(Top Banner Ad)
extraordinary news
B2
adjective B2 General

extraordinary news

UK: /ɪkˈstrɔːdnri njuːz/ • US: /ɪkˈstrɔːrdəneri nuːz/

Nghĩa tiếng Việt

tin tức phi thường tin đặc biệt tin gây chấn động
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Very unusual or remarkable.

Vietnamese Meaning

Phi thường, đặc biệt, khác thường, xuất chúng.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The team achieved an extraordinary victory."

    "Đội đã giành được một chiến thắng phi thường."

  • "The extraordinary news of the peace treaty brought hope to the region."

    "Tin tức phi thường về hiệp ước hòa bình mang lại hy vọng cho khu vực."

  • "Everyone was stunned by the extraordinary news."

    "Mọi người đều choáng váng trước tin tức phi thường này."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Adverb extraordinarily một cách phi thường, cực kỳ
Noun extraordinariness sự phi thường, tính chất khác thường
Adjective newsworthy đáng được đưa tin
Noun newsreader người đọc tin tức
Noun newsletter bản tin định kỳ

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

General

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
extra ordinem
Old French
extraordinaire
Middle English
extraordinary

Nguồn gốc của 'extraordinary'

Từ 'extraordinary' có nguồn gốc từ tiếng Latin 'extra ordinem', nghĩa đen là 'bên ngoài trật tự thông thường'. Nó du nhập vào tiếng Anh qua tiếng Pháp cổ 'extraordinaire', mô tả những gì vượt ra ngoài khuôn khổ, không theo lẽ thường, mang ý nghĩa phi thường, đặc biệt.

Về từ 'news'

Từ 'news' trong tiếng Anh bắt nguồn từ 'nouvelles' trong tiếng Pháp cổ, có nghĩa là 'những điều mới mẻ' hoặc 'những chuyện mới xảy ra'. Ban đầu nó là dạng số nhiều, nhưng sau đó được dùng như một danh từ số ít, chỉ thông tin hoặc tin tức. 'Extraordinary news' do đó ghép lại để chỉ những tin tức mang tính chất đặc biệt, phi thường.

Usage Note

Tính từ 'extraordinary' nhấn mạnh sự vượt trội so với những điều bình thường, quen thuộc. Nó mang sắc thái tích cực, thể hiện sự đáng chú ý, gây ấn tượng mạnh. So với 'unusual', 'extraordinary' mang ý nghĩa mạnh mẽ hơn về sự khác biệt và tầm quan trọng. Ví dụ, 'unusual news' chỉ đơn giản là tin tức không thường thấy, trong khi 'extraordinary news' là tin tức gây chấn động, có tầm ảnh hưởng lớn.
Danh từ 'news' thường được sử dụng ở dạng số ít (uncountable noun) dù mang ý nghĩa số nhiều. Khi đi cùng tính từ 'extraordinary', cụm từ 'extraordinary news' thể hiện một thông tin có tính chất đặc biệt, khác lạ và quan trọng. 'News' khác với 'information' ở chỗ 'news' thường liên quan đến các sự kiện gần đây và có tính thời sự hơn.

Collocations (Từ đi kèm)

Động từ + 'extraordinary news'
  • receive receive extraordinary news
    (nhận được tin tức phi thường)
  • hear hear extraordinary news
    (nghe được tin tức phi thường)
  • report report extraordinary news
    (đưa tin tức phi thường)
  • break break extraordinary news
    (công bố tin tức phi thường (lần đầu))
  • share share extraordinary news
    (chia sẻ tin tức phi thường)
Từ bổ nghĩa/xác định cho 'extraordinary news'
  • truly truly extraordinary news
    (thực sự là tin tức phi thường)
  • such such extraordinary news
    (một tin tức phi thường đến vậy)
  • some some extraordinary news
    (một vài/một số tin tức phi thường)

Idioms

  • To break extraordinary news

    Để công bố một tin tức phi thường (thường là lần đầu tiên cho công chúng)

    "The scientist was about to break extraordinary news regarding their discovery."

    (Nhà khoa học sắp công bố một tin tức phi thường liên quan đến khám phá của họ.)

  • Extraordinary news spreads like wildfire.

    Tin tức phi thường lan truyền rất nhanh.

    "The election results were extraordinary news that spread like wildfire across the country."

    (Kết quả bầu cử là tin tức phi thường lan truyền như cháy rừng khắp cả nước.)

  • Extraordinary news often comes when least expected.

    Tin tức phi thường thường đến khi ít được mong đợi nhất.

    "We received extraordinary news about the promotion, and it truly came when least expected."

    (Chúng tôi nhận được tin tức phi thường về việc thăng chức, và nó thực sự đến khi ít mong đợi nhất.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

extraordinary news

adjective
Lật mặt

Phi thường, đặc biệt, khác thường, xuất chúng.

"The team achieved an extraordinary victory."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Infinitives (Động từ nguyên mẫu)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
To announce the extraordinary news would be premature at this stage.
Việc công bố tin tức phi thường sẽ là quá sớm ở giai đoạn này.
Phủ định
It's important not to exaggerate the extraordinary news, but to remain factual.
Điều quan trọng là không phóng đại tin tức phi thường, mà phải giữ sự thật.
Nghi vấn
Why did they choose to withhold the extraordinary news until the press conference?
Tại sao họ chọn giữ lại tin tức phi thường cho đến buổi họp báo?

Rule: Nouns (Danh từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The broadcast delivered extraordinary news about the scientific breakthrough.
Buổi phát sóng đã đưa tin tức phi thường về bước đột phá khoa học.
Phủ định
We didn't expect such extraordinary news from that source.
Chúng tôi đã không mong đợi tin tức phi thường như vậy từ nguồn đó.
Nghi vấn
Have you heard the extraordinary news regarding the company merger?
Bạn đã nghe tin tức phi thường về việc sáp nhập công ty chưa?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "extraordinary news".

Hiện tượng 'Breaking News'

Trong văn hóa phương Tây, đặc biệt là trong truyền thông, 'extraordinary news' thường được gắn với khái niệm 'breaking news' (tin nóng, tin khẩn). Đây là những thông tin đột xuất, quan trọng, và thường gây chấn động, cần được đưa tin ngay lập tức. Sự xuất hiện của 'breaking news' trên truyền hình hoặc các nền tảng kỹ thuật số cho thấy tầm quan trọng và mức độ khẩn cấp của tin tức đó, thường thu hút sự chú ý rộng rãi của công chúng.

Sự hấp dẫn của những điều phi thường

Con người từ lâu đã có một sự say mê với những sự kiện 'extraordinary' (phi thường) – những điều hiếm gặp, bất ngờ, hoặc vượt quá mong đợi. Từ những câu chuyện cổ tích về phép thuật đến các kỷ lục thế giới, hay những phát minh khoa học đột phá, tin tức phi thường luôn khơi gợi trí tò mò, cảm xúc mạnh mẽ và tạo ra những cuộc trò chuyện sâu rộng trong xã hội.