(Top Banner Ad)
rise in popularity
B2
Danh từ B2 Tổng quát

rise in popularity

UK: /raɪz/ • US: /raɪz/

Nghĩa tiếng Việt

sự gia tăng mức độ phổ biến sự tăng lên về độ phổ biến sự nổi lên về độ phổ biến
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

An increase in the amount, number, or level of something.

Vietnamese Meaning

Sự gia tăng về số lượng, mức độ hoặc sự phổ biến của một cái gì đó.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "There has been a significant rise in the popularity of online learning."

    "Đã có một sự gia tăng đáng kể trong sự phổ biến của học trực tuyến."

  • "The rise in popularity of electric cars is undeniable."

    "Sự gia tăng trong sự phổ biến của xe điện là không thể phủ nhận."

  • "We have seen a rise in popularity of this brand among young people."

    "Chúng ta đã thấy sự gia tăng trong sự phổ biến của thương hiệu này trong giới trẻ."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb rise Tăng lên, nổi lên, vươn lên
Noun rise Sự tăng lên, sự trỗi dậy
Adjective rising Đang tăng lên, đang nổi lên
Noun popularity Sự phổ biến, sự được ưa chuộng
Adjective popular Phổ biến, được ưa chuộng, nổi tiếng
Adverb popularly Một cách phổ biến, rộng rãi

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Tổng quát

Etymology (Nguồn gốc)

PIE
*h₁rey-
Proto-Germanic
*rīsaną
Old English
rīsan
Middle English
risen
Modern English
rise

Nguồn gốc của 'rise in popularity'

Cụm từ 'rise in popularity' không có một dòng dõi từ nguyên cổ đại duy nhất mà là sự kết hợp của hai từ cốt lõi. 'Rise' có nguồn gốc từ tiếng Anh cổ 'rīsan', mang ý nghĩa 'đi lên' hoặc 'nổi lên'. 'Popularity' lại xuất phát từ tiếng Latin 'populus' (dân chúng), qua 'popularis' (thuộc về dân chúng) và 'popularitas' (sự yêu mến của dân chúng). Khi kết hợp, 'rise in popularity' mô tả một xu hướng tăng lên trong sự yêu thích, chấp nhận hoặc được biết đến rộng rãi của công chúng đối với một người, vật, ý tưởng, hoặc sản phẩm nào đó.

Usage Note

Cụm từ này thường được dùng để mô tả sự tăng trưởng, sự nổi lên hoặc sự phổ biến hơn của một sản phẩm, xu hướng, hoặc người nào đó. 'Rise' ở đây mang nghĩa là sự tăng tiến dần dần và thường là liên tục.

Prepositions

in

Giới từ 'in' được sử dụng để chỉ ra lĩnh vực hoặc khía cạnh mà sự gia tăng đang diễn ra. Ví dụ, 'a rise in popularity' có nghĩa là sự gia tăng trong mức độ phổ biến.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + rise in popularity
  • sharp sharp rise in popularity
    (sự tăng vọt về độ phổ biến)
  • sudden sudden rise in popularity
    (sự tăng đột ngột về độ phổ biến)
  • steady steady rise in popularity
    (sự tăng đều đặn về độ phổ biến)
  • meteoric meteoric rise in popularity
    (sự tăng trưởng thần tốc/nhanh chóng về độ phổ biến)
Verb + rise in popularity
  • experience experience a rise in popularity
    (trải nghiệm/chứng kiến sự tăng lên về độ phổ biến)
  • witness witness a rise in popularity
    (chứng kiến sự tăng lên về độ phổ biến)
  • enjoy enjoy a rise in popularity
    (được hưởng lợi từ sự tăng lên về độ phổ biến)
  • fuel fuel a rise in popularity
    (thúc đẩy/châm ngòi cho sự tăng lên về độ phổ biến)

Idioms

  • on the rise

    Đang trên đà phát triển/tăng trưởng/nổi tiếng

    "K-pop is definitely on the rise globally."

    (K-pop chắc chắn đang trên đà nổi tiếng toàn cầu.)

  • become a household name

    Trở thành cái tên quen thuộc với mọi nhà/được nhiều người biết đến

    "After her hit song, she quickly became a household name."

    (Sau bài hát đình đám đó, cô ấy nhanh chóng trở thành một cái tên quen thuộc với mọi nhà.)

  • gain traction

    Bắt đầu được công chúng chấp nhận hoặc trở nên phổ biến

    "The new social media app is starting to gain traction among young users."

    (Ứng dụng mạng xã hội mới đang bắt đầu được ưa chuộng trong giới trẻ.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

rise in popularity

Danh từ
Lật mặt

Sự gia tăng về số lượng, mức độ hoặc sự phổ biến của một cái gì đó.

"There has been a significant rise in the popularity of online learning."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "rise in popularity".

Sức mạnh của mạng xã hội

Trong thời đại kỹ thuật số, mạng xã hội đóng vai trò cực kỳ quan trọng trong việc thúc đẩy 'sự tăng lên về độ phổ biến'. Một bài đăng, video hoặc xu hướng có thể trở nên 'viral' (lan truyền chóng mặt) chỉ trong vài giờ, đưa một cá nhân, sản phẩm hoặc ý tưởng trở nên nổi tiếng nhanh chóng và rộng khắp.

'15 phút nổi tiếng' và các xu hướng

Khái niệm '15 minutes of fame' (15 phút nổi tiếng) của Andy Warhol phản ánh một thực tế văn hóa phương Tây: sự nổi tiếng có thể đến rất nhanh nhưng cũng thường chóng tàn. Nhiều sản phẩm, người nổi tiếng hay xu hướng có thể 'rise in popularity' một cách ngoạn mục nhưng rồi cũng nhanh chóng bị quên lãng khi một xu hướng mới xuất hiện.