(Top Banner Ad)
extraterrestrial rule
C1
Noun Phrase C1 Khoa học viễn tưởng, Chính trị (giả thuyết)

extraterrestrial rule

UK: /ˌekstrətəˈrestrɪəl ruːl/ • US: /ˌekstrətəˈrestriəl ruːl/

Nghĩa tiếng Việt

sự cai trị của người ngoài hành tinh chế độ cai trị ngoài Trái Đất
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The governance or control exerted by beings originating from beyond Earth.

Vietnamese Meaning

Sự cai trị hoặc kiểm soát được thực hiện bởi những sinh vật có nguồn gốc từ bên ngoài Trái Đất.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The novel depicted a future where humanity lived under extraterrestrial rule."

    "Cuốn tiểu thuyết mô tả một tương lai nơi nhân loại sống dưới sự cai trị của người ngoài hành tinh."

  • "The possibility of extraterrestrial rule is a common theme in science fiction."

    "Khả năng cai trị của người ngoài hành tinh là một chủ đề phổ biến trong khoa học viễn tưởng."

  • "Some fear that contact with an advanced civilization could lead to extraterrestrial rule."

    "Một số người lo sợ rằng việc tiếp xúc với một nền văn minh tiên tiến có thể dẫn đến sự cai trị của người ngoài hành tinh."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Adj extraterrestrial thuộc ngoài Trái Đất, từ không gian bên ngoài
N extraterrestrial người ngoài hành tinh, vật thể ngoài Trái Đất
Adj terrestrial thuộc về Trái Đất, sống trên mặt đất
V rule cai trị, điều khiển, quản lý; ra quyết định; quy định
N rule quy tắc, luật lệ; sự cai trị, quyền lực
N ruler người cai trị, kẻ thống trị; thước kẻ
N ruling phán quyết (của tòa án); sự cai trị
Adj unruly ngỗ nghịch, khó kiểm soát, không tuân theo quy tắc

Synonyms

alien governance (sự cai trị của người ngoài hành tinh)interplanetary domination (sự thống trị giữa các hành tinh)

Antonyms

self-governance (tự trị)earthly rule (sự cai trị trên Trái Đất)

Related Words

Subject Area

Khoa học viễn tưởng, Chính trị (giả thuyết)

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
extra (outside) + terra (earth) -> extraterrestrialis (existing outside earth)
English (19th century)
extraterrestrial (adj/n) (coined)
Latin
regula (straight edge, pattern, rule)
Old French
reule (rule, regulation)
Old English
regol (rule, law)
English
rule (governance, regulation)

Nguồn Gốc 'Extraterrestrial': Vượt Ra Ngoài Trái Đất

Từ 'extraterrestrial' được ghép từ tiền tố 'extra-' trong tiếng Latin (nghĩa là 'bên ngoài, vượt qua') và từ 'terra' (nghĩa là 'Trái Đất'). Nó mô tả bất cứ điều gì có nguồn gốc hoặc tồn tại bên ngoài hành tinh của chúng ta. Khái niệm này trở nên phổ biến vào thế kỷ 19 với sự phát triển của khoa học viễn tưởng và thiên văn học, mở ra cánh cửa cho ý tưởng về sự sống ngoài Trái Đất.

Nguồn Gốc 'Rule': Từ Thước Kẻ Đến Quyền Lực

Từ 'rule' có nguồn gốc từ 'regula' trong tiếng Latin, ban đầu có nghĩa là 'thước kẻ' hoặc 'khuôn mẫu'. Dần dần, nghĩa của nó phát triển thành 'quy tắc, luật lệ' và sau đó là 'sự cai trị, quyền lực điều khiển'. Sự chuyển đổi này phản ánh việc sử dụng thước kẻ để định hình và kiểm soát, tương tự như cách luật lệ kiểm soát xã hội và một chính phủ cai trị một quốc gia.

Khi Thế Lực Ngoài Hành Tinh Nắm Giữ Quyền Lực

Cụm từ 'extraterrestrial rule' (sự cai trị của người ngoài hành tinh) là một cấu trúc hiện đại, kết hợp hai khái niệm riêng biệt. Nó không có một lịch sử etymology dài như một cụm từ cố định mà được hình thành từ ý nghĩa của các từ thành phần. Cụm từ này chủ yếu xuất hiện trong văn hóa đại chúng và khoa học viễn tưởng để miêu tả một kịch bản giả định khi một thế lực từ không gian bên ngoài kiểm soát hoặc áp đặt quyền lực lên Trái Đất hoặc loài người.

Usage Note

Cụm từ này thường được sử dụng trong bối cảnh khoa học viễn tưởng, bàn luận về những kịch bản chính trị giả tưởng liên quan đến sự thống trị của người ngoài hành tinh. Nó bao hàm một hệ thống quyền lực và sự kiểm soát từ một nền văn minh không phải của Trái Đất.

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + extraterrestrial rule
  • establish establish extraterrestrial rule
    (thiết lập sự cai trị của người ngoài hành tinh)
  • impose impose extraterrestrial rule
    (áp đặt sự cai trị của người ngoài hành tinh)
  • resist resist extraterrestrial rule
    (chống lại sự cai trị của người ngoài hành tinh)
  • imagine imagine extraterrestrial rule
    (tưởng tượng ra sự cai trị của người ngoài hành tinh)
Adjective + extraterrestrial rule
  • potential potential extraterrestrial rule
    (sự cai trị tiềm năng của người ngoài hành tinh)
  • hypothetical hypothetical extraterrestrial rule
    (sự cai trị giả định của người ngoài hành tinh)
  • absolute absolute extraterrestrial rule
    (sự cai trị tuyệt đối của người ngoài hành tinh)
  • harsh harsh extraterrestrial rule
    (sự cai trị khắc nghiệt của người ngoài hành tinh)
Noun + of extraterrestrial rule
  • threat the threat of extraterrestrial rule
    (mối đe dọa từ sự cai trị của người ngoài hành tinh)
  • era an era of extraterrestrial rule
    (một kỷ nguyên dưới sự cai trị của người ngoài hành tinh)

Idioms

  • the threat of extraterrestrial rule

    mối đe dọa từ sự cai trị của người ngoài hành tinh

    "Many science fiction stories explore the threat of extraterrestrial rule over humanity."

    (Nhiều câu chuyện khoa học viễn tưởng khám phá mối đe dọa từ sự cai trị của người ngoài hành tinh đối với nhân loại.)

  • under extraterrestrial rule

    dưới sự cai trị của người ngoài hành tinh

    "What would life be like under extraterrestrial rule? Would humans be treated as equals or subordinates?"

    (Cuộc sống sẽ như thế nào dưới sự cai trị của người ngoài hành tinh? Liệu con người có được đối xử bình đẳng hay bị coi là cấp dưới?)

  • resistance to extraterrestrial rule

    sự kháng cự/chống lại sự cai trị của người ngoài hành tinh

    "The film depicts a brave resistance to extraterrestrial rule, with humans fighting for their freedom."

    (Bộ phim mô tả một cuộc kháng cự dũng cảm chống lại sự cai trị của người ngoài hành tinh, với con người đấu tranh cho tự do của họ.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

extraterrestrial rule

Noun Phrase
Lật mặt

Sự cai trị hoặc kiểm soát được thực hiện bởi những sinh vật có nguồn gốc từ bên ngoài Trái Đất.

"The novel depicted a future where humanity lived under extraterrestrial rule."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "extraterrestrial rule".

Khoa Học Viễn Tưởng và Kịch Bản Xâm Lược

Khái niệm 'extraterrestrial rule' là một trụ cột trong thể loại khoa học viễn tưởng, đặc biệt là trong các câu chuyện về xâm lược của người ngoài hành tinh. Các tác phẩm như 'War of the Worlds' của H.G. Wells đã hình thành nỗi sợ hãi và sự hấp dẫn của công chúng đối với ý tưởng Trái Đất bị chiếm đóng và cai trị bởi một chủng tộc ngoài hành tinh. Nó thường dùng để khám phá các chủ đề về sự sống còn, tự do, bản chất của quyền lực và định nghĩa về nhân loại.

Lo Sợ và Sự Hấp Dẫn của Người Ngoài Hành Tinh

Trong văn hóa phương Tây, ý tưởng về 'extraterrestrial rule' vừa gây sợ hãi vừa khơi gợi trí tò mò. Nó chạm đến nỗi lo sợ về cái chưa biết, mất quyền tự chủ, và khả năng tồn tại những sinh vật vượt trội hơn chúng ta. Đồng thời, nó cũng kích thích trí tưởng tượng về những xã hội, công nghệ và tri thức tiên tiến mà con người có thể học hỏi hoặc phải đối mặt, từ đó phản ánh những hy vọng và nỗi sợ hãi sâu sắc của loài người về tương lai.