(Top Banner Ad)
fade in popularity
B2
Động từ B2 Xã hội, Xu hướng

fade in popularity

UK: /feɪd ɪn ˌpɒpjʊˈlærɪti/ • US: /feɪd ɪn ˌpɑːpjəˈlærəti/

Nghĩa tiếng Việt

dần mất đi sự phổ biến trở nên kém được ưa chuộng lỗi thời
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

To gradually become less popular or fashionable.

Vietnamese Meaning

Dần trở nên kém phổ biến hoặc lỗi thời.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "That style of clothing has been fading in popularity for years."

    "Phong cách quần áo đó đã dần mất đi sự phổ biến trong nhiều năm."

  • "The singer's new album is fading in popularity quickly."

    "Album mới của ca sĩ đang nhanh chóng mất đi sự phổ biến."

  • "The use of fax machines has faded in popularity since the advent of email."

    "Việc sử dụng máy fax đã giảm dần mức độ phổ biến kể từ khi có email."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Adjective fading đang phai nhạt, đang mờ dần
Adjective fadeless không phai, không tàn lụi
Adjective popular phổ biến, được ưa chuộng
Adverb popularly một cách phổ biến, được nhiều người biết đến
Verb popularize phổ biến hóa, làm cho phổ biến
Noun popularization sự phổ biến hóa
Adjective unpopular không phổ biến, không được ưa chuộng

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Xã hội, Xu hướng

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
fatuus
Vulgar Latin
*fatidare
Old French
fader
Middle English
faden
English
fade

Nguồn gốc của 'fade'

Từ 'fade' (phai nhạt, tàn lụi) có nguồn gốc từ tiếng Latin 'fatuus' nghĩa là 'ngu ngốc, nhạt nhẽo, vô vị'. Sau đó, nó phát triển thành tiếng Latin thông tục '*fatidare' (làm cho nhạt nhẽo) và tiếng Pháp cổ 'fader' (trở nên mờ nhạt, héo tàn). Khi du nhập vào tiếng Anh, nghĩa của nó mở rộng để chỉ việc mất đi màu sắc, cường độ, hoặc sức hấp dẫn dần dần.

Nguồn gốc của 'popularity'

Từ 'popularity' (sự phổ biến, sự được ưa chuộng) xuất phát từ tiếng Latin 'popularitas', có nghĩa là 'sự được lòng dân, tính đại chúng'. Gốc từ của nó là 'populus' (người dân). Khi kết hợp với 'fade' trong cụm 'fade in popularity', nó diễn tả quá trình một thứ gì đó mất đi sự yêu thích hoặc sự quan tâm của công chúng theo thời gian.

Usage Note

Cụm từ này thường được sử dụng để mô tả sự suy giảm dần dần về mức độ yêu thích của một cái gì đó, có thể là một xu hướng, một sản phẩm, một người nổi tiếng, v.v. Nó nhấn mạnh quá trình giảm sút diễn ra từ từ, không phải đột ngột.

Prepositions

in

Giới từ 'in' ở đây có nghĩa là 'về mặt' hoặc 'trong lĩnh vực'. Nó chỉ ra rằng sự phai nhạt diễn ra 'trong' lĩnh vực 'popularity' (sự phổ biến).

Collocations (Từ đi kèm)

Adverb + fade in popularity
  • quickly quickly fade in popularity
    (nhanh chóng mất đi sự ưa chuộng)
  • gradually gradually fade in popularity
    (dần dần mất đi sự ưa chuộng)
  • inevitably inevitably fade in popularity
    (chắc chắn sẽ mất đi sự ưa chuộng)
  • slowly slowly fade in popularity
    (từ từ mất đi sự ưa chuộng)
Verb + fade in popularity
  • begin to begin to fade in popularity
    (bắt đầu mất đi sự ưa chuộng)
  • start to start to fade in popularity
    (bắt đầu mất đi sự ưa chuộng)
  • watch something watch something fade in popularity
    (chứng kiến điều gì đó mất đi sự ưa chuộng)
  • allow something to allow something to fade in popularity
    (để điều gì đó mất dần sự ưa chuộng)

Idioms

  • a trend is destined to fade in popularity

    một xu hướng được định sẵn là sẽ mất dần sự ưa chuộng

    "Many viral challenges on social media are destined to fade in popularity after a few weeks."

    (Nhiều thử thách lan truyền trên mạng xã hội được định sẵn là sẽ mất dần sự ưa chuộng sau vài tuần.)

  • see something fade in popularity

    chứng kiến điều gì đó mất đi sự ưa chuộng

    "It's sad to see a classic band's music fade in popularity among younger generations."

    (Thật buồn khi chứng kiến âm nhạc của một ban nhạc kinh điển mất dần sự ưa chuộng trong các thế hệ trẻ hơn.)

  • don't let something fade in popularity

    đừng để điều gì đó mất đi sự ưa chuộng

    "To maintain interest, brands must innovate; don't let your product fade in popularity."

    (Để duy trì sự quan tâm, các thương hiệu phải đổi mới; đừng để sản phẩm của bạn mất đi sự ưa chuộng.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

fade in popularity

Động từ
Lật mặt

Dần trở nên kém phổ biến hoặc lỗi thời.

"That style of clothing has been fading in popularity for years."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Pronouns (Đại từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Their influence will fade in popularity if they don't adapt.
Ảnh hưởng của họ sẽ suy giảm nếu họ không thích nghi.
Phủ định
It doesn't fade in popularity overnight; it's a gradual process.
Nó không suy giảm độ nổi tiếng qua đêm; đó là một quá trình dần dần.
Nghi vấn
Will these trends fade in popularity next year?
Liệu những xu hướng này có giảm độ nổi tiếng vào năm tới không?

Rule: Tag Questions (Câu hỏi đuôi)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
That trend faded in popularity quickly, didn't it?
Xu hướng đó đã nhanh chóng giảm đi sự phổ biến, đúng không?
Phủ định
His music hasn't faded in popularity over the years, has it?
Âm nhạc của anh ấy không hề giảm sự phổ biến theo năm tháng, phải không?
Nghi vấn
The singer's fame will fade in popularity soon, won't it?
Sự nổi tiếng của ca sĩ đó sẽ sớm giảm đi, phải không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "fade in popularity".

Tính phù du của xu hướng và trào lưu

Trong văn hóa hiện đại, đặc biệt là với sự phát triển nhanh chóng của mạng xã hội và công nghệ, các xu hướng (trends) và trào lưu (fads) thường nổi lên rất nhanh chóng nhưng cũng 'fade in popularity' (mất dần sự ưa chuộng) không kém phần tốc độ. Điều này phản ánh tính chất phù du của sự chú ý công chúng, từ thời trang, âm nhạc, đồ ăn cho đến các thử thách trên mạng. Việc một thứ gì đó mất đi sức hút nhanh chóng là điều thường thấy trong xã hội tiêu dùng ngày nay.

Sự lên xuống của danh tiếng người nổi tiếng

Cụm từ 'fade in popularity' thường được dùng để mô tả sự suy giảm danh tiếng của những người nổi tiếng, ca sĩ, diễn viên hoặc các nhân vật công chúng. Nhiều ngôi sao từng được yêu thích cuồng nhiệt nhưng theo thời gian, họ dần mất đi sức hút và không còn được chú ý như trước. Đây là một hiện tượng phổ biến trong ngành giải trí phương Tây và toàn cầu, nơi sự nghiệp có thể thay đổi rất nhanh chóng tùy thuộc vào thị hiếu khán giả.