(Top Banner Ad)
extensive country
B2
Tính từ (adjective) B2 Địa lý, Chính trị

extensive country

UK: /ɪkˈstɛnsɪv/ • US: /ɪkˈstɛnsɪv/

Nghĩa tiếng Việt

quốc gia rộng lớn đất nước rộng lớn lãnh thổ rộng lớn
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Covering a large area; vast.

Vietnamese Meaning

Rộng lớn, bao phủ một diện tích lớn; bao quát.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Russia is an extensive country that spans multiple time zones."

    "Nga là một quốc gia rộng lớn trải dài qua nhiều múi giờ."

  • "Canada is an extensive country with diverse landscapes."

    "Canada là một quốc gia rộng lớn với cảnh quan đa dạng."

  • "Despite being an extensive country, Australia's population is concentrated along the coast."

    "Mặc dù là một quốc gia rộng lớn, dân số của Úc tập trung dọc theo bờ biển."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun extension sự mở rộng, phần mở rộng
Verb extend mở rộng, kéo dài, vươn ra
Adverb extensively một cách rộng rãi, bao quát
Noun countryside vùng nông thôn, đồng quê
Noun countryman / countrywoman đồng bào, người dân cùng một nước

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Địa lý, Chính trị

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
extendere
Old French
extensif
English
extensive

Nguồn gốc 'extensive'

Từ 'extensive' trong tiếng Anh có nguồn gốc từ từ 'extendere' trong tiếng Latin cổ, có nghĩa là 'trải rộng ra' hoặc 'kéo dài'. Sau đó, nó đi vào tiếng Pháp cổ thành 'extensif' trước khi được tiếp nhận vào tiếng Anh, giữ nguyên ý nghĩa về sự rộng lớn, bao quát.

Nguồn gốc 'country'

Từ 'country' xuất phát từ tiếng Pháp cổ 'contrée', mang nghĩa 'khu vực' hoặc 'vùng đất'. Gốc xa hơn là từ 'contrata' trong tiếng Latin thời Vulgar, chỉ 'vùng đất nằm đối diện' (terra contrata), hình thành từ 'contra' (đối diện). Ý nghĩa này sau đó phát triển thành 'quốc gia' hoặc 'vùng nông thôn'.

Sự kết hợp ý nghĩa

Khi 'extensive' kết hợp với 'country', nó mô tả một quốc gia có diện tích địa lý rất rộng lớn, thường bao gồm nhiều vùng lãnh thổ, cảnh quan và đôi khi là cả sự đa dạng về văn hóa và dân cư.

Usage Note

Khi sử dụng 'extensive' với 'country', nó nhấn mạnh diện tích lãnh thổ rộng lớn của quốc gia đó. Không giống như 'large country' chỉ đơn giản là quốc gia lớn, 'extensive country' gợi ý thêm về sự đa dạng địa lý, tài nguyên hoặc sự phát triển lan rộng trên khắp lãnh thổ.
Tuy nghĩa này ít phổ biến hơn khi đi cùng 'country', nhưng vẫn có thể ám chỉ ảnh hưởng chính trị, kinh tế, hoặc văn hóa lan tỏa rộng khắp khu vực hoặc thế giới.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + extensive country
  • vast a vast extensive country
    (một đất nước rộng lớn mênh mông)
  • diverse a diverse extensive country
    (một đất nước rộng lớn đa dạng)
  • beautiful a beautiful extensive country
    (một đất nước rộng lớn tươi đẹp)
Verb + extensive country
  • govern to govern an extensive country
    (cai trị một đất nước rộng lớn)
  • explore to explore an extensive country
    (khám phá một đất nước rộng lớn)
  • unite to unite an extensive country
    (thống nhất một đất nước rộng lớn)

Idioms

  • an extensive country rich in natural resources

    một đất nước rộng lớn giàu tài nguyên thiên nhiên

    "Canada is an extensive country rich in natural resources, from oil to timber."

    (Canada là một đất nước rộng lớn giàu tài nguyên thiên nhiên, từ dầu mỏ đến gỗ.)

  • the challenges of governing an extensive country

    những thách thức trong việc cai trị một đất nước rộng lớn

    "The prime minister spoke about the challenges of governing an extensive country with diverse populations."

    (Thủ tướng đã nói về những thách thức trong việc cai trị một đất nước rộng lớn với dân số đa dạng.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

extensive country

Tính từ (adjective)
Lật mặt

Rộng lớn, bao phủ một diện tích lớn; bao quát.

"Russia is an extensive country that spans multiple time zones."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Reported Speech (Câu Tường thuật)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
She said that the country was extensive and rich in natural resources.
Cô ấy nói rằng đất nước đó rộng lớn và giàu tài nguyên thiên nhiên.
Phủ định
He told me that the country was not as extensive as he had initially thought.
Anh ấy nói với tôi rằng đất nước đó không rộng lớn như anh ấy đã nghĩ ban đầu.
Nghi vấn
They asked if the country was an extensive land.
Họ hỏi liệu đất nước đó có phải là một vùng đất rộng lớn hay không.

Rule: Yes/No Questions (Câu hỏi Yes/No)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Canada is an extensive country.
Canada là một quốc gia rộng lớn.
Phủ định
Canada is not an extensive country.
Canada không phải là một quốc gia rộng lớn.
Nghi vấn
Is Canada an extensive country?
Canada có phải là một quốc gia rộng lớn không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "extensive country".

Đa dạng văn hóa và địa lý

Những đất nước rộng lớn (extensive country) thường bao gồm nhiều vùng địa lý khác nhau, từ núi non hiểm trở đến đồng bằng phì nhiêu, sa mạc khô cằn đến bờ biển dài. Điều này tạo nên sự đa dạng phong phú về cảnh quan, hệ sinh thái và đặc biệt là văn hóa, phong tục tập quán của các cộng đồng dân cư sống trong các vùng miền khác nhau.

Thách thức trong quản lý và phát triển

Việc điều hành và phát triển một đất nước rộng lớn luôn đi kèm với những thách thức đáng kể. Các chính phủ phải đối mặt với khó khăn trong việc xây dựng cơ sở hạ tầng kết nối các vùng xa xôi, đảm bảo an ninh biên giới, và phân phối tài nguyên, dịch vụ công bằng cho mọi công dân trên khắp lãnh thổ rộng lớn.