(Top Banner Ad)
extreme music
B2
Tính từ + Danh từ B2 Âm nhạc

extreme music

UK: /ɪkˈstriːm ˈmjuːzɪk/ • US: /ɪkˈstriːm ˈmjuːzɪk/

Nghĩa tiếng Việt

nhạc extreme nhạc cực đoan nhạc thể loại mạnh
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A genre or style of music characterized by its intensity, aggression, complexity, or departure from conventional musical structures and themes.

Vietnamese Meaning

Một thể loại hoặc phong cách âm nhạc được đặc trưng bởi cường độ, sự hung hăng, sự phức tạp hoặc sự khác biệt so với các cấu trúc và chủ đề âm nhạc thông thường.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Extreme music often pushes the boundaries of what is considered acceptable or conventional in music."

    "Nhạc extreme thường đẩy ranh giới của những gì được coi là chấp nhận được hoặc thông thường trong âm nhạc."

  • "Many fans of extreme music appreciate its raw energy and intensity."

    "Nhiều người hâm mộ nhạc extreme đánh giá cao năng lượng thô và cường độ của nó."

  • "Some critics find extreme music to be overly aggressive and unpleasant to listen to."

    "Một số nhà phê bình cho rằng nhạc extreme quá hung hăng và khó nghe."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Adjective extreme cực đoan, tột cùng, rất lớn
Adverb extremely cực kỳ, vô cùng, hết sức
Noun extremity điểm cuối cùng; tình trạng cực đoan
Noun extremist người theo chủ nghĩa cực đoan
Noun musician nhạc sĩ
Adjective musical thuộc về âm nhạc; du dương, có năng khiếu âm nhạc

Synonyms

underground music (nhạc ngầm)alternative music (nhạc alternative)

Antonyms

Related Words

Subject Area

Âm nhạc

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
extremus
Old French
extreme
English
extreme
Ancient Greek
mousike tekhnē
Latin
musica
Old French
musique
Middle English
musik
English
music

Nguồn gốc từ 'Extreme'

Từ 'extreme' có nguồn gốc từ tiếng Latin 'extremus', mang nghĩa 'ngoài cùng, tận cùng' hoặc 'xa nhất'. Sau đó, từ này du nhập vào tiếng Pháp cổ thành 'extreme' trước khi trở thành 'extreme' trong tiếng Anh hiện đại, chỉ một mức độ cao nhất hoặc vượt giới hạn.

Nguồn gốc từ 'Music'

Từ 'music' bắt nguồn từ tiếng Hy Lạp cổ đại 'mousike tekhnē', có nghĩa là 'nghệ thuật của các Nàng Thơ' (Muses), những vị thần bảo hộ nghệ thuật. Qua tiếng Latin 'musica' và tiếng Pháp cổ 'musique', nó trở thành 'music' trong tiếng Anh, chỉ nghệ thuật sắp xếp âm thanh.

Sự kết hợp 'Extreme Music'

'Extreme music' là một thuật ngữ hiện đại trong tiếng Anh, kết hợp 'extreme' (cực đoan, tột bậc) và 'music' (âm nhạc) để mô tả các thể loại nhạc mạnh mẽ, dữ dội, phá cách và thường vượt ra ngoài các quy ước âm nhạc truyền thống, nhằm thể hiện cảm xúc hoặc ý tưởng một cách mãnh liệt.

Usage Note

"Extreme music" là một thuật ngữ bao gồm nhiều thể loại con, thường được sử dụng để mô tả các thể loại như metal (death metal, black metal, grindcore), hardcore punk, noise music, và một số dạng nhạc điện tử thử nghiệm. Nó nhấn mạnh tính chất vượt trội, thường mang tính thách thức hoặc gây sốc, cả về âm thanh lẫn nội dung.

Collocations (Từ đi kèm)

Động từ + extreme music
  • listen to listen to extreme music
    (nghe nhạc cực đoan)
  • create create extreme music
    (sáng tạo nhạc cực đoan)
  • explore explore extreme music
    (khám phá nhạc cực đoan)
Tính từ + extreme music
  • challenging challenging extreme music
    (nhạc cực đoan đầy thử thách)
  • niche niche extreme music
    (nhạc cực đoan kén người nghe)
  • intense intense extreme music
    (nhạc cực đoan dữ dội)
Cụm danh từ với 'extreme music'
  • fan of a fan of extreme music
    (một người hâm mộ nhạc cực đoan)
  • world of the world of extreme music
    (thế giới nhạc cực đoan)
  • genre of a genre of extreme music
    (một thể loại nhạc cực đoan)

Idioms

  • have a taste for extreme music

    có gu thưởng thức nhạc cực đoan

    "Not everyone can appreciate it, but he really has a taste for extreme music."

    (Không phải ai cũng có thể cảm thụ được, nhưng anh ấy thực sự có gu thưởng thức nhạc cực đoan.)

  • push the boundaries of extreme music

    đẩy lùi, vượt qua giới hạn của nhạc cực đoan

    "Many artists in the scene constantly push the boundaries of extreme music with their experimental sounds."

    (Nhiều nghệ sĩ trong giới không ngừng đẩy lùi giới hạn của nhạc cực đoan bằng những âm thanh thử nghiệm của họ.)

  • dive deep into extreme music

    đào sâu, tìm hiểu kỹ về nhạc cực đoan

    "If you want to understand the genre, you need to dive deep into extreme music and its subcultures."

    (Nếu bạn muốn hiểu thể loại này, bạn cần đào sâu vào nhạc cực đoan và các tiểu văn hóa của nó.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

extreme music

Tính từ + Danh từ
Lật mặt

Một thể loại hoặc phong cách âm nhạc được đặc trưng bởi cường độ, sự hung hăng, sự phức tạp hoặc sự khác biệt so với các cấu trúc và chủ đề âm nhạc thông thường.

"Extreme music often pushes the boundaries of what is considered acceptable or conventional in music."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Past Simple Tense (Thì Quá khứ Đơn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Yesterday, they enjoyed listening to extreme music at the concert.
Hôm qua, họ đã thích nghe nhạc extreme tại buổi hòa nhạc.
Phủ định
She didn't think extreme music was suitable for the children.
Cô ấy không nghĩ nhạc extreme phù hợp với trẻ em.
Nghi vấn
Did he play extreme music at the party last night?
Tối qua anh ấy có chơi nhạc extreme tại bữa tiệc không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "extreme music".

Định nghĩa và các thể loại

'Extreme music' là một thuật ngữ bao quát chỉ nhiều thể loại âm nhạc có đặc tính mạnh mẽ, dữ dội, thường mang tính thử nghiệm và đôi khi gây sốc. Các thể loại tiêu biểu bao gồm death metal, black metal, grindcore, noise, power electronics, và một số dạng công nghiệp (industrial music). Nó thường được đặc trưng bởi tốc độ nhanh, âm thanh méo mó, giọng hát gằn gừ hoặc the thé, cấu trúc bài hát phức tạp hoặc phi truyền thống.

Văn hóa và cộng đồng

Nhạc cực đoan thường phát triển mạnh mẽ trong các cộng đồng ngầm (underground) hoặc 'niche' (kén người nghe), nơi người hâm mộ và nghệ sĩ cùng nhau khám phá những giới hạn âm nhạc mới. Thể loại này thường thách thức các quy ước âm nhạc và xã hội, và mặc dù thường bị hiểu lầm là chỉ bạo lực hay tiêu cực, nó thực chất là một hình thức biểu đạt nghệ thuật đa dạng, đôi khi mang thông điệp sâu sắc về xã hội, triết học hoặc cảm xúc cá nhân.