(Top Banner Ad)
fall sharply
B2
Động từ + Trạng từ B2 Kinh tế/Tài chính, Tổng quát

fall sharply

UK: /fɔːl ˈʃɑːpli/ • US: /fɔːl ˈʃɑːrpli/

Nghĩa tiếng Việt

giảm mạnh sụt giảm mạnh lao dốc rớt giá mạnh
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

To decrease rapidly and significantly.

Vietnamese Meaning

Giảm một cách nhanh chóng và đáng kể.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The company's profits fell sharply due to the economic downturn."

    "Lợi nhuận của công ty đã giảm mạnh do suy thoái kinh tế."

  • "Stock prices fell sharply after the announcement."

    "Giá cổ phiếu đã giảm mạnh sau thông báo."

  • "The number of tourists fell sharply last year."

    "Số lượng khách du lịch đã giảm mạnh năm ngoái."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun fall sự sụt giảm, mùa thu
Adjective fallen đã đổ, đã rụng
Adverb sharply một cách mạnh mẽ, đột ngột, sắc nét
Noun sharpness sự sắc nét, sự mạnh mẽ, sự thông minh
Verb sharpen mài sắc, làm rõ nét, cải thiện

Synonyms

plummet (giảm mạnh, lao dốc)decline rapidly (giảm nhanh chóng)drop significantly (giảm đáng kể)

Antonyms

Related Words

Subject Area

Kinh tế/Tài chính, Tổng quát

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Germanic
*fallaną
Old English
feallan (fall)
Proto-Germanic
*skarpaz
Old English
scearp (sharp)
Modern English
fall sharply

Nguồn gốc 'giảm mạnh'

Cụm từ 'fall sharply' là sự kết hợp của hai từ có gốc gác lâu đời. 'Fall' (rơi, giảm) bắt nguồn từ tiếng Anh cổ 'feallan', từ đó lại có nguồn gốc từ Proto-Germanic *fallaną, mang ý nghĩa cơ bản về sự đi xuống. Trong khi đó, 'sharp' (sắc bén, mạnh mẽ) xuất phát từ tiếng Anh cổ 'scearp', liên quan đến ý niệm về sự 'cắt' hoặc 'có cạnh nhọn'. Khi kết hợp lại, 'fall sharply' không chỉ diễn tả sự giảm xuống mà còn nhấn mạnh tính đột ngột, tốc độ nhanh và mức độ nghiêm trọng của sự giảm đó, như một nhát cắt sắc bén không do dự.

Usage Note

Cụm từ này thường được dùng để mô tả sự sụt giảm về giá trị, số lượng hoặc mức độ. 'Fall' diễn tả sự giảm nói chung, còn 'sharply' nhấn mạnh tốc độ và mức độ của sự giảm đó. Khác với 'decrease gradually' (giảm từ từ), 'fall sharply' mang tính đột ngột và mạnh mẽ hơn.

Prepositions

in by

'fall sharply in': giảm mạnh về cái gì (ví dụ: fall sharply in price - giảm mạnh về giá). 'fall sharply by': giảm mạnh bao nhiêu (ví dụ: fall sharply by 50% - giảm mạnh 50%).

Collocations (Từ đi kèm)

Noun + fall sharply
  • Prices Prices fall sharply
    (Giá giảm mạnh)
  • Sales Sales fall sharply
    (Doanh số giảm mạnh)
  • Stocks Stocks fall sharply
    (Cổ phiếu giảm mạnh)
  • Profits Profits fall sharply
    (Lợi nhuận giảm mạnh)
  • Temperatures Temperatures fall sharply
    (Nhiệt độ giảm mạnh)
  • Demand Demand falls sharply
    (Nhu cầu giảm mạnh)

Idioms

  • Prices are expected to fall sharply.

    Giá dự kiến sẽ giảm mạnh.

    "Due to oversupply, the cost of oil is expected to fall sharply in the coming months."

    (Do nguồn cung vượt cầu, giá dầu dự kiến sẽ giảm mạnh trong những tháng tới.)

  • If demand falls sharply,...

    Nếu nhu cầu giảm mạnh,...

    "If demand falls sharply, companies may have to cut production and lay off workers."

    (Nếu nhu cầu giảm mạnh, các công ty có thể phải cắt giảm sản xuất và sa thải nhân viên.)

  • The market saw [X] fall sharply.

    Thị trường chứng kiến [X] giảm mạnh.

    "After the news broke, the stock market saw shares of the tech giant fall sharply."

    (Sau khi tin tức được công bố, thị trường chứng khoán chứng kiến cổ phiếu của gã khổng lồ công nghệ giảm mạnh.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

fall sharply

Động từ + Trạng từ
Lật mặt

Giảm một cách nhanh chóng và đáng kể.

"The company's profits fell sharply due to the economic downturn."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: The structure 'used to' (Cấu trúc 'used to')

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The stock market used to fall sharply every October, but now it's more stable.
Thị trường chứng khoán từng giảm mạnh vào mỗi tháng Mười, nhưng bây giờ nó ổn định hơn.
Phủ định
The company didn't use to see its profits fall sharply like they do now.
Công ty đã không từng thấy lợi nhuận của mình giảm mạnh như bây giờ.
Nghi vấn
Did the temperature use to fall sharply at night in this desert?
Nhiệt độ có từng giảm mạnh vào ban đêm ở sa mạc này không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "fall sharply".

Thứ Hai Đen Tối (Black Monday) 1987

Thứ Hai Đen Tối (19 tháng 10 năm 1987) là một ngày đáng nhớ trong lịch sử tài chính thế giới, khi các thị trường chứng khoán trên toàn cầu, đặc biệt là ở Hoa Kỳ, trải qua một sự sụt giảm mạnh mẽ chưa từng có. Chỉ số Dow Jones giảm 22,6% trong một ngày, minh họa rõ nét nhất cho khái niệm 'fall sharply' trong bối cảnh kinh tế, gây ra cú sốc lớn cho các nhà đầu tư và chính phủ.

Suy thoái kinh tế

'Fall sharply' thường được dùng để mô tả các chỉ số kinh tế quan trọng trong thời kỳ suy thoái hoặc khủng hoảng kinh tế ở các nước phương Tây và trên thế giới. Ví dụ, tỷ lệ thất nghiệp có thể 'fall sharply' (lưu ý, trong trường hợp này là 'tăng mạnh' thay vì 'giảm mạnh', nhưng ngữ cảnh dùng để mô tả sự thay đổi đáng kể). Tuy nhiên, phổ biến hơn là GDP, doanh số bán lẻ hoặc niềm tin của người tiêu dùng 'fall sharply', báo hiệu một nền kinh tế đang gặp khó khăn.