reach an agreement
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
To come to a mutual decision or understanding.
Vietnamese Meaning
Đạt được một thỏa thuận, đi đến một quyết định hoặc sự hiểu biết chung.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"After hours of negotiation, the two companies finally reached an agreement."
"Sau nhiều giờ đàm phán, cuối cùng hai công ty đã đạt được một thỏa thuận."
-
"The government is trying to reach an agreement with the rebels."
"Chính phủ đang cố gắng đạt được một thỏa thuận với quân nổi dậy."
-
"We hope to reach an agreement by the end of the week."
"Chúng tôi hy vọng sẽ đạt được một thỏa thuận vào cuối tuần này."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Verb | agree | đồng ý, chấp thuận |
| Noun | agreement | sự đồng ý, thỏa thuận |
| Noun | disagreement | sự bất đồng, mâu thuẫn |
| Adjective | agreeable | dễ chịu, có thể chấp nhận được |
| Adverb | agreeably | một cách dễ chịu, hòa nhã |
| Noun | reach | phạm vi tiếp cận, tầm với |
| Adjective | reachable | có thể với tới, có thể đạt được |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cụm từ này thường được sử dụng trong các ngữ cảnh đàm phán, thương lượng, hoặc giải quyết tranh chấp. Nó nhấn mạnh quá trình đi đến một kết quả mà tất cả các bên đều chấp nhận. Cần phân biệt với "make an agreement" (thực hiện một thỏa thuận) và "have an agreement" (có một thỏa thuận) về sắc thái nghĩa. "Reach an agreement" nhấn mạnh quá trình đạt được, trong khi "make an agreement" chỉ đơn giản là thực hiện nó.
Prepositions
Những giới từ này thường đi sau danh từ liên quan đến thỏa thuận. Ví dụ: "reach an agreement on the price" (đạt được thỏa thuận về giá cả), "reach an agreement about the terms" (đạt được thỏa thuận về các điều khoản), "reach an agreement with the other party" (đạt được thỏa thuận với bên kia).
Collocations (Từ đi kèm)
-
final reach a final agreement (đạt được thỏa thuận cuối cùng)
-
mutual reach a mutual agreement (đạt được thỏa thuận chung / song phương)
-
broad reach a broad agreement (đạt được thỏa thuận rộng rãi)
-
tentative reach a tentative agreement (đạt được thỏa thuận tạm thời)
-
unanimous reach a unanimous agreement (đạt được thỏa thuận nhất trí)
-
attempt to attempt to reach an agreement (cố gắng đạt được thỏa thuận)
-
fail to fail to reach an agreement (thất bại trong việc đạt được thỏa thuận)
-
manage to manage to reach an agreement (xoay sở để đạt được thỏa thuận)
-
negotiate to negotiate to reach an agreement (đàm phán để đạt được thỏa thuận)
-
quickly quickly reach an agreement (nhanh chóng đạt được thỏa thuận)
-
eventually eventually reach an agreement (cuối cùng cũng đạt được thỏa thuận)
-
reluctantly reluctantly reach an agreement (miễn cưỡng đạt được thỏa thuận)
Idioms
-
Come to an agreement
Đạt được sự đồng thuận/thỏa thuận (đồng nghĩa với 'reach an agreement')
"After hours of discussion, they finally came to an agreement on the terms."
(Sau nhiều giờ thảo luận, cuối cùng họ cũng đạt được thỏa thuận về các điều khoản.)
-
Hammer out an agreement
Đạt được thỏa thuận sau nhiều nỗ lực, đàm phán khó khăn
"The two sides spent days trying to hammer out an agreement."
(Hai bên đã dành nhiều ngày cố gắng đàm phán để đạt được một thỏa thuận.)
-
See eye to eye
Hoàn toàn đồng ý, đồng quan điểm với ai đó
"They don't always see eye to eye on political issues, but they can still reach an agreement."
(Họ không phải lúc nào cũng đồng quan điểm về các vấn đề chính trị, nhưng họ vẫn có thể đạt được một thỏa thuận.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
reach an agreement
Cụm động từĐạt được một thỏa thuận, đi đến một quyết định hoặc sự hiểu biết chung.
"After hours of negotiation, the two companies finally reached an agreement."
Grammar Rules
Rule: Noun Clauses (Mệnh đề Danh từ)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | That they could reach an agreement surprised everyone. |
Việc họ có thể đạt được thỏa thuận khiến mọi người ngạc nhiên. |
| Phủ định | Whether they would reach an agreement was not clear. |
Liệu họ có đạt được thỏa thuận hay không vẫn chưa rõ ràng. |
| Nghi vấn | Why they couldn't reach an agreement is still a mystery. |
Tại sao họ không thể đạt được thỏa thuận vẫn còn là một bí ẩn. |
Rule: Modal Verbs (Động từ khuyết thiếu)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | We should reach an agreement before the deadline. |
Chúng ta nên đạt được thỏa thuận trước thời hạn chót. |
| Phủ định | They might not reach an agreement on this issue. |
Họ có thể không đạt được thỏa thuận về vấn đề này. |
| Nghi vấn | Can they reach an agreement without further negotiation? |
Liệu họ có thể đạt được thỏa thuận mà không cần đàm phán thêm không? |
Rule: Zero Conditional (Câu Điều kiện Loại 0)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | If both parties negotiate in good faith, they reach an agreement. |
Nếu cả hai bên đàm phán với thiện chí, họ sẽ đạt được thỏa thuận. |
| Phủ định | When there is a lack of trust, parties often do not reach an agreement. |
Khi thiếu sự tin tưởng, các bên thường không đạt được thỏa thuận. |
| Nghi vấn | If teams compromise on key points, do they reach an agreement more quickly? |
Nếu các đội thỏa hiệp về những điểm quan trọng, liệu họ có đạt được thỏa thuận nhanh hơn không? |
Rule: Future Perfect Tense (Thì Tương lai Hoàn thành)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | By the end of the negotiation, they will have reached an agreement on the key issues. |
Đến cuối cuộc đàm phán, họ sẽ đạt được thỏa thuận về các vấn đề chính. |
| Phủ định | By the deadline, we won't have reached an agreement if both sides remain stubborn. |
Đến thời hạn chót, chúng ta sẽ không đạt được thỏa thuận nếu cả hai bên vẫn ngoan cố. |
| Nghi vấn | Will the two companies have reached an agreement before the shareholders' meeting? |
Liệu hai công ty có đạt được thỏa thuận trước cuộc họp cổ đông không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "reach an agreement".
