faith formation
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
The process of learning about and developing one's religious faith, often within a specific religious community or tradition.
Vietnamese Meaning
Quá trình học hỏi và phát triển đức tin tôn giáo của một người, thường là trong một cộng đồng hoặc truyền thống tôn giáo cụ thể.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The church offers various programs for faith formation for children and adults."
"Nhà thờ cung cấp nhiều chương trình khác nhau để hình thành đức tin cho trẻ em và người lớn."
-
"Faith formation is a lifelong journey."
"Hình thành đức tin là một hành trình cả đời."
-
"Parents play a crucial role in the faith formation of their children."
"Cha mẹ đóng một vai trò quan trọng trong việc hình thành đức tin cho con cái của họ."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | faith | niềm tin, đức tin |
| Noun | faithfulness | sự trung thành, lòng trung thực |
| Noun | formation | sự hình thành, sự tạo thành |
| Noun | form | hình thức, dạng, biểu mẫu |
| Adjective | faithful | trung thành, đáng tin cậy |
| Adjective | formative | có tính định hình, có ảnh hưởng đến sự phát triển |
| Verb | believe | tin, tin tưởng |
| Verb | form | hình thành, tạo ra |
| Verb | inform | thông báo, cung cấp thông tin |
| Adverb | faithfully | một cách trung thành, một cách chân thành |
Synonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cụm từ này nhấn mạnh sự phát triển liên tục và có ý thức của đức tin, không chỉ đơn thuần là sự chấp nhận thụ động. Nó bao gồm việc tìm hiểu các giáo lý, tham gia vào các hoạt động tôn giáo, và sống theo các giá trị đạo đức của tôn giáo đó. Khác với 'religious education' (giáo dục tôn giáo) mang tính học thuật hơn, 'faith formation' nhấn mạnh sự hình thành và nuôi dưỡng đức tin cá nhân.
Prepositions
‘In faith formation’: diễn tả vai trò hoặc vị trí trong quá trình hình thành đức tin (ví dụ: 'participating in faith formation'). ‘For faith formation’: diễn tả mục đích hướng đến việc hình thành đức tin (ví dụ: 'resources for faith formation'). ‘Through faith formation’: diễn tả phương tiện hoặc cách thức hình thành đức tin (ví dụ: 'growth through faith formation').
Collocations (Từ đi kèm)
-
strong strong faith formation (sự hình thành đức tin vững chắc)
-
comprehensive comprehensive faith formation (sự hình thành đức tin toàn diện)
-
effective effective faith formation (sự hình thành đức tin hiệu quả)
-
lifelong lifelong faith formation (sự hình thành đức tin trọn đời)
-
undergo undergo faith formation (trải qua quá trình hình thành đức tin)
-
participate in participate in faith formation (tham gia vào quá trình hình thành đức tin)
-
support support faith formation (hỗ trợ sự hình thành đức tin)
-
facilitate facilitate faith formation (tạo điều kiện cho sự hình thành đức tin)
Idioms
-
a journey of faith formation
một hành trình phát triển và củng cố đức tin
"Many people describe their spiritual path as a journey of faith formation."
(Nhiều người mô tả con đường tâm linh của họ là một hành trình phát triển và củng cố đức tin.)
-
the process of faith formation
quá trình hình thành và nuôi dưỡng đức tin
"The church offers various programs for the process of faith formation in children."
(Nhà thờ cung cấp nhiều chương trình khác nhau cho quá trình hình thành và nuôi dưỡng đức tin ở trẻ em.)
-
to engage in faith formation
tham gia vào các hoạt động phát triển đức tin
"Adults are encouraged to engage in ongoing faith formation through study groups."
(Người lớn được khuyến khích tham gia vào các hoạt động phát triển đức tin liên tục thông qua các nhóm học tập.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
faith formation
Danh từQuá trình học hỏi và phát triển đức tin tôn giáo của một người, thường là trong một cộng đồng hoặc truyền thống tôn giáo cụ thể.
"The church offers various programs for faith formation for children and adults."
Grammar Rules
Rule: Passive Voice (Câu Bị động)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | Faith formation is considered essential in many religious communities. |
Việc hình thành đức tin được coi là thiết yếu trong nhiều cộng đồng tôn giáo. |
| Phủ định | Faith formation is not often discussed in secular schools. |
Việc hình thành đức tin không thường được thảo luận trong các trường học thế tục. |
| Nghi vấn | Is faith formation being prioritized in the new religious education program? |
Việc hình thành đức tin có đang được ưu tiên trong chương trình giáo dục tôn giáo mới không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "faith formation".
