Fall off
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
Vietnamese Meaning
Rơi khỏi, rớt khỏi, bong ra khỏi một bề mặt hoặc vật thể nào đó.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The paint is starting to fall off the wall."
"Sơn bắt đầu bong ra khỏi tường."
-
"He fell off his bicycle and hurt his knee."
"Anh ấy ngã khỏi xe đạp và bị đau đầu gối."
-
"Support for the government is beginning to fall off."
"Sự ủng hộ dành cho chính phủ đang bắt đầu suy giảm."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cụm động từ này thường được dùng để chỉ sự rơi xuống một cách tự nhiên hoặc không mong muốn. Ví dụ, 'The leaves fall off the trees in autumn' (Lá cây rụng khỏi cây vào mùa thu). Nó khác với 'fall down' (ngã xuống) ở chỗ 'fall off' nhấn mạnh sự tách rời khỏi một cái gì đó.
Prepositions
'Fall off of' và 'fall off from' ít phổ biến hơn và đôi khi được coi là không trang trọng. 'Fall off' đã bao hàm ý nghĩa 'from', nên không cần thiết phải thêm vào. Tuy nhiên, trong một số ngữ cảnh, chúng có thể được sử dụng để nhấn mạnh nguồn gốc của sự rơi.
Collocations (Từ đi kèm)
-
sales sales fall off (doanh số sụt giảm)
-
demand demand for the product will fall off (nhu cầu đối với sản phẩm sẽ giảm)
-
support public support started to fall off (sự ủng hộ của công chúng bắt đầu giảm dần)
-
leaves leaves fall off the trees in autumn (lá rụng khỏi cây vào mùa thu)
-
paint the paint is starting to fall off (sơn bắt đầu bong tróc)
-
attendance attendance at meetings has fallen off (số người tham dự các cuộc họp đã giảm)
-
sharply fall off sharply (giảm mạnh, giảm đột ngột)
-
dramatically fall off dramatically (giảm đáng kể, giảm một cách ngoạn mục)
-
gradually fall off gradually (giảm dần dần)
-
slightly fall off slightly (giảm nhẹ)
Idioms
-
fall off the wagon
tái nghiện, quay lại thói quen xấu (đặc biệt là nghiện rượu, ma túy) sau một thời gian cai
"He had been sober for a year, but unfortunately, he fell off the wagon last night."
(Anh ấy đã cai rượu được một năm, nhưng không may, tối qua anh ấy đã tái nghiện.)
-
as easy as falling off a log
rất dễ dàng, dễ như ăn kẹo
"Learning to use this software is as easy as falling off a log."
(Học cách sử dụng phần mềm này dễ như ăn kẹo.)
-
fall off the face of the earth
biến mất hoàn toàn, không để lại dấu vết
"After the scandal, he seemed to fall off the face of the earth."
(Sau vụ bê bối, anh ấy dường như đã biến mất hoàn toàn.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
Fall off
VerbRơi khỏi, rớt khỏi, bong ra khỏi một bề mặt hoặc vật thể nào đó.
"The paint is starting to fall off the wall."
Grammar Rules
Rule: Inversion (Phép Đảo ngữ)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The picture will fall off the wall. |
Bức tranh sẽ rơi khỏi tường. |
| Phủ định | Not only did the old paint fall off the wall, but also the plaster crumbled. |
Không những lớp sơn cũ rơi khỏi tường, mà cả lớp vữa cũng bong tróc. |
| Nghi vấn | Should the branch fall off, will it damage the power lines? |
Nếu cành cây rơi xuống, liệu nó có làm hỏng đường dây điện không? |
Rule: Present Continuous Tense (Thì Hiện tại Tiếp diễn)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The climber is falling off the cliff. |
Người leo núi đang rơi khỏi vách đá. |
| Phủ định | The paint isn't falling off the wall. |
Sơn không bị bong ra khỏi tường. |
| Nghi vấn | Is the picture falling off the hook? |
Bức tranh có đang rơi khỏi móc không? |
Rule: Present Simple Tense (Thì Hiện tại Đơn)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | He falls off his bike sometimes. |
Anh ấy thỉnh thoảng bị ngã khỏi xe đạp. |
| Phủ định | She does not fall off the ladder when she cleans the windows. |
Cô ấy không bị ngã khỏi thang khi lau cửa sổ. |
| Nghi vấn | Do birds fall off branches in the winter? |
Chim có bị ngã khỏi cành cây vào mùa đông không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "Fall off".
