(Top Banner Ad)
externally affected
B2
Tính từ B2 Tổng quát

externally affected

UK: /ɪkˈstɜːnəli əˈfektɪd/ • US: /ɪkˈstɜːrnəli əˈfektɪd/

Nghĩa tiếng Việt

bị tác động từ bên ngoài chịu ảnh hưởng từ các yếu tố bên ngoài
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Influenced or changed by outside factors or forces.

Vietnamese Meaning

Bị ảnh hưởng hoặc thay đổi bởi các yếu tố hoặc lực lượng bên ngoài.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The company's profits were externally affected by the sudden increase in raw material prices."

    "Lợi nhuận của công ty bị ảnh hưởng từ bên ngoài do giá nguyên liệu thô tăng đột ngột."

  • "The ecosystem is externally affected by pollution from nearby factories."

    "Hệ sinh thái bị ảnh hưởng từ bên ngoài bởi ô nhiễm từ các nhà máy gần đó."

  • "Stock prices are often externally affected by political events."

    "Giá cổ phiếu thường bị ảnh hưởng từ bên ngoài bởi các sự kiện chính trị."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Adjective external Bên ngoài, thuộc về bên ngoài
Noun externality Tính chất bên ngoài; yếu tố ngoại lai (ví dụ trong kinh tế học)
Verb externalize Biểu hiện ra bên ngoài, khách quan hóa một cảm xúc hoặc ý tưởng
Verb affect Ảnh hưởng, tác động
Noun effect Ảnh hưởng, tác động (kết quả của một sự thay đổi)
Adjective affective Thuộc về cảm xúc, tình cảm
Adjective unaffected Không bị ảnh hưởng, không bị tác động

Synonyms

Antonyms

Related Words

environmental factors (các yếu tố môi trường)market forces (các lực lượng thị trường)

Subject Area

Tổng quát

Etymology (Nguồn gốc)

PIE
*eghs (out)
Latin
exter (outside)
Late Latin
externus (outward, external)
English
external (from 15th century)
Latin
facere (to make, do)
Latin
afficere (to do something to, influence)
Old French
affecter (to influence, make a show of)
English
affect (from 14th century)

Nguồn gốc của 'Externally Affected'

Cụm từ 'externally affected' là sự kết hợp của trạng từ 'externally' (từ bên ngoài) và phân từ quá khứ 'affected' (bị ảnh hưởng). 'External' có nguồn gốc từ tiếng Latin 'externus', nghĩa là 'bên ngoài'. Trong khi đó, 'affect' bắt nguồn từ động từ 'afficere' trong tiếng Latin, có nghĩa là 'tác động lên, làm ảnh hưởng'. Khi ghép lại, cụm từ này mô tả một tình trạng hoặc đối tượng chịu tác động hoặc ảnh hưởng từ các yếu tố, lực lượng bên ngoài, không phải từ bản thân nó. Đây là một cụm từ mô tả trực tiếp, không có nguồn gốc thành ngữ phức tạp.

Usage Note

Cụm từ này thường được sử dụng để mô tả một đối tượng, hệ thống hoặc tình huống bị tác động bởi môi trường xung quanh hoặc các yếu tố không nằm trong tầm kiểm soát trực tiếp của nó. Nó nhấn mạnh rằng sự thay đổi không đến từ bên trong mà là do tác động từ bên ngoài. Khác với 'internally affected' (bị ảnh hưởng từ bên trong).

Prepositions

by through

'by' được sử dụng để chỉ tác nhân trực tiếp gây ra ảnh hưởng (e.g., externally affected by the weather). 'through' được sử dụng để chỉ phương tiện hoặc cách thức mà ảnh hưởng xảy ra (e.g., externally affected through market forces).

Collocations (Từ đi kèm)

Adverb + externally affected
  • severely severely externally affected
    (bị ảnh hưởng nghiêm trọng từ bên ngoài)
  • largely largely externally affected
    (bị ảnh hưởng phần lớn từ bên ngoài)
  • primarily primarily externally affected
    (bị ảnh hưởng chủ yếu từ bên ngoài)
Verb + externally affected
  • be be externally affected
    (bị ảnh hưởng từ bên ngoài)
  • become become externally affected
    (trở nên bị ảnh hưởng từ bên ngoài)
  • remain remain externally affected
    (duy trì trạng thái bị ảnh hưởng từ bên ngoài)
Noun + externally affected (như một cụm mô tả)
  • a country a country externally affected
    (một quốc gia bị ảnh hưởng từ bên ngoài)
  • a system a system externally affected
    (một hệ thống bị ảnh hưởng từ bên ngoài)
  • a market a market externally affected
    (một thị trường bị ảnh hưởng từ bên ngoài)

Idioms

  • To be externally affected by something

    Bị tác động hoặc chịu ảnh hưởng từ một yếu tố bên ngoài

    "The local economy was externally affected by the global recession."

    (Nền kinh tế địa phương đã bị ảnh hưởng từ bên ngoài bởi cuộc suy thoái toàn cầu.)

  • An externally affected area/entity

    Một khu vực/thực thể chịu ảnh hưởng từ các yếu tố bên ngoài

    "They designated the flooded region as an externally affected area, eligible for international aid."

    (Họ đã chỉ định khu vực bị lũ lụt là khu vực chịu ảnh hưởng từ bên ngoài, đủ điều kiện nhận viện trợ quốc tế.)

  • Sectors externally affected by policy changes

    Các lĩnh vực chịu ảnh hưởng từ bên ngoài bởi những thay đổi chính sách

    "Certain agricultural sectors are often externally affected by government trade policies."

    (Một số lĩnh vực nông nghiệp thường bị ảnh hưởng từ bên ngoài bởi các chính sách thương mại của chính phủ.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

externally affected

Tính từ
Lật mặt

Bị ảnh hưởng hoặc thay đổi bởi các yếu tố hoặc lực lượng bên ngoài.

"The company's profits were externally affected by the sudden increase in raw material prices."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Past Perfect Tense (Thì Quá khứ Hoàn thành)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The crops had been externally affected by the drought before the government intervened.
Mùa màng đã bị ảnh hưởng từ bên ngoài bởi hạn hán trước khi chính phủ can thiệp.
Phủ định
The patient had not been externally affected by the new medication until the dosage was increased.
Bệnh nhân đã không bị ảnh hưởng từ bên ngoài bởi loại thuốc mới cho đến khi tăng liều lượng.
Nghi vấn
Had the company's stock been externally affected by the scandal before the official announcement?
Cổ phiếu của công ty đã bị ảnh hưởng từ bên ngoài bởi vụ bê bối trước khi có thông báo chính thức chưa?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "externally affected".

Khái niệm 'Điểm kiểm soát' (Locus of Control)

Trong tâm lý học phương Tây, khái niệm 'Điểm kiểm soát' (Locus of Control) phân biệt giữa việc một người tin rằng kết quả cuộc sống của họ do các yếu tố nội tại (nỗ lực cá nhân) hay ngoại tại (may mắn, số phận, người khác) quyết định. Một cá nhân hay một tổ chức 'externally affected' thường có xu hướng tin vào điểm kiểm soát ngoại tại, cho rằng các sự kiện bên ngoài định hình số phận của họ, ít chú trọng đến khả năng tự định đoạt.

Sự Phụ Thuộc Lẫn Nhau Toàn Cầu

Trong bối cảnh hiện đại, cụm từ 'externally affected' cũng phản ánh thực tế về sự phụ thuộc lẫn nhau trên toàn cầu. Các quốc gia, thị trường hoặc cộng đồng có thể bị ảnh hưởng sâu sắc bởi các sự kiện xảy ra ở nơi khác trên thế giới, như khủng hoảng kinh tế, biến đổi khí hậu, hoặc dịch bệnh. Việc hiểu rõ mức độ 'bị ảnh hưởng từ bên ngoài' là rất quan trọng để các chính phủ và tổ chức có thể đưa ra các chính sách và chiến lược ứng phó phù hợp trong một thế giới ngày càng kết nối.