(Top Banner Ad)
latest news
B1
Danh từ B1 Báo chí, Thông tin

latest news

UK: /ˈleɪ.tɪst njuːz/ • US: /ˈleɪ.tɪst nuːz/

Nghĩa tiếng Việt

tin tức mới nhất thông tin mới nhất tin nóng hổi
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

Vietnamese Meaning

Thông tin mới nhận được hoặc đáng chú ý, đặc biệt là về các sự kiện gần đây.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Have you heard the latest news about the company merger?"

    "Bạn đã nghe tin tức mới nhất về vụ sáp nhập công ty chưa?"

  • "The latest news indicates a positive economic outlook."

    "Tin tức mới nhất cho thấy triển vọng kinh tế tích cực."

  • "Check the website for the latest news and updates."

    "Kiểm tra trang web để biết tin tức và cập nhật mới nhất."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun news tin tức
Adjective new mới
Adjective latest mới nhất

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Báo chí, Thông tin

Nguồn gốc của 'latest news'

Cụm từ 'latest news' là sự kết hợp đơn giản của 'latest' (mới nhất) và 'news' (tin tức). 'News' có nguồn gốc từ 'new', có nghĩa là điều gì đó mới. Do đó, 'latest news' chỉ đơn giản là những tin tức mới nhất, cập nhật nhất.

Usage Note

"Latest news" thường đề cập đến những thông tin mới nhất, vừa mới xảy ra hoặc được cập nhật gần đây nhất. Nó mang tính thời sự cao và có thể liên quan đến nhiều lĩnh vực khác nhau như chính trị, kinh tế, xã hội, thể thao, giải trí...
"Latest" là dạng so sánh nhất của "late", có nghĩa là muộn nhất hoặc gần đây nhất. Khi đi kèm với "news", nó nhấn mạnh tính cập nhật và thời sự của thông tin.

Prepositions

on about regarding

"On": Dùng để chỉ chủ đề chung của tin tức (ví dụ: latest news on the economy). "About": Dùng để chỉ thông tin chi tiết hơn (ví dụ: latest news about the election). "Regarding": Dùng để chỉ tin tức liên quan đến một vấn đề cụ thể (ví dụ: latest news regarding the pandemic).

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + latest news
  • breaking latest news
    (tin nóng mới nhất)
  • major latest news
    (tin tức quan trọng mới nhất)
  • local latest news
    (tin tức địa phương mới nhất)
Verb + latest news
  • get the latest news
    (cập nhật tin tức mới nhất)
  • hear the latest news
    (nghe tin tức mới nhất)
  • follow the latest news
    (theo dõi tin tức mới nhất)

Idioms

  • hot off the press (related to latest news)

    tin nóng hổi vừa ra lò

    "This information is hot off the press, so be careful how you use it."

    (Thông tin này nóng hổi vừa ra lò, nên hãy cẩn thận khi sử dụng nó.)

  • to be in the news (related to latest news)

    lên báo, được đưa tin

    "The company has been in the news a lot lately because of the scandal."

    (Công ty đã lên báo rất nhiều gần đây vì vụ bê bối.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

latest news

Danh từ
Lật mặt

Thông tin mới nhận được hoặc đáng chú ý, đặc biệt là về các sự kiện gần đây.

"Have you heard the latest news about the company merger?"

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "latest news".

Tầm quan trọng của tin tức

Trong xã hội hiện đại, việc cập nhật tin tức mới nhất là rất quan trọng để mọi người có thể hiểu rõ hơn về thế giới xung quanh, đưa ra các quyết định sáng suốt và tham gia vào các vấn đề xã hội.

Thời sự và Văn Hóa

Tin tức không chỉ là về chính trị và kinh tế; nó cũng phản ánh các xu hướng văn hóa và sự thay đổi trong xã hội. Theo dõi tin tức mới nhất giúp chúng ta hiểu rõ hơn về những gì đang diễn ra trong thế giới của chúng ta.