(Top Banner Ad)
marital fidelity
C1
noun C1 Sociology/Ethics

marital fidelity

UK: /ˌmærɪtəl fɪˈdelɪti/ • US: /ˌmærɪtəl fɪˈdelɪti/

Nghĩa tiếng Việt

chung thủy trong hôn nhân lòng chung thủy vợ chồng sự trinh tiết trong hôn nhân (ít dùng)
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Strict adherence to marital vows and responsibilities; faithfulness to one's spouse.

Vietnamese Meaning

Sự tuân thủ nghiêm ngặt các lời thề và trách nhiệm hôn nhân; sự chung thủy với bạn đời.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Marital fidelity is essential for building and maintaining a strong and trusting relationship."

    "Sự chung thủy trong hôn nhân là điều cần thiết để xây dựng và duy trì một mối quan hệ vững chắc và tin tưởng."

  • "The couple attributes the success of their marriage to their unwavering marital fidelity."

    "Cặp đôi cho rằng sự thành công của cuộc hôn nhân là nhờ vào sự chung thủy tuyệt đối của họ."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun marriage hôn nhân
Verb marry kết hôn
Adjective married đã kết hôn
Adjective unmarried chưa kết hôn
Noun fidelity lòng trung thành, sự chung thủy
Adjective faithful chung thủy, trung thành
Noun infidelity sự không chung thủy
Adjective unfaithful không chung thủy

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Sociology/Ethics

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
fides (trust, faith)
Latin
fidēlis (faithful)
Latin
fidēlitās (faithfulness)
Old French
fidélité
English
fidelity
Latin
mas (male)
Latin
maritus (husband)
Latin
maritālis (of marriage)
English
marital

Nguồn gốc của 'Marital'

Từ 'marital' có nguồn gốc từ tiếng Latin 'maritālis', nghĩa là 'thuộc về hôn nhân'. Nó được phát triển từ 'marītus', có nghĩa là 'chồng', và xa hơn nữa là 'mas', nghĩa là 'nam giới'. Điều này cho thấy sự liên kết chặt chẽ của từ này với vai trò của người chồng và khái niệm hôn nhân từ thời cổ đại.

Hành trình của 'Fidelity'

Từ 'fidelity' bắt nguồn từ tiếng Latin 'fidēlitās', có nghĩa là 'sự trung thành' hay 'lòng trung thực'. Gốc từ này là 'fidēs', có nghĩa là 'niềm tin' hoặc 'lời hứa'. Qua tiếng Pháp cổ ('fidélité'), từ này đã du nhập vào tiếng Anh, mang theo ý nghĩa sâu sắc về sự đáng tin cậy và lòng trung thành.

Usage Note

Marital fidelity implies not only the absence of extramarital sexual relationships but also a commitment to emotional honesty, support, and loyalty within the marriage. It emphasizes the importance of trust and commitment in maintaining a healthy relationship. It is more formal and carries a stronger ethical and moral weight than simply 'faithfulness'.

Prepositions

in to

"Marital fidelity in marriage" emphasizes the context. "Marital fidelity to one's spouse" highlights the object of fidelity.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + marital fidelity
  • unwavering unwavering marital fidelity
    (lòng chung thủy trong hôn nhân không lay chuyển)
  • strict strict marital fidelity
    (sự chung thủy tuyệt đối trong hôn nhân)
  • complete complete marital fidelity
    (lòng chung thủy hoàn toàn trong hôn nhân)
  • lifelong lifelong marital fidelity
    (sự chung thủy trọn đời trong hôn nhân)
Verb + marital fidelity
  • maintain maintain marital fidelity
    (duy trì lòng chung thủy trong hôn nhân)
  • uphold uphold marital fidelity
    (giữ vững lòng chung thủy trong hôn nhân)
  • pledge pledge marital fidelity
    (cam kết chung thủy trong hôn nhân)
  • question question marital fidelity
    (nghi ngờ lòng chung thủy trong hôn nhân)
Noun + marital fidelity
  • breach of breach of marital fidelity
    (sự vi phạm lòng chung thủy trong hôn nhân)
  • test of test of marital fidelity
    (thử thách lòng chung thủy trong hôn nhân)

Idioms

  • Pledge marital fidelity

    Cam kết sự chung thủy trong hôn nhân

    "During their wedding, they pledged marital fidelity to each other."

    (Trong lễ cưới, họ đã cam kết sự chung thủy trong hôn nhân với nhau.)

  • Uphold marital fidelity

    Giữ vững sự chung thủy trong hôn nhân

    "Many cultures emphasize the importance of upholding marital fidelity."

    (Nhiều nền văn hóa nhấn mạnh tầm quan trọng của việc giữ vững sự chung thủy trong hôn nhân.)

  • Breach of marital fidelity

    Sự vi phạm lòng chung thủy trong hôn nhân

    "A breach of marital fidelity can lead to serious trust issues."

    (Sự vi phạm lòng chung thủy trong hôn nhân có thể dẫn đến các vấn đề nghiêm trọng về lòng tin.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

marital fidelity

noun
Lật mặt

Sự tuân thủ nghiêm ngặt các lời thề và trách nhiệm hôn nhân; sự chung thủy với bạn đời.

"Marital fidelity is essential for building and maintaining a strong and trusting relationship."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Wh- Questions (Câu hỏi Wh-)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Marital fidelity is a cornerstone of a strong and lasting marriage.
Chung thủy trong hôn nhân là nền tảng của một cuộc hôn nhân bền vững và lâu dài.
Phủ định
It's unfortunate that marital fidelity is not always prioritized in modern relationships.
Thật không may, sự chung thủy trong hôn nhân không phải lúc nào cũng được ưu tiên trong các mối quan hệ hiện đại.
Nghi vấn
Why is marital fidelity considered so important in many cultures?
Tại sao chung thủy trong hôn nhân được coi là rất quan trọng trong nhiều nền văn hóa?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "marital fidelity".

Lời thề hôn nhân

Trong nhiều nền văn hóa phương Tây, các cặp đôi thường thề nguyền lòng chung thủy trong hôn nhân ("marital fidelity") với nhau trong lễ cưới. Đây là một lời hứa công khai về sự trung thành, hỗ trợ và cam kết trọn đời đối với người bạn đời, thường được xem là nền tảng của một cuộc hôn nhân bền vững.

Chế độ một vợ một chồng

Khái niệm "marital fidelity" gắn liền mật thiết với chế độ một vợ một chồng (monogamy), một mô hình hôn nhân phổ biến ở nhiều xã hội. Nó ngụ ý rằng mỗi người bạn đời chỉ có một đối tác duy nhất và duy trì mối quan hệ tình cảm, thể xác độc quyền với người đó, đặt ra kỳ vọng về sự trung thực và lòng tin tuyệt đối trong mối quan hệ.