(Top Banner Ad)
fail to negotiate
B2
Động từ (cụm động từ) B2 Kinh doanh, Đàm phán, Quan hệ quốc tế

fail to negotiate

UK: /feɪl tə nɪˈɡəʊʃieɪt/ • US: /feɪl tuː nɪˈɡoʊʃieɪt/

Nghĩa tiếng Việt

không thể đàm phán đàm phán không thành công thất bại trong đàm phán
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

To be unsuccessful in reaching an agreement or compromise through discussion.

Vietnamese Meaning

Không thành công trong việc đạt được thỏa thuận hoặc sự thỏa hiệp thông qua thảo luận.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The company failed to negotiate a new contract with the union."

    "Công ty đã không thể đàm phán một hợp đồng mới với công đoàn."

  • "Despite several rounds of talks, the two sides failed to negotiate a ceasefire."

    "Mặc dù đã có nhiều vòng đàm phán, cả hai bên đã không thể đàm phán một lệnh ngừng bắn."

  • "The government failed to negotiate a trade deal with the European Union."

    "Chính phủ đã không thể đàm phán một thỏa thuận thương mại với Liên minh Châu Âu."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun failure sự thất bại, sự không thành công
Adjective failing đang thất bại, đang sa sút (ví dụ: a failing business)
Noun negotiation sự đàm phán, cuộc đàm phán
Noun negotiator người đàm phán
Adjective negotiable có thể đàm phán được

Synonyms

unable to agree (không thể đồng ý)unable to reach an agreement (không thể đạt được thỏa thuận)fall through (thất bại, hỏng)

Antonyms

Related Words

Subject Area

Kinh doanh, Đàm phán, Quan hệ quốc tế

Etymology (Nguồn gốc)

PIE
*sgʰel-
Latin
fallere
Old French
faillir
Middle English
failen
Modern English
fail
Latin
negotium
Latin
negotiari
Old French
negocier
Modern English
negotiate

Nguồn gốc của 'fail' và 'negotiate'

Cụm từ 'fail to negotiate' ghép lại từ hai động từ có lịch sử thú vị. 'Fail' bắt nguồn từ từ Latin 'fallere', có nghĩa là 'lừa dối' hoặc 'làm thất vọng', sau đó phát triển qua tiếng Pháp cổ 'faillir' với nghĩa 'sai lầm, thiếu sót'. Còn 'negotiate' lại đến từ tiếng Latin 'negotium', mang ý nghĩa 'công việc, kinh doanh', bản thân nó là sự kết hợp của 'nec' (không) và 'otium' (sự nhàn rỗi), ám chỉ việc 'không có thời gian nhàn rỗi' hay 'bận rộn với công việc'. Khi kết hợp, 'fail to negotiate' có nghĩa là 'thất bại trong việc tiến hành công việc/thảo luận' để đạt được mục tiêu.

Usage Note

Cụm từ này thường được dùng để chỉ việc một bên (hoặc cả hai bên) không thể đạt được một thỏa thuận mong muốn trong quá trình đàm phán. Thường ngụ ý rằng đã có nỗ lực đàm phán nhưng không thành công do nhiều yếu tố như khác biệt về quan điểm, yêu cầu không thể chấp nhận được, hoặc kỹ năng đàm phán kém. Khác với việc 'refuse to negotiate' (từ chối đàm phán) vốn chỉ sự không sẵn lòng tham gia vào quá trình đàm phán ngay từ đầu, 'fail to negotiate' ngụ ý đã có sự tham gia nhưng không đạt kết quả.

Prepositions

on with

'Fail to negotiate on' nhấn mạnh vào nội dung, chủ đề cụ thể của cuộc đàm phán mà các bên không đạt được thỏa thuận. Ví dụ: 'They failed to negotiate on the price.' ('Họ đã không thể đàm phán được về giá'). 'Fail to negotiate with' nhấn mạnh vào đối tượng đàm phán. Ví dụ: 'They failed to negotiate with the union.' ('Họ đã không thể đàm phán được với công đoàn.')

Collocations (Từ đi kèm)

Các trạng từ miêu tả thất bại
  • repeatedly repeatedly fail to negotiate
    (liên tục không thể đàm phán)
  • ultimately ultimately fail to negotiate
    (cuối cùng không thể đàm phán)
  • consistently consistently fail to negotiate
    (thường xuyên không thể đàm phán)
Các cụm từ chỉ khả năng
  • likely are likely to fail to negotiate
    (có khả năng không thể đàm phán)
  • may may fail to negotiate
    (có thể không đàm phán được)
  • bound are bound to fail to negotiate
    (chắc chắn sẽ không đàm phán được)

Idioms

  • fail to negotiate a deal/agreement/contract

    Không thể đàm phán thành công một thỏa thuận/hợp đồng

    "The two companies failed to negotiate a new contract, leading to a strike."

    (Hai công ty đã không thể đàm phán một hợp đồng mới, dẫn đến một cuộc đình công.)

  • fail to negotiate a solution/path forward

    Không thể đàm phán tìm ra giải pháp/lối đi

    "Despite hours of talks, the politicians failed to negotiate a path forward on the budget."

    (Dù đã nói chuyện hàng giờ, các chính trị gia vẫn không thể đàm phán tìm ra lối đi cho ngân sách.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

fail to negotiate

Động từ (cụm động từ)
Lật mặt

Không thành công trong việc đạt được thỏa thuận hoặc sự thỏa hiệp thông qua thảo luận.

"The company failed to negotiate a new contract with the union."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Passive Voice (Câu Bị động)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The contract negotiations were failed to be completed due to unforeseen circumstances.
Các cuộc đàm phán hợp đồng đã không thể hoàn thành do các tình huống không lường trước được.
Phủ định
The peace treaty was not failed to be negotiated, despite the ongoing conflict.
Hiệp ước hòa bình đã không bị từ chối đàm phán, bất chấp cuộc xung đột đang diễn ra.
Nghi vấn
Will the deal be failed to be negotiated if the terms are not met?
Liệu thỏa thuận có bị từ chối đàm phán nếu các điều khoản không được đáp ứng?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "fail to negotiate".

Tầm quan trọng của thỏa hiệp

Trong văn hóa phương Tây, đàm phán thường được coi là quá trình tìm kiếm sự thỏa hiệp, nơi các bên nhượng bộ để đạt được một kết quả có lợi chung (win-win). 'Fail to negotiate' không chỉ là không đạt được mục tiêu, mà còn là bỏ lỡ cơ hội xây dựng mối quan hệ và tìm ra giải pháp chung, thường dẫn đến xung đột hoặc bế tắc. Khả năng đàm phán thành công là kỹ năng được đánh giá cao trong cả kinh doanh và chính trị.

Bế tắc và hậu quả

Khi các bên 'fail to negotiate', tình huống thường dẫn đến 'deadlock' (bế tắc) hoặc 'impasse' (ngõ cụt). Trong nhiều trường hợp, điều này có thể đòi hỏi sự can thiệp của bên thứ ba (hòa giải viên) hoặc thậm chí là các biện pháp pháp lý hay xung đột trực tiếp. Ví dụ, trong các tranh chấp lao động, việc không đạt được thỏa thuận có thể dẫn đến đình công hoặc đóng cửa nhà máy, gây thiệt hại lớn cho cả hai phía.