(Top Banner Ad)
remote assembly
B2
noun phrase B2 Công nghệ thông tin, Sản xuất

remote assembly

UK: /rɪˈməʊt əˈsɛmbli/ • US: /rɪˈmoʊt əˈsɛmbli/

Nghĩa tiếng Việt

lắp ráp từ xa quy trình lắp ráp từ xa
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The process of assembling components or products at a distance, often using technology and communication tools to coordinate and manage the assembly process. This typically involves decentralized teams and resources, with assembly work performed in different locations or by individuals working independently.

Vietnamese Meaning

Quy trình lắp ráp các thành phần hoặc sản phẩm từ xa, thường sử dụng công nghệ và các công cụ giao tiếp để điều phối và quản lý quy trình lắp ráp. Điều này thường liên quan đến các nhóm và nguồn lực phi tập trung, với công việc lắp ráp được thực hiện ở các địa điểm khác nhau hoặc bởi các cá nhân làm việc độc lập.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The company is implementing remote assembly to reduce costs and improve efficiency."

    "Công ty đang triển khai lắp ráp từ xa để giảm chi phí và nâng cao hiệu quả."

  • "Remote assembly allows for greater flexibility in manufacturing."

    "Lắp ráp từ xa cho phép linh hoạt hơn trong sản xuất."

  • "The remote assembly team uses video conferencing to coordinate their work."

    "Nhóm lắp ráp từ xa sử dụng hội nghị truyền hình để phối hợp công việc."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Adjective remote xa xôi, từ xa, hẻo lánh
Adverb remotely từ xa, một cách xa xôi
Noun remoteness sự xa xôi, sự hẻo lánh
Verb assemble lắp ráp, tập hợp, triệu tập
Noun assembler người lắp ráp, máy lắp ráp, trình biên dịch hợp ngữ (tin học)
Verb disassemble tháo rời, tháo tung
Noun reassembly sự lắp ráp lại, quá trình tái lắp ráp

Synonyms

distributed assembly (lắp ráp phân tán)decentralized assembly (lắp ráp phi tập trung)

Antonyms

on-site assembly (lắp ráp tại chỗ)centralized assembly (lắp ráp tập trung)

Related Words

Subject Area

Công nghệ thông tin, Sản xuất

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
remotus
Old French
remot
English
remote
Old French
asemblee
English
assembly
Modern English
remote assembly

Nguồn gốc của 'remote'

Từ 'remote' có nguồn gốc từ tiếng Latinh 'remotus', là quá khứ phân từ của động từ 'removere' có nghĩa là 'di chuyển lùi lại, loại bỏ'. Sau đó, nó đi vào tiếng Pháp cổ dưới dạng 'remot' và cuối cùng đến tiếng Anh với ý nghĩa 'xa xôi, ở khoảng cách xa'.

Nguồn gốc của 'assembly'

Từ 'assembly' bắt nguồn từ tiếng Pháp cổ 'asemblee' (cuộc tụ họp) và động từ 'asembler' (tập hợp, tụ lại), vốn có gốc từ tiếng Latinh 'adsimulare' (mang lại gần nhau). Nó mang nghĩa là một nhóm người tập hợp lại với một mục đích cụ thể hoặc quá trình lắp ráp các bộ phận.

Sự ra đời của 'remote assembly'

'Remote assembly' là một cụm danh từ ghép hiện đại. Nó kết hợp ý nghĩa 'từ xa' của 'remote' với 'sự tụ họp/lắp ráp' của 'assembly'. Cụm từ này trở nên phổ biến rộng rãi, đặc biệt là với sự phát triển của công nghệ truyền thông và trong bối cảnh đại dịch COVID-19, để chỉ các cuộc họp, hội nghị hoặc quá trình lắp ráp mà các thành viên tham gia hoặc các bộ phận được xử lý từ các địa điểm khác nhau, thường thông qua các nền tảng kỹ thuật số.

Usage Note

Cụm từ này nhấn mạnh việc lắp ráp được thực hiện không phải tại một địa điểm tập trung duy nhất mà trải rộng trên nhiều vị trí. Nó thường liên quan đến việc sử dụng công nghệ để hỗ trợ quá trình này, chẳng hạn như phần mềm quản lý dự án, hội nghị truyền hình và các công cụ cộng tác trực tuyến khác. Phân biệt với 'on-site assembly' (lắp ráp tại chỗ) hoặc 'centralized assembly' (lắp ráp tập trung).

Prepositions

of for

'Remote assembly of' nhấn mạnh vật liệu/thành phần được lắp ráp từ xa. Ví dụ: 'Remote assembly of circuit boards'. 'Remote assembly for' nhấn mạnh mục đích của việc lắp ráp từ xa. Ví dụ: 'Remote assembly for disaster relief equipment'.

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + remote assembly
  • conduct conduct a remote assembly
    (tiến hành một cuộc họp/lắp ráp từ xa)
  • facilitate facilitate remote assembly
    (tạo điều kiện cho việc lắp ráp/họp từ xa)
  • attend attend a remote assembly
    (tham dự một cuộc họp/lắp ráp từ xa)
Adjective + remote assembly
  • successful successful remote assembly
    (cuộc họp/lắp ráp từ xa thành công)
  • efficient efficient remote assembly
    (cuộc họp/lắp ráp từ xa hiệu quả)
  • virtual virtual remote assembly
    (cuộc họp/lắp ráp từ xa ảo)
Noun + of remote assembly
  • challenges challenges of remote assembly
    (những thách thức của việc lắp ráp/họp từ xa)
  • benefits benefits of remote assembly
    (những lợi ích của việc lắp ráp/họp từ xa)

Idioms

  • to conduct a remote assembly

    tiến hành một cuộc họp hoặc quá trình lắp ráp từ xa

    "The board decided to conduct a remote assembly due to travel restrictions."

    (Ban giám đốc đã quyết định tiến hành cuộc họp từ xa do các hạn chế đi lại.)

  • the era of remote assembly

    kỷ nguyên của việc họp hoặc lắp ráp từ xa (ám chỉ một giai đoạn mà hình thức này trở nên phổ biến)

    "Many companies believe we are now in the era of remote assembly, transforming how we work."

    (Nhiều công ty tin rằng chúng ta đang ở trong kỷ nguyên của việc họp/lắp ráp từ xa, làm thay đổi cách chúng ta làm việc.)

  • transitioning to remote assembly

    quá trình chuyển đổi sang hình thức họp hoặc lắp ráp từ xa

    "The company is transitioning to remote assembly for all its quarterly meetings."

    (Công ty đang chuyển đổi sang hình thức họp từ xa cho tất cả các cuộc họp hàng quý của mình.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

remote assembly

noun phrase
Lật mặt

Quy trình lắp ráp các thành phần hoặc sản phẩm từ xa, thường sử dụng công nghệ và các công cụ giao tiếp để điều phối và quản lý quy trình lắp ráp. Điều này thường liên quan đến các nhóm và nguồn lực phi tập trung, với công việc lắp ráp được thực hiện ở các địa điểm khác nhau hoặc bởi các cá nhân làm việc độc lập.

"The company is implementing remote assembly to reduce costs and improve efficiency."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "remote assembly".

Ảnh hưởng của Đại dịch COVID-19

Cụm từ 'remote assembly' trở nên vô cùng phổ biến và quan trọng trong bối cảnh đại dịch COVID-19. Khi các quy định giãn cách xã hội được áp dụng, các cuộc họp, hội nghị, thậm chí cả các quy trình lắp ráp công nghiệp không thể diễn ra trực tiếp. Điều này thúc đẩy các tổ chức, doanh nghiệp và chính phủ trên toàn cầu nhanh chóng thích nghi, chuyển đổi sang hình thức 'remote assembly' thông qua các công cụ kỹ thuật số, từ đó định hình lại cách thức làm việc và giao tiếp.

Tương lai của công việc và giáo dục

Việc áp dụng rộng rãi 'remote assembly' đã mở ra những cuộc thảo luận lớn về tương lai của công việc và giáo dục. Nó mang lại sự linh hoạt, khả năng tiếp cận toàn cầu và tiềm năng giảm chi phí, nhưng cũng đặt ra những thách thức về kết nối, sự tham gia và cân bằng giữa công việc-cuộc sống. Nhiều chuyên gia tin rằng 'remote assembly' sẽ tiếp tục là một phần không thể thiếu trong các mô hình làm việc và học tập kết hợp (hybrid) trong tương lai.