(Top Banner Ad)
large farm
A2
Tính từ A2 Nông nghiệp

large farm

UK: /lɑːdʒ fɑːm/ • US: /lɑːrdʒ fɑːrm/

Nghĩa tiếng Việt

trang trại lớn nông trại rộng lớn
Elementary (A2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Of considerable or relatively great size, extent, or capacity.

Vietnamese Meaning

Có kích thước, phạm vi hoặc sức chứa đáng kể hoặc tương đối lớn.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "They own a large farm in the countryside."

    "Họ sở hữu một trang trại lớn ở vùng nông thôn."

  • "The large farm produced a significant amount of corn this year."

    "Trang trại lớn đã sản xuất một lượng ngô đáng kể trong năm nay."

  • "They invested in new equipment to improve efficiency on their large farm."

    "Họ đã đầu tư vào thiết bị mới để cải thiện hiệu quả trên trang trại lớn của họ."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Adjective larger lớn hơn (so sánh hơn)
Adjective largest lớn nhất (so sánh nhất)
Noun farmer người nông dân
Noun farming nông nghiệp, việc trồng trọt

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Nông nghiệp

Nguồn gốc của 'large' và 'farm'

Từ 'large' xuất phát từ tiếng Latin 'largus', có nghĩa là 'phong phú, dồi dào'. 'Farm' bắt nguồn từ tiếng Anh cổ 'feorm', nghĩa là 'thực phẩm, cung cấp'. Kết hợp lại, 'large farm' gợi ý về một trang trại rộng lớn, sản xuất nhiều lương thực.

Usage Note

Trong cụm 'large farm', 'large' chỉ kích thước vật lý rộng lớn của trang trại. So với 'big', 'large' thường trang trọng hơn và ít mang tính chủ quan hơn.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + large farm
  • vast vast large farm
    (trang trại rộng lớn bao la)
  • prosperous prosperous large farm
    (trang trại lớn thịnh vượng)
  • modern modern large farm
    (trang trại lớn hiện đại)
Verb + large farm
  • own own a large farm
    (sở hữu một trang trại lớn)
  • manage manage a large farm
    (quản lý một trang trại lớn)
  • work on work on a large farm
    (làm việc trên một trang trại lớn)

Idioms

  • to bet the farm

    đặt cược tất cả những gì mình có, liều lĩnh

    "He bet the farm on that new product."

    (Anh ta đã đặt cược tất cả vào sản phẩm mới đó.)

  • buy the farm

    chết, qua đời (thường dùng một cách hài hước)

    "I heard old Mr. Johnson bought the farm last week."

    (Tôi nghe nói ông Johnson già đã qua đời tuần trước.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

large farm

Tính từ
Lật mặt

Có kích thước, phạm vi hoặc sức chứa đáng kể hoặc tương đối lớn.

"They own a large farm in the countryside."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Third Conditional (Câu Điều kiện Loại 3)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If they had invested in that large farm, they would have become very wealthy.
Nếu họ đã đầu tư vào trang trại lớn đó, họ đã trở nên rất giàu có.
Phủ định
If the government had not subsidized large farms, many small farmers would not have gone bankrupt.
Nếu chính phủ không trợ cấp cho các trang trại lớn, nhiều nông dân nhỏ đã không bị phá sản.
Nghi vấn
Would the crop yield have been higher if they had used modern technology on their large farm?
Liệu năng suất cây trồng có cao hơn nếu họ đã sử dụng công nghệ hiện đại trên trang trại lớn của họ không?

Rule: Passive Voice (Câu Bị động)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The large farm is known for its organic produce.
Trang trại lớn này nổi tiếng với các sản phẩm hữu cơ.
Phủ định
The large farm was not affected by the recent flood.
Trang trại lớn không bị ảnh hưởng bởi trận lũ gần đây.
Nghi vấn
Will the large farm be sold to a foreign investor?
Liệu trang trại lớn có bị bán cho một nhà đầu tư nước ngoài không?

Rule: Tag Questions (Câu hỏi đuôi)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
They own a large farm, don't they?
Họ sở hữu một trang trại lớn, phải không?
Phủ định
She doesn't work on a large farm, does she?
Cô ấy không làm việc trên một trang trại lớn, phải không?
Nghi vấn
It is a large farm, isn't it?
Đó là một trang trại lớn, phải không?

Rule: Simple Future Tense (Thì Tương lai Đơn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
They will buy a large farm next year.
Họ sẽ mua một trang trại lớn vào năm tới.
Phủ định
She is not going to work on a large farm.
Cô ấy sẽ không làm việc trong một trang trại lớn.
Nghi vấn
Will he inherit a large farm from his uncle?
Liệu anh ấy có được thừa kế một trang trại lớn từ chú của mình không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "large farm".

Trang trại gia đình ở phương Tây

Ở phương Tây, đặc biệt là ở Mỹ, hình ảnh trang trại gia đình thường gắn liền với các giá trị truyền thống như sự cần cù, tự lực cánh sinh và gắn bó với thiên nhiên. Các trang trại lớn thường được thừa kế qua nhiều thế hệ.