extraordinary news
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
Very unusual or remarkable.
Vietnamese Meaning
Phi thường, đặc biệt, khác thường, xuất chúng.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The team achieved an extraordinary victory."
"Đội đã giành được một chiến thắng phi thường."
-
"The extraordinary news of the peace treaty brought hope to the region."
"Tin tức phi thường về hiệp ước hòa bình mang lại hy vọng cho khu vực."
-
"Everyone was stunned by the extraordinary news."
"Mọi người đều choáng váng trước tin tức phi thường này."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Adverb | extraordinarily | một cách phi thường, cực kỳ |
| Noun | extraordinariness | sự phi thường, tính chất khác thường |
| Adjective | newsworthy | đáng được đưa tin |
| Noun | newsreader | người đọc tin tức |
| Noun | newsletter | bản tin định kỳ |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Tính từ 'extraordinary' nhấn mạnh sự vượt trội so với những điều bình thường, quen thuộc. Nó mang sắc thái tích cực, thể hiện sự đáng chú ý, gây ấn tượng mạnh. So với 'unusual', 'extraordinary' mang ý nghĩa mạnh mẽ hơn về sự khác biệt và tầm quan trọng. Ví dụ, 'unusual news' chỉ đơn giản là tin tức không thường thấy, trong khi 'extraordinary news' là tin tức gây chấn động, có tầm ảnh hưởng lớn.
Danh từ 'news' thường được sử dụng ở dạng số ít (uncountable noun) dù mang ý nghĩa số nhiều. Khi đi cùng tính từ 'extraordinary', cụm từ 'extraordinary news' thể hiện một thông tin có tính chất đặc biệt, khác lạ và quan trọng. 'News' khác với 'information' ở chỗ 'news' thường liên quan đến các sự kiện gần đây và có tính thời sự hơn.
Collocations (Từ đi kèm)
-
receive receive extraordinary news (nhận được tin tức phi thường)
-
hear hear extraordinary news (nghe được tin tức phi thường)
-
report report extraordinary news (đưa tin tức phi thường)
-
break break extraordinary news (công bố tin tức phi thường (lần đầu))
-
share share extraordinary news (chia sẻ tin tức phi thường)
-
truly truly extraordinary news (thực sự là tin tức phi thường)
-
such such extraordinary news (một tin tức phi thường đến vậy)
-
some some extraordinary news (một vài/một số tin tức phi thường)
Idioms
-
To break extraordinary news
Để công bố một tin tức phi thường (thường là lần đầu tiên cho công chúng)
"The scientist was about to break extraordinary news regarding their discovery."
(Nhà khoa học sắp công bố một tin tức phi thường liên quan đến khám phá của họ.)
-
Extraordinary news spreads like wildfire.
Tin tức phi thường lan truyền rất nhanh.
"The election results were extraordinary news that spread like wildfire across the country."
(Kết quả bầu cử là tin tức phi thường lan truyền như cháy rừng khắp cả nước.)
-
Extraordinary news often comes when least expected.
Tin tức phi thường thường đến khi ít được mong đợi nhất.
"We received extraordinary news about the promotion, and it truly came when least expected."
(Chúng tôi nhận được tin tức phi thường về việc thăng chức, và nó thực sự đến khi ít mong đợi nhất.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
extraordinary news
adjectivePhi thường, đặc biệt, khác thường, xuất chúng.
"The team achieved an extraordinary victory."
Grammar Rules
Rule: Infinitives (Động từ nguyên mẫu)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | To announce the extraordinary news would be premature at this stage. |
Việc công bố tin tức phi thường sẽ là quá sớm ở giai đoạn này. |
| Phủ định | It's important not to exaggerate the extraordinary news, but to remain factual. |
Điều quan trọng là không phóng đại tin tức phi thường, mà phải giữ sự thật. |
| Nghi vấn | Why did they choose to withhold the extraordinary news until the press conference? |
Tại sao họ chọn giữ lại tin tức phi thường cho đến buổi họp báo? |
Rule: Nouns (Danh từ)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The broadcast delivered extraordinary news about the scientific breakthrough. |
Buổi phát sóng đã đưa tin tức phi thường về bước đột phá khoa học. |
| Phủ định | We didn't expect such extraordinary news from that source. |
Chúng tôi đã không mong đợi tin tức phi thường như vậy từ nguồn đó. |
| Nghi vấn | Have you heard the extraordinary news regarding the company merger? |
Bạn đã nghe tin tức phi thường về việc sáp nhập công ty chưa? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "extraordinary news".
