(Top Banner Ad)
extensive farming
B2
noun phrase B2 Nông nghiệp, Kinh tế

extensive farming

UK: /ɪkˈstensɪv ˈfɑːmɪŋ/ • US: /ɪkˈstensɪv ˈfɑːrmɪŋ/

Nghĩa tiếng Việt

nông nghiệp quảng canh canh tác quảng canh thâm canh quảng canh
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A system of crop production that uses small inputs of labor, fertilizers, and capital relative to the land area being farmed.

Vietnamese Meaning

Một hệ thống sản xuất nông nghiệp sử dụng ít đầu vào lao động, phân bón và vốn so với diện tích đất được canh tác.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Extensive farming is common in areas with large landholdings and low population density."

    "Thâm canh quảng canh phổ biến ở các khu vực có diện tích đất lớn và mật độ dân số thấp."

  • "Extensive farming practices can have a lower environmental impact than intensive farming."

    "Các biện pháp thâm canh quảng canh có thể có tác động môi trường thấp hơn so với thâm canh."

  • "Many sheep farms in Australia utilize extensive farming methods."

    "Nhiều trang trại nuôi cừu ở Úc sử dụng các phương pháp thâm canh quảng canh."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb extend mở rộng, kéo dài
Noun extension sự mở rộng, phần mở rộng
Adverb extensively một cách rộng rãi, bao quát
Noun farm nông trại, trang trại
Verb farm trồng trọt, chăn nuôi, làm nông
Noun farmer nông dân

Synonyms

large-scale farming (nông nghiệp quy mô lớn)broadacre farming (nông nghiệp trên diện tích rộng lớn)

Antonyms

Related Words

Subject Area

Nông nghiệp, Kinh tế

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
extendere
Latin
extensus
Old French
extensif
English
extensive

Nguồn gốc 'Extensive Farming'

Từ 'extensive' có nguồn gốc từ tiếng Latin 'extensus' (quá khứ phân từ của 'extendere' nghĩa là 'kéo dài ra, trải rộng'). Khi kết hợp với 'farming' (nông nghiệp, canh tác), nó mô tả một phương pháp canh tác nông nghiệp được thực hiện trên một diện tích đất rất lớn, thường với mức độ đầu tư về lao động và vốn trên mỗi đơn vị diện tích đất thấp.

Usage Note

Extensive farming tập trung vào việc tối đa hóa diện tích đất sử dụng hơn là năng suất trên một đơn vị diện tích. Nó thường áp dụng ở những vùng đất rộng lớn, ít dân cư và có điều kiện tự nhiên không mấy thuận lợi cho thâm canh. Khác với 'intensive farming' (thâm canh), extensive farming ít sử dụng các biện pháp kỹ thuật cao và đầu tư lớn.

Prepositions

of in

‘Of’ thường được dùng để chỉ bản chất hoặc đặc điểm của hoạt động nông nghiệp, ví dụ: 'an example of extensive farming'. ‘In’ thường được dùng để chỉ khu vực hoặc quốc gia nơi mà phương pháp này được sử dụng, ví dụ: 'extensive farming in Australia'.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + extensive farming
  • traditional traditional extensive farming
    (nông nghiệp quảng canh truyền thống)
  • sustainable sustainable extensive farming
    (nông nghiệp quảng canh bền vững)
  • low-input low-input extensive farming
    (nông nghiệp quảng canh với đầu vào thấp)
Verb + extensive farming
  • practice practice extensive farming
    (thực hành nông nghiệp quảng canh)
  • engage in engage in extensive farming
    (tham gia vào nông nghiệp quảng canh)
  • shift to shift to extensive farming
    (chuyển đổi sang nông nghiệp quảng canh)

Idioms

  • The challenges of extensive farming

    Những thách thức của nông nghiệp quảng canh

    "One of the challenges of extensive farming is maintaining productivity across vast areas."

    (Một trong những thách thức của nông nghiệp quảng canh là duy trì năng suất trên những diện tích rộng lớn.)

  • A shift away from extensive farming

    Một sự chuyển dịch rời bỏ nông nghiệp quảng canh

    "Many regions are seeing a shift away from extensive farming towards more intensive methods."

    (Nhiều khu vực đang chứng kiến sự chuyển dịch rời bỏ nông nghiệp quảng canh sang các phương pháp thâm canh hơn.)

  • The economics of extensive farming

    Các yếu tố kinh tế của nông nghiệp quảng canh

    "Understanding the economics of extensive farming is crucial for policy makers."

    (Hiểu rõ các yếu tố kinh tế của nông nghiệp quảng canh là rất quan trọng đối với các nhà hoạch định chính sách.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

extensive farming

noun phrase
Lật mặt

Một hệ thống sản xuất nông nghiệp sử dụng ít đầu vào lao động, phân bón và vốn so với diện tích đất được canh tác.

"Extensive farming is common in areas with large landholdings and low population density."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "extensive farming".

Đối lập với Nông nghiệp Thâm canh

Trong bối cảnh nông nghiệp toàn cầu, 'extensive farming' (nông nghiệp quảng canh) thường được đặt trong sự đối lập với 'intensive farming' (nông nghiệp thâm canh). Trong khi quảng canh sử dụng diện tích đất lớn với đầu tư thấp và năng suất trên mỗi đơn vị diện tích thấp, thâm canh lại tập trung đầu tư cao (phân bón, thuốc trừ sâu, công nghệ) trên diện tích nhỏ để đạt năng suất cao. Sự lựa chọn giữa hai phương pháp này thường phụ thuộc vào điều kiện địa lý, kinh tế và mục tiêu phát triển của từng khu vực.

Vai trò trong các quốc gia có diện tích lớn

Nông nghiệp quảng canh đặc biệt phổ biến và có vai trò lịch sử quan trọng ở các quốc gia hoặc khu vực có diện tích đất rộng lớn và dân cư thưa thớt, chẳng hạn như Hoa Kỳ (đặc biệt là miền Tây), Canada, Úc, Nga và một số vùng ở Nam Mỹ và Châu Phi. Ở những nơi này, việc mở rộng diện tích canh tác dễ dàng hơn so với việc tối ưu hóa năng suất trên từng hecta đất. Nó thường gắn liền với việc chăn nuôi gia súc quy mô lớn hoặc trồng trọt các loại cây lương thực ít cần chăm sóc tỉ mỉ.