(Top Banner Ad)
reach an agreement
B2
Cụm động từ B2 Kinh doanh, Đàm phán, Quan hệ quốc tế

reach an agreement

UK: /riːtʃ ən əˈɡriːmənt/ • US: /riːtʃ ən əˈɡriːmənt/

Nghĩa tiếng Việt

đạt được thỏa thuận đi đến thỏa thuận thống nhất
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

To come to a mutual decision or understanding.

Vietnamese Meaning

Đạt được một thỏa thuận, đi đến một quyết định hoặc sự hiểu biết chung.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "After hours of negotiation, the two companies finally reached an agreement."

    "Sau nhiều giờ đàm phán, cuối cùng hai công ty đã đạt được một thỏa thuận."

  • "The government is trying to reach an agreement with the rebels."

    "Chính phủ đang cố gắng đạt được một thỏa thuận với quân nổi dậy."

  • "We hope to reach an agreement by the end of the week."

    "Chúng tôi hy vọng sẽ đạt được một thỏa thuận vào cuối tuần này."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb agree đồng ý, chấp thuận
Noun agreement sự đồng ý, thỏa thuận
Noun disagreement sự bất đồng, mâu thuẫn
Adjective agreeable dễ chịu, có thể chấp nhận được
Adverb agreeably một cách dễ chịu, hòa nhã
Noun reach phạm vi tiếp cận, tầm với
Adjective reachable có thể với tới, có thể đạt được

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Kinh doanh, Đàm phán, Quan hệ quốc tế

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Indo-European
*reig-
Latin
grātum
Proto-Germanic
*raikijaną
Old French
agreer
Old English
ræcan
Middle English
rechen
Middle English
agreement
Modern English
reach an agreement

Nguồn gốc của 'reach'

Động từ 'reach' có nguồn gốc từ tiếng Anh cổ 'ræcan', mang nghĩa 'vươn tới, chạm tới, cố gắng đạt được'. Nó gợi lên hình ảnh của sự nỗ lực, vươn tay để nắm bắt hoặc tiếp cận một mục tiêu. Trong 'reach an agreement', 'reach' ám chỉ quá trình 'đạt được' hoặc 'tiến tới' một điểm chung.

Nguồn gốc của 'agreement'

Danh từ 'agreement' đến từ tiếng Pháp cổ 'agrement', có nghĩa là 'sự hài lòng, sự đồng thuận'. Gốc từ Latin của nó là 'grātum' (làm hài lòng, dễ chịu). Vì vậy, 'agreement' ban đầu mang ý nghĩa là sự đồng điệu, sự vui vẻ khi hai bên cùng chấp thuận một điều gì đó. Khi kết hợp với 'reach', nó tạo nên ý nghĩa 'đạt được sự đồng thuận' sau một quá trình.

Usage Note

Cụm từ này thường được sử dụng trong các ngữ cảnh đàm phán, thương lượng, hoặc giải quyết tranh chấp. Nó nhấn mạnh quá trình đi đến một kết quả mà tất cả các bên đều chấp nhận. Cần phân biệt với "make an agreement" (thực hiện một thỏa thuận) và "have an agreement" (có một thỏa thuận) về sắc thái nghĩa. "Reach an agreement" nhấn mạnh quá trình đạt được, trong khi "make an agreement" chỉ đơn giản là thực hiện nó.

Prepositions

on about with

Những giới từ này thường đi sau danh từ liên quan đến thỏa thuận. Ví dụ: "reach an agreement on the price" (đạt được thỏa thuận về giá cả), "reach an agreement about the terms" (đạt được thỏa thuận về các điều khoản), "reach an agreement with the other party" (đạt được thỏa thuận với bên kia).

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + reach an agreement
  • final reach a final agreement
    (đạt được thỏa thuận cuối cùng)
  • mutual reach a mutual agreement
    (đạt được thỏa thuận chung / song phương)
  • broad reach a broad agreement
    (đạt được thỏa thuận rộng rãi)
  • tentative reach a tentative agreement
    (đạt được thỏa thuận tạm thời)
  • unanimous reach a unanimous agreement
    (đạt được thỏa thuận nhất trí)
Verb + reach an agreement
  • attempt to attempt to reach an agreement
    (cố gắng đạt được thỏa thuận)
  • fail to fail to reach an agreement
    (thất bại trong việc đạt được thỏa thuận)
  • manage to manage to reach an agreement
    (xoay sở để đạt được thỏa thuận)
  • negotiate to negotiate to reach an agreement
    (đàm phán để đạt được thỏa thuận)
Adverb + reach an agreement
  • quickly quickly reach an agreement
    (nhanh chóng đạt được thỏa thuận)
  • eventually eventually reach an agreement
    (cuối cùng cũng đạt được thỏa thuận)
  • reluctantly reluctantly reach an agreement
    (miễn cưỡng đạt được thỏa thuận)

Idioms

  • Come to an agreement

    Đạt được sự đồng thuận/thỏa thuận (đồng nghĩa với 'reach an agreement')

    "After hours of discussion, they finally came to an agreement on the terms."

    (Sau nhiều giờ thảo luận, cuối cùng họ cũng đạt được thỏa thuận về các điều khoản.)

  • Hammer out an agreement

    Đạt được thỏa thuận sau nhiều nỗ lực, đàm phán khó khăn

    "The two sides spent days trying to hammer out an agreement."

    (Hai bên đã dành nhiều ngày cố gắng đàm phán để đạt được một thỏa thuận.)

  • See eye to eye

    Hoàn toàn đồng ý, đồng quan điểm với ai đó

    "They don't always see eye to eye on political issues, but they can still reach an agreement."

    (Họ không phải lúc nào cũng đồng quan điểm về các vấn đề chính trị, nhưng họ vẫn có thể đạt được một thỏa thuận.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

reach an agreement

Cụm động từ
Lật mặt

Đạt được một thỏa thuận, đi đến một quyết định hoặc sự hiểu biết chung.

"After hours of negotiation, the two companies finally reached an agreement."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Noun Clauses (Mệnh đề Danh từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
That they could reach an agreement surprised everyone.
Việc họ có thể đạt được thỏa thuận khiến mọi người ngạc nhiên.
Phủ định
Whether they would reach an agreement was not clear.
Liệu họ có đạt được thỏa thuận hay không vẫn chưa rõ ràng.
Nghi vấn
Why they couldn't reach an agreement is still a mystery.
Tại sao họ không thể đạt được thỏa thuận vẫn còn là một bí ẩn.

Rule: Modal Verbs (Động từ khuyết thiếu)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
We should reach an agreement before the deadline.
Chúng ta nên đạt được thỏa thuận trước thời hạn chót.
Phủ định
They might not reach an agreement on this issue.
Họ có thể không đạt được thỏa thuận về vấn đề này.
Nghi vấn
Can they reach an agreement without further negotiation?
Liệu họ có thể đạt được thỏa thuận mà không cần đàm phán thêm không?

Rule: Zero Conditional (Câu Điều kiện Loại 0)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If both parties negotiate in good faith, they reach an agreement.
Nếu cả hai bên đàm phán với thiện chí, họ sẽ đạt được thỏa thuận.
Phủ định
When there is a lack of trust, parties often do not reach an agreement.
Khi thiếu sự tin tưởng, các bên thường không đạt được thỏa thuận.
Nghi vấn
If teams compromise on key points, do they reach an agreement more quickly?
Nếu các đội thỏa hiệp về những điểm quan trọng, liệu họ có đạt được thỏa thuận nhanh hơn không?

Rule: Future Perfect Tense (Thì Tương lai Hoàn thành)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
By the end of the negotiation, they will have reached an agreement on the key issues.
Đến cuối cuộc đàm phán, họ sẽ đạt được thỏa thuận về các vấn đề chính.
Phủ định
By the deadline, we won't have reached an agreement if both sides remain stubborn.
Đến thời hạn chót, chúng ta sẽ không đạt được thỏa thuận nếu cả hai bên vẫn ngoan cố.
Nghi vấn
Will the two companies have reached an agreement before the shareholders' meeting?
Liệu hai công ty có đạt được thỏa thuận trước cuộc họp cổ đông không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "reach an agreement".

Văn hóa đàm phán và thỏa hiệp

Trong văn hóa phương Tây, đặc biệt là trong kinh doanh và ngoại giao, việc 'reach an agreement' (đạt được thỏa thuận) thường là kết quả của một quá trình đàm phán (negotiation) và thỏa hiệp (compromise). Các bên cần tìm kiếm điểm chung, sẵn sàng nhượng bộ để đi đến một giải pháp mà tất cả đều chấp nhận được, thể hiện tinh thần tôn trọng lẫn nhau và hợp tác vì lợi ích chung.

Cái bắt tay - Biểu tượng của thỏa thuận

Sau khi 'reach an agreement', đặc biệt trong các giao dịch kinh doanh hoặc thỏa thuận cá nhân, một cái bắt tay (handshake) thường được sử dụng để niêm phong thỏa thuận. Hành động này không chỉ là một cử chỉ lịch sự mà còn là một biểu tượng truyền thống của sự cam kết, tin tưởng và thiện chí giữa các bên, xác nhận rằng các điều khoản đã được thống nhất.