rise sharply
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
To increase rapidly and significantly.
Vietnamese Meaning
Tăng một cách nhanh chóng và đáng kể.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The company's profits rose sharply last quarter."
"Lợi nhuận của công ty đã tăng mạnh trong quý vừa qua."
-
"Stock prices rose sharply after the announcement."
"Giá cổ phiếu đã tăng mạnh sau thông báo."
-
"Unemployment rose sharply during the recession."
"Tỷ lệ thất nghiệp đã tăng mạnh trong thời kỳ suy thoái."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Verb | rise | tăng lên, nổi lên, mọc lên |
| Noun | rise | sự tăng, sự nổi lên, mức tăng |
| Noun | rising | sự dâng lên, sự nổi dậy (thường dùng như tính từ: rising costs) |
| Adjective | sharp | sắc bén, nhọn, đột ngột, rõ rệt |
| Noun | sharpness | sự sắc bén, sự rõ rệt |
| Verb | sharpen | mài sắc, làm rõ, tăng cường |
| Adverb | sharply | một cách sắc bén, đột ngột, mạnh mẽ |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cụm từ này thường được sử dụng để mô tả sự tăng trưởng nhanh chóng về số lượng, giá cả, hoặc mức độ. 'Sharply' nhấn mạnh tính chất đột ngột và mạnh mẽ của sự tăng trưởng. So sánh với 'rise gradually' (tăng dần) hoặc 'rise slightly' (tăng nhẹ) để thấy rõ sự khác biệt.
Prepositions
‘Rise sharply in’ thường đi sau là một danh từ chỉ lĩnh vực hoặc phạm vi tăng. ‘Rise sharply to’ thường đi sau là một con số hoặc mức độ cụ thể. ‘Rise sharply by’ thường đi sau là một lượng hoặc tỷ lệ tăng.
Collocations (Từ đi kèm)
-
prices prices rise sharply (giá cả tăng mạnh)
-
demand demand for the product will rise sharply (nhu cầu về sản phẩm sẽ tăng mạnh)
-
temperatures global temperatures could rise sharply (nhiệt độ toàn cầu có thể tăng mạnh)
-
unemployment unemployment figures began to rise sharply (số liệu thất nghiệp bắt đầu tăng mạnh)
-
interest rates interest rates are expected to rise sharply (lãi suất được dự kiến sẽ tăng mạnh)
-
begin to Sales begin to rise sharply (Doanh số bắt đầu tăng mạnh)
-
continue to Costs continue to rise sharply (Chi phí tiếp tục tăng mạnh)
-
expected to Profits are expected to rise sharply (Lợi nhuận được dự kiến sẽ tăng mạnh)
-
cause to This policy could cause prices to rise sharply (Chính sách này có thể khiến giá cả tăng mạnh)
-
see (something) We've seen tensions rise sharply (Chúng ta đã chứng kiến căng thẳng tăng mạnh)
Idioms
-
See [something] rise sharply
Chứng kiến, quan sát một sự vật, hiện tượng tăng lên nhanh chóng và đáng kể.
"We've seen unemployment figures rise sharply in recent months."
(Chúng ta đã chứng kiến số liệu thất nghiệp tăng mạnh trong những tháng gần đây.)
-
[X] is expected to rise sharply
[Cái gì đó] được dự kiến sẽ tăng lên nhanh chóng và rõ rệt.
"Inflation is expected to rise sharply next quarter."
(Lạm phát được dự kiến sẽ tăng mạnh vào quý tới.)
-
Cause [something] to rise sharply
Gây ra, khiến cho [cái gì đó] tăng lên nhanh chóng và đột ngột.
"The new policy could cause energy prices to rise sharply."
(Chính sách mới có thể khiến giá năng lượng tăng mạnh.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
rise sharply
Động từ + Trạng từTăng một cách nhanh chóng và đáng kể.
"The company's profits rose sharply last quarter."
Grammar Rules
Rule: Pronouns (Đại từ)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | Everything rises sharply when the new policy is implemented. |
Mọi thứ đều tăng mạnh khi chính sách mới được thực hiện. |
| Phủ định | Nothing will rise sharply if we don't invest in technology. |
Sẽ không có gì tăng mạnh nếu chúng ta không đầu tư vào công nghệ. |
| Nghi vấn | Will anything rise sharply if the interest rates are lowered? |
Liệu có thứ gì tăng mạnh nếu lãi suất được hạ thấp không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "rise sharply".
