Get behind
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
To support or advocate for someone or something.
Vietnamese Meaning
Ủng hộ, hỗ trợ ai đó hoặc điều gì đó.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The whole team got behind the new proposal."
"Cả đội đã ủng hộ đề xuất mới."
-
"We need to get behind this project if we want it to succeed."
"Chúng ta cần ủng hộ dự án này nếu chúng ta muốn nó thành công."
-
"She got behind in her studies after missing several classes."
"Cô ấy bị tụt lại trong học tập sau khi nghỉ một vài buổi học."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cụm từ này thường được sử dụng để thể hiện sự đồng tình và sẵn sàng giúp đỡ hoặc bảo vệ một người, một ý tưởng hoặc một dự án nào đó. Nó mang sắc thái tích cực, thể hiện sự đoàn kết và tinh thần đồng đội. Khác với 'support' mang nghĩa chung chung, 'get behind' nhấn mạnh sự chủ động và nhiệt tình trong việc ủng hộ.
Collocations (Từ đi kèm)
-
schedule get behind schedule (bị chậm tiến độ, trễ lịch trình)
-
work get behind in work (bị chậm việc, tồn đọng công việc)
-
payments get behind on payments (bị chậm thanh toán, nợ đọng)
-
studies get behind in your studies (bị tụt lại trong việc học)
-
team get behind the team (ủng hộ đội bóng/đội nhóm)
-
candidate get behind a candidate (ủng hộ một ứng cử viên)
-
plan get behind a plan (ủng hộ một kế hoạch)
-
cause get behind a cause (ủng hộ một mục đích/lý tưởng)
Idioms
-
Get behind the times
Lỗi thời, không theo kịp thời đại
"My grandfather is a bit old-fashioned; he's really gotten behind the times with technology."
(Ông tôi khá cổ hủ; ông ấy thực sự đã lỗi thời về công nghệ.)
-
Get behind the curve
Thụt lùi, không bắt kịp xu hướng hoặc sự phát triển mới
"Many companies that failed to adapt to online marketing got behind the curve."
(Nhiều công ty không thích ứng với tiếp thị trực tuyến đã bị tụt hậu so với xu thế chung.)
-
Get behind the wheel
Cầm lái, lái xe (thường ám chỉ bắt đầu lái)
"After getting her license, she was eager to get behind the wheel."
(Sau khi có bằng lái, cô ấy rất háo hức được cầm lái.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
Get behind
Cụm động từỦng hộ, hỗ trợ ai đó hoặc điều gì đó.
"The whole team got behind the new proposal."
Grammar Rules
Rule: Infinitives (Động từ nguyên mẫu)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | I need to get behind on this project to catch up on other tasks. |
Tôi cần chậm trễ dự án này để bắt kịp các công việc khác. |
| Phủ định | It's important not to get behind with your studies, or you'll find it hard to catch up later. |
Điều quan trọng là không tụt lại phía sau trong việc học, nếu không bạn sẽ thấy khó để bắt kịp sau này. |
| Nghi vấn | Why do you want to get behind with the payments? |
Tại sao bạn muốn chậm trễ thanh toán? |
Rule: Mixed Conditional Sentences (Câu Điều kiện Hỗn hợp)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | If the team had gotten behind schedule, the project would be delayed now. |
Nếu đội đã bị chậm trễ so với lịch trình, dự án sẽ bị trì hoãn bây giờ. |
| Phủ định | If she hadn't gotten behind on her mortgage, she wouldn't be facing foreclosure now. |
Nếu cô ấy không bị chậm trễ trong việc trả thế chấp, cô ấy sẽ không phải đối mặt với việc tịch thu nhà bây giờ. |
| Nghi vấn | If he had gotten behind the wheel after drinking, would he be in jail now? |
Nếu anh ta lái xe sau khi uống rượu, liệu anh ta có phải ở tù bây giờ không? |
Rule: Zero Conditional (Câu Điều kiện Loại 0)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | If a team doesn't get behind their leader, they often lose the game. |
Nếu một đội không ủng hộ người lãnh đạo của họ, họ thường thua trận. |
| Phủ định | If you get behind on your payments, the bank doesn't usually ignore it. |
Nếu bạn chậm trễ thanh toán, ngân hàng thường không bỏ qua điều đó. |
| Nghi vấn | If a project gets behind schedule, does the manager always know why? |
Nếu một dự án bị chậm tiến độ, người quản lý có phải luôn biết lý do không? |
Rule: Future Perfect Continuous Tense (Thì Tương lai Hoàn thành Tiếp diễn)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | By the time the project is due, the team will have been getting behind the new manager's vision for months. |
Đến thời điểm dự án đến hạn, nhóm đã ủng hộ tầm nhìn của người quản lý mới trong nhiều tháng. |
| Phủ định | She won't have been getting behind her teammate's controversial ideas, which is why they argued. |
Cô ấy sẽ không ủng hộ những ý tưởng gây tranh cãi của đồng đội, đó là lý do tại sao họ tranh cãi. |
| Nghi vấn | Will they have been getting behind the underdog in the election, or will they switch their support later? |
Liệu họ sẽ ủng hộ ứng cử viên yếu thế trong cuộc bầu cử, hay họ sẽ thay đổi sự ủng hộ sau đó? |
Rule: Past Perfect Continuous Tense (Thì Quá khứ Hoàn thành Tiếp diễn)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | She had been getting behind on her mortgage payments before her inheritance came through. |
Cô ấy đã bị chậm trễ trong việc thanh toán thế chấp trước khi được thừa kế. |
| Phủ định | They hadn't been getting behind the new management's strategies until they saw the quarterly results. |
Họ đã không hề phản đối các chiến lược của ban quản lý mới cho đến khi họ thấy kết quả hàng quý. |
| Nghi vấn | Had the team been getting behind schedule on the project before the new project manager joined? |
Có phải nhóm đã bị chậm trễ so với lịch trình dự án trước khi người quản lý dự án mới tham gia không? |
Rule: Present Simple Tense (Thì Hiện tại Đơn)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | He gets behind his work when he is tired. |
Anh ấy bị tụt lại phía sau công việc khi anh ấy mệt mỏi. |
| Phủ định | She doesn't get behind the project because she disagrees with the leader. |
Cô ấy không ủng hộ dự án vì cô ấy không đồng ý với người lãnh đạo. |
| Nghi vấn | Do they get behind the new environmental policies? |
Họ có ủng hộ các chính sách môi trường mới không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "Get behind".
