(Top Banner Ad)
facing financial hardship
B2
Cụm động từ B2 Kinh tế

facing financial hardship

UK: /ˈfeɪsɪŋ faɪˈnænʃəl ˈhɑːdʃɪp/ • US: /ˈfeɪsɪŋ faɪˈnænʃəl ˈhɑːrdʃɪp/

Nghĩa tiếng Việt

đối mặt với khó khăn tài chính gặp khó khăn về tài chính khủng hoảng tài chính
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

To be experiencing difficulties related to money.

Vietnamese Meaning

Đang phải đối mặt hoặc trải qua những khó khăn liên quan đến tiền bạc, tài chính.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Many families are facing financial hardship due to the pandemic."

    "Nhiều gia đình đang phải đối mặt với khó khăn tài chính do đại dịch."

  • "The company is facing financial hardship and may have to lay off employees."

    "Công ty đang phải đối mặt với khó khăn tài chính và có thể phải sa thải nhân viên."

  • "She is facing financial hardship after losing her job."

    "Cô ấy đang phải đối mặt với khó khăn tài chính sau khi mất việc."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun face khuôn mặt, bề mặt
Verb face đối mặt, đương đầu
Noun finance tài chính
Verb finance cấp vốn, tài trợ
Noun financier chuyên gia tài chính
Adjective financial thuộc về tài chính
Adverb financially về mặt tài chính
Adjective hard khó khăn, khắc nghiệt, cứng rắn
Noun hardship khó khăn, gian khổ

Synonyms

experiencing financial difficulties (trải qua những khó khăn về tài chính)struggling financially (vật lộn về mặt tài chính)

Antonyms

Related Words

Subject Area

Kinh tế

Etymology (Nguồn gốc)

Old English
heardscipe
Proto-Germanic
*harduz

Nguồn gốc của cụm từ

Cụm từ 'facing financial hardship' là một cách diễn đạt hiện đại trong tiếng Anh, kết hợp ba thành phần chính: động từ 'facing' (đối mặt, đương đầu), tính từ 'financial' (thuộc về tài chính) và danh từ 'hardship' (khó khăn, gian khổ). 'Hardship' có nguồn gốc từ tiếng Anh cổ 'heardscipe' (nghĩa là 'khó khăn, sự khắc nghiệt'), bản thân nó là sự kết hợp của 'hard' và hậu tố '-ship'. Cụm từ này mô tả một cách trực diện tình trạng đang phải đối phó với những vấn đề nghiêm trọng về tiền bạc.

Usage Note

Cụm từ này thường được dùng để mô tả một tình huống mà cá nhân, gia đình, hoặc tổ chức đang gặp vấn đề nghiêm trọng trong việc quản lý tài chính, có thể dẫn đến nợ nần, thiếu hụt tiền bạc, hoặc thậm chí phá sản. 'Facing' nhấn mạnh rằng đây là một tình huống hiện tại và đang diễn ra, cần phải giải quyết. Khác với 'having financial problems' mang nghĩa chung chung hơn, 'facing financial hardship' thể hiện mức độ nghiêm trọng và cấp bách hơn của vấn đề.

Prepositions

with due to

'Facing financial hardship with...' ám chỉ ai đó đang đối mặt với khó khăn tài chính kèm theo một yếu tố nào đó. Ví dụ: facing financial hardship with increasing medical bills. 'Facing financial hardship due to...' chỉ ra nguyên nhân gây ra khó khăn tài chính. Ví dụ: facing financial hardship due to job loss.

Collocations (Từ đi kèm)

Adverb + facing financial hardship
  • currently currently facing financial hardship
    (hiện đang đối mặt với khó khăn tài chính)
  • severely severely facing financial hardship
    (đang đối mặt với khó khăn tài chính nghiêm trọng)
  • genuinely genuinely facing financial hardship
    (thực sự đang đối mặt với khó khăn tài chính)
Verb + [entity] facing financial hardship
  • help help those facing financial hardship
    (giúp đỡ những người đang đối mặt với khó khăn tài chính)
  • support support families facing financial hardship
    (hỗ trợ các gia đình đang đối mặt với khó khăn tài chính)
  • identify identify individuals facing financial hardship
    (xác định các cá nhân đang đối mặt với khó khăn tài chính)

Idioms

  • To find oneself facing financial hardship

    Thấy mình đang đối mặt với khó khăn tài chính (thường do hoàn cảnh bất ngờ)

    "After losing his job, John found himself suddenly facing financial hardship."

    (Sau khi mất việc, John đột nhiên thấy mình đang đối mặt với khó khăn tài chính.)

  • To navigate life facing financial hardship

    Vượt qua cuộc sống khi đối mặt với khó khăn tài chính

    "Many single parents have to navigate life facing financial hardship, showing great resilience."

    (Nhiều cha mẹ đơn thân phải vượt qua cuộc sống khi đối mặt với khó khăn tài chính, thể hiện sự kiên cường đáng nể.)

  • A period of facing financial hardship

    Một giai đoạn đối mặt với khó khăn tài chính

    "The charity provides assistance to those going through a period of facing financial hardship."

    (Tổ chức từ thiện cung cấp hỗ trợ cho những người đang trải qua một giai đoạn đối mặt với khó khăn tài chính.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

facing financial hardship

Cụm động từ
Lật mặt

Đang phải đối mặt hoặc trải qua những khó khăn liên quan đến tiền bạc, tài chính.

"Many families are facing financial hardship due to the pandemic."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "facing financial hardship".

Mạng lưới an sinh xã hội

Trong nhiều nền văn hóa phương Tây, đặc biệt là ở các quốc gia phát triển, chính phủ và các tổ chức phi lợi nhuận thường thiết lập 'mạng lưới an sinh xã hội' (social safety nets). Chúng bao gồm các chương trình như trợ cấp thất nghiệp, hỗ trợ nhà ở, phiếu thực phẩm hoặc bảo hiểm y tế để giúp đỡ các cá nhân và gia đình đang đối mặt với khó khăn tài chính, đảm bảo họ có thể đáp ứng các nhu cầu cơ bản.

Sự kỳ thị và tinh thần vượt khó

Mặc dù có các hệ thống hỗ trợ, đôi khi vẫn tồn tại sự kỳ thị xã hội đối với những người đang đối mặt với khó khăn tài chính, khiến họ cảm thấy xấu hổ hoặc bị đánh giá. Tuy nhiên, cùng với đó là tinh thần kiên cường, vượt khó và sự sẻ chia của cộng đồng, với nhiều tổ chức từ thiện và cá nhân tình nguyện giúp đỡ những người kém may mắn hơn, phản ánh giá trị nhân văn sâu sắc.