latest news
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
Recently received or noteworthy information, especially about recent events.
Vietnamese Meaning
Thông tin mới nhận được hoặc đáng chú ý, đặc biệt là về các sự kiện gần đây.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"Have you heard the latest news about the company merger?"
"Bạn đã nghe tin tức mới nhất về vụ sáp nhập công ty chưa?"
-
"The latest news indicates a positive economic outlook."
"Tin tức mới nhất cho thấy triển vọng kinh tế tích cực."
-
"Check the website for the latest news and updates."
"Kiểm tra trang web để biết tin tức và cập nhật mới nhất."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Usage Note
"Latest news" thường đề cập đến những thông tin mới nhất, vừa mới xảy ra hoặc được cập nhật gần đây nhất. Nó mang tính thời sự cao và có thể liên quan đến nhiều lĩnh vực khác nhau như chính trị, kinh tế, xã hội, thể thao, giải trí...
"Latest" là dạng so sánh nhất của "late", có nghĩa là muộn nhất hoặc gần đây nhất. Khi đi kèm với "news", nó nhấn mạnh tính cập nhật và thời sự của thông tin.
Prepositions
"On": Dùng để chỉ chủ đề chung của tin tức (ví dụ: latest news on the economy). "About": Dùng để chỉ thông tin chi tiết hơn (ví dụ: latest news about the election). "Regarding": Dùng để chỉ tin tức liên quan đến một vấn đề cụ thể (ví dụ: latest news regarding the pandemic).
Collocations (Từ đi kèm)
-
breaking latest news (tin nóng mới nhất)
-
major latest news (tin tức quan trọng mới nhất)
-
local latest news (tin tức địa phương mới nhất)
-
get the latest news (cập nhật tin tức mới nhất)
-
hear the latest news (nghe tin tức mới nhất)
-
follow the latest news (theo dõi tin tức mới nhất)
Idioms
-
hot off the press (related to latest news)
tin nóng hổi vừa ra lò
"This information is hot off the press, so be careful how you use it."
(Thông tin này nóng hổi vừa ra lò, nên hãy cẩn thận khi sử dụng nó.)
-
to be in the news (related to latest news)
lên báo, được đưa tin
"The company has been in the news a lot lately because of the scandal."
(Công ty đã lên báo rất nhiều gần đây vì vụ bê bối.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
latest news
Danh từThông tin mới nhận được hoặc đáng chú ý, đặc biệt là về các sự kiện gần đây.
"Have you heard the latest news about the company merger?"
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "latest news".
