(Top Banner Ad)
rise sharply
B2
Động từ + Trạng từ B2 Kinh tế, Tài chính, Thống kê

rise sharply

UK: /raɪz ˈʃɑːpli/ • US: /raɪz ˈʃɑːrpli/

Nghĩa tiếng Việt

tăng mạnh tăng vọt tăng nhanh chóng bật tăng
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

To increase rapidly and significantly.

Vietnamese Meaning

Tăng một cách nhanh chóng và đáng kể.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The company's profits rose sharply last quarter."

    "Lợi nhuận của công ty đã tăng mạnh trong quý vừa qua."

  • "Stock prices rose sharply after the announcement."

    "Giá cổ phiếu đã tăng mạnh sau thông báo."

  • "Unemployment rose sharply during the recession."

    "Tỷ lệ thất nghiệp đã tăng mạnh trong thời kỳ suy thoái."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb rise tăng lên, nổi lên, mọc lên
Noun rise sự tăng, sự nổi lên, mức tăng
Noun rising sự dâng lên, sự nổi dậy (thường dùng như tính từ: rising costs)
Adjective sharp sắc bén, nhọn, đột ngột, rõ rệt
Noun sharpness sự sắc bén, sự rõ rệt
Verb sharpen mài sắc, làm rõ, tăng cường
Adverb sharply một cách sắc bén, đột ngột, mạnh mẽ

Synonyms

Antonyms

fall sharply (giảm mạnh)decline rapidly (giảm nhanh chóng)

Related Words

Subject Area

Kinh tế, Tài chính, Thống kê

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Indo-European
*h₁reyH- (to rise, lift)
Proto-Germanic
*rīsaną (to rise)
Old English
rīsan (to rise, ascend)
Middle English
risen (to rise)
Modern English
rise

Nguồn gốc của 'Rise'

Động từ 'rise' có nguồn gốc sâu xa từ tiếng Proto-Indo-European cổ đại, với nghĩa ban đầu là 'nâng lên' hoặc 'di chuyển lên'. Nó đã trải qua nhiều biến đổi qua tiếng Proto-Germanic và Old English, luôn giữ ý nghĩa cơ bản là sự chuyển động hướng lên trên. Hãy nghĩ về mặt trời mọc ('the sun rises') hoặc một vật gì đó nổi lên từ mặt nước.

Sự 'Sắc bén' của 'Sharply'

Trạng từ 'sharply' bắt nguồn từ tính từ 'sharp'. Gốc rễ của 'sharp' cũng rất cổ, liên quan đến ý nghĩa 'cắt', 'nhọn' hoặc 'sắc bén' trong tiếng Proto-Germanic và Old English. Khi kết hợp với 'rise', 'sharply' không chỉ miêu tả tốc độ mà còn là sự đột ngột, rõ rệt, như một đường biểu đồ 'cắt' lên một cách dứt khoát và mạnh mẽ.

Usage Note

Cụm từ này thường được sử dụng để mô tả sự tăng trưởng nhanh chóng về số lượng, giá cả, hoặc mức độ. 'Sharply' nhấn mạnh tính chất đột ngột và mạnh mẽ của sự tăng trưởng. So sánh với 'rise gradually' (tăng dần) hoặc 'rise slightly' (tăng nhẹ) để thấy rõ sự khác biệt.

Prepositions

in to by

‘Rise sharply in’ thường đi sau là một danh từ chỉ lĩnh vực hoặc phạm vi tăng. ‘Rise sharply to’ thường đi sau là một con số hoặc mức độ cụ thể. ‘Rise sharply by’ thường đi sau là một lượng hoặc tỷ lệ tăng.

Collocations (Từ đi kèm)

Chủ ngữ thường đi với 'rise sharply'
  • prices prices rise sharply
    (giá cả tăng mạnh)
  • demand demand for the product will rise sharply
    (nhu cầu về sản phẩm sẽ tăng mạnh)
  • temperatures global temperatures could rise sharply
    (nhiệt độ toàn cầu có thể tăng mạnh)
  • unemployment unemployment figures began to rise sharply
    (số liệu thất nghiệp bắt đầu tăng mạnh)
  • interest rates interest rates are expected to rise sharply
    (lãi suất được dự kiến sẽ tăng mạnh)
Động từ hoặc cụm động từ đi trước 'rise sharply'
  • begin to Sales begin to rise sharply
    (Doanh số bắt đầu tăng mạnh)
  • continue to Costs continue to rise sharply
    (Chi phí tiếp tục tăng mạnh)
  • expected to Profits are expected to rise sharply
    (Lợi nhuận được dự kiến sẽ tăng mạnh)
  • cause to This policy could cause prices to rise sharply
    (Chính sách này có thể khiến giá cả tăng mạnh)
  • see (something) We've seen tensions rise sharply
    (Chúng ta đã chứng kiến căng thẳng tăng mạnh)

Idioms

  • See [something] rise sharply

    Chứng kiến, quan sát một sự vật, hiện tượng tăng lên nhanh chóng và đáng kể.

    "We've seen unemployment figures rise sharply in recent months."

    (Chúng ta đã chứng kiến số liệu thất nghiệp tăng mạnh trong những tháng gần đây.)

  • [X] is expected to rise sharply

    [Cái gì đó] được dự kiến sẽ tăng lên nhanh chóng và rõ rệt.

    "Inflation is expected to rise sharply next quarter."

    (Lạm phát được dự kiến sẽ tăng mạnh vào quý tới.)

  • Cause [something] to rise sharply

    Gây ra, khiến cho [cái gì đó] tăng lên nhanh chóng và đột ngột.

    "The new policy could cause energy prices to rise sharply."

    (Chính sách mới có thể khiến giá năng lượng tăng mạnh.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

rise sharply

Động từ + Trạng từ
Lật mặt

Tăng một cách nhanh chóng và đáng kể.

"The company's profits rose sharply last quarter."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Pronouns (Đại từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Everything rises sharply when the new policy is implemented.
Mọi thứ đều tăng mạnh khi chính sách mới được thực hiện.
Phủ định
Nothing will rise sharply if we don't invest in technology.
Sẽ không có gì tăng mạnh nếu chúng ta không đầu tư vào công nghệ.
Nghi vấn
Will anything rise sharply if the interest rates are lowered?
Liệu có thứ gì tăng mạnh nếu lãi suất được hạ thấp không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "rise sharply".

Trong Tin tức Kinh tế & Tài chính

Cụm từ 'rise sharply' thường xuyên xuất hiện trong các bản tin kinh tế và tài chính, đặc biệt khi nói về giá cả hàng hóa, lãi suất, tỷ lệ thất nghiệp hoặc các chỉ số chứng khoán. Nó báo hiệu một sự thay đổi đáng kể và nhanh chóng, thường gây ra phản ứng mạnh mẽ từ thị trường hoặc công chúng, có thể là lo ngại về lạm phát hoặc sự phấn khích về tăng trưởng.

Mô tả Xu hướng Xã hội & Môi trường

Ngoài lĩnh vực kinh tế, 'rise sharply' cũng được dùng để mô tả các hiện tượng xã hội hoặc môi trường. Ví dụ, nó có thể được dùng khi nói về nhiệt độ toàn cầu tăng mạnh, mực nước biển dâng cao, hoặc sự gia tăng đột biến của một xu hướng xã hội (như tỷ lệ sử dụng công nghệ nào đó). Cách dùng này giúp nhấn mạnh tính cấp bách hoặc tầm quan trọng của sự thay đổi đang diễn ra.