extensive farm
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
A type of agriculture involving large areas of land, with minimal labor and capital input per hectare.
Vietnamese Meaning
Một loại hình nông nghiệp sử dụng diện tích đất lớn, với đầu vào lao động và vốn tối thiểu trên mỗi héc ta.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The extensive farm allows the cattle to roam freely."
"Trang trại quảng canh cho phép gia súc tự do đi lại."
-
"The farmer owns an extensive farm where he raises cattle."
"Người nông dân sở hữu một trang trại quảng canh nơi anh ta nuôi gia súc."
-
"Extensive farms are common in areas with low population density."
"Các trang trại quảng canh phổ biến ở những khu vực có mật độ dân số thấp."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Verb | extend | Kéo dài, mở rộng |
| Noun | extension | Sự mở rộng, phần mở rộng |
| Adverb | extensively | Một cách rộng rãi, bao quát |
| Noun | farmer | Nông dân |
| Noun | farming | Nghề nông, việc canh tác |
| Verb | to farm | Làm nông, canh tác |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Trang trại thâm canh (intensive farm) trái ngược với trang trại quảng canh. Trang trại thâm canh sử dụng nhiều lao động và vốn trên một diện tích nhỏ hơn để tối đa hóa sản lượng. Trang trại quảng canh tập trung vào việc sử dụng đất đai rộng lớn để nuôi trồng cây trồng hoặc vật nuôi với ít đầu tư hơn.
Prepositions
Ví dụ: "The cattle graze on the extensive farm." (Gia súc gặm cỏ trên trang trại quảng canh.) hoặc "He worked in an extensive farm."(Anh ấy làm việc trong một trang trại quảng canh.)
Collocations (Từ đi kèm)
-
large a large extensive farm (một trang trại quy mô lớn)
-
vast a vast extensive farm (một trang trại rộng lớn mênh mông)
-
commercial a commercial extensive farm (một trang trại quy mô lớn mang tính thương mại)
-
operate to operate an extensive farm (vận hành một trang trại quy mô lớn)
-
manage to manage an extensive farm (quản lý một trang trại quy mô lớn)
-
own to own an extensive farm (sở hữu một trang trại quy mô lớn)
-
the economics of the economics of an extensive farm (kinh tế của một trang trại quy mô lớn)
-
the challenges of the challenges of an extensive farm (những thách thức của một trang trại quy mô lớn)
Idioms
-
running an extensive farm
Điều hành một trang trại quy mô lớn
"Running an extensive farm requires careful planning and significant investment."
(Điều hành một trang trại quy mô lớn đòi hỏi kế hoạch cẩn thận và đầu tư đáng kể.)
-
the challenges of an extensive farm
Những thách thức của một trang trại quy mô lớn
"Managing pests and droughts are common challenges of an extensive farm."
(Quản lý sâu bệnh và hạn hán là những thách thức thường gặp của một trang trại quy mô lớn.)
-
investment in extensive farms
Đầu tư vào các trang trại quy mô lớn
"There's growing investment in extensive farms due to increasing global food demand."
(Đang có sự đầu tư ngày càng tăng vào các trang trại quy mô lớn do nhu cầu lương thực toàn cầu ngày càng tăng.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
extensive farm
Danh từMột loại hình nông nghiệp sử dụng diện tích đất lớn, với đầu vào lao động và vốn tối thiểu trên mỗi héc ta.
"The extensive farm allows the cattle to roam freely."
Grammar Rules
Rule: Noun Clauses (Mệnh đề Danh từ)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | That the farm is extensive allows them to grow a variety of crops. |
Việc trang trại rộng lớn cho phép họ trồng nhiều loại cây trồng. |
| Phủ định | Whether the farm is extensive enough to support the community is not certain. |
Việc trang trại có đủ rộng lớn để hỗ trợ cộng đồng hay không vẫn chưa chắc chắn. |
| Nghi vấn | Why the farm became so extensive is a fascinating story. |
Tại sao trang trại trở nên rộng lớn như vậy là một câu chuyện hấp dẫn. |
Rule: Interjections (Thán từ)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | Wow, that extensive farm covers the entire valley! |
Chà, trang trại rộng lớn đó bao phủ cả thung lũng! |
| Phủ định | Oh no, he doesn't own that extensive farm after all. |
Ôi không, hóa ra anh ấy không sở hữu trang trại rộng lớn đó. |
| Nghi vấn | Hey, is that truly an extensive farm or am I mistaken? |
Này, đó có thực sự là một trang trại rộng lớn hay tôi nhầm lẫn? |
Rule: Inversion (Phép Đảo ngữ)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | This farm is more extensive than that one. |
Trang trại này rộng lớn hơn trang trại kia. |
| Phủ định | Not only did the extensive farm produce a large harvest, but it also implemented sustainable farming practices. |
Không chỉ trang trại rộng lớn thu được một vụ mùa lớn, mà còn thực hiện các phương pháp canh tác bền vững. |
| Nghi vấn | Should this farm become more extensive, the profits will increase significantly. |
Nếu trang trại này trở nên rộng lớn hơn, lợi nhuận sẽ tăng lên đáng kể. |
Rule: Tag Questions (Câu hỏi đuôi)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | That's an extensive farm, isn't it? |
Đó là một trang trại rộng lớn, phải không? |
| Phủ định | This isn't an extensive farm, is it? |
Đây không phải là một trang trại rộng lớn, phải không? |
| Nghi vấn | They have an extensive farm, don't they? |
Họ có một trang trại rộng lớn, phải không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "extensive farm".
