fade in popularity
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
To gradually become less popular or fashionable.
Vietnamese Meaning
Dần trở nên kém phổ biến hoặc lỗi thời.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"That style of clothing has been fading in popularity for years."
"Phong cách quần áo đó đã dần mất đi sự phổ biến trong nhiều năm."
-
"The singer's new album is fading in popularity quickly."
"Album mới của ca sĩ đang nhanh chóng mất đi sự phổ biến."
-
"The use of fax machines has faded in popularity since the advent of email."
"Việc sử dụng máy fax đã giảm dần mức độ phổ biến kể từ khi có email."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Adjective | fading | đang phai nhạt, đang mờ dần |
| Adjective | fadeless | không phai, không tàn lụi |
| Adjective | popular | phổ biến, được ưa chuộng |
| Adverb | popularly | một cách phổ biến, được nhiều người biết đến |
| Verb | popularize | phổ biến hóa, làm cho phổ biến |
| Noun | popularization | sự phổ biến hóa |
| Adjective | unpopular | không phổ biến, không được ưa chuộng |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cụm từ này thường được sử dụng để mô tả sự suy giảm dần dần về mức độ yêu thích của một cái gì đó, có thể là một xu hướng, một sản phẩm, một người nổi tiếng, v.v. Nó nhấn mạnh quá trình giảm sút diễn ra từ từ, không phải đột ngột.
Prepositions
Giới từ 'in' ở đây có nghĩa là 'về mặt' hoặc 'trong lĩnh vực'. Nó chỉ ra rằng sự phai nhạt diễn ra 'trong' lĩnh vực 'popularity' (sự phổ biến).
Collocations (Từ đi kèm)
-
quickly quickly fade in popularity (nhanh chóng mất đi sự ưa chuộng)
-
gradually gradually fade in popularity (dần dần mất đi sự ưa chuộng)
-
inevitably inevitably fade in popularity (chắc chắn sẽ mất đi sự ưa chuộng)
-
slowly slowly fade in popularity (từ từ mất đi sự ưa chuộng)
-
begin to begin to fade in popularity (bắt đầu mất đi sự ưa chuộng)
-
start to start to fade in popularity (bắt đầu mất đi sự ưa chuộng)
-
watch something watch something fade in popularity (chứng kiến điều gì đó mất đi sự ưa chuộng)
-
allow something to allow something to fade in popularity (để điều gì đó mất dần sự ưa chuộng)
Idioms
-
a trend is destined to fade in popularity
một xu hướng được định sẵn là sẽ mất dần sự ưa chuộng
"Many viral challenges on social media are destined to fade in popularity after a few weeks."
(Nhiều thử thách lan truyền trên mạng xã hội được định sẵn là sẽ mất dần sự ưa chuộng sau vài tuần.)
-
see something fade in popularity
chứng kiến điều gì đó mất đi sự ưa chuộng
"It's sad to see a classic band's music fade in popularity among younger generations."
(Thật buồn khi chứng kiến âm nhạc của một ban nhạc kinh điển mất dần sự ưa chuộng trong các thế hệ trẻ hơn.)
-
don't let something fade in popularity
đừng để điều gì đó mất đi sự ưa chuộng
"To maintain interest, brands must innovate; don't let your product fade in popularity."
(Để duy trì sự quan tâm, các thương hiệu phải đổi mới; đừng để sản phẩm của bạn mất đi sự ưa chuộng.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
fade in popularity
Động từDần trở nên kém phổ biến hoặc lỗi thời.
"That style of clothing has been fading in popularity for years."
Grammar Rules
Rule: Pronouns (Đại từ)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | Their influence will fade in popularity if they don't adapt. |
Ảnh hưởng của họ sẽ suy giảm nếu họ không thích nghi. |
| Phủ định | It doesn't fade in popularity overnight; it's a gradual process. |
Nó không suy giảm độ nổi tiếng qua đêm; đó là một quá trình dần dần. |
| Nghi vấn | Will these trends fade in popularity next year? |
Liệu những xu hướng này có giảm độ nổi tiếng vào năm tới không? |
Rule: Tag Questions (Câu hỏi đuôi)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | That trend faded in popularity quickly, didn't it? |
Xu hướng đó đã nhanh chóng giảm đi sự phổ biến, đúng không? |
| Phủ định | His music hasn't faded in popularity over the years, has it? |
Âm nhạc của anh ấy không hề giảm sự phổ biến theo năm tháng, phải không? |
| Nghi vấn | The singer's fame will fade in popularity soon, won't it? |
Sự nổi tiếng của ca sĩ đó sẽ sớm giảm đi, phải không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "fade in popularity".
