(Top Banner Ad)
off-site assembly
B2
noun B2 Xây dựng, Kỹ thuật, Sản xuất

off-site assembly

UK: /ˌɒf ˈsaɪt əˈsɛmbli/ • US: /ˌɔf ˈsaɪt əˈsɛmbli/

Nghĩa tiếng Việt

lắp ráp ngoài công trường lắp ráp tại xưởng lắp ráp tiền chế
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The process of assembling components or structures in a location other than the final installation site.

Vietnamese Meaning

Quy trình lắp ráp các thành phần hoặc cấu trúc ở một địa điểm khác với địa điểm lắp đặt cuối cùng.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Off-site assembly can significantly reduce construction time and costs."

    "Việc lắp ráp ngoài công trường có thể giảm đáng kể thời gian và chi phí xây dựng."

  • "The company specializes in off-site assembly of bridge components."

    "Công ty chuyên về lắp ráp ngoài công trường các bộ phận cầu."

  • "Off-site assembly allows for better quality control in a controlled environment."

    "Lắp ráp ngoài công trường cho phép kiểm soát chất lượng tốt hơn trong một môi trường được kiểm soát."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Adjective, Adverb off-site ngoài công trường, tại một địa điểm khác không phải địa điểm chính
Adjective, Adverb on-site tại công trường, tại địa điểm chính (trái nghĩa với 'off-site')
Verb assemble lắp ráp, tập hợp
Noun assembly sự lắp ráp, quá trình lắp ráp (trong ngữ cảnh kỹ thuật); hoặc hội đồng, sự tụ họp (ngữ cảnh chung)
Noun prefabrication sự tiền chế, chế tạo sẵn (thường là các bộ phận cấu kiện tại nhà máy trước khi đưa đến công trường)
Noun modular construction xây dựng theo module, xây dựng sử dụng các khối module được chế tạo sẵn tại nhà máy

Synonyms

Antonyms

on-site construction (xây dựng tại chỗ)stick-built (xây dựng truyền thống)

Related Words

Subject Area

Xây dựng, Kỹ thuật, Sản xuất

Etymology (Nguồn gốc)

Old English
of (ancestor of 'off')
Latin
situs (origin of 'site')
Old French
asemblee (root for 'assembly')
Modern English
off-site assembly (emerged as a specific technical term to describe the practice)

Nguồn gốc của 'lắp ráp ngoài công trường'

Cụm từ 'off-site assembly' (lắp ráp ngoài công trường) mô tả một phương pháp hiện đại trong xây dựng và sản xuất, nơi các thành phần được chế tạo và lắp ráp tại một nhà máy hoặc cơ sở chuyên biệt (off-site), sau đó vận chuyển đến địa điểm cuối cùng để hoàn thiện. Cách tiếp cận này ra đời để tăng cường hiệu quả, giảm thiểu rủi ro, và cải thiện chất lượng so với việc lắp ráp hoàn toàn tại chỗ (on-site). Ba từ 'off' (ra khỏi), 'site' (địa điểm) và 'assembly' (lắp ráp) kết hợp một cách trực quan để tạo nên ý nghĩa rõ ràng của phương pháp này, phản ánh sự dịch chuyển công việc từ môi trường công trường hỗn loạn sang môi trường nhà máy được kiểm soát chặt chẽ hơn.

Usage Note

Thường được sử dụng trong xây dựng để chỉ việc lắp ráp các phần của một tòa nhà hoặc công trình tại một nhà máy hoặc xưởng, sau đó vận chuyển đến địa điểm xây dựng để lắp đặt. Ưu điểm của phương pháp này là kiểm soát chất lượng tốt hơn, giảm thiểu thời gian xây dựng tại công trường và giảm thiểu tác động đến môi trường xung quanh. Nó khác với "on-site assembly" (lắp ráp tại chỗ) khi các bộ phận được lắp ráp trực tiếp tại công trường.

Prepositions

of for

of: đề cập đến quá trình lắp ráp *của* một cái gì đó. Ví dụ: off-site assembly *of* modular homes. for: đề cập đến mục đích của việc lắp ráp ngoài công trường. Ví dụ: off-site assembly *for* rapid deployment.

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + off-site assembly
  • implement implement off-site assembly
    (triển khai phương pháp lắp ráp ngoài công trường)
  • utilize utilize off-site assembly
    (sử dụng phương pháp lắp ráp ngoài công trường)
  • benefit from benefit from off-site assembly
    (hưởng lợi từ việc lắp ráp ngoài công trường)
Adjective + off-site assembly
  • efficient efficient off-site assembly
    (lắp ráp ngoài công trường hiệu quả)
  • modular modular off-site assembly
    (lắp ráp module ngoài công trường)
  • rapid rapid off-site assembly
    (lắp ráp ngoài công trường nhanh chóng)
Noun + off-site assembly
  • advantages of advantages of off-site assembly
    (những lợi ích của lắp ráp ngoài công trường)
  • future of future of off-site assembly
    (tương lai của lắp ráp ngoài công trường)

Idioms

  • embrace off-site assembly

    chấp nhận/áp dụng phương pháp lắp ráp ngoài công trường

    "Many construction companies are now embracing off-site assembly to speed up projects."

    (Nhiều công ty xây dựng hiện đang áp dụng phương pháp lắp ráp ngoài công trường để đẩy nhanh tiến độ dự án.)

  • shift to off-site assembly

    chuyển đổi sang phương pháp lắp ráp ngoài công trường

    "The industry is seeing a major shift to off-site assembly for better quality control and efficiency."

    (Ngành công nghiệp đang chứng kiến một sự chuyển đổi lớn sang lắp ráp ngoài công trường để kiểm soát chất lượng và hiệu quả tốt hơn.)

  • off-site assembly solutions

    các giải pháp lắp ráp ngoài công trường

    "We offer innovative off-site assembly solutions for complex structures and tight deadlines."

    (Chúng tôi cung cấp các giải pháp lắp ráp ngoài công trường sáng tạo cho các cấu trúc phức tạp và thời hạn eo hẹp.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

off-site assembly

noun
Lật mặt

Quy trình lắp ráp các thành phần hoặc cấu trúc ở một địa điểm khác với địa điểm lắp đặt cuối cùng.

"Off-site assembly can significantly reduce construction time and costs."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: The Period/Full Stop (Dấu chấm)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The company decided to use off-site assembly to speed up the construction process.
Công ty quyết định sử dụng lắp ráp ngoài công trường để đẩy nhanh tiến độ xây dựng.
Phủ định
We are not considering off-site assembly for this project due to budget constraints.
Chúng tôi không xem xét việc lắp ráp ngoài công trường cho dự án này do hạn chế về ngân sách.
Nghi vấn
Will off-site assembly significantly reduce the project's completion time?
Liệu việc lắp ráp ngoài công trường có giảm đáng kể thời gian hoàn thành dự án không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "off-site assembly".

Xu hướng xây dựng hiện đại

'Off-site assembly' đại diện cho một xu hướng quan trọng trong ngành xây dựng toàn cầu, hướng tới sự hiệu quả, bền vững và an toàn. Thay vì phụ thuộc hoàn toàn vào các phương pháp xây dựng truyền thống tại công trường, phương pháp này cho phép tối ưu hóa quy trình sản xuất trong môi trường nhà máy được kiểm soát, giảm thiểu sự gián đoạn bởi thời tiết và cải thiện điều kiện làm việc cho công nhân, phản ánh nỗ lực hiện đại hóa ngành.

Tác động đến môi trường và xã hội

Việc sử dụng 'off-site assembly' không chỉ giúp đẩy nhanh tiến độ dự án mà còn có tác động tích cực đến môi trường bằng cách giảm thiểu chất thải xây dựng, tối ưu hóa việc sử dụng vật liệu và giảm lượng khí thải carbon. Về mặt xã hội, nó góp phần tạo ra các công trường an toàn hơn, giảm ô nhiễm tiếng ồn và bụi bẩn tại khu vực xây dựng, đồng thời có thể hỗ trợ giải quyết nhu cầu nhà ở khẩn cấp hoặc xây dựng cơ sở hạ tầng nhanh chóng với chi phí hiệu quả.