remote assembly
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
The process of assembling components or products at a distance, often using technology and communication tools to coordinate and manage the assembly process. This typically involves decentralized teams and resources, with assembly work performed in different locations or by individuals working independently.
Vietnamese Meaning
Quy trình lắp ráp các thành phần hoặc sản phẩm từ xa, thường sử dụng công nghệ và các công cụ giao tiếp để điều phối và quản lý quy trình lắp ráp. Điều này thường liên quan đến các nhóm và nguồn lực phi tập trung, với công việc lắp ráp được thực hiện ở các địa điểm khác nhau hoặc bởi các cá nhân làm việc độc lập.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The company is implementing remote assembly to reduce costs and improve efficiency."
"Công ty đang triển khai lắp ráp từ xa để giảm chi phí và nâng cao hiệu quả."
-
"Remote assembly allows for greater flexibility in manufacturing."
"Lắp ráp từ xa cho phép linh hoạt hơn trong sản xuất."
-
"The remote assembly team uses video conferencing to coordinate their work."
"Nhóm lắp ráp từ xa sử dụng hội nghị truyền hình để phối hợp công việc."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Adjective | remote | xa xôi, từ xa, hẻo lánh |
| Adverb | remotely | từ xa, một cách xa xôi |
| Noun | remoteness | sự xa xôi, sự hẻo lánh |
| Verb | assemble | lắp ráp, tập hợp, triệu tập |
| Noun | assembler | người lắp ráp, máy lắp ráp, trình biên dịch hợp ngữ (tin học) |
| Verb | disassemble | tháo rời, tháo tung |
| Noun | reassembly | sự lắp ráp lại, quá trình tái lắp ráp |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cụm từ này nhấn mạnh việc lắp ráp được thực hiện không phải tại một địa điểm tập trung duy nhất mà trải rộng trên nhiều vị trí. Nó thường liên quan đến việc sử dụng công nghệ để hỗ trợ quá trình này, chẳng hạn như phần mềm quản lý dự án, hội nghị truyền hình và các công cụ cộng tác trực tuyến khác. Phân biệt với 'on-site assembly' (lắp ráp tại chỗ) hoặc 'centralized assembly' (lắp ráp tập trung).
Prepositions
'Remote assembly of' nhấn mạnh vật liệu/thành phần được lắp ráp từ xa. Ví dụ: 'Remote assembly of circuit boards'. 'Remote assembly for' nhấn mạnh mục đích của việc lắp ráp từ xa. Ví dụ: 'Remote assembly for disaster relief equipment'.
Collocations (Từ đi kèm)
-
conduct conduct a remote assembly (tiến hành một cuộc họp/lắp ráp từ xa)
-
facilitate facilitate remote assembly (tạo điều kiện cho việc lắp ráp/họp từ xa)
-
attend attend a remote assembly (tham dự một cuộc họp/lắp ráp từ xa)
-
successful successful remote assembly (cuộc họp/lắp ráp từ xa thành công)
-
efficient efficient remote assembly (cuộc họp/lắp ráp từ xa hiệu quả)
-
virtual virtual remote assembly (cuộc họp/lắp ráp từ xa ảo)
-
challenges challenges of remote assembly (những thách thức của việc lắp ráp/họp từ xa)
-
benefits benefits of remote assembly (những lợi ích của việc lắp ráp/họp từ xa)
Idioms
-
to conduct a remote assembly
tiến hành một cuộc họp hoặc quá trình lắp ráp từ xa
"The board decided to conduct a remote assembly due to travel restrictions."
(Ban giám đốc đã quyết định tiến hành cuộc họp từ xa do các hạn chế đi lại.)
-
the era of remote assembly
kỷ nguyên của việc họp hoặc lắp ráp từ xa (ám chỉ một giai đoạn mà hình thức này trở nên phổ biến)
"Many companies believe we are now in the era of remote assembly, transforming how we work."
(Nhiều công ty tin rằng chúng ta đang ở trong kỷ nguyên của việc họp/lắp ráp từ xa, làm thay đổi cách chúng ta làm việc.)
-
transitioning to remote assembly
quá trình chuyển đổi sang hình thức họp hoặc lắp ráp từ xa
"The company is transitioning to remote assembly for all its quarterly meetings."
(Công ty đang chuyển đổi sang hình thức họp từ xa cho tất cả các cuộc họp hàng quý của mình.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
remote assembly
noun phraseQuy trình lắp ráp các thành phần hoặc sản phẩm từ xa, thường sử dụng công nghệ và các công cụ giao tiếp để điều phối và quản lý quy trình lắp ráp. Điều này thường liên quan đến các nhóm và nguồn lực phi tập trung, với công việc lắp ráp được thực hiện ở các địa điểm khác nhau hoặc bởi các cá nhân làm việc độc lập.
"The company is implementing remote assembly to reduce costs and improve efficiency."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "remote assembly".
