(Top Banner Ad)
externally influenced
C1
Tính từ C1 Tổng quát (có thể áp dụng trong nhiều lĩnh vực)

externally influenced

Nghĩa tiếng Việt

bị ảnh hưởng từ bên ngoài chịu tác động từ bên ngoài có yếu tố bên ngoài tác động
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Affected or determined by factors or forces originating outside of something.

Vietnamese Meaning

Bị ảnh hưởng hoặc quyết định bởi các yếu tố hoặc lực lượng có nguồn gốc từ bên ngoài một cái gì đó.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The company's decisions were externally influenced by changes in government regulations."

    "Các quyết định của công ty đã bị ảnh hưởng từ bên ngoài bởi những thay đổi trong các quy định của chính phủ."

  • "The artist's work was externally influenced by the political climate of the time."

    "Tác phẩm của nghệ sĩ đã bị ảnh hưởng từ bên ngoài bởi bối cảnh chính trị của thời đại."

  • "The country's economic policies are externally influenced by international organizations."

    "Các chính sách kinh tế của quốc gia bị ảnh hưởng từ bên ngoài bởi các tổ chức quốc tế."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun external điều bên ngoài, mặt ngoài
Noun externality yếu tố bên ngoài; tác động ngoại lai (kinh tế)
Noun influence sự ảnh hưởng, người có ảnh hưởng
Noun influencer người có ảnh hưởng (trên mạng xã hội, v.v.)
Verb externalize hiện thực hóa, biểu hiện ra bên ngoài
Verb influence ảnh hưởng, tác động
Adjective external thuộc về bên ngoài
Adjective influential có ảnh hưởng, có thế lực
Adjective uninfluenced không bị ảnh hưởng
Adverb externally từ bên ngoài, một cách bên ngoài

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Tổng quát (có thể áp dụng trong nhiều lĩnh vực)

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
exter (outside)
Latin
externus (outward, foreign)
English
external (from outside)
Latin
fluere (to flow)
Latin
influentia (a flowing in, a powerful current)
English
influence (effect, impact)

Nguồn gốc của 'External'

Từ 'external' có nguồn gốc từ tiếng Latin 'exter' (bên ngoài) và 'externus' (thuộc về bên ngoài, nước ngoài). Nó chỉ những gì không thuộc về bản thân hoặc nằm ngoài phạm vi kiểm soát trực tiếp. Khi kết hợp với 'influenced', nó nhấn mạnh tác động đến từ bên ngoài.

Sự phát triển của 'Influence'

Từ 'influence' xuất phát từ tiếng Latin 'influentia', ban đầu có nghĩa là 'dòng chảy vào'. Người xưa tin rằng các vì sao truyền 'năng lượng' (dòng chảy) xuống Trái Đất, ảnh hưởng đến vận mệnh con người. Dần dần, nghĩa của từ này mở rộng thành 'tác động' hoặc 'ảnh hưởng' đến một ai đó hay điều gì đó.

Usage Note

Cụm từ này thường được sử dụng để mô tả một đối tượng, hệ thống hoặc ý tưởng bị tác động bởi các yếu tố bên ngoài, chứ không phải do bản chất vốn có của nó. Nó nhấn mạnh vai trò của các tác động bên ngoài trong việc định hình hoặc thay đổi đối tượng được mô tả.

Prepositions

by through

* **by:** chỉ tác nhân gây ảnh hưởng trực tiếp (ví dụ: 'The decision was externally influenced *by* the market conditions.')
* **through:** chỉ phương tiện hoặc cách thức mà ảnh hưởng xảy ra (ví dụ: 'The company's strategy was externally influenced *through* competitor analysis.')

Collocations (Từ đi kèm)

Adverb + externally influenced
  • strongly strongly externally influenced
    (bị ảnh hưởng mạnh mẽ từ bên ngoài)
  • largely largely externally influenced
    (phần lớn bị ảnh hưởng từ bên ngoài)
  • heavily heavily externally influenced
    (bị ảnh hưởng nặng nề từ bên ngoài)
  • purely purely externally influenced
    (hoàn toàn/thuần túy bị ảnh hưởng từ bên ngoài)
Verb + externally influenced
  • become become externally influenced
    (trở nên bị ảnh hưởng từ bên ngoài)
  • remain remain externally influenced
    (vẫn bị ảnh hưởng từ bên ngoài)
  • seem seem externally influenced
    (dường như bị ảnh hưởng từ bên ngoài)
Noun + externally influenced
  • decisions externally influenced decisions
    (các quyết định bị ảnh hưởng từ bên ngoài)
  • policy externally influenced policy
    (chính sách bị ảnh hưởng từ bên ngoài)
  • behavior externally influenced behavior
    (hành vi bị ảnh hưởng từ bên ngoài)

Idioms

  • purely externally influenced

    hoàn toàn do các yếu tố bên ngoài tác động

    "His choice was purely externally influenced by his parents' expectations."

    (Lựa chọn của anh ấy hoàn toàn bị ảnh hưởng từ bên ngoài bởi kỳ vọng của cha mẹ.)

  • heavily externally influenced

    bị tác động/ảnh hưởng nặng nề từ bên ngoài

    "The country's economy is heavily externally influenced by global market trends."

    (Nền kinh tế của đất nước bị ảnh hưởng nặng nề từ bên ngoài bởi xu hướng thị trường toàn cầu.)

  • not externally influenced

    không bị ảnh hưởng từ bên ngoài; tự chủ

    "She prides herself on making decisions that are not externally influenced."

    (Cô ấy tự hào về việc đưa ra những quyết định không bị ảnh hưởng từ bên ngoài.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

externally influenced

Tính từ
Lật mặt

Bị ảnh hưởng hoặc quyết định bởi các yếu tố hoặc lực lượng có nguồn gốc từ bên ngoài một cái gì đó.

"The company's decisions were externally influenced by changes in government regulations."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Adverbial Clauses (Mệnh đề Trạng ngữ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The artist's later works became externally influenced after he moved to the city.
Các tác phẩm sau này của nghệ sĩ chịu ảnh hưởng từ bên ngoài sau khi anh chuyển đến thành phố.
Phủ định
Even though he lived abroad, his core values were not externally influenced.
Mặc dù sống ở nước ngoài, các giá trị cốt lõi của anh ấy không bị ảnh hưởng từ bên ngoài.
Nghi vấn
If a child grows up in isolation, will their views be externally influenced?
Nếu một đứa trẻ lớn lên trong sự cô lập, liệu quan điểm của chúng có bị ảnh hưởng từ bên ngoài không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "externally influenced".

Sự độc lập và ảnh hưởng xã hội

Trong nhiều nền văn hóa phương Tây, giá trị độc lập cá nhân và tự chủ thường được đề cao. Một người hay một quyết định 'bị ảnh hưởng từ bên ngoài' đôi khi có thể bị xem là thiếu bản lĩnh hoặc không tự chủ. Tuy nhiên, việc tiếp nhận ảnh hưởng bên ngoài một cách có chọn lọc cũng là dấu hiệu của sự cởi mở và khả năng thích nghi.

Toàn cầu hóa và bản sắc văn hóa

Trong bối cảnh toàn cầu hóa, nhiều nền văn hóa địa phương và phong tục truyền thống đang đối mặt với nguy cơ bị 'ảnh hưởng nặng nề từ bên ngoài' bởi các xu hướng quốc tế, đặc biệt là từ phương Tây. Điều này đặt ra thách thức lớn trong việc bảo tồn và phát huy bản sắc văn hóa riêng của mỗi quốc gia, cộng đồng.