extreme music
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
A genre or style of music characterized by its intensity, aggression, complexity, or departure from conventional musical structures and themes.
Vietnamese Meaning
Một thể loại hoặc phong cách âm nhạc được đặc trưng bởi cường độ, sự hung hăng, sự phức tạp hoặc sự khác biệt so với các cấu trúc và chủ đề âm nhạc thông thường.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"Extreme music often pushes the boundaries of what is considered acceptable or conventional in music."
"Nhạc extreme thường đẩy ranh giới của những gì được coi là chấp nhận được hoặc thông thường trong âm nhạc."
-
"Many fans of extreme music appreciate its raw energy and intensity."
"Nhiều người hâm mộ nhạc extreme đánh giá cao năng lượng thô và cường độ của nó."
-
"Some critics find extreme music to be overly aggressive and unpleasant to listen to."
"Một số nhà phê bình cho rằng nhạc extreme quá hung hăng và khó nghe."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
"Extreme music" là một thuật ngữ bao gồm nhiều thể loại con, thường được sử dụng để mô tả các thể loại như metal (death metal, black metal, grindcore), hardcore punk, noise music, và một số dạng nhạc điện tử thử nghiệm. Nó nhấn mạnh tính chất vượt trội, thường mang tính thách thức hoặc gây sốc, cả về âm thanh lẫn nội dung.
Collocations (Từ đi kèm)
-
listen to listen to extreme music (nghe nhạc cực đoan)
-
create create extreme music (sáng tạo nhạc cực đoan)
-
explore explore extreme music (khám phá nhạc cực đoan)
-
challenging challenging extreme music (nhạc cực đoan đầy thử thách)
-
niche niche extreme music (nhạc cực đoan kén người nghe)
-
intense intense extreme music (nhạc cực đoan dữ dội)
-
fan of a fan of extreme music (một người hâm mộ nhạc cực đoan)
-
world of the world of extreme music (thế giới nhạc cực đoan)
-
genre of a genre of extreme music (một thể loại nhạc cực đoan)
Idioms
-
have a taste for extreme music
có gu thưởng thức nhạc cực đoan
"Not everyone can appreciate it, but he really has a taste for extreme music."
(Không phải ai cũng có thể cảm thụ được, nhưng anh ấy thực sự có gu thưởng thức nhạc cực đoan.)
-
push the boundaries of extreme music
đẩy lùi, vượt qua giới hạn của nhạc cực đoan
"Many artists in the scene constantly push the boundaries of extreme music with their experimental sounds."
(Nhiều nghệ sĩ trong giới không ngừng đẩy lùi giới hạn của nhạc cực đoan bằng những âm thanh thử nghiệm của họ.)
-
dive deep into extreme music
đào sâu, tìm hiểu kỹ về nhạc cực đoan
"If you want to understand the genre, you need to dive deep into extreme music and its subcultures."
(Nếu bạn muốn hiểu thể loại này, bạn cần đào sâu vào nhạc cực đoan và các tiểu văn hóa của nó.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
extreme music
Tính từ + Danh từMột thể loại hoặc phong cách âm nhạc được đặc trưng bởi cường độ, sự hung hăng, sự phức tạp hoặc sự khác biệt so với các cấu trúc và chủ đề âm nhạc thông thường.
"Extreme music often pushes the boundaries of what is considered acceptable or conventional in music."
Grammar Rules
Rule: Past Simple Tense (Thì Quá khứ Đơn)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | Yesterday, they enjoyed listening to extreme music at the concert. |
Hôm qua, họ đã thích nghe nhạc extreme tại buổi hòa nhạc. |
| Phủ định | She didn't think extreme music was suitable for the children. |
Cô ấy không nghĩ nhạc extreme phù hợp với trẻ em. |
| Nghi vấn | Did he play extreme music at the party last night? |
Tối qua anh ấy có chơi nhạc extreme tại bữa tiệc không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "extreme music".
