(Top Banner Ad)
forge accounts
B2
Động từ B2 Công nghệ thông tin, Pháp luật

forge accounts

UK: /fɔːdʒ əˈkaʊnts/ • US: /fɔːrdʒ əˈkaʊnts/

Nghĩa tiếng Việt

tạo tài khoản giả làm giả tài khoản tạo dựng tài khoản gian lận mở tài khoản ảo
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

To create fake or fraudulent accounts, often for illicit purposes.

Vietnamese Meaning

Tạo ra các tài khoản giả mạo hoặc gian lận, thường cho các mục đích bất hợp pháp.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The hacker was arrested for forging accounts to launder money."

    "Tin tặc đã bị bắt vì tạo tài khoản giả để rửa tiền."

  • "He was accused of forging accounts to embezzle company funds."

    "Anh ta bị cáo buộc tạo tài khoản giả để biển thủ tiền của công ty."

  • "The website was shut down after it was discovered that thousands of accounts had been forged."

    "Trang web đã bị đóng cửa sau khi phát hiện ra rằng hàng ngàn tài khoản đã bị làm giả."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb forge làm giả, giả mạo (chữ ký, tài liệu, sổ sách)
Noun forger người làm giả mạo
Noun forgery sự làm giả mạo; tài liệu, vật bị làm giả
Noun account tài khoản; sổ sách kế toán; bản báo cáo tài chính
Noun accountant kế toán viên

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Công nghệ thông tin, Pháp luật

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
fabrica
Old French
forgier
Middle English
forgen
English
forge

Nguồn gốc của 'Forge'

Từ 'forge' ban đầu có nghĩa là 'rèn, đúc' kim loại (như người thợ rèn tạo hình kim loại). Theo thời gian, ý nghĩa của nó mở rộng ra thành 'tạo ra' hoặc 'hình thành' một cái gì đó, bao gồm cả việc tạo ra một thứ giả mạo hay lừa đảo. Khi kết hợp với 'accounts' (sổ sách, tài khoản kế toán), 'forge accounts' mang nghĩa làm giả, làm sai lệch các số liệu tài chính để lừa gạt hoặc che đậy sự thật.

Usage Note

Cụm từ này thường được sử dụng trong bối cảnh gian lận trực tuyến, tội phạm mạng hoặc các hoạt động lừa đảo. 'Forge' ở đây mang nghĩa 'giả mạo', 'tạo dựng một cách gian dối' chứ không phải nghĩa đen là 'rèn'. Cần phân biệt với các từ đồng nghĩa như 'create' (tạo ra) hay 'establish' (thiết lập) vì chúng không mang ý nghĩa tiêu cực và gian dối.

Collocations (Từ đi kèm)

Động từ + forge accounts
  • attempt attempt to forge accounts
    (cố gắng làm giả sổ sách)
  • accused of be accused of forging accounts
    (bị buộc tội làm giả sổ sách)
  • conspire to conspire to forge accounts
    (âm mưu làm giả sổ sách)
Trạng từ + forge
  • deliberately deliberately forge accounts
    (cố ý làm giả sổ sách)
  • systematically systematically forge accounts
    (làm giả sổ sách một cách có hệ thống)

Idioms

  • be accused of forging accounts

    bị buộc tội làm giả sổ sách

    "The executive was accused of forging accounts to hide the company's losses."

    (Giám đốc điều hành bị buộc tội làm giả sổ sách để che giấu thua lỗ của công ty.)

  • face charges for forging accounts

    đối mặt với cáo buộc/án phạt vì làm giả sổ sách

    "If caught, employees can face charges for forging accounts."

    (Nếu bị bắt, nhân viên có thể phải đối mặt với các cáo buộc vì làm giả sổ sách.)

  • imprisoned for forging accounts

    bị bỏ tù vì làm giả sổ sách

    "He was imprisoned for five years for forging accounts."

    (Anh ta bị bỏ tù 5 năm vì làm giả sổ sách.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

forge accounts

Động từ
Lật mặt

Tạo ra các tài khoản giả mạo hoặc gian lận, thường cho các mục đích bất hợp pháp.

"The hacker was arrested for forging accounts to launder money."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Zero Conditional (Câu Điều kiện Loại 0)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If someone forges accounts, they often face legal consequences.
Nếu ai đó tạo tài khoản giả mạo, họ thường phải đối mặt với hậu quả pháp lý.
Phủ định
When the system detects suspicious activity, it doesn't allow users to forge accounts.
Khi hệ thống phát hiện hoạt động đáng ngờ, nó không cho phép người dùng tạo tài khoản giả mạo.
Nghi vấn
If someone tries to forge accounts, does the platform immediately block their IP address?
Nếu ai đó cố gắng tạo tài khoản giả mạo, nền tảng có chặn địa chỉ IP của họ ngay lập tức không?

Rule: Imperative Sentences (Câu Mệnh lệnh)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Forge accounts carefully.
Hãy tạo tài khoản giả cẩn thận.
Phủ định
Do not forge accounts; it's illegal.
Đừng tạo tài khoản giả; nó là bất hợp pháp.
Nghi vấn
Please, do not forge accounts.
Làm ơn, đừng tạo tài khoản giả.

Rule: Wh- Questions (Câu hỏi Wh-)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
He forged accounts to embezzle money from the company.
Anh ta đã tạo tài khoản giả để biển thủ tiền từ công ty.
Phủ định
They didn't forge the accounts; someone else did it.
Họ không tạo tài khoản giả; người khác đã làm điều đó.
Nghi vấn
Who forged these accounts?
Ai đã tạo những tài khoản giả này?

Rule: Past Perfect Tense (Thì Quá khứ Hoàn thành)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
By the time the investigation started, the scammer had already forged several accounts.
Vào thời điểm cuộc điều tra bắt đầu, kẻ lừa đảo đã tạo giả một vài tài khoản rồi.
Phủ định
She had not forged the documents until her boss pressured her.
Cô ấy đã không làm giả tài liệu cho đến khi bị sếp gây áp lực.
Nghi vấn
Had they forged the signatures before submitting the contract?
Họ đã làm giả chữ ký trước khi nộp hợp đồng chưa?

Rule: Past Simple Tense (Thì Quá khứ Đơn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The fraudster forged accounts to hide the stolen money.
Kẻ gian lận đã làm giả các tài khoản để che giấu số tiền bị đánh cắp.
Phủ định
She didn't forge any accounts, she simply mismanaged the existing ones.
Cô ấy không làm giả bất kỳ tài khoản nào, cô ấy chỉ đơn giản là quản lý sai các tài khoản hiện có.
Nghi vấn
Did the company forge accounts to inflate its profits?
Công ty có làm giả các tài khoản để thổi phồng lợi nhuận của mình không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "forge accounts".

Minh bạch tài chính và lòng tin

Trong kinh doanh hiện đại, sự trung thực và minh bạch trong các báo cáo tài chính (không làm giả sổ sách) là yếu tố cực kỳ quan trọng để xây dựng lòng tin với các nhà đầu tư, khách hàng và công chúng. Hành vi làm giả sổ sách sẽ phá hủy niềm tin này và gây ra hậu quả nghiêm trọng cho danh tiếng của một công ty hoặc cá nhân.

Hậu quả pháp lý và đạo đức

Làm giả sổ sách (forge accounts) là một tội phạm nghiêm trọng ở hầu hết các quốc gia, thường được xếp vào nhóm tội phạm cổ cồn trắng (white-collar crime). Hành vi này không chỉ vi phạm pháp luật mà còn đi ngược lại các nguyên tắc đạo đức nghề nghiệp, dẫn đến các án phạt nặng như phạt tiền lớn, án tù và cấm hành nghề. Các vụ bê bối tài chính quốc tế như Enron hay Wirecard là những ví dụ điển hình về hậu quả của việc này.