(Top Banner Ad)
be in love
B1
Cụm động từ B1 Tình cảm, Quan hệ

be in love

Nghĩa tiếng Việt

đang yêu phải lòng yêu say đắm yêu đương
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

To have a strong feeling of affection for someone.

Vietnamese Meaning

Có một cảm xúc yêu thương mạnh mẽ dành cho ai đó.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "They are deeply in love with each other."

    "Họ yêu nhau sâu sắc."

  • "I think I'm falling in love with you."

    "Tôi nghĩ tôi đang yêu bạn mất rồi."

  • "He's been in love with her since they were children."

    "Anh ấy đã yêu cô ấy từ khi họ còn là những đứa trẻ."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun love tình yêu, sự yêu mến
Verb to love yêu, yêu thương
Adjective lovely đáng yêu, xinh đẹp, dễ thương
Adjective loving yêu thương, âu yếm, trìu mến
Adverb lovingly một cách yêu thương, âu yếm
Noun lover người yêu, người tình

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Tình cảm, Quan hệ

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Indo-European
*lewbʰ-
Proto-Germanic
*lubō
Old English
lufu
Middle & Modern English
love

Nguồn gốc của 'Love': Từ ham muốn đến quan tâm

Từ 'love' trong tiếng Anh bắt nguồn từ gốc Ấn-Âu cổ đại '*lewbʰ-', có nghĩa là 'quan tâm, ham muốn, yêu'. Ban đầu, nó mang một ý nghĩa rộng hơn, không chỉ giới hạn trong tình yêu lãng mạn mà còn bao gồm cả sự ham thích hoặc sự quan tâm sâu sắc. Theo thời gian, ý nghĩa của nó dần dần thu hẹp lại để chỉ tình cảm lãng mạn sâu sắc mà chúng ta biết ngày nay.

Usage Note

Cụm từ 'be in love' diễn tả trạng thái đang yêu, thường mang ý nghĩa sâu sắc và mãnh liệt hơn so với thích (like). Nó cũng khác với 'have a crush on' (cảm nắng) vì 'be in love' thể hiện một tình cảm trưởng thành và nghiêm túc hơn. Cụm từ này thường đi kèm với sự ngưỡng mộ, tôn trọng và mong muốn gắn bó lâu dài với người mình yêu.

Prepositions

with

Giới từ 'with' được dùng để chỉ đối tượng của tình yêu. Ví dụ: 'She is in love with him' (Cô ấy đang yêu anh ấy).

Collocations (Từ đi kèm)

Adverb + be in love
  • deeply be deeply in love
    (yêu sâu đậm)
  • madly be madly in love
    (yêu điên cuồng, yêu say đắm)
  • truly be truly in love
    (thực sự yêu)
  • hopelessly be hopelessly in love
    (yêu một cách vô vọng (yêu say đắm mà không được đáp lại hoặc không có tương lai))
Verb + be in love
  • fall fall in love
    (phải lòng, bắt đầu yêu)
  • seem to be seem to be in love
    (trông có vẻ như đang yêu)
  • pretend to be pretend to be in love
    (giả vờ đang yêu)
be in love + Preposition
  • with be in love with someone/something
    (yêu ai đó/mê mẩn cái gì đó)

Idioms

  • head over heels in love

    yêu say đắm, yêu điên cuồng

    "From the moment they met, they were head over heels in love with each other."

    (Ngay từ khoảnh khắc họ gặp nhau, họ đã yêu nhau say đắm.)

  • love is blind

    tình yêu là mù quáng (khi yêu, người ta không nhận ra lỗi lầm của đối phương)

    "All his friends can see her faults, but he can't. Love is blind."

    (Tất cả bạn bè của anh ấy đều thấy lỗi của cô ấy, nhưng anh ấy thì không. Tình yêu thật mù quáng.)

  • puppy love

    tình yêu gà bông, tình yêu tuổi học trò (chỉ tình cảm ngây thơ, trong sáng của tuổi trẻ)

    "They thought they were truly in love, but it was just puppy love that ended after summer."

    (Họ đã nghĩ rằng họ thực sự yêu nhau, nhưng đó chỉ là một mối tình gà bông kết thúc sau mùa hè.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

be in love

Cụm động từ
Lật mặt

Có một cảm xúc yêu thương mạnh mẽ dành cho ai đó.

"They are deeply in love with each other."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Inversion (Phép Đảo ngữ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
They are deeply in love with each other.
Họ đang yêu nhau sâu đậm.
Phủ định
Never have I been so completely in love as I am with you.
Chưa bao giờ tôi yêu hoàn toàn như khi tôi yêu em.
Nghi vấn
Were they ever really in love, or was it just infatuation?
Họ đã từng thực sự yêu nhau, hay đó chỉ là sự say mê nhất thời?

Rule: Wish / If Only Structures (Cấu trúc 'wish' / 'if only')

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
I wish I hadn't been so in love with him; it blinded me to his faults.
Tôi ước tôi đã không yêu anh ấy quá nhiều; điều đó làm tôi mù quáng trước những khuyết điểm của anh ấy.
Phủ định
If only I weren't in love with her, I could think about this decision more clearly.
Ước gì tôi không yêu cô ấy, tôi có thể suy nghĩ về quyết định này sáng suốt hơn.
Nghi vấn
If only she could be in love with me! Would my life be better then?
Ước gì cô ấy có thể yêu tôi! Liệu cuộc sống của tôi có tốt hơn không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "be in love".

Tầm quan trọng của câu nói 'I love you'

Trong văn hóa phương Tây, việc nói 'I love you' (Anh yêu em/Em yêu anh) là một bước ngoặt rất quan trọng trong một mối quan hệ lãng mạn. Nó thường không được nói ra một cách tùy tiện mà thể hiện một cam kết tình cảm sâu sắc và nghiêm túc. Đây được xem là một lời tỏ tình chính thức và có ý nghĩa lớn.

Ngày Lễ Tình Nhân (Valentine's Day)

Ngày 14 tháng 2 là một ngày lễ lớn dành cho các cặp đôi đang yêu ở nhiều nước phương Tây. Vào ngày này, họ thường thể hiện tình cảm bằng cách tặng nhau những món quà như sô cô la, hoa hồng, thiệp và cùng nhau đi ăn tối ở một nơi lãng mạn. Đây là dịp để tôn vinh tình yêu.