(Top Banner Ad)
eyebrow pomade
B1
Noun B1 Cosmetics

eyebrow pomade

Nghĩa tiếng Việt

pomade kẻ lông mày sáp kẻ lông mày kem kẻ lông mày
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A cosmetic product used to define and fill in eyebrows, typically having a creamy or waxy texture.

Vietnamese Meaning

Một sản phẩm trang điểm được sử dụng để định hình và tô điểm cho lông mày, thường có kết cấu dạng kem hoặc sáp.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "She used eyebrow pomade to create perfectly sculpted eyebrows."

    "Cô ấy dùng pomade lông mày để tạo ra đôi lông mày được định hình hoàn hảo."

  • "Eyebrow pomade is ideal for achieving a bold, defined brow look."

    "Pomade lông mày rất lý tưởng để có được vẻ ngoài lông mày đậm nét và rõ ràng."

  • "Use a light hand when applying eyebrow pomade to avoid harsh lines."

    "Nên thao tác nhẹ nhàng khi thoa pomade lông mày để tránh những đường kẻ quá cứng."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun eyebrow lông mày
Noun pomade sáp/dầu tạo kiểu (cho tóc hoặc lông mày)
Verb pomade bôi sáp/dầu tạo kiểu
Adjective pomaded đã được bôi sáp/dầu tạo kiểu
Noun brow lông mày (thường dùng trong văn học hoặc nói về hình dáng); vầng trán

Synonyms

Related Words

Subject Area

Cosmetics

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
pomum
Italian
pomata
French
pommade
Old English
ēagbrǣw
Modern English
eyebrow
Modern English
pomade
Modern English
eyebrow pomade

Nguồn gốc của 'Pomade'

Từ 'pomade' có nguồn gốc từ tiếng Latin 'pomum' (nghĩa là 'quả táo'). Ban đầu, 'pomade' là một loại thuốc mỡ hoặc sáp thơm được làm từ mỡ và tinh dầu trái cây, đặc biệt là táo, nên nó được đặt tên theo thành phần chính này.

Nguồn gốc của 'Eyebrow'

Từ 'eyebrow' trong tiếng Anh có nguồn gốc từ tiếng Anh cổ 'ēagbrǣw', là sự kết hợp của 'ēage' (mắt) và 'brǣw' (cung/vòm, tương tự như 'brow' - vầng trán). Nó mô tả phần lông mày tạo thành một cung trên mắt, bảo vệ mắt khỏi mồ hôi và bụi bẩn.

Usage Note

Eyebrow pomade is generally applied with a small, angled brush to create precise lines and fill in sparse areas of the eyebrows. It provides longer-lasting and more defined results compared to eyebrow pencils or powders. Pomade often offers a bolder, more dramatic look. It's important to use a small amount and blend well to avoid overly harsh or unnatural-looking eyebrows.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + eyebrow pomade
  • clear clear eyebrow pomade
    (sáp định hình lông mày trong suốt)
  • tinted tinted eyebrow pomade
    (sáp định hình lông mày có màu)
  • waterproof waterproof eyebrow pomade
    (sáp định hình lông mày không trôi)
  • long-lasting long-lasting eyebrow pomade
    (sáp định hình lông mày lâu trôi)
Verb + eyebrow pomade
  • apply apply eyebrow pomade
    (tán/thoa sáp định hình lông mày)
  • use use eyebrow pomade
    (sử dụng sáp định hình lông mày)
  • purchase purchase eyebrow pomade
    (mua sáp định hình lông mày)
  • choose choose eyebrow pomade
    (chọn sáp định hình lông mày)

Idioms

  • Achieve sculpted brows with eyebrow pomade

    Đạt được hàng lông mày định hình rõ nét với sáp định hình lông mày

    "She uses a tiny brush to achieve sculpted brows with eyebrow pomade."

    (Cô ấy dùng một cây cọ nhỏ để đạt được hàng lông mày định hình rõ nét với sáp định hình lông mày.)

  • Fill in sparse areas with eyebrow pomade

    Làm đầy những vùng lông mày thưa thớt bằng sáp định hình lông mày

    "Many people fill in sparse areas with eyebrow pomade for a fuller look."

    (Nhiều người làm đầy những vùng lông mày thưa thớt bằng sáp định hình lông mày để có vẻ ngoài đầy đặn hơn.)

  • Define your brows with eyebrow pomade

    Định hình hàng lông mày của bạn bằng sáp định hình lông mày

    "You can easily define your brows with eyebrow pomade for a polished finish."

    (Bạn có thể dễ dàng định hình hàng lông mày của mình bằng sáp định hình lông mày để có một lớp trang điểm hoàn hảo.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

eyebrow pomade

Noun
Lật mặt

Một sản phẩm trang điểm được sử dụng để định hình và tô điểm cho lông mày, thường có kết cấu dạng kem hoặc sáp.

"She used eyebrow pomade to create perfectly sculpted eyebrows."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Adverbial Clauses (Mệnh đề Trạng ngữ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Because she wanted perfectly sculpted eyebrows, she bought eyebrow pomade.
Bởi vì cô ấy muốn có đôi lông mày được định hình hoàn hảo, cô ấy đã mua pomade lông mày.
Phủ định
Even though she uses eyebrow pomade, her eyebrows still don't look the way she wants them to.
Mặc dù cô ấy sử dụng pomade lông mày, lông mày của cô ấy vẫn không trông như cô ấy muốn.
Nghi vấn
If you want to fill in sparse areas, is eyebrow pomade the right product to use?
Nếu bạn muốn lấp đầy những vùng thưa thớt, pomade lông mày có phải là sản phẩm phù hợp để sử dụng không?

Rule: Past Perfect Continuous Tense (Thì Quá khứ Hoàn thành Tiếp diễn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
She had been practicing applying eyebrow pomade for hours before she finally perfected the shape.
Cô ấy đã thực hành thoa pomade cho lông mày hàng giờ trước khi cuối cùng hoàn thiện được hình dáng.
Phủ định
He hadn't been using eyebrow pomade, he had just been blessed with naturally full eyebrows.
Anh ấy đã không sử dụng pomade cho lông mày, anh ấy chỉ đơn giản là may mắn có được đôi lông mày rậm tự nhiên.
Nghi vấn
Had she been selling eyebrow pomade online before she opened her own beauty store?
Có phải cô ấy đã bán pomade cho lông mày trực tuyến trước khi cô ấy mở cửa hàng làm đẹp của riêng mình không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "eyebrow pomade".

Vai trò của lông mày trong biểu cảm khuôn mặt

Lông mày đóng vai trò quan trọng trong việc định hình khuôn mặt và thể hiện cảm xúc. Sáp định hình lông mày giúp tạo dáng, làm đầy và cố định lông mày, góp phần tạo nên vẻ ngoài sắc sảo hoặc tự nhiên, phù hợp với xu hướng trang điểm và phong cách cá nhân, từ đó ảnh hưởng đến cách người khác cảm nhận về chúng ta.

Xu hướng lông mày đậm và được định hình

Trong những năm gần đây, xu hướng lông mày đậm, dày và được định hình rõ nét đã trở nên rất phổ biến, được coi là biểu tượng của vẻ đẹp hiện đại và sự tự tin. Sáp định hình lông mày là sản phẩm chủ chốt giúp tạo ra vẻ ngoài này, cho phép người dùng kiểm soát màu sắc, độ nét và độ bền của hàng lông mày, phù hợp với nhiều phong cách từ tự nhiên đến ấn tượng.