(Top Banner Ad)
faithful man
B1
tính từ (faithful) B1 Tổng quát/Đạo đức

faithful man

UK: /ˈfeɪθfʊl mæn/ • US: /ˈfeɪθfəl mæn/

Nghĩa tiếng Việt

người đàn ông trung thành người đàn ông chung thủy người đàn ông đáng tin cậy
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Loyal, constant, and true to one's word, promises, allegiance, etc.

Vietnamese Meaning

Trung thành, chung thủy, đáng tin cậy, giữ lời hứa, tận tâm với bổn phận.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "He has been a faithful employee for over 20 years."

    "Anh ấy đã là một nhân viên trung thành trong hơn 20 năm."

  • "He was a faithful man, always keeping his promises."

    "Anh ấy là một người đàn ông trung thành, luôn giữ lời hứa của mình."

  • "She described him as a faithful man, devoted to his family."

    "Cô ấy mô tả anh ấy là một người đàn ông chung thủy, tận tụy với gia đình."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun faith niềm tin, lòng tin, đức tin
Noun faithfulness lòng trung thành, sự chung thủy, sự đáng tin cậy
Adverb faithfully một cách trung thành, chung thủy; một cách đáng tin cậy

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Tổng quát/Đạo đức

Etymology (Nguồn gốc)

PIE
*bheidh-
Latin
fides
Old French
fei
Middle English
feith
English
faith
Old English
-full
English
faithful
English
faithful man

Nguồn gốc của 'faithful'

Từ 'faithful' bắt nguồn từ 'faith' (niềm tin, lòng tin) và hậu tố '-ful' (đầy đủ). 'Faith' lại có gốc từ tiếng Latin 'fides' và tiếng Pháp cổ 'fei', mang ý nghĩa về sự tin cậy, trung thành. Do đó, 'faithful' diễn tả trạng thái 'đầy lòng tin', 'trung thành' hoặc 'đáng tin cậy'. Khi kết hợp với 'man', cụm từ này miêu tả một người đàn ông có những phẩm chất cao quý này.

Usage Note

Từ 'faithful' thường mang sắc thái về sự trung thành và tận tâm trong một mối quan hệ (tình yêu, hôn nhân), công việc, hoặc tôn giáo. Nó nhấn mạnh vào sự kiên định và không thay đổi trong cam kết của một người. Sự khác biệt so với 'loyal' là 'faithful' thường liên quan đến một lời hứa hoặc giao ước, trong khi 'loyal' có thể rộng hơn, chỉ sự ủng hộ và gắn bó nói chung. Ví dụ: một người có thể trung thành với đội bóng yêu thích (loyal) nhưng phải 'faithful' với vợ/chồng mình.
Trong cụm 'faithful man', 'man' dùng để chỉ giới tính của người được mô tả.

Prepositions

to

'Faithful to' được sử dụng để chỉ đối tượng mà ai đó hoặc điều gì đó trung thành. Ví dụ: 'He is faithful to his wife' có nghĩa là anh ấy chung thủy với vợ.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + faithful man
  • truly a truly faithful man
    (một người đàn ông thực sự trung thành/chung thủy)
  • loyal a loyal faithful man
    (một người đàn ông trung thành/trung kiên)
  • devoutly a devoutly faithful man
    (một người đàn ông sùng đạo/kiên trung với đức tin)
Verb + faithful man
  • be to be a faithful man
    (là một người đàn ông trung thành/chung thủy)
  • remain to remain a faithful man
    (giữ vững lòng trung thành/chung thủy)
  • prove oneself to prove oneself a faithful man
    (chứng tỏ mình là một người đàn ông trung thành/chung thủy)

Idioms

  • A faithful man's word is his bond.

    Lời nói của một người đàn ông đáng tin cậy có giá trị như một lời cam kết/khế ước.

    "You can always rely on him; a faithful man's word is his bond."

    (Bạn luôn có thể tin tưởng anh ấy; lời nói của một người đàn ông đáng tin cậy có giá trị như một lời cam kết.)

  • A faithful man of God.

    Một người đàn ông sùng đạo/kính Chúa.

    "He has always been a faithful man of God, active in his church and community."

    (Ông ấy luôn là một người đàn ông sùng đạo, rất tích cực trong nhà thờ và cộng đồng của mình.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

faithful man

tính từ (faithful)
Lật mặt

Trung thành, chung thủy, đáng tin cậy, giữ lời hứa, tận tâm với bổn phận.

"He has been a faithful employee for over 20 years."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "faithful man".

Lòng chung thủy trong hôn nhân và tình yêu

Trong văn hóa phương Tây, thuật ngữ 'faithful man' thường được dùng để chỉ người đàn ông chung thủy trong mối quan hệ tình cảm hoặc hôn nhân. Sự chung thủy là một giá trị cốt lõi, thể hiện sự tận tâm, tin cậy và cam kết sâu sắc với người bạn đời, được đánh giá cao trong xã hội.

Giá trị của sự đáng tin cậy và chính trực

Ngoài ra, 'faithful man' còn có thể ám chỉ một người đàn ông đáng tin cậy, giữ lời hứa, có trách nhiệm và luôn hoàn thành bổn phận của mình trong công việc, tình bạn hoặc các mối quan hệ xã hội khác. Điều này nhấn mạnh sự chính trực, tính kỷ luật cá nhân và khả năng duy trì niềm tin của người khác vào mình.