external security
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
Measures taken to protect an organization, system, or asset from threats originating from outside its boundaries.
Vietnamese Meaning
Các biện pháp được thực hiện để bảo vệ một tổ chức, hệ thống hoặc tài sản khỏi các mối đe dọa bắt nguồn từ bên ngoài ranh giới của nó.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The company invested heavily in external security to protect its data from hackers."
"Công ty đã đầu tư mạnh vào an ninh bên ngoài để bảo vệ dữ liệu của mình khỏi tin tặc."
-
"Effective external security is crucial for national defense."
"An ninh bên ngoài hiệu quả là rất quan trọng đối với quốc phòng."
-
"The airport has implemented enhanced external security measures."
"Sân bay đã thực hiện các biện pháp an ninh bên ngoài tăng cường."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Adverb | externally | một cách bên ngoài, từ bên ngoài |
| Noun | externality | yếu tố bên ngoài (trong kinh tế); tính chất bên ngoài |
| Adjective | secure | an toàn, chắc chắn |
| Verb | secure | bảo đảm, bảo vệ |
| Adverb | securely | một cách an toàn, chắc chắn |
| Noun | insecurity | sự không an toàn, bất an |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Thuật ngữ này thường được sử dụng trong bối cảnh an ninh mạng, an ninh quốc gia và an ninh vật lý. Nó nhấn mạnh tầm quan trọng của việc phòng thủ chống lại các cuộc tấn công từ bên ngoài. Khác với 'internal security', tập trung vào các mối đe dọa bên trong.
Prepositions
'against' được sử dụng để chỉ hành động bảo vệ chống lại một mối đe dọa cụ thể (ví dụ: external security against cyber attacks). 'from' được sử dụng để chỉ việc bảo vệ khỏi một nguồn mối đe dọa chung chung (ví dụ: external security from unauthorized access).
Collocations (Từ đi kèm)
-
national national external security (an ninh đối ngoại quốc gia)
-
regional regional external security (an ninh đối ngoại khu vực)
-
internal and internal and external security (an ninh nội bộ và đối ngoại)
-
ensure ensure external security (đảm bảo an ninh đối ngoại)
-
maintain maintain external security (duy trì an ninh đối ngoại)
-
strengthen strengthen external security (tăng cường an ninh đối ngoại)
-
protect protect external security (bảo vệ an ninh đối ngoại)
-
undermine undermine external security (làm suy yếu an ninh đối ngoại)
-
threats threats to external security (các mối đe dọa đối với an ninh đối ngoại)
-
challenges challenges to external security (những thách thức đối với an ninh đối ngoại)
Idioms
-
safeguarding external security
bảo vệ an ninh đối ngoại
"The government prioritized safeguarding external security amidst regional tensions."
(Chính phủ ưu tiên bảo vệ an ninh đối ngoại trong bối cảnh căng thẳng khu vực.)
-
external security policy
chính sách an ninh đối ngoại
"A robust external security policy is crucial for national stability."
(Một chính sách an ninh đối ngoại vững chắc là rất quan trọng cho sự ổn định quốc gia.)
-
factors affecting external security
các yếu tố ảnh hưởng đến an ninh đối ngoại
"Economic instability can be one of the factors affecting external security."
(Bất ổn kinh tế có thể là một trong những yếu tố ảnh hưởng đến an ninh đối ngoại.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
external security
Danh từCác biện pháp được thực hiện để bảo vệ một tổ chức, hệ thống hoặc tài sản khỏi các mối đe dọa bắt nguồn từ bên ngoài ranh giới của nó.
"The company invested heavily in external security to protect its data from hackers."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "external security".
