false reason
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
An incorrect or untrue justification, explanation, or motivation for something.
Vietnamese Meaning
Một sự biện minh, giải thích hoặc động cơ không chính xác hoặc không đúng sự thật cho một điều gì đó.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"He gave a false reason for being late to the meeting."
"Anh ta đưa ra một lý do không đúng sự thật cho việc đến muộn cuộc họp."
-
"The company presented a false reason for the layoffs, claiming it was due to restructuring."
"Công ty đã đưa ra một lý do sai sự thật cho việc sa thải, nói rằng đó là do tái cấu trúc."
-
"His false reason for not completing the assignment was easily disproven."
"Lý do không đúng sự thật của anh ta về việc không hoàn thành bài tập đã dễ dàng bị bác bỏ."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | falsehood | Điều sai sự thật, sự dối trá |
| Verb | falsify | Làm giả, bóp méo sự thật |
| Adverb | falsely | Một cách sai lầm, một cách dối trá |
| Noun | reasoning | Sự lập luận, lý lẽ |
| Verb | rationalize | Hợp lý hóa (để bào chữa, biện minh) |
| Adjective | reasonable | Có lý, hợp lý |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cụm từ này thường được sử dụng trong các bối cảnh liên quan đến tranh luận, logic hoặc luật pháp, khi ai đó đưa ra một lý do không hợp lệ hoặc cố ý sai lệch để biện minh cho một hành động hoặc ý kiến.
Prepositions
"false reason for": dùng để chỉ lý do sai trái cho một hành động, quyết định hoặc sự việc cụ thể. Ví dụ: 'He gave a false reason for his absence'.
Collocations (Từ đi kèm)
-
give give a false reason (đưa ra một lý do sai sự thật)
-
provide provide a false reason (cung cấp một lý do sai sự thật)
-
invent invent a false reason (bịa đặt một lý do sai sự thật)
-
use use a false reason (sử dụng một lý do sai sự thật (để biện minh/che đậy))
-
offer offer a false reason (đề nghị/đưa ra một lý do giả dối)
-
cite cite a false reason (viện dẫn một lý do sai sự thật)
Idioms
-
to give a false reason for something
Đưa ra một lý do không đúng sự thật cho điều gì đó
"He gave a false reason for his absence from work."
(Anh ta đưa ra một lý do không đúng sự thật cho việc vắng mặt ở chỗ làm.)
-
to base an argument on a false reason
Dựa một lập luận vào một lý do không đúng sự thật
"The politician's speech based its main argument on a false reason."
(Bài phát biểu của chính trị gia đó đã dựa lập luận chính của mình vào một lý do sai sự thật.)
-
to justify an action with a false reason
Biện minh cho một hành động bằng một lý do sai sự thật
"She tried to justify her rude behavior with a false reason."
(Cô ấy cố gắng biện minh cho hành vi thô lỗ của mình bằng một lý do sai sự thật.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
false reason
Noun PhraseMột sự biện minh, giải thích hoặc động cơ không chính xác hoặc không đúng sự thật cho một điều gì đó.
"He gave a false reason for being late to the meeting."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "false reason".
