với độc giả ở cấp độ cảm xúc sâu sắc hơn.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
narrative writing
noun phraseKỹ năng hoặc hành động viết các câu chuyện hoặc tường thuật về các sự kiện, có thật hoặc tưởng tượng.
"The course focuses on developing students' narrative writing skills."
Grammar Rules
Rule: Pronouns (Đại từ)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | I find their narrative writing style very engaging; it captures my attention immediately. |
Tôi thấy phong cách viết tự sự của họ rất hấp dẫn; nó thu hút sự chú ý của tôi ngay lập tức. |
| Phủ định | He doesn't believe that narrative writing is his strength, but I think he's being too hard on himself. |
Anh ấy không tin rằng viết tự sự là điểm mạnh của mình, nhưng tôi nghĩ anh ấy đang quá khắt khe với bản thân. |
| Nghi vấn | Is this narrative your best piece of work, or do you have others you prefer? |
Câu chuyện này có phải là tác phẩm hay nhất của bạn không, hay bạn có những tác phẩm khác mà bạn thích hơn? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "narrative writing".
