externally influenced
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
Affected or determined by factors or forces originating outside of something.
Vietnamese Meaning
Bị ảnh hưởng hoặc quyết định bởi các yếu tố hoặc lực lượng có nguồn gốc từ bên ngoài một cái gì đó.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The company's decisions were externally influenced by changes in government regulations."
"Các quyết định của công ty đã bị ảnh hưởng từ bên ngoài bởi những thay đổi trong các quy định của chính phủ."
-
"The artist's work was externally influenced by the political climate of the time."
"Tác phẩm của nghệ sĩ đã bị ảnh hưởng từ bên ngoài bởi bối cảnh chính trị của thời đại."
-
"The country's economic policies are externally influenced by international organizations."
"Các chính sách kinh tế của quốc gia bị ảnh hưởng từ bên ngoài bởi các tổ chức quốc tế."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | external | điều bên ngoài, mặt ngoài |
| Noun | externality | yếu tố bên ngoài; tác động ngoại lai (kinh tế) |
| Noun | influence | sự ảnh hưởng, người có ảnh hưởng |
| Noun | influencer | người có ảnh hưởng (trên mạng xã hội, v.v.) |
| Verb | externalize | hiện thực hóa, biểu hiện ra bên ngoài |
| Verb | influence | ảnh hưởng, tác động |
| Adjective | external | thuộc về bên ngoài |
| Adjective | influential | có ảnh hưởng, có thế lực |
| Adjective | uninfluenced | không bị ảnh hưởng |
| Adverb | externally | từ bên ngoài, một cách bên ngoài |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cụm từ này thường được sử dụng để mô tả một đối tượng, hệ thống hoặc ý tưởng bị tác động bởi các yếu tố bên ngoài, chứ không phải do bản chất vốn có của nó. Nó nhấn mạnh vai trò của các tác động bên ngoài trong việc định hình hoặc thay đổi đối tượng được mô tả.
Prepositions
* **by:** chỉ tác nhân gây ảnh hưởng trực tiếp (ví dụ: 'The decision was externally influenced *by* the market conditions.')
* **through:** chỉ phương tiện hoặc cách thức mà ảnh hưởng xảy ra (ví dụ: 'The company's strategy was externally influenced *through* competitor analysis.')
Collocations (Từ đi kèm)
-
strongly strongly externally influenced (bị ảnh hưởng mạnh mẽ từ bên ngoài)
-
largely largely externally influenced (phần lớn bị ảnh hưởng từ bên ngoài)
-
heavily heavily externally influenced (bị ảnh hưởng nặng nề từ bên ngoài)
-
purely purely externally influenced (hoàn toàn/thuần túy bị ảnh hưởng từ bên ngoài)
-
become become externally influenced (trở nên bị ảnh hưởng từ bên ngoài)
-
remain remain externally influenced (vẫn bị ảnh hưởng từ bên ngoài)
-
seem seem externally influenced (dường như bị ảnh hưởng từ bên ngoài)
-
decisions externally influenced decisions (các quyết định bị ảnh hưởng từ bên ngoài)
-
policy externally influenced policy (chính sách bị ảnh hưởng từ bên ngoài)
-
behavior externally influenced behavior (hành vi bị ảnh hưởng từ bên ngoài)
Idioms
-
purely externally influenced
hoàn toàn do các yếu tố bên ngoài tác động
"His choice was purely externally influenced by his parents' expectations."
(Lựa chọn của anh ấy hoàn toàn bị ảnh hưởng từ bên ngoài bởi kỳ vọng của cha mẹ.)
-
heavily externally influenced
bị tác động/ảnh hưởng nặng nề từ bên ngoài
"The country's economy is heavily externally influenced by global market trends."
(Nền kinh tế của đất nước bị ảnh hưởng nặng nề từ bên ngoài bởi xu hướng thị trường toàn cầu.)
-
not externally influenced
không bị ảnh hưởng từ bên ngoài; tự chủ
"She prides herself on making decisions that are not externally influenced."
(Cô ấy tự hào về việc đưa ra những quyết định không bị ảnh hưởng từ bên ngoài.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
externally influenced
Tính từBị ảnh hưởng hoặc quyết định bởi các yếu tố hoặc lực lượng có nguồn gốc từ bên ngoài một cái gì đó.
"The company's decisions were externally influenced by changes in government regulations."
Grammar Rules
Rule: Adverbial Clauses (Mệnh đề Trạng ngữ)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The artist's later works became externally influenced after he moved to the city. |
Các tác phẩm sau này của nghệ sĩ chịu ảnh hưởng từ bên ngoài sau khi anh chuyển đến thành phố. |
| Phủ định | Even though he lived abroad, his core values were not externally influenced. |
Mặc dù sống ở nước ngoài, các giá trị cốt lõi của anh ấy không bị ảnh hưởng từ bên ngoài. |
| Nghi vấn | If a child grows up in isolation, will their views be externally influenced? |
Nếu một đứa trẻ lớn lên trong sự cô lập, liệu quan điểm của chúng có bị ảnh hưởng từ bên ngoài không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "externally influenced".
