(Top Banner Ad)
positive sign
B1
Noun B1 Toán học, Y học, Thống kê

positive sign

UK: /ˈpɒz.ə.tɪv saɪn/ • US: /ˈpɑː.zə.t̬ɪv saɪn/

Nghĩa tiếng Việt

dấu dương kết quả dương tính dấu hiệu dương tính
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A symbol (+) indicating a number greater than zero or a quantity to be added.

Vietnamese Meaning

Một ký hiệu (+) biểu thị một số lớn hơn không hoặc một đại lượng cần được cộng vào.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The positive sign indicates that the number is greater than zero."

    "Dấu dương chỉ ra rằng số đó lớn hơn không."

  • "The equation requires that we use the positive sign in this case."

    "Phương trình yêu cầu chúng ta sử dụng dấu dương trong trường hợp này."

  • "The test showed a positive sign for the disease."

    "Xét nghiệm cho thấy một dấu hiệu dương tính đối với căn bệnh này."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Adjective positive tích cực, lạc quan
Adverb positively một cách tích cực, chắc chắn, tuyệt đối
Noun positivity sự tích cực
Verb posit đặt ra, khẳng định (một ý kiến, giả thuyết)
Noun sign dấu hiệu, biển báo, ký hiệu
Verb sign ký tên, ra dấu hiệu
Adjective significant quan trọng, đáng kể
Adverb significantly một cách đáng kể
Noun significance ý nghĩa, tầm quan trọng

Synonyms

plus sign (dấu cộng)positive result (kết quả dương tính)

Antonyms

negative sign (dấu âm)negative result (kết quả âm tính)

Related Words

Subject Area

Toán học, Y học, Thống kê

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
ponere
Latin
positivus
Old French
positif
English
positive
Latin
signum
Old French
seing
English
sign

Nguồn gốc 'Positive' và 'Sign'

Từ 'positive' có nguồn gốc từ tiếng Latinh 'ponere' (nghĩa là 'đặt, để'), qua 'positivus' (nghĩa là 'đã được đặt ra, cố định, tồn tại theo thỏa thuận'). Ban đầu, nó mang nghĩa 'khẳng định, rõ ràng'. Mãi sau này, vào thế kỷ 16, nghĩa 'tích cực, xây dựng, tốt' mới xuất hiện. Từ 'sign' đến từ tiếng Latinh 'signum' (nghĩa là 'dấu hiệu, dấu vết, tín hiệu'). Khi hai từ này kết hợp, 'positive sign' tự nhiên mang nghĩa 'một dấu hiệu chỉ ra điều tốt đẹp, tiến triển hoặc khẳng định một cách tích cực'.

Usage Note

Trong toán học, dấu cộng (+) cho biết một số dương hoặc phép cộng. Trong y học, có thể ám chỉ một kết quả xét nghiệm dương tính, cho thấy sự hiện diện của một bệnh hoặc tình trạng cụ thể. Trong thống kê, nó có thể chỉ ra một mối tương quan dương tính giữa các biến.
Sử dụng trong bối cảnh y tế để chỉ ra rằng một xét nghiệm hoặc kiểm tra cho thấy sự hiện diện của một bệnh, tình trạng hoặc chất được tìm kiếm. Không nên nhầm lẫn với 'symptom', là cảm giác hoặc biểu hiện chủ quan của bệnh nhân.

Prepositions

of for

Sử dụng 'of' để chỉ thuộc tính của một giá trị, ví dụ: 'a positive sign of 5' (dấu dương của 5). Sử dụng 'for' trong y học để chỉ dấu hiệu cho một bệnh, ví dụ: 'a positive sign for influenza' (dấu hiệu dương tính cho bệnh cúm).

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + positive sign
  • a clear a clear positive sign
    (một dấu hiệu tích cực rõ ràng)
  • an encouraging an encouraging positive sign
    (một dấu hiệu tích cực đáng khích lệ)
  • a strong a strong positive sign
    (một dấu hiệu tích cực mạnh mẽ)
  • the first the first positive sign
    (dấu hiệu tích cực đầu tiên)
Verb + positive sign
  • show show a positive sign
    (thể hiện/cho thấy một dấu hiệu tích cực)
  • give give a positive sign
    (đưa ra một dấu hiệu tích cực)
  • see see a positive sign
    (nhìn thấy một dấu hiệu tích cực)
  • look for look for a positive sign
    (tìm kiếm một dấu hiệu tích cực)
positive sign + Prepositional Phrase
  • of improvement a positive sign of improvement
    (một dấu hiệu tích cực của sự cải thiện)
  • for the future a positive sign for the future
    (một dấu hiệu tích cực cho tương lai)

Idioms

  • This is a positive sign.

    Đây là một dấu hiệu tích cực.

    "The increasing sales figures are a positive sign for the company."

    (Doanh số tăng là một dấu hiệu tích cực cho công ty.)

  • The first positive sign of...

    Dấu hiệu tích cực đầu tiên của...

    "The doctor said her regaining appetite was the first positive sign of recovery."

    (Bác sĩ nói việc cô ấy lấy lại cảm giác thèm ăn là dấu hiệu tích cực đầu tiên của sự hồi phục.)

  • A positive sign that things are looking up.

    Một dấu hiệu tích cực cho thấy mọi thứ đang tốt đẹp hơn.

    "Their willingness to negotiate is a positive sign that things are looking up for a resolution."

    (Sự sẵn lòng đàm phán của họ là một dấu hiệu tích cực cho thấy mọi thứ đang tốt đẹp hơn cho một giải pháp.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

positive sign

Noun
Lật mặt

Một ký hiệu (+) biểu thị một số lớn hơn không hoặc một đại lượng cần được cộng vào.

"The positive sign indicates that the number is greater than zero."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: The structure 'used to' (Cấu trúc 'used to')

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
My math teacher used to say that every problem starts with a positive sign.
Giáo viên toán của tôi thường nói rằng mọi bài toán đều bắt đầu bằng một dấu dương.
Phủ định
I didn't use to think that having a positive attitude would affect my grades.
Tôi đã từng không nghĩ rằng có một thái độ tích cực sẽ ảnh hưởng đến điểm số của tôi.
Nghi vấn
Did you use to associate a positive experience with learning math?
Bạn đã từng liên kết một trải nghiệm tích cực với việc học toán chưa?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "positive sign".

Khuyến khích sự lạc quan và tiến bộ

Trong văn hóa phương Tây, có sự nhấn mạnh mạnh mẽ vào sự lạc quan, tiến bộ và tìm kiếm các chỉ số cải thiện. 'Positive sign' củng cố quan điểm này, khuyến khích hy vọng và nỗ lực hơn nữa. Nó thường được dùng để đánh giá các tình huống từ kinh tế đến sức khỏe, biểu thị một bước tiến hoặc một kết quả khả quan.

Chỉ báo quan trọng trong các lĩnh vực chuyên môn

Trong các lĩnh vực như kinh tế học, tài chính, y học và khoa học, 'positive signs' (dấu hiệu tích cực) đóng vai trò then chốt. Ví dụ, một 'positive sign' trên thị trường chứng khoán có thể là tín hiệu tăng trưởng, trong khi trong báo cáo y tế, nó cho thấy sự hồi phục hoặc phản ứng tốt với điều trị. Điều này phản ánh cách các xã hội phương Tây dựa vào dữ liệu và bằng chứng để đánh giá tình hình.