(Top Banner Ad)
Fall off
A2
Verb A2 Tổng quát

Fall off

UK: /fɔːl ɒf/ • US: /fɔl ɔf/

Nghĩa tiếng Việt

Rơi khỏi Rớt khỏi Bong ra Suy giảm Giảm sút
Elementary (A2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

To drop or detach from a surface or object.

Vietnamese Meaning

Rơi khỏi, rớt khỏi, bong ra khỏi một bề mặt hoặc vật thể nào đó.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The paint is starting to fall off the wall."

    "Sơn bắt đầu bong ra khỏi tường."

  • "He fell off his bicycle and hurt his knee."

    "Anh ấy ngã khỏi xe đạp và bị đau đầu gối."

  • "Support for the government is beginning to fall off."

    "Sự ủng hộ dành cho chính phủ đang bắt đầu suy giảm."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb fall rơi, ngã, giảm xuống
Noun fall cú ngã, sự sụt giảm, mùa thu
Noun downfall sự sụp đổ, sự sa sút
Adjective falling đang rơi, đang giảm

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Tổng quát

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Indo-European
*pʰol- ('to fall')
Proto-Germanic
*fallaną ('to fall')
Old English
feallan ('to fall')
Middle English
fallen ('to fall')
Modern English
fall (verb)

Nguồn gốc của 'Fall off'

'Fall off' là một cụm động từ (phrasal verb) được hình thành từ động từ 'fall' (có nghĩa là rơi, ngã, giảm) và giới từ 'off' (có nghĩa là ra khỏi, tách rời khỏi). Sự kết hợp này tạo nên một ý nghĩa tổng hợp, ban đầu thường ám chỉ việc rơi hay tách rời khỏi một bề mặt nào đó. Theo thời gian, ý nghĩa của nó đã mở rộng để bao gồm sự giảm sút về số lượng, chất lượng, hoặc mức độ.

Usage Note

Cụm động từ này thường được dùng để chỉ sự rơi xuống một cách tự nhiên hoặc không mong muốn. Ví dụ, 'The leaves fall off the trees in autumn' (Lá cây rụng khỏi cây vào mùa thu). Nó khác với 'fall down' (ngã xuống) ở chỗ 'fall off' nhấn mạnh sự tách rời khỏi một cái gì đó.

Prepositions

of from

'Fall off of' và 'fall off from' ít phổ biến hơn và đôi khi được coi là không trang trọng. 'Fall off' đã bao hàm ý nghĩa 'from', nên không cần thiết phải thêm vào. Tuy nhiên, trong một số ngữ cảnh, chúng có thể được sử dụng để nhấn mạnh nguồn gốc của sự rơi.

Collocations (Từ đi kèm)

Nouns that 'Fall off' (sụt giảm/rơi ra)
  • sales sales fall off
    (doanh số sụt giảm)
  • demand demand for the product will fall off
    (nhu cầu đối với sản phẩm sẽ giảm)
  • support public support started to fall off
    (sự ủng hộ của công chúng bắt đầu giảm dần)
  • leaves leaves fall off the trees in autumn
    (lá rụng khỏi cây vào mùa thu)
  • paint the paint is starting to fall off
    (sơn bắt đầu bong tróc)
  • attendance attendance at meetings has fallen off
    (số người tham dự các cuộc họp đã giảm)
Adverbs modifying 'Fall off' (giảm mạnh/nhẹ)
  • sharply fall off sharply
    (giảm mạnh, giảm đột ngột)
  • dramatically fall off dramatically
    (giảm đáng kể, giảm một cách ngoạn mục)
  • gradually fall off gradually
    (giảm dần dần)
  • slightly fall off slightly
    (giảm nhẹ)

Idioms

  • fall off the wagon

    tái nghiện, quay lại thói quen xấu (đặc biệt là nghiện rượu, ma túy) sau một thời gian cai

    "He had been sober for a year, but unfortunately, he fell off the wagon last night."

    (Anh ấy đã cai rượu được một năm, nhưng không may, tối qua anh ấy đã tái nghiện.)

  • as easy as falling off a log

    rất dễ dàng, dễ như ăn kẹo

    "Learning to use this software is as easy as falling off a log."

    (Học cách sử dụng phần mềm này dễ như ăn kẹo.)

  • fall off the face of the earth

    biến mất hoàn toàn, không để lại dấu vết

    "After the scandal, he seemed to fall off the face of the earth."

    (Sau vụ bê bối, anh ấy dường như đã biến mất hoàn toàn.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

Fall off

Verb
Lật mặt

Rơi khỏi, rớt khỏi, bong ra khỏi một bề mặt hoặc vật thể nào đó.

"The paint is starting to fall off the wall."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Inversion (Phép Đảo ngữ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The picture will fall off the wall.
Bức tranh sẽ rơi khỏi tường.
Phủ định
Not only did the old paint fall off the wall, but also the plaster crumbled.
Không những lớp sơn cũ rơi khỏi tường, mà cả lớp vữa cũng bong tróc.
Nghi vấn
Should the branch fall off, will it damage the power lines?
Nếu cành cây rơi xuống, liệu nó có làm hỏng đường dây điện không?

Rule: Present Continuous Tense (Thì Hiện tại Tiếp diễn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The climber is falling off the cliff.
Người leo núi đang rơi khỏi vách đá.
Phủ định
The paint isn't falling off the wall.
Sơn không bị bong ra khỏi tường.
Nghi vấn
Is the picture falling off the hook?
Bức tranh có đang rơi khỏi móc không?

Rule: Present Simple Tense (Thì Hiện tại Đơn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
He falls off his bike sometimes.
Anh ấy thỉnh thoảng bị ngã khỏi xe đạp.
Phủ định
She does not fall off the ladder when she cleans the windows.
Cô ấy không bị ngã khỏi thang khi lau cửa sổ.
Nghi vấn
Do birds fall off branches in the winter?
Chim có bị ngã khỏi cành cây vào mùa đông không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "Fall off".

Sự suy giảm và thay đổi

Cụm từ 'fall off' thường được dùng trong bối cảnh văn hóa phương Tây để mô tả sự suy giảm về mức độ phổ biến, doanh số bán hàng, hoặc sự ủng hộ. Nó phản ánh một quan điểm thực tế về sự tuần hoàn của mọi thứ, từ xu hướng thời trang đến nền kinh tế, rằng không có gì giữ được đỉnh cao mãi mãi và sự sụt giảm là một phần tự nhiên của chu kỳ.

Ẩn dụ về sự dễ dàng

Thành ngữ 'as easy as falling off a log' (dễ như ngã khỏi khúc gỗ) là một ví dụ sinh động về cách người phương Tây hình dung sự dễ dàng. Nó gợi lên hình ảnh một hành động không cần nỗ lực hay suy nghĩ, đến mức có thể xảy ra một cách tình cờ. Điều này nhấn mạnh giá trị của hiệu quả và sự đơn giản trong văn hóa của họ.