extramarital affair
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
A romantic or sexual relationship outside of marriage.
Vietnamese Meaning
Một mối quan hệ tình cảm hoặc tình dục ngoài hôn nhân.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The politician's career was ruined when his extramarital affair was exposed."
"Sự nghiệp của chính trị gia đã bị hủy hoại khi vụ ngoại tình của ông ta bị phanh phui."
-
"The novel explores the consequences of an extramarital affair."
"Cuốn tiểu thuyết khám phá những hậu quả của một vụ ngoại tình."
-
"She discovered her husband's extramarital affair through text messages."
"Cô ấy phát hiện ra vụ ngoại tình của chồng mình qua tin nhắn văn bản."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Adj | marital | thuộc về hôn nhân |
| N | marriage | hôn nhân |
| V | marry | kết hôn |
| Adj | extramarital | ngoài hôn nhân (không liên quan đến quan hệ vợ chồng hợp pháp) |
| N | affair | vụ việc; chuyện tình (đặc biệt là mối quan hệ lãng mạn bí mật hoặc không chính thức) |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cụm từ này mang ý nghĩa tiêu cực, thường được sử dụng để chỉ một mối quan hệ bí mật và không được chấp nhận về mặt đạo đức và xã hội. Nó nhấn mạnh sự vi phạm cam kết hôn nhân. So với các từ đồng nghĩa như 'cheating' (ngoại tình), 'infidelity' (sự không chung thủy), 'extramarital affair' có tính trang trọng và cụ thể hơn, thường được sử dụng trong các ngữ cảnh pháp lý, học thuật hoặc báo chí.
Prepositions
‘In’ thường dùng để chỉ sự liên quan chung đến vấn đề: 'He was involved in an extramarital affair.' ('Anh ta dính líu đến một vụ ngoại tình'). 'With' thường dùng để chỉ đối tượng của mối quan hệ: 'She had an extramarital affair with a colleague.' ('Cô ấy ngoại tình với một đồng nghiệp').
Collocations (Từ đi kèm)
-
have have an extramarital affair (có một mối quan hệ ngoài luồng)
-
engage in engage in an extramarital affair (tham gia vào một mối quan hệ ngoài luồng)
-
confess to confess to an extramarital affair (thú nhận có mối quan hệ ngoài luồng)
-
discover discover an extramarital affair (phát hiện một mối quan hệ ngoài luồng)
-
end end an extramarital affair (chấm dứt một mối quan hệ ngoài luồng)
-
secret a secret extramarital affair (một mối quan hệ ngoài luồng bí mật)
-
illicit an illicit extramarital affair (một mối quan hệ ngoài luồng bất chính)
-
long-standing a long-standing extramarital affair (một mối quan hệ ngoài luồng đã kéo dài)
-
brief a brief extramarital affair (một mối quan hệ ngoài luồng ngắn ngủi)
-
scandalous a scandalous extramarital affair (một mối quan hệ ngoài luồng tai tiếng)
Idioms
-
have an extramarital affair
có một mối quan hệ ngoài hôn nhân (ngoại tình)
"He was accused of having an extramarital affair with his colleague."
(Anh ta bị buộc tội có quan hệ ngoài luồng với đồng nghiệp của mình.)
-
be involved in an extramarital affair
tham gia vào một mối quan hệ ngoài hôn nhân
"She denied being involved in an extramarital affair despite the rumors."
(Cô ấy phủ nhận việc tham gia vào một mối quan hệ ngoài luồng bất chấp những lời đồn đại.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
extramarital affair
Danh từMột mối quan hệ tình cảm hoặc tình dục ngoài hôn nhân.
"The politician's career was ruined when his extramarital affair was exposed."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "extramarital affair".
