(Top Banner Ad)
Get behind
B1
Cụm động từ B1 Tổng quát

Get behind

UK: /ɡet bɪˈhaɪnd/ • US: /ɡɛt bɪˈhaɪnd/

Nghĩa tiếng Việt

ủng hộ hỗ trợ chậm trễ tụt lại phía sau bị trễ nải
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

To support or advocate for someone or something.

Vietnamese Meaning

Ủng hộ, hỗ trợ ai đó hoặc điều gì đó.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The whole team got behind the new proposal."

    "Cả đội đã ủng hộ đề xuất mới."

  • "We need to get behind this project if we want it to succeed."

    "Chúng ta cần ủng hộ dự án này nếu chúng ta muốn nó thành công."

  • "She got behind in her studies after missing several classes."

    "Cô ấy bị tụt lại trong học tập sau khi nghỉ một vài buổi học."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb get đạt được, nhận được, trở nên
Noun getter người đạt được, người lấy được
Noun getting sự đạt được, sự nhận được
Adverb behind ở phía sau, đằng sau
Preposition behind phía sau (cái gì đó)
Verb hinder cản trở, gây khó khăn (liên quan đến việc bị tụt lại phía sau)

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Tổng quát

Etymology (Nguồn gốc)

Old Norse
geta
Old English
gietan
Middle English
geten
Old English
behindan
Middle English
bihinden
Modern English
get behind

Nguồn gốc 'Get behind' (Chậm trễ)

Cụm động từ 'get behind' mang nghĩa 'chậm trễ' hoặc 'thụt lùi' có nguồn gốc từ sự kết hợp nghĩa đen của 'get' (di chuyển, trở nên) và 'behind' (ở phía sau). Ban đầu, nó mô tả việc ai đó hoặc vật gì đó di chuyển chậm hơn, dẫn đến việc bị bỏ lại phía sau một cách vật lý. Qua thời gian, nghĩa này mở rộng để chỉ sự tụt hậu về mặt tiến độ, công việc, hoặc tài chính.

Nguồn gốc 'Get behind' (Ủng hộ)

Ý nghĩa 'ủng hộ, hỗ trợ' của 'get behind' cũng xuất phát từ hình ảnh không gian. Khi bạn 'đứng sau lưng' hoặc 'đứng đằng sau' ai đó/cái gì đó, bạn đang ở vị trí hỗ trợ, bảo vệ hoặc đẩy họ tiến lên. Hình ảnh này đã chuyển hóa thành nghĩa bóng, ám chỉ việc cung cấp sự hỗ trợ tinh thần, tài chính, hoặc vật chất cho một người, một đội nhóm, một ý tưởng hoặc một phong trào nào đó.

Usage Note

Cụm từ này thường được sử dụng để thể hiện sự đồng tình và sẵn sàng giúp đỡ hoặc bảo vệ một người, một ý tưởng hoặc một dự án nào đó. Nó mang sắc thái tích cực, thể hiện sự đoàn kết và tinh thần đồng đội. Khác với 'support' mang nghĩa chung chung, 'get behind' nhấn mạnh sự chủ động và nhiệt tình trong việc ủng hộ.

Collocations (Từ đi kèm)

Get behind (Chậm trễ, tụt hậu)
  • schedule get behind schedule
    (bị chậm tiến độ, trễ lịch trình)
  • work get behind in work
    (bị chậm việc, tồn đọng công việc)
  • payments get behind on payments
    (bị chậm thanh toán, nợ đọng)
  • studies get behind in your studies
    (bị tụt lại trong việc học)
Get behind (Ủng hộ, hỗ trợ)
  • team get behind the team
    (ủng hộ đội bóng/đội nhóm)
  • candidate get behind a candidate
    (ủng hộ một ứng cử viên)
  • plan get behind a plan
    (ủng hộ một kế hoạch)
  • cause get behind a cause
    (ủng hộ một mục đích/lý tưởng)

Idioms

  • Get behind the times

    Lỗi thời, không theo kịp thời đại

    "My grandfather is a bit old-fashioned; he's really gotten behind the times with technology."

    (Ông tôi khá cổ hủ; ông ấy thực sự đã lỗi thời về công nghệ.)

  • Get behind the curve

    Thụt lùi, không bắt kịp xu hướng hoặc sự phát triển mới

    "Many companies that failed to adapt to online marketing got behind the curve."

    (Nhiều công ty không thích ứng với tiếp thị trực tuyến đã bị tụt hậu so với xu thế chung.)

  • Get behind the wheel

    Cầm lái, lái xe (thường ám chỉ bắt đầu lái)

    "After getting her license, she was eager to get behind the wheel."

    (Sau khi có bằng lái, cô ấy rất háo hức được cầm lái.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

Get behind

Cụm động từ
Lật mặt

Ủng hộ, hỗ trợ ai đó hoặc điều gì đó.

"The whole team got behind the new proposal."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Infinitives (Động từ nguyên mẫu)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
I need to get behind on this project to catch up on other tasks.
Tôi cần chậm trễ dự án này để bắt kịp các công việc khác.
Phủ định
It's important not to get behind with your studies, or you'll find it hard to catch up later.
Điều quan trọng là không tụt lại phía sau trong việc học, nếu không bạn sẽ thấy khó để bắt kịp sau này.
Nghi vấn
Why do you want to get behind with the payments?
Tại sao bạn muốn chậm trễ thanh toán?

Rule: Mixed Conditional Sentences (Câu Điều kiện Hỗn hợp)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If the team had gotten behind schedule, the project would be delayed now.
Nếu đội đã bị chậm trễ so với lịch trình, dự án sẽ bị trì hoãn bây giờ.
Phủ định
If she hadn't gotten behind on her mortgage, she wouldn't be facing foreclosure now.
Nếu cô ấy không bị chậm trễ trong việc trả thế chấp, cô ấy sẽ không phải đối mặt với việc tịch thu nhà bây giờ.
Nghi vấn
If he had gotten behind the wheel after drinking, would he be in jail now?
Nếu anh ta lái xe sau khi uống rượu, liệu anh ta có phải ở tù bây giờ không?

Rule: Zero Conditional (Câu Điều kiện Loại 0)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If a team doesn't get behind their leader, they often lose the game.
Nếu một đội không ủng hộ người lãnh đạo của họ, họ thường thua trận.
Phủ định
If you get behind on your payments, the bank doesn't usually ignore it.
Nếu bạn chậm trễ thanh toán, ngân hàng thường không bỏ qua điều đó.
Nghi vấn
If a project gets behind schedule, does the manager always know why?
Nếu một dự án bị chậm tiến độ, người quản lý có phải luôn biết lý do không?

Rule: Future Perfect Continuous Tense (Thì Tương lai Hoàn thành Tiếp diễn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
By the time the project is due, the team will have been getting behind the new manager's vision for months.
Đến thời điểm dự án đến hạn, nhóm đã ủng hộ tầm nhìn của người quản lý mới trong nhiều tháng.
Phủ định
She won't have been getting behind her teammate's controversial ideas, which is why they argued.
Cô ấy sẽ không ủng hộ những ý tưởng gây tranh cãi của đồng đội, đó là lý do tại sao họ tranh cãi.
Nghi vấn
Will they have been getting behind the underdog in the election, or will they switch their support later?
Liệu họ sẽ ủng hộ ứng cử viên yếu thế trong cuộc bầu cử, hay họ sẽ thay đổi sự ủng hộ sau đó?

Rule: Past Perfect Continuous Tense (Thì Quá khứ Hoàn thành Tiếp diễn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
She had been getting behind on her mortgage payments before her inheritance came through.
Cô ấy đã bị chậm trễ trong việc thanh toán thế chấp trước khi được thừa kế.
Phủ định
They hadn't been getting behind the new management's strategies until they saw the quarterly results.
Họ đã không hề phản đối các chiến lược của ban quản lý mới cho đến khi họ thấy kết quả hàng quý.
Nghi vấn
Had the team been getting behind schedule on the project before the new project manager joined?
Có phải nhóm đã bị chậm trễ so với lịch trình dự án trước khi người quản lý dự án mới tham gia không?

Rule: Present Simple Tense (Thì Hiện tại Đơn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
He gets behind his work when he is tired.
Anh ấy bị tụt lại phía sau công việc khi anh ấy mệt mỏi.
Phủ định
She doesn't get behind the project because she disagrees with the leader.
Cô ấy không ủng hộ dự án vì cô ấy không đồng ý với người lãnh đạo.
Nghi vấn
Do they get behind the new environmental policies?
Họ có ủng hộ các chính sách môi trường mới không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "Get behind".

Áp lực về tiến độ và thời gian

Trong văn hóa phương Tây, đặc biệt là trong môi trường làm việc và học tập, việc 'get behind' (bị chậm trễ) thường mang ý nghĩa tiêu cực. Có một áp lực lớn phải luôn đúng hạn, hoặc thậm chí đi trước thời hạn. Việc bị chậm trễ có thể dẫn đến hậu quả nghiêm trọng như mất việc, phạt tài chính hoặc ảnh hưởng đến uy tín cá nhân và tổ chức. Điều này phản ánh giá trị cao về hiệu quả và năng suất.

Văn hóa ủng hộ và đoàn kết

Khía cạnh 'get behind' (ủng hộ) lại thể hiện một giá trị cộng đồng mạnh mẽ. Trong các nền văn hóa phương Tây, việc 'get behind' một đội thể thao, một ứng cử viên chính trị, hoặc một phong trào xã hội là cách thể hiện sự đoàn kết, lòng trung thành và niềm tin vào một mục tiêu chung. Điều này thể hiện vai trò của sự hỗ trợ tập thể trong việc đạt được các mục tiêu xã hội và chính trị.