(Top Banner Ad)
fabled beasts
C1
noun phrase C1 Văn hóa, Thần thoại, Văn học

fabled beasts

UK: /ˈfeɪbəld biːsts/ • US: /ˈfeɪbəld biːsts/

Nghĩa tiếng Việt

sinh vật huyền thoại quái thú huyền thoại linh thú huyền thoại
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Mythical or legendary creatures often featured in folklore and literature.

Vietnamese Meaning

Những sinh vật huyền thoại hoặc truyền thuyết thường xuất hiện trong văn hóa dân gian và văn học.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Ancient tapestries often depict fabled beasts such as griffins and unicorns."

    "Những tấm thảm cổ thường mô tả những sinh vật huyền thoại như griffin và unicorn."

  • "The book is filled with tales of fabled beasts and their magical powers."

    "Cuốn sách chứa đầy những câu chuyện về các sinh vật huyền thoại và sức mạnh phép thuật của chúng."

  • "Many cultures have their own versions of fabled beasts that represent different aspects of nature or morality."

    "Nhiều nền văn hóa có những phiên bản riêng về các sinh vật huyền thoại, đại diện cho các khía cạnh khác nhau của tự nhiên hoặc đạo đức."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun fable truyện ngụ ngôn, thần thoại
Noun fabulist người kể chuyện ngụ ngôn, người nói dối
Adjective fabulous tuyệt vời, thần thoại
Noun beast quái thú, động vật
Adjective beastly tàn bạo, độc ác, như dã thú
Noun beastliness sự tàn bạo, tính dã man

Synonyms

Related Words

Subject Area

Văn hóa, Thần thoại, Văn học

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
fabula
Old French
fable
Middle English
fable
English
fabled

Nguồn gốc 'fabled' và 'beasts'

'Fabled' bắt nguồn từ từ 'fable' (truyện ngụ ngôn, truyền thuyết), mà 'fable' lại đến từ tiếng Latin 'fabula' (câu chuyện, lời kể). Khi thêm hậu tố '-ed', nó trở thành tính từ, mang nghĩa 'được nhắc đến trong truyền thuyết, nổi tiếng trong các câu chuyện'. Còn 'beasts' (quái thú, động vật hoang dã) có gốc từ tiếng Latin 'bestia'. Khi kết hợp, 'fabled beasts' chỉ những loài vật huyền thoại, chỉ tồn tại trong các câu chuyện dân gian, thần thoại, thường có hình dạng hoặc sức mạnh phi thường.

Usage Note

Cụm từ 'fabled beasts' thường được sử dụng để chỉ những sinh vật không có thật, được tạo ra từ trí tưởng tượng và được truyền lại qua các câu chuyện. 'Fabled' nhấn mạnh vào tính chất hư cấu, được thêu dệt hoặc truyền tụng nhiều, chứ không đơn thuần chỉ là một sinh vật lạ. So với 'mythical creatures', 'fabled beasts' mang sắc thái trang trọng và văn chương hơn.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + fabled beasts
  • ancient ancient fabled beasts
    (những loài quái thú cổ xưa trong truyền thuyết)
  • monstrous monstrous fabled beasts
    (những loài quái thú ghê rợn trong truyền thuyết)
  • legendary legendary fabled beasts
    (những loài quái thú huyền thoại)
Verb + fabled beasts
  • encounter encounter fabled beasts
    (chạm trán các loài quái thú huyền thoại)
  • hunt hunt fabled beasts
    (săn lùng các loài quái thú huyền thoại)
  • describe describe fabled beasts
    (mô tả các loài quái thú huyền thoại)
Noun + of + fabled beasts
  • tales tales of fabled beasts
    (những câu chuyện về các loài quái thú huyền thoại)
  • realm the realm of fabled beasts
    (vương quốc của các loài quái thú huyền thoại)
  • world a world of fabled beasts
    (một thế giới của các loài quái thú huyền thoại)

Idioms

  • a world of fabled beasts

    một thế giới của những sinh vật huyền thoại

    "Fantasy novels often transport readers to a world of fabled beasts."

    (Các tiểu thuyết giả tưởng thường đưa độc giả đến một thế giới của những sinh vật huyền thoại.)

  • tales of fabled beasts

    những câu chuyện về các loài quái thú huyền thoại

    "Grandparents often tell children tales of fabled beasts and brave heroes."

    (Ông bà thường kể cho trẻ nghe những câu chuyện về các loài quái thú huyền thoại và những anh hùng dũng cảm.)

  • the realm of fabled beasts

    vương quốc/lĩnh vực của các sinh vật huyền thoại

    "Ancient myths explore the realm of fabled beasts and powerful gods."

    (Các thần thoại cổ đại khám phá vương quốc của các sinh vật huyền thoại và những vị thần quyền năng.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

fabled beasts

noun phrase
Lật mặt

Những sinh vật huyền thoại hoặc truyền thuyết thường xuất hiện trong văn hóa dân gian và văn học.

"Ancient tapestries often depict fabled beasts such as griffins and unicorns."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: The structure 'used to' (Cấu trúc 'used to')

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
People used to believe that fabled beasts like dragons existed.
Mọi người từng tin rằng những loài thú thần thoại như rồng tồn tại.
Phủ định
Children didn't use to question the existence of fabled beasts in fairy tales.
Trẻ em đã từng không nghi ngờ sự tồn tại của những loài thú thần thoại trong truyện cổ tích.
Nghi vấn
Did people use to tell stories about encountering fabled beasts in the forest?
Mọi người đã từng kể những câu chuyện về việc chạm trán những loài thú thần thoại trong rừng phải không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "fabled beasts".

Vai trò trong thần thoại và văn hóa

Các loài quái thú huyền thoại đóng vai trò trung tâm trong thần thoại và văn hóa dân gian của nhiều nền văn minh. Chúng thường tượng trưng cho sức mạnh tự nhiên, phẩm chất con người (như sự trong sạch của kỳ lân, trí tuệ của nhân mã) hoặc những nỗi sợ hãi sâu thẳm nhất của loài người (như rồng phun lửa).

Ảnh hưởng đến giải trí hiện đại

Trong thời đại hiện đại, 'fabled beasts' vẫn là nguồn cảm hứng bất tận cho văn học giả tưởng, điện ảnh, trò chơi điện tử và nghệ thuật. Chúng xuất hiện trong các tác phẩm nổi tiếng như 'Chúa tể những chiếc nhẫn', 'Harry Potter' hay 'Game of Thrones', nơi chúng mang lại sự kỳ diệu, nguy hiểm và chiều sâu cho các câu chuyện.