(Top Banner Ad)
false depiction
C1
Tính từ + Danh từ C1 Pháp luật, Truyền thông, Nghệ thuật

false depiction

UK: /fɒls dɪˈpɪkʃən/ • US: /fɔls dɪˈpɪkʃən/

Nghĩa tiếng Việt

sự miêu tả sai lệch sự mô tả sai sự thật sự xuyên tạc
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

An untrue or inaccurate representation or portrayal.

Vietnamese Meaning

Sự mô tả, miêu tả sai lệch hoặc không chính xác.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The article was criticized for its false depiction of the events."

    "Bài báo bị chỉ trích vì đã mô tả sai lệch các sự kiện."

  • "The film offered a false depiction of life in the city."

    "Bộ phim đã đưa ra một sự miêu tả sai lệch về cuộc sống ở thành phố."

  • "The politician accused the newspaper of providing a false depiction of his policies."

    "Chính trị gia cáo buộc tờ báo đã đưa tin sai lệch về các chính sách của ông."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Adj false sai, không đúng, giả dối
Adv falsely một cách sai lầm, sai trái
N falsehood sự giả dối, điều không thật
N falsity tính chất sai lầm, sự không đúng
V falsify làm giả mạo, bóp méo sự thật
N depiction sự miêu tả, sự mô tả
V depict miêu tả, mô tả
Adj depicted được miêu tả, được mô tả

Synonyms

Antonyms

accurate portrayal (sự miêu tả chính xác)truthful representation (sự trình bày trung thực)

Related Words

Subject Area

Pháp luật, Truyền thông, Nghệ thuật

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Indo-European
*dʰgʷʰ- (to deceive)
Latin
fallere (to deceive, trick)
Latin
falsus (deceived, erroneous, counterfeit)
Old French
fals
Middle English
fals
English
false

Nguồn gốc của 'False Depiction'

Từ 'false' (sai, giả dối) có nguồn gốc sâu xa từ tiếng Latin 'falsus', nghĩa là 'bị lừa dối' hoặc 'sai lầm', và xa hơn nữa từ gốc Ấn-Âu nguyên thủy chỉ hành động 'lừa gạt'. Trong tiếng Anh cổ, nó đã mang nghĩa 'không đúng, không thật'. Còn 'depiction' (sự miêu tả, sự mô tả) xuất phát từ tiếng Latin 'depictio', nghĩa là 'sự vẽ, sự mô tả bằng lời'. Khi hai từ này kết hợp, 'false depiction' hình thành nên nghĩa 'sự miêu tả sai sự thật', tức là một hình ảnh, lời nói, hoặc mô tả cố tình bóp méo hoặc không phản ánh đúng thực tế, thường nhằm mục đích lừa dối.

Usage Note

Cụm từ này thường được sử dụng để chỉ sự trình bày sai sự thật, có thể là vô tình hoặc cố ý. 'False' nhấn mạnh vào tính chất sai, không đúng sự thật của 'depiction'. 'Depiction' bản thân nó mang nghĩa là một sự trình bày, mô tả bằng hình ảnh, lời nói hoặc các phương tiện khác.

Collocations (Từ đi kèm)

Động từ + false depiction
  • create create a false depiction
    (tạo ra một miêu tả sai lệch)
  • present present a false depiction
    (trình bày một miêu tả sai lệch)
  • make make a false depiction
    (đưa ra một miêu tả sai lệch)
  • expose expose a false depiction
    (vạch trần một miêu tả sai lệch)
  • correct correct a false depiction
    (đính chính một miêu tả sai lệch)
  • challenge challenge a false depiction
    (phản bác một miêu tả sai lệch)
Tính từ + false depiction
  • deliberate a deliberate false depiction
    (một miêu tả sai lệch có chủ ý)
  • misleading a misleading false depiction
    (một miêu tả sai lệch gây hiểu lầm)
  • gross a gross false depiction
    (một miêu tả sai lệch trắng trợn/nghiêm trọng)
  • fraudulent a fraudulent false depiction
    (một miêu tả sai lệch gian lận)

Idioms

  • to create a false depiction (of something)

    Tạo ra một hình ảnh hoặc sự mô tả không đúng sự thật về một điều gì đó, thường để lừa dối hoặc bóp méo thực tế.

    "The politician was accused of creating a false depiction of his opponent's policies."

    (Vị chính trị gia bị cáo buộc tạo ra một miêu tả sai lệch về các chính sách của đối thủ.)

  • to expose a false depiction (of something)

    Vạch trần, làm lộ ra một hình ảnh hoặc mô tả sai sự thật để cho mọi người biết được sự thật.

    "Journalists worked hard to expose the false depiction of the company's financial health."

    (Các nhà báo đã làm việc cật lực để vạch trần miêu tả sai lệch về tình hình tài chính của công ty.)

  • to perpetuate a false depiction

    Tiếp tục duy trì, lan truyền một hình ảnh hoặc mô tả không đúng sự thật, thường là một lời nói dối hoặc thông tin sai lệch.

    "The documentary aimed to correct historical inaccuracies and not perpetuate a false depiction of the past."

    (Bộ phim tài liệu nhằm mục đích sửa chữa những sai sót lịch sử và không tiếp tục duy trì một miêu tả sai lệch về quá khứ.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

false depiction

Tính từ + Danh từ
Lật mặt

Sự mô tả, miêu tả sai lệch hoặc không chính xác.

"The article was criticized for its false depiction of the events."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Tag Questions (Câu hỏi đuôi)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The movie offered a false depiction of the historical event, didn't it?
Bộ phim đã đưa ra một sự miêu tả sai lệch về sự kiện lịch sử, phải không?
Phủ định
They weren't trying to create a false depiction of reality, were they?
Họ không cố gắng tạo ra một sự miêu tả sai lệch về thực tế, phải không?
Nghi vấn
It's a false depiction, isn't it?
Đó là một sự miêu tả sai lệch, phải không?

Rule: Past Perfect Tense (Thì Quá khứ Hoàn thành)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The news channel had presented a false depiction of the event before the truth came out.
Kênh tin tức đã trình bày một sự miêu tả sai lệch về sự kiện trước khi sự thật được đưa ra.
Phủ định
They had not intended a false depiction; it was an honest mistake.
Họ đã không cố ý tạo ra một sự miêu tả sai lệch; đó là một sai lầm trung thực.
Nghi vấn
Had the artist created a false depiction of reality in their painting?
Có phải họa sĩ đã tạo ra một sự miêu tả sai lệch về thực tế trong bức tranh của họ không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "false depiction".

Tin giả (Fake News) và Thông tin sai lệch

Trong thời đại kỹ thuật số, 'false depiction' là một khái niệm trung tâm trong các cuộc thảo luận về tin giả (fake news) và thông tin sai lệch (misinformation). Các phương tiện truyền thông xã hội và internet có thể dễ dàng lan truyền những miêu tả sai lệch về các sự kiện, nhân vật, hoặc tình hình chính trị, gây ảnh hưởng lớn đến dư luận và niềm tin xã hội. Hiểu được 'false depiction' giúp người học nhận thức rõ hơn về tầm quan trọng của việc kiểm chứng thông tin.

Trách nhiệm pháp lý và Đạo đức

Trong nhiều nền văn hóa phương Tây, việc tạo ra hoặc lan truyền 'false depiction' có thể có những hệ quả pháp lý nghiêm trọng. Ví dụ, trong quảng cáo, 'false depiction' (quảng cáo sai sự thật) bị cấm và có thể dẫn đến phạt tiền hoặc kiện tụng. Trong lĩnh vực báo chí và học thuật, 'false depiction' bị coi là vi phạm đạo đức nghề nghiệp nghiêm trọng, làm suy yếu lòng tin của công chúng vào thông tin và kiến thức, đồng thời có thể hủy hoại danh tiếng của cá nhân hoặc tổ chức.