(Top Banner Ad)
eyelash serum
B1
Noun B1 Cosmetics

eyelash serum

UK: /ˈaɪˌlæʃ ˈsɪərəm/ • US: /ˈaɪˌlæʃ ˈsɪrəm/

Nghĩa tiếng Việt

serum dưỡng mi tinh chất dưỡng mi
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A cosmetic product designed to promote the growth, thickness, or health of eyelashes.

Vietnamese Meaning

Một sản phẩm mỹ phẩm được thiết kế để thúc đẩy sự tăng trưởng, độ dày hoặc sức khỏe của lông mi.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "She uses eyelash serum every night to help her lashes grow longer."

    "Cô ấy sử dụng serum dưỡng mi mỗi đêm để giúp lông mi mọc dài hơn."

  • "Many people have found that using an eyelash serum improves the appearance of their eyelashes."

    "Nhiều người thấy rằng việc sử dụng serum dưỡng mi cải thiện vẻ ngoài của lông mi của họ."

  • "It's important to choose a reputable brand of eyelash serum to avoid potential irritation."

    "Điều quan trọng là phải chọn một nhãn hiệu serum dưỡng mi uy tín để tránh kích ứng tiềm ẩn."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun eye mắt
Noun lash lông mi (thường dùng trong 'eyelash'); cú quất
Noun eyelash lông mi
Noun serum huyết thanh; tinh chất
Adjective serous thuộc huyết thanh; có tính chất huyết thanh

Synonyms

lash enhancer (sản phẩm làm tăng cường lông mi)

Related Words

Subject Area

Cosmetics

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
serum
English
serum

Nguồn gốc của 'serum'

Từ 'serum' có nguồn gốc từ tiếng Latin cổ, nghĩa là 'whey' (phần nước còn lại sau khi sữa đông lại) hoặc các chất lỏng trong cơ thể. Ban đầu, từ này được dùng trong y học để chỉ phần huyết thanh của máu.

Sự ra đời của 'eyelash'

Từ 'eyelash' là một từ ghép trong tiếng Anh, kết hợp 'eye' (mắt) và 'lash'. 'Eye' có nguồn gốc từ tiếng Anh cổ 'ēage'. 'Lash' trong ngữ cảnh này được dùng để chỉ sợi lông mi mỏng, dài mọc trên mí mắt, mặc dù bản thân từ 'lash' cũng có nghĩa là 'roi quất' hoặc 'cú đánh' trong các ngữ cảnh khác.

Sự kết hợp 'eyelash serum'

Sự kết hợp 'eyelash serum' là một thuật ngữ hiện đại, xuất hiện khi ngành công nghiệp mỹ phẩm phát triển các sản phẩm chăm sóc chuyên biệt. Nó mô tả một loại tinh chất dạng lỏng, thường có các thành phần nuôi dưỡng, được thiết kế để thoa lên lông mi nhằm kích thích mọc dài, dày và chắc khỏe hơn.

Usage Note

Eyelash serums typically contain ingredients like peptides, vitamins, and plant extracts that are believed to nourish and strengthen eyelashes. The effect can vary, with some products claiming to lengthen lashes while others focus on preventing breakage. It's important to check the ingredients and reviews before using any eyelash serum due to potential sensitivities or side effects.

Prepositions

for to

"Eyelash serum for eyelash growth": chỉ mục đích sử dụng (cho sự tăng trưởng lông mi).
"Eyelash serum to nourish lashes": chỉ mục đích sử dụng (để nuôi dưỡng lông mi).

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + eyelash serum
  • potent potent eyelash serum
    (tinh chất dưỡng mi mạnh mẽ/hiệu nghiệm)
  • nourishing nourishing eyelash serum
    (tinh chất dưỡng mi nuôi dưỡng)
  • growth growth eyelash serum
    (tinh chất dưỡng mi kích thích mọc)
  • effective effective eyelash serum
    (tinh chất dưỡng mi hiệu quả)
  • best best eyelash serum
    (tinh chất dưỡng mi tốt nhất)
Verb + eyelash serum
  • apply apply eyelash serum
    (thoa/bôi tinh chất dưỡng mi)
  • use use eyelash serum
    (sử dụng tinh chất dưỡng mi)
  • buy buy eyelash serum
    (mua tinh chất dưỡng mi)
Noun + eyelash serum
  • eyelash serum eyelash serum applicator
    (dụng cụ/cọ thoa tinh chất dưỡng mi)

Idioms

  • A game-changer for my lashes

    Một sản phẩm/phương pháp thay đổi cuộc chơi (cải thiện đáng kể) cho hàng mi của tôi

    "This eyelash serum was a game-changer for my lashes; they've never looked so long."

    (Loại tinh chất dưỡng mi này đã thay đổi hoàn toàn hàng mi của tôi; chúng chưa bao giờ trông dài như vậy.)

  • My secret weapon for beautiful lashes

    Vũ khí bí mật của tôi để có hàng mi đẹp

    "I don't tell everyone, but this eyelash serum is my secret weapon for beautiful lashes."

    (Tôi không nói cho mọi người biết, nhưng tinh chất dưỡng mi này là vũ khí bí mật của tôi để có hàng mi đẹp.)

  • For longer, fuller lashes

    Để có hàng mi dài hơn, đầy đặn hơn (thường dùng trong quảng cáo)

    "Try our new eyelash serum for longer, fuller lashes in just 4 weeks!"

    (Hãy thử tinh chất dưỡng mi mới của chúng tôi để có hàng mi dài hơn, đầy đặn hơn chỉ sau 4 tuần!)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

eyelash serum

Noun
Lật mặt

Một sản phẩm mỹ phẩm được thiết kế để thúc đẩy sự tăng trưởng, độ dày hoặc sức khỏe của lông mi.

"She uses eyelash serum every night to help her lashes grow longer."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Gerund (Danh động từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Using eyelash serum regularly is essential for achieving longer and thicker lashes.
Sử dụng serum dưỡng mi thường xuyên là điều cần thiết để có được hàng mi dài và dày hơn.
Phủ định
She doesn't mind applying eyelash serum every night before bed.
Cô ấy không ngại thoa serum dưỡng mi mỗi đêm trước khi đi ngủ.
Nghi vấn
Is applying eyelash serum part of your daily beauty routine?
Thoa serum dưỡng mi có phải là một phần trong thói quen làm đẹp hàng ngày của bạn không?

Rule: Active Voice (Câu Chủ động)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
She applies eyelash serum every night before bed.
Cô ấy thoa serum dưỡng mi mỗi tối trước khi đi ngủ.
Phủ định
I do not use eyelash serum because I'm afraid of allergic reactions.
Tôi không sử dụng serum dưỡng mi vì tôi sợ bị dị ứng.
Nghi vấn
Does this eyelash serum really help with eyelash growth?
Loại serum dưỡng mi này có thực sự giúp mi mọc dài hơn không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "eyelash serum".

Chuẩn mực vẻ đẹp của hàng mi

Trong nhiều nền văn hóa phương Tây và trên toàn cầu, hàng mi dài, dày và cong vút từ lâu đã được coi là biểu tượng của sự nữ tính, trẻ trung và quyến rũ. Điều này thúc đẩy nhu cầu về các sản phẩm như tinh chất dưỡng mi để đạt được vẻ đẹp mong muốn này, phản ánh một chuẩn mực thẩm mỹ có lịch sử lâu đời.

Sự trỗi dậy của ngành công nghiệp mỹ phẩm

Sự phổ biến của tinh chất dưỡng mi là một phần của xu hướng rộng lớn hơn trong ngành công nghiệp làm đẹp hiện đại, nơi công nghệ sinh học và nghiên cứu khoa học được áp dụng để tạo ra các giải pháp chuyên biệt cho từng bộ phận cơ thể. Mạng xã hội và người nổi tiếng cũng đóng vai trò quan trọng trong việc quảng bá và biến các sản phẩm này thành mặt hàng 'phải có' trong quy trình chăm sóc sắc đẹp.