externally affected
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
Influenced or changed by outside factors or forces.
Vietnamese Meaning
Bị ảnh hưởng hoặc thay đổi bởi các yếu tố hoặc lực lượng bên ngoài.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The company's profits were externally affected by the sudden increase in raw material prices."
"Lợi nhuận của công ty bị ảnh hưởng từ bên ngoài do giá nguyên liệu thô tăng đột ngột."
-
"The ecosystem is externally affected by pollution from nearby factories."
"Hệ sinh thái bị ảnh hưởng từ bên ngoài bởi ô nhiễm từ các nhà máy gần đó."
-
"Stock prices are often externally affected by political events."
"Giá cổ phiếu thường bị ảnh hưởng từ bên ngoài bởi các sự kiện chính trị."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Adjective | external | Bên ngoài, thuộc về bên ngoài |
| Noun | externality | Tính chất bên ngoài; yếu tố ngoại lai (ví dụ trong kinh tế học) |
| Verb | externalize | Biểu hiện ra bên ngoài, khách quan hóa một cảm xúc hoặc ý tưởng |
| Verb | affect | Ảnh hưởng, tác động |
| Noun | effect | Ảnh hưởng, tác động (kết quả của một sự thay đổi) |
| Adjective | affective | Thuộc về cảm xúc, tình cảm |
| Adjective | unaffected | Không bị ảnh hưởng, không bị tác động |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cụm từ này thường được sử dụng để mô tả một đối tượng, hệ thống hoặc tình huống bị tác động bởi môi trường xung quanh hoặc các yếu tố không nằm trong tầm kiểm soát trực tiếp của nó. Nó nhấn mạnh rằng sự thay đổi không đến từ bên trong mà là do tác động từ bên ngoài. Khác với 'internally affected' (bị ảnh hưởng từ bên trong).
Prepositions
'by' được sử dụng để chỉ tác nhân trực tiếp gây ra ảnh hưởng (e.g., externally affected by the weather). 'through' được sử dụng để chỉ phương tiện hoặc cách thức mà ảnh hưởng xảy ra (e.g., externally affected through market forces).
Collocations (Từ đi kèm)
-
severely severely externally affected (bị ảnh hưởng nghiêm trọng từ bên ngoài)
-
largely largely externally affected (bị ảnh hưởng phần lớn từ bên ngoài)
-
primarily primarily externally affected (bị ảnh hưởng chủ yếu từ bên ngoài)
-
be be externally affected (bị ảnh hưởng từ bên ngoài)
-
become become externally affected (trở nên bị ảnh hưởng từ bên ngoài)
-
remain remain externally affected (duy trì trạng thái bị ảnh hưởng từ bên ngoài)
-
a country a country externally affected (một quốc gia bị ảnh hưởng từ bên ngoài)
-
a system a system externally affected (một hệ thống bị ảnh hưởng từ bên ngoài)
-
a market a market externally affected (một thị trường bị ảnh hưởng từ bên ngoài)
Idioms
-
To be externally affected by something
Bị tác động hoặc chịu ảnh hưởng từ một yếu tố bên ngoài
"The local economy was externally affected by the global recession."
(Nền kinh tế địa phương đã bị ảnh hưởng từ bên ngoài bởi cuộc suy thoái toàn cầu.)
-
An externally affected area/entity
Một khu vực/thực thể chịu ảnh hưởng từ các yếu tố bên ngoài
"They designated the flooded region as an externally affected area, eligible for international aid."
(Họ đã chỉ định khu vực bị lũ lụt là khu vực chịu ảnh hưởng từ bên ngoài, đủ điều kiện nhận viện trợ quốc tế.)
-
Sectors externally affected by policy changes
Các lĩnh vực chịu ảnh hưởng từ bên ngoài bởi những thay đổi chính sách
"Certain agricultural sectors are often externally affected by government trade policies."
(Một số lĩnh vực nông nghiệp thường bị ảnh hưởng từ bên ngoài bởi các chính sách thương mại của chính phủ.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
externally affected
Tính từBị ảnh hưởng hoặc thay đổi bởi các yếu tố hoặc lực lượng bên ngoài.
"The company's profits were externally affected by the sudden increase in raw material prices."
Grammar Rules
Rule: Past Perfect Tense (Thì Quá khứ Hoàn thành)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The crops had been externally affected by the drought before the government intervened. |
Mùa màng đã bị ảnh hưởng từ bên ngoài bởi hạn hán trước khi chính phủ can thiệp. |
| Phủ định | The patient had not been externally affected by the new medication until the dosage was increased. |
Bệnh nhân đã không bị ảnh hưởng từ bên ngoài bởi loại thuốc mới cho đến khi tăng liều lượng. |
| Nghi vấn | Had the company's stock been externally affected by the scandal before the official announcement? |
Cổ phiếu của công ty đã bị ảnh hưởng từ bên ngoài bởi vụ bê bối trước khi có thông báo chính thức chưa? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "externally affected".
