(Top Banner Ad)
eye doctor
B1
Danh từ B1 Y học

eye doctor

UK: /ˈaɪ ˌdɒk.tər/ • US: /ˈaɪ ˌdɑːk.tər/

Nghĩa tiếng Việt

bác sĩ mắt nhà nhãn khoa
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A medical professional who specializes in eye and vision care.

Vietnamese Meaning

Một chuyên gia y tế chuyên về chăm sóc mắt và thị lực.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "You should see an eye doctor for regular check-ups."

    "Bạn nên đi khám bác sĩ mắt để kiểm tra định kỳ."

  • "The eye doctor recommended new glasses."

    "Bác sĩ mắt khuyên nên đeo kính mới."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun eyeball Nhãn cầu, con ngươi
Noun eyesight Thị lực, khả năng nhìn
Noun eyewear Kính mắt, vật dụng đeo mắt
Noun ophthalmologist Bác sĩ nhãn khoa (chuyên môn sâu, có thể phẫu thuật)
Noun optometrist Chuyên gia đo mắt, khúc xạ viên (chuyên kiểm tra mắt, kê đơn kính)
Noun optician Chuyên viên làm kính, bán kính
Noun doctorate Học vị tiến sĩ
Adjective doctoral Thuộc về tiến sĩ

Synonyms

Related Words

Subject Area

Y học

Etymology (Nguồn gốc)

PIE
*h₃ekw-
Proto-Germanic
*augō
Old English
ēage
Middle English
eie
Modern English
eye
Latin
docere (to teach)
Latin
doctor (teacher)
Old French
doctour
Middle English
doctour
Modern English
doctor
Modern English
eye doctor (compound)

Nguồn gốc của 'Eye'

Từ 'eye' trong tiếng Anh có nguồn gốc rất cổ xưa, bắt nguồn từ tiếng Proto-Ấn-Âu (*h₃ekw-) qua tiếng Proto-Germanic (*augō) và tiếng Anh cổ (ēage). Nghĩa của nó luôn gắn liền với việc nhìn và thị giác, thể hiện tầm quan trọng của mắt qua hàng ngàn năm lịch sử ngôn ngữ.

Nguồn gốc của 'Doctor'

Từ 'doctor' ban đầu trong tiếng Latin (doctor) có nghĩa là 'người dạy' hoặc 'giáo viên', xuất phát từ động từ 'docere' (dạy). Sau này, nghĩa của từ này phát triển để chỉ những người có học vị cao, chuyên gia trong một lĩnh vực, đặc biệt là y học. 'Eye doctor' đơn giản là sự kết hợp hai từ này để chỉ 'bác sĩ chuyên về mắt'.

Usage Note

Thuật ngữ 'eye doctor' là một thuật ngữ chung có thể bao gồm bác sĩ nhãn khoa (ophthalmologist) và bác sĩ đo mắt (optometrist). Bác sĩ nhãn khoa là bác sĩ y khoa hoặc bác sĩ phẫu thuật (MD hoặc DO) chuyên về mắt và thị lực. Bác sĩ đo mắt có bằng Doctor of Optometry (OD) và chuyên về chăm sóc thị lực, nhưng không phải là bác sĩ y khoa.

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + eye doctor
  • see see an eye doctor
    (đi khám mắt (gặp bác sĩ mắt))
  • visit visit an eye doctor
    (ghé thăm bác sĩ mắt)
  • consult consult an eye doctor
    (tham khảo ý kiến bác sĩ mắt)
  • go to go to the eye doctor
    (đến gặp bác sĩ mắt)
Adjective + eye doctor
  • good a good eye doctor
    (một bác sĩ mắt giỏi)
  • experienced an experienced eye doctor
    (một bác sĩ mắt có kinh nghiệm)
  • professional a professional eye doctor
    (một bác sĩ mắt chuyên nghiệp)
Noun + eye doctor
  • appointment with an appointment with an eye doctor
    (một cuộc hẹn với bác sĩ mắt)
  • referral to a referral to an eye doctor
    (giấy giới thiệu đến bác sĩ mắt)

Idioms

  • It's time to see an eye doctor.

    Đã đến lúc đi khám mắt.

    "I've been having blurry vision lately. It's time to see an eye doctor."

    (Gần đây tôi bị mờ mắt. Đã đến lúc đi khám mắt rồi.)

  • You should consult an eye doctor.

    Bạn nên tham khảo ý kiến bác sĩ mắt.

    "If your eyes hurt, you should consult an eye doctor immediately."

    (Nếu mắt bạn bị đau, bạn nên tham khảo ý kiến bác sĩ mắt ngay lập tức.)

  • Get your eyes checked by an eye doctor.

    Hãy đi khám mắt (được kiểm tra mắt bởi bác sĩ mắt).

    "It's important to get your eyes checked by an eye doctor regularly."

    (Điều quan trọng là phải đi khám mắt định kỳ bởi bác sĩ mắt.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

eye doctor

Danh từ
Lật mặt

Một chuyên gia y tế chuyên về chăm sóc mắt và thị lực.

"You should see an eye doctor for regular check-ups."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Conditional Sentence Type 1 (Câu Điều kiện Loại 1)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If my vision gets worse, I will see an eye doctor.
Nếu thị lực của tôi kém đi, tôi sẽ đi khám bác sĩ mắt.
Phủ định
If you don't wear sunglasses, you might need an eye doctor sooner.
Nếu bạn không đeo kính râm, bạn có thể cần bác sĩ mắt sớm hơn.
Nghi vấn
Will you become an eye doctor if you study hard?
Bạn có trở thành bác sĩ mắt nếu bạn học hành chăm chỉ không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "eye doctor".

Sự khác biệt giữa Optometrist, Ophthalmologist và Optician

Ở các nước phương Tây, 'eye doctor' là một thuật ngữ chung, nhưng có ba chuyên gia chính về mắt: 1. Optometrist (chuyên gia đo thị lực) kiểm tra mắt, chẩn đoán các vấn đề về mắt và kê đơn kính/kính áp tròng. 2. Ophthalmologist (bác sĩ nhãn khoa) là bác sĩ y khoa có thể chẩn đoán và điều trị tất cả các bệnh về mắt, thực hiện phẫu thuật mắt. 3. Optician (chuyên viên kính) là người lắp ráp và bán kính mắt theo đơn.

Tầm quan trọng của việc kiểm tra mắt định kỳ

Ở nhiều nước phương Tây, việc kiểm tra mắt định kỳ rất được khuyến khích, thường là mỗi 1-2 năm một lần, ngay cả khi không có triệu chứng rõ ràng. Điều này giúp phát hiện sớm các vấn đề về thị lực hoặc bệnh lý mắt nghiêm trọng như tăng nhãn áp hay thoái hóa điểm vàng, từ đó có thể điều trị kịp thời để bảo vệ thị lực.