(Top Banner Ad)
verify accounts
B1
Động từ B1 Công nghệ thông tin, An ninh mạng

verify accounts

UK: /ˈverɪfaɪ/ • US: /ˈverɪfaɪ/

Nghĩa tiếng Việt

xác minh tài khoản kiểm chứng tài khoản xác thực tài khoản
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

To confirm or substantiate the truth or accuracy of something; to check or prove.

Vietnamese Meaning

Xác minh, kiểm chứng tính đúng đắn hoặc chính xác của điều gì đó; kiểm tra hoặc chứng minh.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "We need to verify their identities before granting them access."

    "Chúng ta cần xác minh danh tính của họ trước khi cấp quyền truy cập."

  • "The bank needs to verify accounts regularly to prevent fraud."

    "Ngân hàng cần xác minh tài khoản thường xuyên để ngăn chặn gian lận."

  • "Please verify your accounts email address by clicking the link in the email."

    "Vui lòng xác minh địa chỉ email tài khoản của bạn bằng cách nhấp vào liên kết trong email."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb verify xác minh, kiểm chứng
Noun verification sự xác minh, sự kiểm chứng
Adjective verifiable có thể xác minh được
Noun account tài khoản
Verb account giải thích, xem như

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Công nghệ thông tin, An ninh mạng

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
verus (true)
Latin
verificare (to make true)
English
verify
English
accounts

Nguồn gốc của 'verify'

Từ 'verify' bắt nguồn từ tiếng Latin 'verus', nghĩa là 'thật'. Quá trình xác minh, từ đó, mang ý nghĩa làm cho một điều gì đó trở nên thật, chứng minh tính xác thực của nó. Trong bối cảnh 'verify accounts' (xác minh tài khoản), nó có nghĩa là xác nhận tính hợp lệ và chính chủ của tài khoản đó.

Usage Note

Động từ "verify" mang nghĩa kiểm tra để đảm bảo một thông tin, dữ liệu hoặc tài liệu là chính xác và đáng tin cậy. Thường được sử dụng trong các ngữ cảnh liên quan đến an ninh, pháp lý, và công nghệ. Khác với "confirm" (xác nhận) ở chỗ "verify" đòi hỏi một quy trình kiểm tra, đối chiếu kỹ lưỡng hơn để đưa ra kết luận cuối cùng.

Prepositions

with

"verify with": xác minh với (ai đó hoặc cái gì đó) để đảm bảo tính chính xác. Ví dụ: "Verify the information with the source."

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + verify accounts
  • Important to verify accounts
    (Quan trọng để xác minh tài khoản)
  • Necessary to verify accounts
    (Cần thiết để xác minh tài khoản)
  • Difficult to verify accounts
    (Khó để xác minh tài khoản)
Verb + verify accounts
  • Need to verify accounts
    (Cần xác minh tài khoản)
  • Want to verify accounts
    (Muốn xác minh tài khoản)
  • Attempt to verify accounts
    (Cố gắng xác minh tài khoản)
Adverb + verify accounts
  • Regularly verify accounts
    (Thường xuyên xác minh tài khoản)
  • Quickly verify accounts
    (Nhanh chóng xác minh tài khoản)
  • Easily verify accounts
    (Dễ dàng xác minh tài khoản)

Idioms

  • Due diligence to verify accounts

    Thực hiện các biện pháp cẩn trọng để xác minh tài khoản

    "The company performed due diligence to verify accounts before the merger."

    (Công ty đã thực hiện các biện pháp cẩn trọng để xác minh tài khoản trước khi sáp nhập.)

  • Double-check to verify accounts

    Kiểm tra lại kỹ lưỡng để xác minh tài khoản

    "It's always good to double-check to verify accounts before making a large transaction."

    (Luôn luôn tốt khi kiểm tra lại kỹ lưỡng để xác minh tài khoản trước khi thực hiện một giao dịch lớn.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

verify accounts

Động từ
Lật mặt

Xác minh, kiểm chứng tính đúng đắn hoặc chính xác của điều gì đó; kiểm tra hoặc chứng minh.

"We need to verify their identities before granting them access."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Pronouns (Đại từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
They need to verify their accounts before making a withdrawal.
Họ cần xác minh tài khoản của họ trước khi thực hiện rút tiền.
Phủ định
He doesn't verify accounts regularly, which is a security risk.
Anh ấy không thường xuyên xác minh tài khoản, điều này là một rủi ro bảo mật.
Nghi vấn
Do you verify all new accounts within 24 hours?
Bạn có xác minh tất cả các tài khoản mới trong vòng 24 giờ không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "verify accounts".

Tầm quan trọng của xác minh tài khoản

Trong văn hóa trực tuyến hiện đại, việc xác minh tài khoản là rất quan trọng để bảo vệ thông tin cá nhân và tài chính khỏi các hành vi lừa đảo và đánh cắp danh tính. Nó giúp xây dựng lòng tin giữa người dùng và các nền tảng trực tuyến.