fail to negotiate
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
To be unsuccessful in reaching an agreement or compromise through discussion.
Vietnamese Meaning
Không thành công trong việc đạt được thỏa thuận hoặc sự thỏa hiệp thông qua thảo luận.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The company failed to negotiate a new contract with the union."
"Công ty đã không thể đàm phán một hợp đồng mới với công đoàn."
-
"Despite several rounds of talks, the two sides failed to negotiate a ceasefire."
"Mặc dù đã có nhiều vòng đàm phán, cả hai bên đã không thể đàm phán một lệnh ngừng bắn."
-
"The government failed to negotiate a trade deal with the European Union."
"Chính phủ đã không thể đàm phán một thỏa thuận thương mại với Liên minh Châu Âu."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | failure | sự thất bại, sự không thành công |
| Adjective | failing | đang thất bại, đang sa sút (ví dụ: a failing business) |
| Noun | negotiation | sự đàm phán, cuộc đàm phán |
| Noun | negotiator | người đàm phán |
| Adjective | negotiable | có thể đàm phán được |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cụm từ này thường được dùng để chỉ việc một bên (hoặc cả hai bên) không thể đạt được một thỏa thuận mong muốn trong quá trình đàm phán. Thường ngụ ý rằng đã có nỗ lực đàm phán nhưng không thành công do nhiều yếu tố như khác biệt về quan điểm, yêu cầu không thể chấp nhận được, hoặc kỹ năng đàm phán kém. Khác với việc 'refuse to negotiate' (từ chối đàm phán) vốn chỉ sự không sẵn lòng tham gia vào quá trình đàm phán ngay từ đầu, 'fail to negotiate' ngụ ý đã có sự tham gia nhưng không đạt kết quả.
Prepositions
'Fail to negotiate on' nhấn mạnh vào nội dung, chủ đề cụ thể của cuộc đàm phán mà các bên không đạt được thỏa thuận. Ví dụ: 'They failed to negotiate on the price.' ('Họ đã không thể đàm phán được về giá'). 'Fail to negotiate with' nhấn mạnh vào đối tượng đàm phán. Ví dụ: 'They failed to negotiate with the union.' ('Họ đã không thể đàm phán được với công đoàn.')
Collocations (Từ đi kèm)
-
repeatedly repeatedly fail to negotiate (liên tục không thể đàm phán)
-
ultimately ultimately fail to negotiate (cuối cùng không thể đàm phán)
-
consistently consistently fail to negotiate (thường xuyên không thể đàm phán)
-
likely are likely to fail to negotiate (có khả năng không thể đàm phán)
-
may may fail to negotiate (có thể không đàm phán được)
-
bound are bound to fail to negotiate (chắc chắn sẽ không đàm phán được)
Idioms
-
fail to negotiate a deal/agreement/contract
Không thể đàm phán thành công một thỏa thuận/hợp đồng
"The two companies failed to negotiate a new contract, leading to a strike."
(Hai công ty đã không thể đàm phán một hợp đồng mới, dẫn đến một cuộc đình công.)
-
fail to negotiate a solution/path forward
Không thể đàm phán tìm ra giải pháp/lối đi
"Despite hours of talks, the politicians failed to negotiate a path forward on the budget."
(Dù đã nói chuyện hàng giờ, các chính trị gia vẫn không thể đàm phán tìm ra lối đi cho ngân sách.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
fail to negotiate
Động từ (cụm động từ)Không thành công trong việc đạt được thỏa thuận hoặc sự thỏa hiệp thông qua thảo luận.
"The company failed to negotiate a new contract with the union."
Grammar Rules
Rule: Passive Voice (Câu Bị động)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The contract negotiations were failed to be completed due to unforeseen circumstances. |
Các cuộc đàm phán hợp đồng đã không thể hoàn thành do các tình huống không lường trước được. |
| Phủ định | The peace treaty was not failed to be negotiated, despite the ongoing conflict. |
Hiệp ước hòa bình đã không bị từ chối đàm phán, bất chấp cuộc xung đột đang diễn ra. |
| Nghi vấn | Will the deal be failed to be negotiated if the terms are not met? |
Liệu thỏa thuận có bị từ chối đàm phán nếu các điều khoản không được đáp ứng? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "fail to negotiate".
