(Top Banner Ad)
expressive expression
C1
Tính từ C1 Ngôn ngữ học, Nghệ thuật

expressive expression

UK: /ɪkˈspresɪv ɪkˈspreʃən/ • US: /ɪkˈspresɪv ɪkˈspreʃən/

Nghĩa tiếng Việt

sự biểu đạt diễn cảm cách thể hiện đầy biểu cảm
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Effectively conveying thought or feeling.

Vietnamese Meaning

Diễn cảm, biểu cảm; có khả năng truyền tải suy nghĩ hoặc cảm xúc một cách hiệu quả.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Her face was expressive of her deep sorrow."

    "Khuôn mặt cô ấy biểu lộ nỗi buồn sâu sắc."

  • "The expressive expression on her face revealed her inner turmoil."

    "Biểu cảm diễn cảm trên khuôn mặt cô ấy tiết lộ sự hỗn loạn bên trong cô ấy."

  • "His poetry is characterized by expressive expression of feelings."

    "Thơ của anh ấy được đặc trưng bởi sự biểu đạt cảm xúc đầy biểu cảm."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb express bày tỏ, thể hiện, diễn đạt
Noun expression sự biểu lộ, sự diễn đạt; nét mặt, thành ngữ
Adjective expressive có tính biểu cảm, diễn cảm, truyền cảm
Adverb expressively một cách biểu cảm, đầy truyền cảm
Noun expressiveness tính biểu cảm, khả năng diễn đạt
Adjective inexpressive không biểu cảm, vô cảm

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Ngôn ngữ học, Nghệ thuật

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
exprimere
Old French
expresser
English
express
English
expressive
English
expression

Nguồn gốc của 'Express'

Từ 'expressive' và 'expression' đều bắt nguồn từ động từ 'express'. 'Express' có gốc từ Latin 'exprimere', có nghĩa là 'ép ra', 'nén ra' hoặc 'mô tả, thể hiện'. Theo thời gian, ý nghĩa này phát triển thành 'bộc lộ, bày tỏ' những gì bên trong ra bên ngoài, có thể là cảm xúc, ý tưởng, hay thông điệp. Vì vậy, 'expressive expression' ngụ ý một sự bày tỏ, thể hiện đầy đủ, rõ ràng và có hồn.

Usage Note

Tính từ 'expressive' thường được dùng để mô tả một người, một tác phẩm nghệ thuật hoặc một phương tiện giao tiếp có khả năng truyền tải cảm xúc, ý tưởng một cách rõ ràng, mạnh mẽ. Khác với 'express', là động từ chỉ hành động thể hiện, 'expressive' nhấn mạnh vào khả năng, phẩm chất có thể truyền đạt điều gì đó.
Danh từ 'expression' đề cập đến hành động hoặc cách thức mà một người hoặc vật thể thể hiện điều gì đó. Nó có thể là sự thể hiện bằng lời nói, hành động, hoặc thậm chí là một biểu cảm trên khuôn mặt. Trong ngữ cảnh 'expressive expression', nó có thể nhấn mạnh đến sự thể hiện có tính biểu cảm cao.

Prepositions

of in

‘Expressive of’ được sử dụng để chỉ điều gì đó là dấu hiệu, biểu hiện của một cái gì đó khác (ví dụ: 'Her eyes were expressive of sadness'). ‘Expressive in’ thường đi kèm với một hình thức nghệ thuật hoặc một phương tiện giao tiếp (ví dụ: 'He is very expressive in his painting').

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + expressive expression
  • truly truly expressive expression
    (một biểu cảm thực sự có hồn/sống động)
  • highly highly expressive expression
    (một biểu cảm rất có tính diễn cảm/truyền cảm)
  • powerful powerful expressive expression
    (một biểu cảm mạnh mẽ, đầy sức sống)
Verb + expressive expression
  • show show an expressive expression
    (thể hiện một biểu cảm có hồn)
  • convey convey an expressive expression
    (truyền tải một biểu cảm có hồn)
  • use use an expressive expression
    (sử dụng một biểu cảm có hồn)

Idioms

  • an expressive expression of joy/sorrow/anger

    một biểu cảm thể hiện niềm vui/nỗi buồn/sự tức giận một cách sống động/có hồn

    "Her face displayed an expressive expression of pure joy after winning the competition."

    (Khuôn mặt cô ấy thể hiện một biểu cảm niềm vui thuần khiết đầy sống động sau khi chiến thắng cuộc thi.)

  • mastering expressive expression

    làm chủ cách thể hiện biểu cảm có hồn/diễn cảm

    "Actors spend years mastering expressive expression to captivate their audience."

    (Các diễn viên dành nhiều năm để làm chủ cách thể hiện biểu cảm có hồn nhằm thu hút khán giả của họ.)

  • the subtle nuances of expressive expression

    những sắc thái tinh tế của sự biểu cảm

    "Understanding the subtle nuances of expressive expression is key to good communication."

    (Hiểu được những sắc thái tinh tế của sự biểu cảm là chìa khóa cho giao tiếp tốt.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

expressive expression

Tính từ
Lật mặt

Diễn cảm, biểu cảm; có khả năng truyền tải suy nghĩ hoặc cảm xúc một cách hiệu quả.

"Her face was expressive of her deep sorrow."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "expressive expression".

Giao tiếp phi ngôn ngữ

Trong nhiều nền văn hóa, giao tiếp phi ngôn ngữ, đặc biệt là nét mặt và ngôn ngữ cơ thể, đóng vai trò quan trọng trong việc truyền tải cảm xúc và ý định. Một 'expressive expression' (biểu cảm có hồn) có thể vượt qua rào cản ngôn ngữ, nhưng cách thể hiện và diễn giải các biểu cảm này có thể khác nhau đáng kể giữa các nền văn hóa. Ví dụ, một số nền văn hóa có thể khuyến khích sự thể hiện cảm xúc mạnh mẽ hơn, trong khi những nền văn hóa khác lại ưu tiên sự kiềm chế.

Nghệ thuật biểu đạt

Các loại hình nghệ thuật như kịch, múa, âm nhạc, và hội họa thường dựa rất nhiều vào 'expressive expression' để chạm đến cảm xúc của khán giả. Một vũ công thể hiện 'expressive expression' qua từng động tác, một nhạc sĩ truyền tải cảm xúc qua giai điệu, hay một họa sĩ bộc lộ nội tâm qua màu sắc và hình khối. Khả năng thể hiện cảm xúc một cách sâu sắc và có hồn là yếu tố then chốt tạo nên giá trị nghệ thuật.