(Top Banner Ad)
extensive farm
B2
Danh từ B2 Nông nghiệp

extensive farm

UK: /ɪkˈstensɪv fɑːm/ • US: /ɪkˈstensɪv fɑːrm/

Nghĩa tiếng Việt

trang trại quảng canh nông trại quảng canh
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A type of agriculture involving large areas of land, with minimal labor and capital input per hectare.

Vietnamese Meaning

Một loại hình nông nghiệp sử dụng diện tích đất lớn, với đầu vào lao động và vốn tối thiểu trên mỗi héc ta.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The extensive farm allows the cattle to roam freely."

    "Trang trại quảng canh cho phép gia súc tự do đi lại."

  • "The farmer owns an extensive farm where he raises cattle."

    "Người nông dân sở hữu một trang trại quảng canh nơi anh ta nuôi gia súc."

  • "Extensive farms are common in areas with low population density."

    "Các trang trại quảng canh phổ biến ở những khu vực có mật độ dân số thấp."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb extend Kéo dài, mở rộng
Noun extension Sự mở rộng, phần mở rộng
Adverb extensively Một cách rộng rãi, bao quát
Noun farmer Nông dân
Noun farming Nghề nông, việc canh tác
Verb to farm Làm nông, canh tác

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Nông nghiệp

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
extendere (stretch out)
Old French
extensif
English
extensive
Medieval Latin
firma (fixed payment, contract)
Old French
ferme (lease, rent)
English
farm

Nguồn gốc 'Extensive'

Từ 'extensive' có nguồn gốc từ tiếng Latin 'extendere', nghĩa là 'kéo dài ra' hoặc 'trải rộng'. Điều này thể hiện rõ ý nghĩa của 'extensive' là 'rộng lớn, bao quát một không gian rộng'.

Nguồn gốc 'Farm'

Ban đầu, từ 'farm' trong tiếng Anh (từ tiếng Pháp cổ 'ferme') không chỉ mảnh đất mà là 'tiền thuê' hoặc 'hợp đồng thuê'. Mãi đến thế kỷ 15, nghĩa 'mảnh đất cho thuê để trồng trọt' mới xuất hiện, sau đó phát triển thành 'trang trại' như ngày nay, gắn liền với việc canh tác.

Usage Note

Trang trại thâm canh (intensive farm) trái ngược với trang trại quảng canh. Trang trại thâm canh sử dụng nhiều lao động và vốn trên một diện tích nhỏ hơn để tối đa hóa sản lượng. Trang trại quảng canh tập trung vào việc sử dụng đất đai rộng lớn để nuôi trồng cây trồng hoặc vật nuôi với ít đầu tư hơn.

Prepositions

on in

Ví dụ: "The cattle graze on the extensive farm." (Gia súc gặm cỏ trên trang trại quảng canh.) hoặc "He worked in an extensive farm."(Anh ấy làm việc trong một trang trại quảng canh.)

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + extensive farm
  • large a large extensive farm
    (một trang trại quy mô lớn)
  • vast a vast extensive farm
    (một trang trại rộng lớn mênh mông)
  • commercial a commercial extensive farm
    (một trang trại quy mô lớn mang tính thương mại)
Verb + extensive farm
  • operate to operate an extensive farm
    (vận hành một trang trại quy mô lớn)
  • manage to manage an extensive farm
    (quản lý một trang trại quy mô lớn)
  • own to own an extensive farm
    (sở hữu một trang trại quy mô lớn)
Noun + extensive farm (phrases)
  • the economics of the economics of an extensive farm
    (kinh tế của một trang trại quy mô lớn)
  • the challenges of the challenges of an extensive farm
    (những thách thức của một trang trại quy mô lớn)

Idioms

  • running an extensive farm

    Điều hành một trang trại quy mô lớn

    "Running an extensive farm requires careful planning and significant investment."

    (Điều hành một trang trại quy mô lớn đòi hỏi kế hoạch cẩn thận và đầu tư đáng kể.)

  • the challenges of an extensive farm

    Những thách thức của một trang trại quy mô lớn

    "Managing pests and droughts are common challenges of an extensive farm."

    (Quản lý sâu bệnh và hạn hán là những thách thức thường gặp của một trang trại quy mô lớn.)

  • investment in extensive farms

    Đầu tư vào các trang trại quy mô lớn

    "There's growing investment in extensive farms due to increasing global food demand."

    (Đang có sự đầu tư ngày càng tăng vào các trang trại quy mô lớn do nhu cầu lương thực toàn cầu ngày càng tăng.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

extensive farm

Danh từ
Lật mặt

Một loại hình nông nghiệp sử dụng diện tích đất lớn, với đầu vào lao động và vốn tối thiểu trên mỗi héc ta.

"The extensive farm allows the cattle to roam freely."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Noun Clauses (Mệnh đề Danh từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
That the farm is extensive allows them to grow a variety of crops.
Việc trang trại rộng lớn cho phép họ trồng nhiều loại cây trồng.
Phủ định
Whether the farm is extensive enough to support the community is not certain.
Việc trang trại có đủ rộng lớn để hỗ trợ cộng đồng hay không vẫn chưa chắc chắn.
Nghi vấn
Why the farm became so extensive is a fascinating story.
Tại sao trang trại trở nên rộng lớn như vậy là một câu chuyện hấp dẫn.

Rule: Interjections (Thán từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Wow, that extensive farm covers the entire valley!
Chà, trang trại rộng lớn đó bao phủ cả thung lũng!
Phủ định
Oh no, he doesn't own that extensive farm after all.
Ôi không, hóa ra anh ấy không sở hữu trang trại rộng lớn đó.
Nghi vấn
Hey, is that truly an extensive farm or am I mistaken?
Này, đó có thực sự là một trang trại rộng lớn hay tôi nhầm lẫn?

Rule: Inversion (Phép Đảo ngữ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
This farm is more extensive than that one.
Trang trại này rộng lớn hơn trang trại kia.
Phủ định
Not only did the extensive farm produce a large harvest, but it also implemented sustainable farming practices.
Không chỉ trang trại rộng lớn thu được một vụ mùa lớn, mà còn thực hiện các phương pháp canh tác bền vững.
Nghi vấn
Should this farm become more extensive, the profits will increase significantly.
Nếu trang trại này trở nên rộng lớn hơn, lợi nhuận sẽ tăng lên đáng kể.

Rule: Tag Questions (Câu hỏi đuôi)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
That's an extensive farm, isn't it?
Đó là một trang trại rộng lớn, phải không?
Phủ định
This isn't an extensive farm, is it?
Đây không phải là một trang trại rộng lớn, phải không?
Nghi vấn
They have an extensive farm, don't they?
Họ có một trang trại rộng lớn, phải không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "extensive farm".

Nông nghiệp quy mô lớn ở phương Tây

Ở nhiều nước phương Tây, đặc biệt là Hoa Kỳ, Úc và Canada, 'extensive farms' (trang trại quy mô lớn) là mô hình phổ biến. Chúng thường tập trung vào sản xuất hàng hóa số lượng lớn như ngũ cốc (lúa mì, ngô) hoặc chăn nuôi gia súc trên diện tích đất rộng lớn, sử dụng máy móc hiện đại và công nghệ tiên tiến để tối ưu hóa năng suất và lợi nhuận.

Tác động đến môi trường và xã hội

Mặc dù hiệu quả kinh tế cao, các trang trại quy mô lớn đôi khi đối mặt với chỉ trích về tác động môi trường (ví dụ: mất đa dạng sinh học do độc canh, sử dụng hóa chất) và xã hội (ví dụ: cạnh tranh không lành mạnh với nông dân nhỏ lẻ, vấn đề phúc lợi động vật). Chúng là một phần quan trọng của cuộc tranh luận về bền vững trong nông nghiệp.