falling behind
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
Vietnamese Meaning
Tụt lại phía sau; chậm trễ hoặc tiến triển chậm hơn so với người khác; không theo kịp.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"If you don't study hard, you will fall behind in class."
"Nếu bạn không học hành chăm chỉ, bạn sẽ bị tụt lại phía sau trong lớp."
-
"The company is falling behind its competitors in terms of innovation."
"Công ty đang tụt hậu so với các đối thủ cạnh tranh về mặt đổi mới."
-
"He's falling behind on his mortgage payments."
"Anh ấy đang chậm trả các khoản thanh toán thế chấp."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cụm động từ 'fall behind' thường được sử dụng để mô tả tình trạng chậm trễ, không theo kịp tiến độ, hoặc tụt hậu so với người khác trong học tập, công việc, hoặc các lĩnh vực khác. Nó nhấn mạnh sự khác biệt về tốc độ hoặc hiệu suất. Khác với 'lag' mang nghĩa chung chung hơn về việc chậm lại, 'fall behind' thường ám chỉ việc có nguy cơ bị bỏ lại hoặc không đạt được mục tiêu.
Prepositions
Khi sử dụng 'in', nó thường đi kèm với một lĩnh vực cụ thể mà ai đó đang tụt hậu (ví dụ: falling behind in school). Khi sử dụng 'with', nó thường đi kèm với một người hoặc một nhóm mà ai đó đang cố gắng theo kịp (ví dụ: falling behind with the competition). Tuy nhiên, giới từ thường không bắt buộc.
Collocations (Từ đi kèm)
-
quickly quickly falling behind (nhanh chóng bị tụt lại phía sau)
-
steadily steadily falling behind (dần dần bị tụt lại phía sau)
-
significantly significantly falling behind (bị tụt hậu đáng kể)
-
increasingly increasingly falling behind (ngày càng bị tụt hậu)
-
avoid avoid falling behind (tránh bị tụt hậu)
-
risk risk falling behind (có nguy cơ bị tụt hậu)
-
prevent prevent falling behind (ngăn chặn việc bị tụt hậu)
-
worry about worry about falling behind (lo lắng về việc bị tụt hậu)
-
students students falling behind (học sinh bị tụt lại (trong học tập))
-
company company falling behind (công ty bị tụt hậu (trong cạnh tranh))
-
economy economy falling behind (nền kinh tế bị tụt hậu)
Idioms
-
fall behind schedule
chậm tiến độ, trễ kế hoạch
"The construction project is falling behind schedule due to bad weather."
(Dự án xây dựng đang bị chậm tiến độ do thời tiết xấu.)
-
fall behind with payments
chậm thanh toán, nợ đọng tiền
"If you fall behind with your mortgage payments, you could lose your home."
(Nếu bạn chậm thanh toán tiền thế chấp, bạn có thể mất nhà.)
-
fall behind the curve
chậm nắm bắt xu hướng, không theo kịp sự phát triển
"Companies that don't innovate will quickly fall behind the curve."
(Các công ty không đổi mới sẽ nhanh chóng bị tụt hậu.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
falling behind
Động từ (phrasal verb)Tụt lại phía sau; chậm trễ hoặc tiến triển chậm hơn so với người khác; không theo kịp.
"If you don't study hard, you will fall behind in class."
Grammar Rules
Rule: Infinitives (Động từ nguyên mẫu)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | He needs to work harder not to fall behind in class. |
Anh ấy cần phải học hành chăm chỉ hơn để không bị tụt lại phía sau trong lớp. |
| Phủ định | It's important not to fall behind on your assignments. |
Điều quan trọng là không được tụt lại phía sau trong các bài tập của bạn. |
| Nghi vấn | Why do you want to fall behind the others? |
Tại sao bạn lại muốn tụt lại phía sau những người khác? |
Rule: Zero Conditional (Câu Điều kiện Loại 0)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | If a student falls behind in their studies, they often feel stressed. |
Nếu một học sinh tụt lại phía sau trong học tập, họ thường cảm thấy căng thẳng. |
| Phủ định | When students fall behind, they don't usually ask for help immediately. |
Khi học sinh bị tụt lại phía sau, họ thường không yêu cầu giúp đỡ ngay lập tức. |
| Nghi vấn | If a project team falls behind schedule, do they usually extend the deadline? |
Nếu một nhóm dự án bị chậm tiến độ, họ có thường gia hạn thời gian không? |
Rule: Present Perfect Continuous (Thì Hiện tại Hoàn thành Tiếp diễn)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | I have been falling behind on my assignments because I've been sick. |
Tôi đã bị chậm trễ các bài tập vì tôi bị ốm. |
| Phủ định | She hasn't been falling behind in her studies despite her busy schedule. |
Cô ấy đã không bị tụt lại phía sau trong việc học mặc dù lịch trình bận rộn của mình. |
| Nghi vấn | Have you been falling behind on the project deadlines? |
Bạn có đang bị chậm trễ so với thời hạn của dự án không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "falling behind".
