extraneous element
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
Irrelevant or unrelated to the subject being dealt with.
Vietnamese Meaning
Không liên quan hoặc không ăn nhập gì đến chủ đề đang được đề cập.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"These questions are extraneous to the subject of this meeting."
"Những câu hỏi này không liên quan đến chủ đề của cuộc họp này."
-
"Extraneous information should be avoided."
"Nên tránh những thông tin không liên quan."
-
"The article contained extraneous details."
"Bài viết chứa những chi tiết không liên quan."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Adjective | extraneous | không liên quan, xa lạ, bên ngoài, không cần thiết |
| Noun | extraneousness | sự không liên quan, tính chất bên ngoài |
| Noun | element | yếu tố, thành phần, nguyên tố |
| Adjective | elementary | cơ bản, sơ cấp, thuộc về các yếu tố cơ bản |
| Adjective | elemental | thuộc về các yếu tố tự nhiên cơ bản (đất, nước, lửa, khí), cơ bản, thiết yếu |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
'Extraneous' thường được dùng để chỉ những thứ không cần thiết, không phù hợp hoặc được đưa vào một cách không thích hợp. Nó nhấn mạnh sự dư thừa và tính chất lạc lõng so với vấn đề chính. Phân biệt với 'irrelevant' (không liên quan) ở chỗ 'extraneous' mạnh hơn, ám chỉ sự hoàn toàn không cần thiết và thường gây xao nhãng. So với 'unnecessary' (không cần thiết), 'extraneous' tập trung vào việc nó không thuộc về.
Khi dùng làm danh từ, thường mang nghĩa trừu tượng chỉ những yếu tố bên ngoài, không thuộc về bản chất của vấn đề đang xét. Cách dùng này ít phổ biến hơn so với tính từ 'extraneous'.
Prepositions
Extraneous *to* something indicates that it is not directly connected to or a part of that thing. For example: 'Extraneous to the argument' means it is not part of the core reasoning.
Collocations (Từ đi kèm)
-
remove remove extraneous elements (loại bỏ các yếu tố không cần thiết/không liên quan)
-
eliminate eliminate extraneous elements (loại bỏ các yếu tố thừa thãi/không liên quan)
-
identify identify extraneous elements (xác định các yếu tố bên ngoài/không liên quan)
-
introduce introduce an extraneous element (đưa một yếu tố lạ/không liên quan vào)
-
avoid avoid extraneous elements (tránh các yếu tố không cần thiết/không liên quan)
-
free from free from extraneous elements (không có các yếu tố không liên quan/thừa thãi)
-
due to due to extraneous elements (do các yếu tố bên ngoài/không liên quan)
Idioms
-
remove all extraneous elements
loại bỏ tất cả các yếu tố không cần thiết/không liên quan
"To achieve clarity, we must remove all extraneous elements from the design."
(Để đạt được sự rõ ràng, chúng ta phải loại bỏ tất cả các yếu tố không cần thiết khỏi thiết kế.)
-
introduce an extraneous element into (a discussion/system)
đưa một yếu tố lạ/không liên quan vào (một cuộc thảo luận/hệ thống)
"Please don't introduce an extraneous element into our focused discussion."
(Xin đừng đưa một yếu tố không liên quan vào cuộc thảo luận tập trung của chúng ta.)
-
keep something free from extraneous elements
giữ cái gì đó không có các yếu tố không liên quan/thừa thãi
"It's important to keep the data set free from extraneous elements to ensure accuracy."
(Điều quan trọng là giữ cho bộ dữ liệu không có các yếu tố không liên quan để đảm bảo độ chính xác.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
extraneous element
adjectiveKhông liên quan hoặc không ăn nhập gì đến chủ đề đang được đề cập.
"These questions are extraneous to the subject of this meeting."
Grammar Rules
Rule: Nouns (Danh từ)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The extraneous element in the equation complicated the solution. |
Yếu tố không liên quan trong phương trình đã làm phức tạp lời giải. |
| Phủ định | The report contained no extraneous elements; every detail was relevant. |
Báo cáo không chứa bất kỳ yếu tố thừa nào; mọi chi tiết đều liên quan. |
| Nghi vấn | Is this paragraph an extraneous element in the essay, or does it contribute to the main argument? |
Đoạn văn này có phải là một yếu tố thừa trong bài luận hay nó đóng góp vào luận điểm chính? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "extraneous element".
