rise in popularity
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
An increase in the amount, number, or level of something.
Vietnamese Meaning
Sự gia tăng về số lượng, mức độ hoặc sự phổ biến của một cái gì đó.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"There has been a significant rise in the popularity of online learning."
"Đã có một sự gia tăng đáng kể trong sự phổ biến của học trực tuyến."
-
"The rise in popularity of electric cars is undeniable."
"Sự gia tăng trong sự phổ biến của xe điện là không thể phủ nhận."
-
"We have seen a rise in popularity of this brand among young people."
"Chúng ta đã thấy sự gia tăng trong sự phổ biến của thương hiệu này trong giới trẻ."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cụm từ này thường được dùng để mô tả sự tăng trưởng, sự nổi lên hoặc sự phổ biến hơn của một sản phẩm, xu hướng, hoặc người nào đó. 'Rise' ở đây mang nghĩa là sự tăng tiến dần dần và thường là liên tục.
Prepositions
Giới từ 'in' được sử dụng để chỉ ra lĩnh vực hoặc khía cạnh mà sự gia tăng đang diễn ra. Ví dụ, 'a rise in popularity' có nghĩa là sự gia tăng trong mức độ phổ biến.
Collocations (Từ đi kèm)
-
sharp sharp rise in popularity (sự tăng vọt về độ phổ biến)
-
sudden sudden rise in popularity (sự tăng đột ngột về độ phổ biến)
-
steady steady rise in popularity (sự tăng đều đặn về độ phổ biến)
-
meteoric meteoric rise in popularity (sự tăng trưởng thần tốc/nhanh chóng về độ phổ biến)
-
experience experience a rise in popularity (trải nghiệm/chứng kiến sự tăng lên về độ phổ biến)
-
witness witness a rise in popularity (chứng kiến sự tăng lên về độ phổ biến)
-
enjoy enjoy a rise in popularity (được hưởng lợi từ sự tăng lên về độ phổ biến)
-
fuel fuel a rise in popularity (thúc đẩy/châm ngòi cho sự tăng lên về độ phổ biến)
Idioms
-
on the rise
Đang trên đà phát triển/tăng trưởng/nổi tiếng
"K-pop is definitely on the rise globally."
(K-pop chắc chắn đang trên đà nổi tiếng toàn cầu.)
-
become a household name
Trở thành cái tên quen thuộc với mọi nhà/được nhiều người biết đến
"After her hit song, she quickly became a household name."
(Sau bài hát đình đám đó, cô ấy nhanh chóng trở thành một cái tên quen thuộc với mọi nhà.)
-
gain traction
Bắt đầu được công chúng chấp nhận hoặc trở nên phổ biến
"The new social media app is starting to gain traction among young users."
(Ứng dụng mạng xã hội mới đang bắt đầu được ưa chuộng trong giới trẻ.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
rise in popularity
Danh từSự gia tăng về số lượng, mức độ hoặc sự phổ biến của một cái gì đó.
"There has been a significant rise in the popularity of online learning."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "rise in popularity".
