large farm
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
Of considerable or relatively great size, extent, or capacity.
Vietnamese Meaning
Có kích thước, phạm vi hoặc sức chứa đáng kể hoặc tương đối lớn.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"They own a large farm in the countryside."
"Họ sở hữu một trang trại lớn ở vùng nông thôn."
-
"The large farm produced a significant amount of corn this year."
"Trang trại lớn đã sản xuất một lượng ngô đáng kể trong năm nay."
-
"They invested in new equipment to improve efficiency on their large farm."
"Họ đã đầu tư vào thiết bị mới để cải thiện hiệu quả trên trang trại lớn của họ."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Usage Note
Trong cụm 'large farm', 'large' chỉ kích thước vật lý rộng lớn của trang trại. So với 'big', 'large' thường trang trọng hơn và ít mang tính chủ quan hơn.
Collocations (Từ đi kèm)
-
vast vast large farm (trang trại rộng lớn bao la)
-
prosperous prosperous large farm (trang trại lớn thịnh vượng)
-
modern modern large farm (trang trại lớn hiện đại)
-
own own a large farm (sở hữu một trang trại lớn)
-
manage manage a large farm (quản lý một trang trại lớn)
-
work on work on a large farm (làm việc trên một trang trại lớn)
Idioms
-
to bet the farm
đặt cược tất cả những gì mình có, liều lĩnh
"He bet the farm on that new product."
(Anh ta đã đặt cược tất cả vào sản phẩm mới đó.)
-
buy the farm
chết, qua đời (thường dùng một cách hài hước)
"I heard old Mr. Johnson bought the farm last week."
(Tôi nghe nói ông Johnson già đã qua đời tuần trước.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
large farm
Tính từCó kích thước, phạm vi hoặc sức chứa đáng kể hoặc tương đối lớn.
"They own a large farm in the countryside."
Grammar Rules
Rule: Third Conditional (Câu Điều kiện Loại 3)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | If they had invested in that large farm, they would have become very wealthy. |
Nếu họ đã đầu tư vào trang trại lớn đó, họ đã trở nên rất giàu có. |
| Phủ định | If the government had not subsidized large farms, many small farmers would not have gone bankrupt. |
Nếu chính phủ không trợ cấp cho các trang trại lớn, nhiều nông dân nhỏ đã không bị phá sản. |
| Nghi vấn | Would the crop yield have been higher if they had used modern technology on their large farm? |
Liệu năng suất cây trồng có cao hơn nếu họ đã sử dụng công nghệ hiện đại trên trang trại lớn của họ không? |
Rule: Passive Voice (Câu Bị động)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The large farm is known for its organic produce. |
Trang trại lớn này nổi tiếng với các sản phẩm hữu cơ. |
| Phủ định | The large farm was not affected by the recent flood. |
Trang trại lớn không bị ảnh hưởng bởi trận lũ gần đây. |
| Nghi vấn | Will the large farm be sold to a foreign investor? |
Liệu trang trại lớn có bị bán cho một nhà đầu tư nước ngoài không? |
Rule: Tag Questions (Câu hỏi đuôi)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | They own a large farm, don't they? |
Họ sở hữu một trang trại lớn, phải không? |
| Phủ định | She doesn't work on a large farm, does she? |
Cô ấy không làm việc trên một trang trại lớn, phải không? |
| Nghi vấn | It is a large farm, isn't it? |
Đó là một trang trại lớn, phải không? |
Rule: Simple Future Tense (Thì Tương lai Đơn)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | They will buy a large farm next year. |
Họ sẽ mua một trang trại lớn vào năm tới. |
| Phủ định | She is not going to work on a large farm. |
Cô ấy sẽ không làm việc trong một trang trại lớn. |
| Nghi vấn | Will he inherit a large farm from his uncle? |
Liệu anh ấy có được thừa kế một trang trại lớn từ chú của mình không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "large farm".
