(Top Banner Ad)
depraved individual
C1
Tính từ (adjective) C1 Đạo đức học, Tâm lý học, Xã hội học

depraved individual

UK: /dɪˈpreɪvd ˌɪndɪˈvɪdʒuəl/ • US: /dɪˈpreɪvd ˌɪndɪˈvɪdʒuəl/

Nghĩa tiếng Việt

kẻ đồi trụy người suy đồi đạo đức cá nhân tha hóa
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Morally corrupt; wicked.

Vietnamese Meaning

Đồi trụy, suy đồi về đạo đức; tồi tệ, xấu xa.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The story centered on a depraved individual who committed unspeakable acts."

    "Câu chuyện xoay quanh một cá nhân đồi trụy, kẻ đã thực hiện những hành vi không thể diễn tả."

  • "The film portrays a depraved individual driven by greed."

    "Bộ phim miêu tả một cá nhân đồi trụy bị thúc đẩy bởi lòng tham."

  • "Society must protect itself from depraved individuals who prey on the vulnerable."

    "Xã hội phải tự bảo vệ mình khỏi những cá nhân đồi trụy chuyên săn mồi những người dễ bị tổn thương."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb deprave làm hư hỏng, làm suy đồi đạo đức
Noun depravity sự đồi bại, sự sa đọa, sự hư hỏng
Noun depraver kẻ làm hư hỏng, kẻ làm suy đồi
Adjective depraved đồi bại, sa đọa, trụy lạc
Noun individual cá nhân, người
Adjective individual riêng lẻ, cá nhân
Noun individuality tính cách cá nhân, cá tính
Adverb individually một cách riêng lẻ, từng cá nhân một
Noun individualism chủ nghĩa cá nhân

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Đạo đức học, Tâm lý học, Xã hội học

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
*de-privare*
Medieval Latin
*depravatus*
Old French
*dépraver*
English
deprave

Từ 'tước đoạt' đến 'sa đọa'

Từ 'depraved' có gốc từ tiếng Latin 'de-privare' nghĩa là 'tước đoạt, lấy đi'. Từ này phát triển thành 'depravatus' trong tiếng Latin Trung Cổ, mang ý nghĩa 'bị làm cho tệ hơn, bị biến chất, đồi bại'. Sau đó, nó đi vào tiếng Pháp cổ là 'dépraver' với nghĩa 'làm hư hỏng, làm biến chất', và cuối cùng được tiếng Anh mượn dùng để chỉ sự suy đồi đạo đức một cách sâu sắc. 'Individual' có gốc từ tiếng Latin 'individuus' nghĩa là 'không thể chia cắt', sau đó phát triển để chỉ một người riêng lẻ.

Usage Note

Tính từ 'depraved' mang nghĩa cực kỳ tiêu cực, ám chỉ sự suy thoái đạo đức sâu sắc, thường vượt ra ngoài những hành vi sai trái thông thường. Nó nhấn mạnh sự tha hóa, băng hoại về mặt tinh thần và đạo đức. So với 'wicked', 'depraved' mang sắc thái mạnh mẽ hơn, gợi ý sự mất mát hoàn toàn các giá trị đạo đức và sự tàn ác. 'Evil' cũng tương tự nhưng có thể mang nghĩa rộng hơn, bao gồm cả những điều không nhất thiết liên quan đến đạo đức con người (ví dụ: 'evil weather').
'Individual' là một danh từ chỉ một người. Khi kết hợp với 'depraved', nó nhấn mạnh rằng một con người cụ thể đã rơi vào trạng thái suy đồi đạo đức. Cách dùng này thường thấy trong văn học, báo chí hoặc các cuộc thảo luận mang tính phân tích xã hội.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + depraved individual
  • truly a truly depraved individual
    (một cá nhân thực sự sa đọa)
  • utterly an utterly depraved individual
    (một cá nhân hoàn toàn đồi bại)
  • morally a morally depraved individual
    (một cá nhân suy đồi đạo đức)
  • psychologically a psychologically depraved individual
    (một cá nhân suy đồi về tâm lý)
Verb + depraved individual
  • expose expose a depraved individual
    (vạch trần một cá nhân sa đọa)
  • punish punish a depraved individual
    (trừng phạt một cá nhân đồi bại)
  • identify identify a depraved individual
    (xác định một cá nhân sa đọa)

Idioms

  • a truly depraved individual

    một cá nhân thực sự đồi bại/sa đọa (nhấn mạnh mức độ cao của sự suy đồi)

    "He was described as a truly depraved individual, capable of unspeakable acts."

    (Hắn ta bị miêu tả là một cá nhân thực sự sa đọa, có khả năng thực hiện những hành vi không thể nói ra.)

  • the mark of a depraved individual

    dấu hiệu/đặc điểm của một cá nhân đồi bại

    "Cruelty to animals is often seen as the mark of a depraved individual."

    (Sự tàn ác với động vật thường được coi là dấu hiệu của một cá nhân đồi bại.)

  • to act like a depraved individual

    hành động như một kẻ suy đồi, thể hiện hành vi vô đạo đức

    "His behavior at the party was so vile, he acted like a depraved individual."

    (Hành vi của anh ta tại bữa tiệc thật đáng ghê tởm, anh ta hành động như một kẻ suy đồi.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

depraved individual

Tính từ (adjective)
Lật mặt

Đồi trụy, suy đồi về đạo đức; tồi tệ, xấu xa.

"The story centered on a depraved individual who committed unspeakable acts."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "depraved individual".

Đối lập Thiện – Ác

Trong văn hóa phương Tây, khái niệm 'cá nhân sa đọa' (depraved individual) thường được đặt trong bối cảnh đối lập với những giá trị thiện lương và chuẩn mực đạo đức xã hội. Nó phản ánh cuộc đấu tranh nội tâm giữa đức hạnh và thói hư tật xấu, và sự thất bại của một cá nhân trong việc duy trì đạo đức cơ bản. Những cá nhân này thường bị xem là đã vượt qua ranh giới đạo đức chấp nhận được.

Phán xét đạo đức và cộng đồng

Thuật ngữ 'depraved individual' không chỉ là một mô tả mà còn mang tính phán xét đạo đức nặng nề. Nó thể hiện sự lên án mạnh mẽ của xã hội đối với những hành vi cực đoan, suy đồi, và thường kéo theo sự cô lập hoặc trừng phạt đối với người đó. Trong nhiều nền văn hóa, việc một cá nhân bị coi là 'sa đọa' có thể dẫn đến sự mất đi hoàn toàn lòng tin và địa vị xã hội.