extensive country
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
Covering a large area; vast.
Vietnamese Meaning
Rộng lớn, bao phủ một diện tích lớn; bao quát.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"Russia is an extensive country that spans multiple time zones."
"Nga là một quốc gia rộng lớn trải dài qua nhiều múi giờ."
-
"Canada is an extensive country with diverse landscapes."
"Canada là một quốc gia rộng lớn với cảnh quan đa dạng."
-
"Despite being an extensive country, Australia's population is concentrated along the coast."
"Mặc dù là một quốc gia rộng lớn, dân số của Úc tập trung dọc theo bờ biển."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | extension | sự mở rộng, phần mở rộng |
| Verb | extend | mở rộng, kéo dài, vươn ra |
| Adverb | extensively | một cách rộng rãi, bao quát |
| Noun | countryside | vùng nông thôn, đồng quê |
| Noun | countryman / countrywoman | đồng bào, người dân cùng một nước |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Khi sử dụng 'extensive' với 'country', nó nhấn mạnh diện tích lãnh thổ rộng lớn của quốc gia đó. Không giống như 'large country' chỉ đơn giản là quốc gia lớn, 'extensive country' gợi ý thêm về sự đa dạng địa lý, tài nguyên hoặc sự phát triển lan rộng trên khắp lãnh thổ.
Tuy nghĩa này ít phổ biến hơn khi đi cùng 'country', nhưng vẫn có thể ám chỉ ảnh hưởng chính trị, kinh tế, hoặc văn hóa lan tỏa rộng khắp khu vực hoặc thế giới.
Collocations (Từ đi kèm)
-
vast a vast extensive country (một đất nước rộng lớn mênh mông)
-
diverse a diverse extensive country (một đất nước rộng lớn đa dạng)
-
beautiful a beautiful extensive country (một đất nước rộng lớn tươi đẹp)
-
govern to govern an extensive country (cai trị một đất nước rộng lớn)
-
explore to explore an extensive country (khám phá một đất nước rộng lớn)
-
unite to unite an extensive country (thống nhất một đất nước rộng lớn)
Idioms
-
an extensive country rich in natural resources
một đất nước rộng lớn giàu tài nguyên thiên nhiên
"Canada is an extensive country rich in natural resources, from oil to timber."
(Canada là một đất nước rộng lớn giàu tài nguyên thiên nhiên, từ dầu mỏ đến gỗ.)
-
the challenges of governing an extensive country
những thách thức trong việc cai trị một đất nước rộng lớn
"The prime minister spoke about the challenges of governing an extensive country with diverse populations."
(Thủ tướng đã nói về những thách thức trong việc cai trị một đất nước rộng lớn với dân số đa dạng.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
extensive country
Tính từ (adjective)Rộng lớn, bao phủ một diện tích lớn; bao quát.
"Russia is an extensive country that spans multiple time zones."
Grammar Rules
Rule: Reported Speech (Câu Tường thuật)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | She said that the country was extensive and rich in natural resources. |
Cô ấy nói rằng đất nước đó rộng lớn và giàu tài nguyên thiên nhiên. |
| Phủ định | He told me that the country was not as extensive as he had initially thought. |
Anh ấy nói với tôi rằng đất nước đó không rộng lớn như anh ấy đã nghĩ ban đầu. |
| Nghi vấn | They asked if the country was an extensive land. |
Họ hỏi liệu đất nước đó có phải là một vùng đất rộng lớn hay không. |
Rule: Yes/No Questions (Câu hỏi Yes/No)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | Canada is an extensive country. |
Canada là một quốc gia rộng lớn. |
| Phủ định | Canada is not an extensive country. |
Canada không phải là một quốc gia rộng lớn. |
| Nghi vấn | Is Canada an extensive country? |
Canada có phải là một quốc gia rộng lớn không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "extensive country".
