(Top Banner Ad)
false reason
B2
Noun Phrase B2 Logic, Luật pháp, Tranh luận

false reason

UK: /fɔːls ˈriːzən/ • US: /fɔːls ˈriːzən/

Nghĩa tiếng Việt

lý do sai lý do không đúng sự thật ngụy biện lý do giả tạo
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

An incorrect or untrue justification, explanation, or motivation for something.

Vietnamese Meaning

Một sự biện minh, giải thích hoặc động cơ không chính xác hoặc không đúng sự thật cho một điều gì đó.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "He gave a false reason for being late to the meeting."

    "Anh ta đưa ra một lý do không đúng sự thật cho việc đến muộn cuộc họp."

  • "The company presented a false reason for the layoffs, claiming it was due to restructuring."

    "Công ty đã đưa ra một lý do sai sự thật cho việc sa thải, nói rằng đó là do tái cấu trúc."

  • "His false reason for not completing the assignment was easily disproven."

    "Lý do không đúng sự thật của anh ta về việc không hoàn thành bài tập đã dễ dàng bị bác bỏ."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun falsehood Điều sai sự thật, sự dối trá
Verb falsify Làm giả, bóp méo sự thật
Adverb falsely Một cách sai lầm, một cách dối trá
Noun reasoning Sự lập luận, lý lẽ
Verb rationalize Hợp lý hóa (để bào chữa, biện minh)
Adjective reasonable Có lý, hợp lý

Synonyms

untrue excuse (lý do không đúng sự thật)fabricated motive (động cơ bịa đặt)specious argument (lý lẽ ngụy biện)

Antonyms

valid reason (lý do chính đáng)true justification (sự biện minh đúng sự thật)genuine motive (động cơ chân thật)

Related Words

Subject Area

Logic, Luật pháp, Tranh luận

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
falsus
Old French
fals
Middle English
fals
English
false
Latin
ratio
Old French
raison
Middle English
resoun
English
reason

Sự thật đằng sau 'False'

Từ 'false' có nguồn gốc từ tiếng Latin 'falsus', mang nghĩa là bị lừa dối, sai lầm, hoặc không đúng sự thật. Nó đã đi qua tiếng Pháp cổ thành 'fals' trước khi nhập vào tiếng Anh trung đại và ngày nay vẫn giữ nguyên ý nghĩa cốt lõi của sự không chính xác hoặc lừa dối.

Hành trình của 'Reason'

'Reason' xuất phát từ tiếng Latin 'ratio', ban đầu có nghĩa là tính toán, suy luận. Qua tiếng Pháp cổ 'raison', nó phát triển ý nghĩa rộng hơn về khả năng suy nghĩ, phán đoán và đưa ra lập luận.

Khi 'Sai' gặp 'Lý do'

Cụm từ 'false reason' là sự kết hợp trực tiếp giữa một tính từ ('false') và một danh từ ('reason') trong tiếng Anh hiện đại. Nó dùng để chỉ một lời giải thích hoặc một lập luận được đưa ra nhưng không dựa trên sự thật, nhằm mục đích che đậy hoặc lừa dối.

Usage Note

Cụm từ này thường được sử dụng trong các bối cảnh liên quan đến tranh luận, logic hoặc luật pháp, khi ai đó đưa ra một lý do không hợp lệ hoặc cố ý sai lệch để biện minh cho một hành động hoặc ý kiến.

Prepositions

for

"false reason for": dùng để chỉ lý do sai trái cho một hành động, quyết định hoặc sự việc cụ thể. Ví dụ: 'He gave a false reason for his absence'.

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + false reason
  • give give a false reason
    (đưa ra một lý do sai sự thật)
  • provide provide a false reason
    (cung cấp một lý do sai sự thật)
  • invent invent a false reason
    (bịa đặt một lý do sai sự thật)
  • use use a false reason
    (sử dụng một lý do sai sự thật (để biện minh/che đậy))
  • offer offer a false reason
    (đề nghị/đưa ra một lý do giả dối)
  • cite cite a false reason
    (viện dẫn một lý do sai sự thật)

Idioms

  • to give a false reason for something

    Đưa ra một lý do không đúng sự thật cho điều gì đó

    "He gave a false reason for his absence from work."

    (Anh ta đưa ra một lý do không đúng sự thật cho việc vắng mặt ở chỗ làm.)

  • to base an argument on a false reason

    Dựa một lập luận vào một lý do không đúng sự thật

    "The politician's speech based its main argument on a false reason."

    (Bài phát biểu của chính trị gia đó đã dựa lập luận chính của mình vào một lý do sai sự thật.)

  • to justify an action with a false reason

    Biện minh cho một hành động bằng một lý do sai sự thật

    "She tried to justify her rude behavior with a false reason."

    (Cô ấy cố gắng biện minh cho hành vi thô lỗ của mình bằng một lý do sai sự thật.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

false reason

Noun Phrase
Lật mặt

Một sự biện minh, giải thích hoặc động cơ không chính xác hoặc không đúng sự thật cho một điều gì đó.

"He gave a false reason for being late to the meeting."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "false reason".

Sự Ngụy biện và Thuyết Khôn Ngoan

Trong triết học và hùng biện, việc sử dụng 'false reason' thường được gọi là ngụy biện (fallacy). Một hình thức ngụy biện cổ điển là 'sophistry', khi một người dùng lập luận sai lệch hoặc lừa dối để thuyết phục người khác, thường vì lợi ích cá nhân. Việc nhận diện 'false reason' là kỹ năng quan trọng trong tư duy phản biện.

Tầm quan trọng của Sự Thật trong Đạo Đức và Pháp Luật

Trong nhiều nền văn hóa phương Tây, việc nói dối hoặc đưa ra lý do sai sự thật (false reason) bị coi là vi phạm đạo đức và đôi khi là vi phạm pháp luật, đặc biệt trong các trường hợp liên quan đến lời khai, chứng cứ hoặc hợp đồng. Sự trung thực (truthfulness) được đánh giá cao như một trụ cột của xã hội công bằng và đáng tin cậy.