positive sign
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
A symbol (+) indicating a number greater than zero or a quantity to be added.
Vietnamese Meaning
Một ký hiệu (+) biểu thị một số lớn hơn không hoặc một đại lượng cần được cộng vào.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The positive sign indicates that the number is greater than zero."
"Dấu dương chỉ ra rằng số đó lớn hơn không."
-
"The equation requires that we use the positive sign in this case."
"Phương trình yêu cầu chúng ta sử dụng dấu dương trong trường hợp này."
-
"The test showed a positive sign for the disease."
"Xét nghiệm cho thấy một dấu hiệu dương tính đối với căn bệnh này."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Adjective | positive | tích cực, lạc quan |
| Adverb | positively | một cách tích cực, chắc chắn, tuyệt đối |
| Noun | positivity | sự tích cực |
| Verb | posit | đặt ra, khẳng định (một ý kiến, giả thuyết) |
| Noun | sign | dấu hiệu, biển báo, ký hiệu |
| Verb | sign | ký tên, ra dấu hiệu |
| Adjective | significant | quan trọng, đáng kể |
| Adverb | significantly | một cách đáng kể |
| Noun | significance | ý nghĩa, tầm quan trọng |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Trong toán học, dấu cộng (+) cho biết một số dương hoặc phép cộng. Trong y học, có thể ám chỉ một kết quả xét nghiệm dương tính, cho thấy sự hiện diện của một bệnh hoặc tình trạng cụ thể. Trong thống kê, nó có thể chỉ ra một mối tương quan dương tính giữa các biến.
Sử dụng trong bối cảnh y tế để chỉ ra rằng một xét nghiệm hoặc kiểm tra cho thấy sự hiện diện của một bệnh, tình trạng hoặc chất được tìm kiếm. Không nên nhầm lẫn với 'symptom', là cảm giác hoặc biểu hiện chủ quan của bệnh nhân.
Prepositions
Sử dụng 'of' để chỉ thuộc tính của một giá trị, ví dụ: 'a positive sign of 5' (dấu dương của 5). Sử dụng 'for' trong y học để chỉ dấu hiệu cho một bệnh, ví dụ: 'a positive sign for influenza' (dấu hiệu dương tính cho bệnh cúm).
Collocations (Từ đi kèm)
-
a clear a clear positive sign (một dấu hiệu tích cực rõ ràng)
-
an encouraging an encouraging positive sign (một dấu hiệu tích cực đáng khích lệ)
-
a strong a strong positive sign (một dấu hiệu tích cực mạnh mẽ)
-
the first the first positive sign (dấu hiệu tích cực đầu tiên)
-
show show a positive sign (thể hiện/cho thấy một dấu hiệu tích cực)
-
give give a positive sign (đưa ra một dấu hiệu tích cực)
-
see see a positive sign (nhìn thấy một dấu hiệu tích cực)
-
look for look for a positive sign (tìm kiếm một dấu hiệu tích cực)
-
of improvement a positive sign of improvement (một dấu hiệu tích cực của sự cải thiện)
-
for the future a positive sign for the future (một dấu hiệu tích cực cho tương lai)
Idioms
-
This is a positive sign.
Đây là một dấu hiệu tích cực.
"The increasing sales figures are a positive sign for the company."
(Doanh số tăng là một dấu hiệu tích cực cho công ty.)
-
The first positive sign of...
Dấu hiệu tích cực đầu tiên của...
"The doctor said her regaining appetite was the first positive sign of recovery."
(Bác sĩ nói việc cô ấy lấy lại cảm giác thèm ăn là dấu hiệu tích cực đầu tiên của sự hồi phục.)
-
A positive sign that things are looking up.
Một dấu hiệu tích cực cho thấy mọi thứ đang tốt đẹp hơn.
"Their willingness to negotiate is a positive sign that things are looking up for a resolution."
(Sự sẵn lòng đàm phán của họ là một dấu hiệu tích cực cho thấy mọi thứ đang tốt đẹp hơn cho một giải pháp.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
positive sign
NounMột ký hiệu (+) biểu thị một số lớn hơn không hoặc một đại lượng cần được cộng vào.
"The positive sign indicates that the number is greater than zero."
Grammar Rules
Rule: The structure 'used to' (Cấu trúc 'used to')
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | My math teacher used to say that every problem starts with a positive sign. |
Giáo viên toán của tôi thường nói rằng mọi bài toán đều bắt đầu bằng một dấu dương. |
| Phủ định | I didn't use to think that having a positive attitude would affect my grades. |
Tôi đã từng không nghĩ rằng có một thái độ tích cực sẽ ảnh hưởng đến điểm số của tôi. |
| Nghi vấn | Did you use to associate a positive experience with learning math? |
Bạn đã từng liên kết một trải nghiệm tích cực với việc học toán chưa? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "positive sign".
