extraterrestrial rule
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
The governance or control exerted by beings originating from beyond Earth.
Vietnamese Meaning
Sự cai trị hoặc kiểm soát được thực hiện bởi những sinh vật có nguồn gốc từ bên ngoài Trái Đất.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The novel depicted a future where humanity lived under extraterrestrial rule."
"Cuốn tiểu thuyết mô tả một tương lai nơi nhân loại sống dưới sự cai trị của người ngoài hành tinh."
-
"The possibility of extraterrestrial rule is a common theme in science fiction."
"Khả năng cai trị của người ngoài hành tinh là một chủ đề phổ biến trong khoa học viễn tưởng."
-
"Some fear that contact with an advanced civilization could lead to extraterrestrial rule."
"Một số người lo sợ rằng việc tiếp xúc với một nền văn minh tiên tiến có thể dẫn đến sự cai trị của người ngoài hành tinh."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Adj | extraterrestrial | thuộc ngoài Trái Đất, từ không gian bên ngoài |
| N | extraterrestrial | người ngoài hành tinh, vật thể ngoài Trái Đất |
| Adj | terrestrial | thuộc về Trái Đất, sống trên mặt đất |
| V | rule | cai trị, điều khiển, quản lý; ra quyết định; quy định |
| N | rule | quy tắc, luật lệ; sự cai trị, quyền lực |
| N | ruler | người cai trị, kẻ thống trị; thước kẻ |
| N | ruling | phán quyết (của tòa án); sự cai trị |
| Adj | unruly | ngỗ nghịch, khó kiểm soát, không tuân theo quy tắc |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cụm từ này thường được sử dụng trong bối cảnh khoa học viễn tưởng, bàn luận về những kịch bản chính trị giả tưởng liên quan đến sự thống trị của người ngoài hành tinh. Nó bao hàm một hệ thống quyền lực và sự kiểm soát từ một nền văn minh không phải của Trái Đất.
Collocations (Từ đi kèm)
-
establish establish extraterrestrial rule (thiết lập sự cai trị của người ngoài hành tinh)
-
impose impose extraterrestrial rule (áp đặt sự cai trị của người ngoài hành tinh)
-
resist resist extraterrestrial rule (chống lại sự cai trị của người ngoài hành tinh)
-
imagine imagine extraterrestrial rule (tưởng tượng ra sự cai trị của người ngoài hành tinh)
-
potential potential extraterrestrial rule (sự cai trị tiềm năng của người ngoài hành tinh)
-
hypothetical hypothetical extraterrestrial rule (sự cai trị giả định của người ngoài hành tinh)
-
absolute absolute extraterrestrial rule (sự cai trị tuyệt đối của người ngoài hành tinh)
-
harsh harsh extraterrestrial rule (sự cai trị khắc nghiệt của người ngoài hành tinh)
-
threat the threat of extraterrestrial rule (mối đe dọa từ sự cai trị của người ngoài hành tinh)
-
era an era of extraterrestrial rule (một kỷ nguyên dưới sự cai trị của người ngoài hành tinh)
Idioms
-
the threat of extraterrestrial rule
mối đe dọa từ sự cai trị của người ngoài hành tinh
"Many science fiction stories explore the threat of extraterrestrial rule over humanity."
(Nhiều câu chuyện khoa học viễn tưởng khám phá mối đe dọa từ sự cai trị của người ngoài hành tinh đối với nhân loại.)
-
under extraterrestrial rule
dưới sự cai trị của người ngoài hành tinh
"What would life be like under extraterrestrial rule? Would humans be treated as equals or subordinates?"
(Cuộc sống sẽ như thế nào dưới sự cai trị của người ngoài hành tinh? Liệu con người có được đối xử bình đẳng hay bị coi là cấp dưới?)
-
resistance to extraterrestrial rule
sự kháng cự/chống lại sự cai trị của người ngoài hành tinh
"The film depicts a brave resistance to extraterrestrial rule, with humans fighting for their freedom."
(Bộ phim mô tả một cuộc kháng cự dũng cảm chống lại sự cai trị của người ngoài hành tinh, với con người đấu tranh cho tự do của họ.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
extraterrestrial rule
Noun PhraseSự cai trị hoặc kiểm soát được thực hiện bởi những sinh vật có nguồn gốc từ bên ngoài Trái Đất.
"The novel depicted a future where humanity lived under extraterrestrial rule."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "extraterrestrial rule".
