(Top Banner Ad)
real accounts
B2
Noun Phrase B2 Kế toán, Tài chính

real accounts

UK: /rɪəl əˈkaʊnts/ • US: /riːəl əˈkaʊnts/

Nghĩa tiếng Việt

tài khoản thực tài khoản xác thực tài khoản có thực
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Genuine or authentic accounts, as opposed to fake or simulated ones. In accounting, 'real accounts' refer to permanent accounts that are not closed at the end of an accounting period.

Vietnamese Meaning

Các tài khoản thật hoặc xác thực, trái ngược với các tài khoản giả mạo hoặc mô phỏng. Trong kế toán, 'tài khoản thực' đề cập đến các tài khoản vĩnh viễn không bị đóng vào cuối kỳ kế toán.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The auditor verified the balance of all real accounts to ensure accuracy."

    "Kiểm toán viên đã xác minh số dư của tất cả các tài khoản thực để đảm bảo tính chính xác."

  • "The company's financial statements showed a clear distinction between real accounts and nominal accounts."

    "Báo cáo tài chính của công ty cho thấy sự phân biệt rõ ràng giữa tài khoản thực và tài khoản danh nghĩa."

  • "For accounting purposes, real accounts are carried forward from one period to the next."

    "Vì mục đích kế toán, tài khoản thực được chuyển từ kỳ này sang kỳ khác."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun reality thực tế, sự thật
Adjective realistic thực tế, có tính hiện thực
Verb realize nhận ra, thực hiện
Noun accountant kế toán viên
Noun accounting kế toán (ngành)
Adjective accountable chịu trách nhiệm

Synonyms

Antonyms

fake accounts (tài khoản giả mạo)nominal accounts (tài khoản danh nghĩa/tạm thời)

Related Words

asset accounts (tài khoản tài sản)liability accounts (tài khoản nợ phải trả)equity accounts (tài khoản vốn chủ sở hữu)

Subject Area

Kế toán, Tài chính

Etymology (Nguồn gốc)

Late Latin
realis
Old French
reël
Middle English
real
English
real
Late Latin
computare
Old French
aconter
Middle English
acount
English
account

Nguồn gốc của 'real'

Từ 'real' (thật, có thật) xuất phát từ 'realis' trong tiếng Latin cổ, mang nghĩa 'thực tế, liên quan đến sự vật'. Sau đó, nó đi vào tiếng Pháp cổ thành 'reël' và tiếng Anh trung đại thành 'real', luôn giữ ý nghĩa về sự chân thật, có thật và tồn tại.

Nguồn gốc của 'account'

Từ 'account' (tài khoản, câu chuyện, bản ghi chép) bắt nguồn từ động từ 'computare' trong tiếng Latin (có nghĩa là 'tính toán'). Qua tiếng Pháp cổ, nó phát triển thành 'aconter' (đếm, tính toán, kể chuyện), rồi đến tiếng Anh trung đại thành 'acount', mang nghĩa là bản ghi chép hoặc câu chuyện tường thuật. Khi kết hợp, 'real accounts' thường được hiểu là những ghi chép, bản tường thuật hoặc câu chuyện có thật.

Usage Note

Cụm từ này thường được sử dụng trong bối cảnh tài chính và kế toán để phân biệt giữa các tài khoản thực và các tài khoản ảo, giả mạo, hoặc các tài khoản tạm thời (nominal accounts). 'Real accounts' là các tài khoản bảng cân đối kế toán (assets, liabilities, and equity) còn 'nominal accounts' là các tài khoản báo cáo thu nhập (revenues and expenses).

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + real accounts
  • accurate accurate real accounts
    (các bản ghi chép/tài khoản thực tế chính xác)
  • detailed detailed real accounts
    (các bản ghi chép/tài khoản thực tế chi tiết)
  • authentic authentic real accounts
    (các bản ghi chép/tài khoản thực tế xác thực)
Verb + real accounts
  • provide provide real accounts
    (cung cấp các bản ghi chép/tài khoản thực tế)
  • examine examine real accounts
    (kiểm tra các bản ghi chép/tài khoản thực tế)
  • keep keep real accounts
    (duy trì các bản ghi chép/tài khoản thực tế)
Preposition + real accounts
  • based on based on real accounts
    (dựa trên các bản ghi chép/tài khoản thực tế)

Idioms

  • to give real accounts of something

    cung cấp những câu chuyện/bản tường thuật có thật về điều gì đó

    "The journalist promised to give real accounts of the war."

    (Phóng viên hứa sẽ cung cấp những câu chuyện có thật về cuộc chiến.)

  • to be based on real accounts

    được dựa trên những sự thật/tài liệu có thật

    "The movie claims to be based on real accounts of survivors."

    (Bộ phim tuyên bố được dựa trên những câu chuyện có thật của những người sống sót.)

  • to verify real accounts

    xác minh các bản ghi chép/sự việc có thật

    "Auditors need to verify real accounts before signing off on the financial report."

    (Kiểm toán viên cần xác minh các bản ghi chép thực tế trước khi ký duyệt báo cáo tài chính.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

real accounts

Noun Phrase
Lật mặt

Các tài khoản thật hoặc xác thực, trái ngược với các tài khoản giả mạo hoặc mô phỏng. Trong kế toán, 'tài khoản thực' đề cập đến các tài khoản vĩnh viễn không bị đóng vào cuối kỳ kế toán.

"The auditor verified the balance of all real accounts to ensure accuracy."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Future Perfect Continuous Tense (Thì Tương lai Hoàn thành Tiếp diễn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
By the end of the year, the company will have been using real accounts to track all financial transactions for five years.
Đến cuối năm, công ty sẽ đã sử dụng các tài khoản thực để theo dõi tất cả các giao dịch tài chính trong năm năm.
Phủ định
By next month, the auditor won't have been accepting real accounts without proper documentation.
Đến tháng tới, kiểm toán viên sẽ không chấp nhận các tài khoản thực mà không có tài liệu thích hợp.
Nghi vấn
Will the accounting team have been verifying these real accounts before submitting the final report?
Liệu đội ngũ kế toán đã xác minh các tài khoản thực này trước khi nộp báo cáo cuối cùng chưa?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "real accounts".

Sự thật trong Báo chí và Lịch sử

Trong nhiều nền văn hóa phương Tây, đặc biệt là trong báo chí và ghi chép lịch sử, việc cung cấp 'real accounts' (những bản tường thuật, ghi chép có thật) là cực kỳ quan trọng. Nó đảm bảo tính khách quan và đáng tin cậy của thông tin, giúp công chúng hiểu đúng sự việc và học hỏi từ quá khứ, góp phần xây dựng xã hội thông tin minh bạch.

Minh bạch trong Tài chính và Kinh doanh

Trong lĩnh vực tài chính, thuật ngữ 'real accounts' (tài khoản thực) có một ý nghĩa chuyên biệt, chỉ các tài khoản cân đối kế toán (tài sản, nợ phải trả, vốn chủ sở hữu) không bị đóng vào cuối kỳ. Việc duy trì 'real accounts' minh bạch và chính xác là bắt buộc pháp lý ở nhiều quốc gia để ngăn chặn gian lận, đảm bảo niềm tin của nhà đầu tư và sự ổn định của thị trường.