forge accounts
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
To create fake or fraudulent accounts, often for illicit purposes.
Vietnamese Meaning
Tạo ra các tài khoản giả mạo hoặc gian lận, thường cho các mục đích bất hợp pháp.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The hacker was arrested for forging accounts to launder money."
"Tin tặc đã bị bắt vì tạo tài khoản giả để rửa tiền."
-
"He was accused of forging accounts to embezzle company funds."
"Anh ta bị cáo buộc tạo tài khoản giả để biển thủ tiền của công ty."
-
"The website was shut down after it was discovered that thousands of accounts had been forged."
"Trang web đã bị đóng cửa sau khi phát hiện ra rằng hàng ngàn tài khoản đã bị làm giả."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Verb | forge | làm giả, giả mạo (chữ ký, tài liệu, sổ sách) |
| Noun | forger | người làm giả mạo |
| Noun | forgery | sự làm giả mạo; tài liệu, vật bị làm giả |
| Noun | account | tài khoản; sổ sách kế toán; bản báo cáo tài chính |
| Noun | accountant | kế toán viên |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cụm từ này thường được sử dụng trong bối cảnh gian lận trực tuyến, tội phạm mạng hoặc các hoạt động lừa đảo. 'Forge' ở đây mang nghĩa 'giả mạo', 'tạo dựng một cách gian dối' chứ không phải nghĩa đen là 'rèn'. Cần phân biệt với các từ đồng nghĩa như 'create' (tạo ra) hay 'establish' (thiết lập) vì chúng không mang ý nghĩa tiêu cực và gian dối.
Collocations (Từ đi kèm)
-
attempt attempt to forge accounts (cố gắng làm giả sổ sách)
-
accused of be accused of forging accounts (bị buộc tội làm giả sổ sách)
-
conspire to conspire to forge accounts (âm mưu làm giả sổ sách)
-
deliberately deliberately forge accounts (cố ý làm giả sổ sách)
-
systematically systematically forge accounts (làm giả sổ sách một cách có hệ thống)
Idioms
-
be accused of forging accounts
bị buộc tội làm giả sổ sách
"The executive was accused of forging accounts to hide the company's losses."
(Giám đốc điều hành bị buộc tội làm giả sổ sách để che giấu thua lỗ của công ty.)
-
face charges for forging accounts
đối mặt với cáo buộc/án phạt vì làm giả sổ sách
"If caught, employees can face charges for forging accounts."
(Nếu bị bắt, nhân viên có thể phải đối mặt với các cáo buộc vì làm giả sổ sách.)
-
imprisoned for forging accounts
bị bỏ tù vì làm giả sổ sách
"He was imprisoned for five years for forging accounts."
(Anh ta bị bỏ tù 5 năm vì làm giả sổ sách.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
forge accounts
Động từTạo ra các tài khoản giả mạo hoặc gian lận, thường cho các mục đích bất hợp pháp.
"The hacker was arrested for forging accounts to launder money."
Grammar Rules
Rule: Zero Conditional (Câu Điều kiện Loại 0)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | If someone forges accounts, they often face legal consequences. |
Nếu ai đó tạo tài khoản giả mạo, họ thường phải đối mặt với hậu quả pháp lý. |
| Phủ định | When the system detects suspicious activity, it doesn't allow users to forge accounts. |
Khi hệ thống phát hiện hoạt động đáng ngờ, nó không cho phép người dùng tạo tài khoản giả mạo. |
| Nghi vấn | If someone tries to forge accounts, does the platform immediately block their IP address? |
Nếu ai đó cố gắng tạo tài khoản giả mạo, nền tảng có chặn địa chỉ IP của họ ngay lập tức không? |
Rule: Imperative Sentences (Câu Mệnh lệnh)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | Forge accounts carefully. |
Hãy tạo tài khoản giả cẩn thận. |
| Phủ định | Do not forge accounts; it's illegal. |
Đừng tạo tài khoản giả; nó là bất hợp pháp. |
| Nghi vấn | Please, do not forge accounts. |
Làm ơn, đừng tạo tài khoản giả. |
Rule: Wh- Questions (Câu hỏi Wh-)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | He forged accounts to embezzle money from the company. |
Anh ta đã tạo tài khoản giả để biển thủ tiền từ công ty. |
| Phủ định | They didn't forge the accounts; someone else did it. |
Họ không tạo tài khoản giả; người khác đã làm điều đó. |
| Nghi vấn | Who forged these accounts? |
Ai đã tạo những tài khoản giả này? |
Rule: Past Perfect Tense (Thì Quá khứ Hoàn thành)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | By the time the investigation started, the scammer had already forged several accounts. |
Vào thời điểm cuộc điều tra bắt đầu, kẻ lừa đảo đã tạo giả một vài tài khoản rồi. |
| Phủ định | She had not forged the documents until her boss pressured her. |
Cô ấy đã không làm giả tài liệu cho đến khi bị sếp gây áp lực. |
| Nghi vấn | Had they forged the signatures before submitting the contract? |
Họ đã làm giả chữ ký trước khi nộp hợp đồng chưa? |
Rule: Past Simple Tense (Thì Quá khứ Đơn)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The fraudster forged accounts to hide the stolen money. |
Kẻ gian lận đã làm giả các tài khoản để che giấu số tiền bị đánh cắp. |
| Phủ định | She didn't forge any accounts, she simply mismanaged the existing ones. |
Cô ấy không làm giả bất kỳ tài khoản nào, cô ấy chỉ đơn giản là quản lý sai các tài khoản hiện có. |
| Nghi vấn | Did the company forge accounts to inflate its profits? |
Công ty có làm giả các tài khoản để thổi phồng lợi nhuận của mình không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "forge accounts".
