faithful man
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
Loyal, constant, and true to one's word, promises, allegiance, etc.
Vietnamese Meaning
Trung thành, chung thủy, đáng tin cậy, giữ lời hứa, tận tâm với bổn phận.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"He has been a faithful employee for over 20 years."
"Anh ấy đã là một nhân viên trung thành trong hơn 20 năm."
-
"He was a faithful man, always keeping his promises."
"Anh ấy là một người đàn ông trung thành, luôn giữ lời hứa của mình."
-
"She described him as a faithful man, devoted to his family."
"Cô ấy mô tả anh ấy là một người đàn ông chung thủy, tận tụy với gia đình."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | faith | niềm tin, lòng tin, đức tin |
| Noun | faithfulness | lòng trung thành, sự chung thủy, sự đáng tin cậy |
| Adverb | faithfully | một cách trung thành, chung thủy; một cách đáng tin cậy |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Từ 'faithful' thường mang sắc thái về sự trung thành và tận tâm trong một mối quan hệ (tình yêu, hôn nhân), công việc, hoặc tôn giáo. Nó nhấn mạnh vào sự kiên định và không thay đổi trong cam kết của một người. Sự khác biệt so với 'loyal' là 'faithful' thường liên quan đến một lời hứa hoặc giao ước, trong khi 'loyal' có thể rộng hơn, chỉ sự ủng hộ và gắn bó nói chung. Ví dụ: một người có thể trung thành với đội bóng yêu thích (loyal) nhưng phải 'faithful' với vợ/chồng mình.
Trong cụm 'faithful man', 'man' dùng để chỉ giới tính của người được mô tả.
Prepositions
'Faithful to' được sử dụng để chỉ đối tượng mà ai đó hoặc điều gì đó trung thành. Ví dụ: 'He is faithful to his wife' có nghĩa là anh ấy chung thủy với vợ.
Collocations (Từ đi kèm)
-
truly a truly faithful man (một người đàn ông thực sự trung thành/chung thủy)
-
loyal a loyal faithful man (một người đàn ông trung thành/trung kiên)
-
devoutly a devoutly faithful man (một người đàn ông sùng đạo/kiên trung với đức tin)
-
be to be a faithful man (là một người đàn ông trung thành/chung thủy)
-
remain to remain a faithful man (giữ vững lòng trung thành/chung thủy)
-
prove oneself to prove oneself a faithful man (chứng tỏ mình là một người đàn ông trung thành/chung thủy)
Idioms
-
A faithful man's word is his bond.
Lời nói của một người đàn ông đáng tin cậy có giá trị như một lời cam kết/khế ước.
"You can always rely on him; a faithful man's word is his bond."
(Bạn luôn có thể tin tưởng anh ấy; lời nói của một người đàn ông đáng tin cậy có giá trị như một lời cam kết.)
-
A faithful man of God.
Một người đàn ông sùng đạo/kính Chúa.
"He has always been a faithful man of God, active in his church and community."
(Ông ấy luôn là một người đàn ông sùng đạo, rất tích cực trong nhà thờ và cộng đồng của mình.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
faithful man
tính từ (faithful)Trung thành, chung thủy, đáng tin cậy, giữ lời hứa, tận tâm với bổn phận.
"He has been a faithful employee for over 20 years."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "faithful man".
