(Top Banner Ad)
extraneous element
C1
adjective C1 General/Various

extraneous element

UK: /ɪkˈstreɪ.ni.əs/ • US: /ɪkˈstreɪ.ni.əs/

Nghĩa tiếng Việt

không liên quan bên ngoài dư thừa lạc lõng
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Irrelevant or unrelated to the subject being dealt with.

Vietnamese Meaning

Không liên quan hoặc không ăn nhập gì đến chủ đề đang được đề cập.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "These questions are extraneous to the subject of this meeting."

    "Những câu hỏi này không liên quan đến chủ đề của cuộc họp này."

  • "Extraneous information should be avoided."

    "Nên tránh những thông tin không liên quan."

  • "The article contained extraneous details."

    "Bài viết chứa những chi tiết không liên quan."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Adjective extraneous không liên quan, xa lạ, bên ngoài, không cần thiết
Noun extraneousness sự không liên quan, tính chất bên ngoài
Noun element yếu tố, thành phần, nguyên tố
Adjective elementary cơ bản, sơ cấp, thuộc về các yếu tố cơ bản
Adjective elemental thuộc về các yếu tố tự nhiên cơ bản (đất, nước, lửa, khí), cơ bản, thiết yếu

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

General/Various

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
extra
Late Latin
extraneus
English
extraneous
Latin
elementum
Old French
element
English
element

Nguồn gốc của 'extraneous element'

Cụm từ 'extraneous element' được ghép từ hai từ có nguồn gốc Latin. 'Extraneous' bắt nguồn từ tiếng Latin 'extra', nghĩa là 'bên ngoài', rồi phát triển thành 'extraneus' trong tiếng Latin muộn, mang ý nghĩa 'từ bên ngoài, xa lạ'. 'Element' có nguồn gốc từ tiếng Latin 'elementum', chỉ 'nguyên lý cơ bản, thành phần'. Khi kết hợp lại, 'extraneous element' dùng để chỉ một thành phần hoặc yếu tố không thuộc về, không liên quan, hoặc không cần thiết trong một hệ thống hoặc tình huống cụ thể.

Usage Note

'Extraneous' thường được dùng để chỉ những thứ không cần thiết, không phù hợp hoặc được đưa vào một cách không thích hợp. Nó nhấn mạnh sự dư thừa và tính chất lạc lõng so với vấn đề chính. Phân biệt với 'irrelevant' (không liên quan) ở chỗ 'extraneous' mạnh hơn, ám chỉ sự hoàn toàn không cần thiết và thường gây xao nhãng. So với 'unnecessary' (không cần thiết), 'extraneous' tập trung vào việc nó không thuộc về.
Khi dùng làm danh từ, thường mang nghĩa trừu tượng chỉ những yếu tố bên ngoài, không thuộc về bản chất của vấn đề đang xét. Cách dùng này ít phổ biến hơn so với tính từ 'extraneous'.

Prepositions

to

Extraneous *to* something indicates that it is not directly connected to or a part of that thing. For example: 'Extraneous to the argument' means it is not part of the core reasoning.

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + extraneous element
  • remove remove extraneous elements
    (loại bỏ các yếu tố không cần thiết/không liên quan)
  • eliminate eliminate extraneous elements
    (loại bỏ các yếu tố thừa thãi/không liên quan)
  • identify identify extraneous elements
    (xác định các yếu tố bên ngoài/không liên quan)
  • introduce introduce an extraneous element
    (đưa một yếu tố lạ/không liên quan vào)
  • avoid avoid extraneous elements
    (tránh các yếu tố không cần thiết/không liên quan)
Prepositional Phrase + extraneous element
  • free from free from extraneous elements
    (không có các yếu tố không liên quan/thừa thãi)
  • due to due to extraneous elements
    (do các yếu tố bên ngoài/không liên quan)

Idioms

  • remove all extraneous elements

    loại bỏ tất cả các yếu tố không cần thiết/không liên quan

    "To achieve clarity, we must remove all extraneous elements from the design."

    (Để đạt được sự rõ ràng, chúng ta phải loại bỏ tất cả các yếu tố không cần thiết khỏi thiết kế.)

  • introduce an extraneous element into (a discussion/system)

    đưa một yếu tố lạ/không liên quan vào (một cuộc thảo luận/hệ thống)

    "Please don't introduce an extraneous element into our focused discussion."

    (Xin đừng đưa một yếu tố không liên quan vào cuộc thảo luận tập trung của chúng ta.)

  • keep something free from extraneous elements

    giữ cái gì đó không có các yếu tố không liên quan/thừa thãi

    "It's important to keep the data set free from extraneous elements to ensure accuracy."

    (Điều quan trọng là giữ cho bộ dữ liệu không có các yếu tố không liên quan để đảm bảo độ chính xác.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

extraneous element

adjective
Lật mặt

Không liên quan hoặc không ăn nhập gì đến chủ đề đang được đề cập.

"These questions are extraneous to the subject of this meeting."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Nouns (Danh từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The extraneous element in the equation complicated the solution.
Yếu tố không liên quan trong phương trình đã làm phức tạp lời giải.
Phủ định
The report contained no extraneous elements; every detail was relevant.
Báo cáo không chứa bất kỳ yếu tố thừa nào; mọi chi tiết đều liên quan.
Nghi vấn
Is this paragraph an extraneous element in the essay, or does it contribute to the main argument?
Đoạn văn này có phải là một yếu tố thừa trong bài luận hay nó đóng góp vào luận điểm chính?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "extraneous element".

Nguyên tắc Dao cạo Ockham (Ockham's Razor)

Nguyên tắc Dao cạo Ockham là một triết lý giải quyết vấn đề, khuyến nghị rằng khi có nhiều lời giải thích cạnh tranh cho một hiện tượng, nên chọn lời giải thích đơn giản nhất, ít giả định nhất. Điều này thể hiện tầm quan trọng của việc loại bỏ các 'yếu tố không cần thiết' (extraneous elements) trong tư duy khoa học và lý luận, nhằm tìm ra bản chất cốt lõi của sự thật mà không làm phức tạp hóa vấn đề một cách vô ích.

Chủ nghĩa Tối giản (Minimalism) trong thiết kế và nghệ thuật

Chủ nghĩa Tối giản là một triết lý và phong cách trong nhiều lĩnh vực như thiết kế, nghệ thuật, kiến trúc và lối sống, tập trung vào việc loại bỏ mọi yếu tố không cần thiết (extraneous elements) để làm nổi bật chức năng, hình dáng và bản chất. Nó đề cao sự tinh khiết, rõ ràng, và niềm tin rằng 'ít hơn là nhiều hơn' ('less is more'), khuyến khích sự tập trung vào những gì thực sự quan trọng.