real accounts
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
Genuine or authentic accounts, as opposed to fake or simulated ones. In accounting, 'real accounts' refer to permanent accounts that are not closed at the end of an accounting period.
Vietnamese Meaning
Các tài khoản thật hoặc xác thực, trái ngược với các tài khoản giả mạo hoặc mô phỏng. Trong kế toán, 'tài khoản thực' đề cập đến các tài khoản vĩnh viễn không bị đóng vào cuối kỳ kế toán.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The auditor verified the balance of all real accounts to ensure accuracy."
"Kiểm toán viên đã xác minh số dư của tất cả các tài khoản thực để đảm bảo tính chính xác."
-
"The company's financial statements showed a clear distinction between real accounts and nominal accounts."
"Báo cáo tài chính của công ty cho thấy sự phân biệt rõ ràng giữa tài khoản thực và tài khoản danh nghĩa."
-
"For accounting purposes, real accounts are carried forward from one period to the next."
"Vì mục đích kế toán, tài khoản thực được chuyển từ kỳ này sang kỳ khác."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | reality | thực tế, sự thật |
| Adjective | realistic | thực tế, có tính hiện thực |
| Verb | realize | nhận ra, thực hiện |
| Noun | accountant | kế toán viên |
| Noun | accounting | kế toán (ngành) |
| Adjective | accountable | chịu trách nhiệm |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cụm từ này thường được sử dụng trong bối cảnh tài chính và kế toán để phân biệt giữa các tài khoản thực và các tài khoản ảo, giả mạo, hoặc các tài khoản tạm thời (nominal accounts). 'Real accounts' là các tài khoản bảng cân đối kế toán (assets, liabilities, and equity) còn 'nominal accounts' là các tài khoản báo cáo thu nhập (revenues and expenses).
Collocations (Từ đi kèm)
-
accurate accurate real accounts (các bản ghi chép/tài khoản thực tế chính xác)
-
detailed detailed real accounts (các bản ghi chép/tài khoản thực tế chi tiết)
-
authentic authentic real accounts (các bản ghi chép/tài khoản thực tế xác thực)
-
provide provide real accounts (cung cấp các bản ghi chép/tài khoản thực tế)
-
examine examine real accounts (kiểm tra các bản ghi chép/tài khoản thực tế)
-
keep keep real accounts (duy trì các bản ghi chép/tài khoản thực tế)
-
based on based on real accounts (dựa trên các bản ghi chép/tài khoản thực tế)
Idioms
-
to give real accounts of something
cung cấp những câu chuyện/bản tường thuật có thật về điều gì đó
"The journalist promised to give real accounts of the war."
(Phóng viên hứa sẽ cung cấp những câu chuyện có thật về cuộc chiến.)
-
to be based on real accounts
được dựa trên những sự thật/tài liệu có thật
"The movie claims to be based on real accounts of survivors."
(Bộ phim tuyên bố được dựa trên những câu chuyện có thật của những người sống sót.)
-
to verify real accounts
xác minh các bản ghi chép/sự việc có thật
"Auditors need to verify real accounts before signing off on the financial report."
(Kiểm toán viên cần xác minh các bản ghi chép thực tế trước khi ký duyệt báo cáo tài chính.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
real accounts
Noun PhraseCác tài khoản thật hoặc xác thực, trái ngược với các tài khoản giả mạo hoặc mô phỏng. Trong kế toán, 'tài khoản thực' đề cập đến các tài khoản vĩnh viễn không bị đóng vào cuối kỳ kế toán.
"The auditor verified the balance of all real accounts to ensure accuracy."
Grammar Rules
Rule: Future Perfect Continuous Tense (Thì Tương lai Hoàn thành Tiếp diễn)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | By the end of the year, the company will have been using real accounts to track all financial transactions for five years. |
Đến cuối năm, công ty sẽ đã sử dụng các tài khoản thực để theo dõi tất cả các giao dịch tài chính trong năm năm. |
| Phủ định | By next month, the auditor won't have been accepting real accounts without proper documentation. |
Đến tháng tới, kiểm toán viên sẽ không chấp nhận các tài khoản thực mà không có tài liệu thích hợp. |
| Nghi vấn | Will the accounting team have been verifying these real accounts before submitting the final report? |
Liệu đội ngũ kế toán đã xác minh các tài khoản thực này trước khi nộp báo cáo cuối cùng chưa? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "real accounts".
