(Top Banner Ad)
fallen angel
C1
noun C1 Tôn giáo, Văn học, Nghệ thuật

fallen angel

UK: /ˌfɔːlən ˈeɪndʒəl/ • US: /ˌfɔːlən ˈeɪndʒəl/

Nghĩa tiếng Việt

thiên thần sa ngã kẻ sa đọa người đánh mất phẩm giá
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

An angel who has rebelled against God and been cast out of heaven, typically representing evil or temptation; a person who has lost innocence or status.

Vietnamese Meaning

Một thiên thần đã nổi loạn chống lại Chúa và bị đuổi khỏi thiên đàng, thường đại diện cho cái ác hoặc sự cám dỗ; một người đã mất đi sự ngây thơ hoặc địa vị.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Lucifer is the most famous example of a fallen angel."

    "Lucifer là ví dụ nổi tiếng nhất về một thiên thần sa ngã."

  • "The character is portrayed as a fallen angel, once noble but now corrupted."

    "Nhân vật được khắc họa như một thiên thần sa ngã, từng cao quý nhưng giờ đã bị tha hóa."

  • "She was once a celebrated actress, but now she's seen as a fallen angel."

    "Cô ấy từng là một nữ diễn viên nổi tiếng, nhưng giờ cô ấy bị xem như một thiên thần sa ngã."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb fall rơi, ngã, sụp đổ, sa ngã
Adjective falling đang rơi, đang sụp đổ; giảm sút
Noun downfall sự sụp đổ, sự sa ngã, sự thất bại
Adjective angelic thiên thần, giống thiên thần, trong sáng, thánh thiện
Noun archangel tổng lãnh thiên thần (thiên thần cấp cao)

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Tôn giáo, Văn học, Nghệ thuật

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Indo-European
*phal-
Proto-Germanic
*fallaną
Old English
feallan
Middle English
fallen
English
fallen
Ancient Greek
ἄγγελος (ángelos, "messenger")
Latin
angelus
Old French
angele
Middle English
angel
English
angel

Nguồn gốc của "fallen angel"

Cụm từ "fallen angel" (thiên thần sa ngã) có nguồn gốc sâu sắc từ các truyền thuyết và tín ngưỡng Kitô giáo, đặc biệt là trong Kinh Thánh. Nó dùng để chỉ những thiên thần đã phản loạn chống lại Chúa hoặc vi phạm các điều răn của Ngài, và do đó bị trục xuất khỏi Thiên Đàng, mất đi vẻ thánh thiện và ân sủng. Ví dụ nổi tiếng nhất là Lucifer, hay còn gọi là Satan, người được coi là tổng lãnh thiên thần đầu tiên đã sa ngã và bị đày xuống Địa Ngục.

Usage Note

Cụm từ này thường mang ý nghĩa tiêu cực, ám chỉ sự sa ngã, mất mát phẩm chất tốt đẹp. Trong tôn giáo, nó thường gắn liền với Lucifer (Satan). Ngoài ra, nó có thể được sử dụng ẩn dụ để chỉ một người từng được ngưỡng mộ nhưng sau đó phạm sai lầm hoặc bị tha hóa.

Prepositions

of

"fallen angel of (something)" có thể được sử dụng để chỉ nguyên nhân dẫn đến sự sa ngã. Ví dụ: 'He became a fallen angel of ambition'.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + fallen angel
  • rebellious a rebellious fallen angel
    (một thiên thần sa ngã nổi loạn)
  • beautiful a beautiful fallen angel
    (một thiên thần sa ngã xinh đẹp)
  • dark a dark fallen angel
    (một thiên thần sa ngã đen tối)
Verb + fallen angel
  • become to become a fallen angel
    (trở thành một thiên thần sa ngã)
  • banish to banish a fallen angel
    (trục xuất một thiên thần sa ngã)
  • worship to worship a fallen angel
    (tôn thờ một thiên thần sa ngã)

Idioms

  • fallen angel

    1. (Nghĩa đen) Thiên thần sa ngã: một thiên thần bị trục xuất khỏi thiên đường vì nổi loạn hoặc phạm tội. 2. (Nghĩa bóng) Một người từng được kính trọng, có phẩm giá hoặc địa vị cao nhưng đã mất đi danh dự, đạo đức hoặc địa vị đó.

    "According to biblical lore, Lucifer was once God's most beautiful angel but became a fallen angel after his rebellion."

    (Theo truyền thuyết Kinh Thánh, Lucifer từng là thiên thần đẹp nhất của Chúa nhưng đã trở thành thiên thần sa ngã sau cuộc nổi loạn của mình.)

  • a fallen angel (figurative sense)

    Một người phụ nữ trẻ từng trong trắng, ngây thơ nhưng đã đánh mất sự trong trắng hoặc địa vị xã hội của mình (thường do bị cám dỗ hoặc phạm sai lầm).

    "She was once the darling of high society, but after the scandal, she was regarded as a fallen angel."

    (Cô ấy từng là người được yêu quý trong giới thượng lưu, nhưng sau vụ bê bối, cô ấy bị coi là một thiên thần sa ngã (người đánh mất danh dự).)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

fallen angel

noun
Lật mặt

Một thiên thần đã nổi loạn chống lại Chúa và bị đuổi khỏi thiên đàng, thường đại diện cho cái ác hoặc sự cám dỗ; một người đã mất đi sự ngây thơ hoặc địa vị.

"Lucifer is the most famous example of a fallen angel."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Adverbial Clauses (Mệnh đề Trạng ngữ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Although the fallen angel was banished from Heaven, he still possessed immense power.
Mặc dù thiên thần sa ngã bị trục xuất khỏi Thiên đường, anh ta vẫn sở hữu sức mạnh to lớn.
Phủ định
Even though he was a fallen angel, he did not succumb to complete darkness, as he sometimes showed compassion.
Mặc dù là một thiên thần sa ngã, anh ta đã không khuất phục hoàn toàn trước bóng tối, vì đôi khi anh ta thể hiện lòng trắc ẩn.
Nghi vấn
Since she became a fallen angel, has she regretted her decisions?
Kể từ khi trở thành một thiên thần sa ngã, liệu cô ấy có hối hận về những quyết định của mình không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "fallen angel".

Thiên thần sa ngã trong tôn giáo

Trong các tôn giáo độc thần như Kitô giáo, Do Thái giáo và Hồi giáo, thiên thần sa ngã là những thiên thần từng phục vụ Chúa nhưng đã nổi loạn và bị trục xuất khỏi Thiên Đàng. Nhân vật nổi tiếng nhất là Lucifer (Satan), kẻ được coi là đã thách thức quyền năng của Chúa và bị đày xuống Địa Ngục. Các thiên thần sa ngã thường tượng trưng cho sự nổi loạn, cái ác, sự cám dỗ và sự đối lập với cái thiện.

Thiên thần sa ngã trong văn hóa đại chúng

Hình ảnh thiên thần sa ngã đã truyền cảm hứng cho vô số tác phẩm văn học, nghệ thuật, phim ảnh và trò chơi điện tử. Họ thường được miêu tả là những sinh vật mạnh mẽ, quyến rũ nhưng đầy bi kịch, bị giằng xé giữa bản chất thần thánh và bóng tối. Tác phẩm kinh điển "Paradise Lost" của John Milton là một ví dụ nổi bật, kể về câu chuyện của Satan và cuộc nổi dậy của hắn, đã định hình phần lớn nhận thức phương Tây về thiên thần sa ngã.