marital fidelity
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
Strict adherence to marital vows and responsibilities; faithfulness to one's spouse.
Vietnamese Meaning
Sự tuân thủ nghiêm ngặt các lời thề và trách nhiệm hôn nhân; sự chung thủy với bạn đời.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"Marital fidelity is essential for building and maintaining a strong and trusting relationship."
"Sự chung thủy trong hôn nhân là điều cần thiết để xây dựng và duy trì một mối quan hệ vững chắc và tin tưởng."
-
"The couple attributes the success of their marriage to their unwavering marital fidelity."
"Cặp đôi cho rằng sự thành công của cuộc hôn nhân là nhờ vào sự chung thủy tuyệt đối của họ."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | marriage | hôn nhân |
| Verb | marry | kết hôn |
| Adjective | married | đã kết hôn |
| Adjective | unmarried | chưa kết hôn |
| Noun | fidelity | lòng trung thành, sự chung thủy |
| Adjective | faithful | chung thủy, trung thành |
| Noun | infidelity | sự không chung thủy |
| Adjective | unfaithful | không chung thủy |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Marital fidelity implies not only the absence of extramarital sexual relationships but also a commitment to emotional honesty, support, and loyalty within the marriage. It emphasizes the importance of trust and commitment in maintaining a healthy relationship. It is more formal and carries a stronger ethical and moral weight than simply 'faithfulness'.
Prepositions
"Marital fidelity in marriage" emphasizes the context. "Marital fidelity to one's spouse" highlights the object of fidelity.
Collocations (Từ đi kèm)
-
unwavering unwavering marital fidelity (lòng chung thủy trong hôn nhân không lay chuyển)
-
strict strict marital fidelity (sự chung thủy tuyệt đối trong hôn nhân)
-
complete complete marital fidelity (lòng chung thủy hoàn toàn trong hôn nhân)
-
lifelong lifelong marital fidelity (sự chung thủy trọn đời trong hôn nhân)
-
maintain maintain marital fidelity (duy trì lòng chung thủy trong hôn nhân)
-
uphold uphold marital fidelity (giữ vững lòng chung thủy trong hôn nhân)
-
pledge pledge marital fidelity (cam kết chung thủy trong hôn nhân)
-
question question marital fidelity (nghi ngờ lòng chung thủy trong hôn nhân)
-
breach of breach of marital fidelity (sự vi phạm lòng chung thủy trong hôn nhân)
-
test of test of marital fidelity (thử thách lòng chung thủy trong hôn nhân)
Idioms
-
Pledge marital fidelity
Cam kết sự chung thủy trong hôn nhân
"During their wedding, they pledged marital fidelity to each other."
(Trong lễ cưới, họ đã cam kết sự chung thủy trong hôn nhân với nhau.)
-
Uphold marital fidelity
Giữ vững sự chung thủy trong hôn nhân
"Many cultures emphasize the importance of upholding marital fidelity."
(Nhiều nền văn hóa nhấn mạnh tầm quan trọng của việc giữ vững sự chung thủy trong hôn nhân.)
-
Breach of marital fidelity
Sự vi phạm lòng chung thủy trong hôn nhân
"A breach of marital fidelity can lead to serious trust issues."
(Sự vi phạm lòng chung thủy trong hôn nhân có thể dẫn đến các vấn đề nghiêm trọng về lòng tin.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
marital fidelity
nounSự tuân thủ nghiêm ngặt các lời thề và trách nhiệm hôn nhân; sự chung thủy với bạn đời.
"Marital fidelity is essential for building and maintaining a strong and trusting relationship."
Grammar Rules
Rule: Wh- Questions (Câu hỏi Wh-)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | Marital fidelity is a cornerstone of a strong and lasting marriage. |
Chung thủy trong hôn nhân là nền tảng của một cuộc hôn nhân bền vững và lâu dài. |
| Phủ định | It's unfortunate that marital fidelity is not always prioritized in modern relationships. |
Thật không may, sự chung thủy trong hôn nhân không phải lúc nào cũng được ưu tiên trong các mối quan hệ hiện đại. |
| Nghi vấn | Why is marital fidelity considered so important in many cultures? |
Tại sao chung thủy trong hôn nhân được coi là rất quan trọng trong nhiều nền văn hóa? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "marital fidelity".
